DANH SÁCH THÍ SINH, PHÒNG THI, ĐIỂM THI TUYỂN SINH 2013

- Danh sách sắp xếp theo: tên, họ.. - Để tìm thí sinh trong danh sách: Ctrl + F và nhập dữ liệu cần tìm
STT HO TEN SBD PHAI NGAYSINH TINH HUYEN NOITHI PHONGTHI DIACHI1 DIACHI CUMTHI 1 Bùi Xuân An QSBA-00001 0 301195 48 01 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 2 Cao Huỳnh Nhật An QSBA-00002 1 020295 42 01 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 3 Cao Thiên An QSBA1-20001 0 270895 02 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4 Châu Văn An QSBA-00003 0 091094 51 04 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 5 Châu Vân An QSBA-70001 0 191095 31 07 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 6 Hoàng Thị Ngọc An QSBA-00009 1 011295 02 18 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 7 Hoàng Văn An QSBA-00010 0 181295 42 05 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 8 Huỳnh Lê Thiên An QSBA-00013 1 250195 02 03 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 9 Huỳnh PhươngNguyên An QSBV-25002 1 240295 42 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 10 Huỳnh Tấn An QSBA-09350 0 040595 40 08 07 B8-304 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 11 Huỳnh Tấn An QSBA-09351 0 040595 40 08 07 B8-304 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 12 Huỳnh Vân An QSBA-00014 0 031292 54 01 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 13 Hà Lê Duy An QSBA-00007 0 030395 56 01 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 14 Hà Vĩnh An QSBV-25001 0 120995 37 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 15 Hạ Long An QSBA-00008 0 210894 51 05 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 16 Hồ Nguyễn Bình An QSBA-00011 1 140295 52 02 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 17 Hồ Xuân An QSBA-00012 0 310395 02 18 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 18 Lâm Gia An QSBA-00015 0 160895 02 08 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 19 Lê An QSBA-00016 0 090195 53 01 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 20 Lê Gia An QSBV-25003 0 190995 48 08 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 21 Lê Hiếu An QSBA-00017 0 040295 02 22 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 22 Lê Hoàng An QSBA-00018 0 150895 46 03 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 23 Lê Hoàng Duy An QSBA-00019 0 050495 56 03 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 24 Lê Nguyễn Hoàng An QSBA-00021 0 210895 42 04 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 25 Lê Ngọc Bình An QSBA-00020 1 211295 02 03 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 26 Lê Phú Trường An QSBA-00022 1 101295 53 05 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 27 Lê Thanh An QSBA-00023 0 180895 31 06 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 28 Lê Thành An QSBA-00024 0 070995 56 08 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 29 Lê Thảo An QSBA1-40001 1 051295 57 07 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 30 Lê Việt An QSBA-00025 0 220995 51 07 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 31 Lê Đình An QSBA1-20004 0 240895 02 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 32 Lưu Thiện An QSBA-00026 0 120395 02 18 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 33 Lưu Trần Thiên An QSBA1-20005 1 160595 02 02 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 34 Lý Bá An QSBA1-20006 0 121094 02 03 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 35 Lý Minh An QSBA-00027 0 151195 02 15 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 36 Ng Đặng Trường An QSBA-50001 1 090795 34 09 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 37 Nguyễn Bình An QSBA-00029 0 060194 50 01 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 38 Nguyễn Châu Thế An QSBA1-20007 0 050395 52 04 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 39 Nguyễn Duy An QSBA-00030 0 300495 55 01 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 40 Nguyễn Hoàng An QSBA1-20008 0 250395 02 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 41 Nguyễn Hoàng An QSBA-30003 0 200395 55 01 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 42 Nguyễn Hoàng Khánh An QSBA-00032 0 300395 53 01 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 43 Nguyễn Hoàng Mỹ An QSBA-00033 1 010695 02 23 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 44 Nguyễn HoàngTrường An QSBA-00034 0 230695 47 06 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 45 Nguyễn Huy An QSBA-09352 0 280895 52 01 07 B8-304 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 46 Nguyễn Huy An QSBA-09353 0 280895 52 01 07 B8-304 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 47 Nguyễn Kim An QSBA-00035 0 131195 47 08 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 48 Nguyễn Kỳ An QSBA-00036 0 160295 53 01 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 49 Nguyễn Lê Thúy An QSBA-00037 1 260995 46 03 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 50 Nguyễn Minh An QSBA-09354 0 080295 02 15 07 B8-304 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 51 Nguyễn Minh An QSBA-09355 0 080295 02 15 07 B8-304 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 52 Nguyễn Minh An QSBA-09356 0 080295 02 15 07 B8-304 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 53 Nguyễn Nghĩa An QSBA-50003 0 030795 34 02 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 54 Nguyễn Nguyên Cát An QSBA-00039 1 100395 48 03 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 55 Nguyễn Ngọc An QSBA-00038 0 191095 45 03 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 56 Nguyễn Phước An QSBA-00040 0 021095 02 07 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 57 Nguyễn Thái An QSBA-00041 0 020494 56 07 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 58 Nguyễn Thế An QSBA-00042 0 131095 44 01 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 59 Nguyễn Thị An QSBA-00043 1 140395 43 01 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 60 Nguyễn Thị Khánh An QSBA1-20009 1 250895 50 10 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 61 Nguyễn Thị Thuận An QSBA-00044 1 161095 40 10 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 62 Nguyễn Thị Thúy An QSBA-00045 1 150195 56 07 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 63 Nguyễn Trường An QSBA-00046 0 200995 42 02 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 64 Nguyễn Trọng An QSBA-70004 0 050694 29 16 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 65 Nguyễn Tuấn An QSBA-30589 0 201095 54 04 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 66 Nguyễn Tuấn An QSBA-30590 0 201095 54 04 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 67 Nguyễn Văn An QSBA-00047 0 100995 47 04 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 68 Nguyễn Đức Tâm An QSBA-00031 1 140695 02 17 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 69 Ngô Trường An QSBA-50002 0 160695 37 04 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 70 Ngô Trường An QSBA-00028 0 230195 49 02 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 71 Ngô Vĩnh An QSBA-30002 0 200594 59 08 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 72 Phan Quốc An QSBA-50004 0 280495 37 05 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 73 Phan Quốc An QSBA-00048 0 020294 53 03 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 74 Phạm Lê Diên An QSBA-00049 1 240995 42 11 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 75 Phạm Nguyễn Trường An QSBA-00050 0 280295 48 01 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 76 Phạm Phú Thiên An QSBA1-20010 0 241195 02 05 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 77 Phạm Thế An QSBA-00051 0 051195 48 04 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 78 Phạm Thị Mỹ An QSBA-00052 1 140295 40 02 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 79 Phạm Thị Nguyệt An QSBA-00053 1 270195 63 02 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 80 Sơn Phan Trường An QSBA-30004 0 280695 61 01 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 81 Thuyên Bảo An QSBA1-20011 0 110495 02 10 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 82 Triệu Hoàng Quốc An QSBA-00060 0 301094 02 22 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 83 Trương Hồng An QSBA-00061 0 261095 29 12 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 84 Trương Thúy An QSBA-00062 1 050195 43 10 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 85 Trương Đình An QSBA1-20017 0 180794 40 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 86 Trần Gia An QSBA-00055 0 010595 02 16 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 87 Trần Kiến An QSBA-00056 0 300695 02 05 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 88 Trần Lê Vũ An QSBA-00057 0 050595 46 06 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 89 Trần Nhật An QSBA1-20012 0 250495 48 03 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 90 Trần Nhật Thái An QSBA-00058 0 100995 56 02 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 91 Trần Thị Thanh An QSBA-30005 1 300595 58 02 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 92 Trần Thùy An QSBA1-20013 1 260895 02 16 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 93 Trần Tú An QSBA1-20014 1 201095 42 02 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 94 Trần Văn An QSBA1-20015 0 200895 40 08 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 95 Trần Xuân Thu An QSBA-00059 1 310195 44 03 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 96 Trần Đình An QSBA-00054 0 280894 40 15 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 97 Trịnh Phước An QSBA1-20016 0 240695 33 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 98 Văn Công Tuấn An QSBA1-20018 0 290794 53 05 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 99 Võ Nhật An QSBA-00063 0 130895 41 01 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 100 Võ Thái An QSBA-00064 0 220195 56 02 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 101 Vũ Thành An QSBA-00065 0 130295 48 07 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 102 Đinh Hoàng An QSBA1-20003 0 140395 02 14 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 103 Đinh Phước An QSBA-00004 0 050995 53 04 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 104 Đinh Văn An QSBA-70003 0 081094 29 12 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 105 Đàm Quang An QSBA-70002 0 011094 29 11 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 106 Đặng Quốc An QSBA1-20002 0 200695 41 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 107 Đỗ Bình An QSBA-00005 0 160293 35 03 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 108 Đỗ Hải An QSBA-30001 1 310895 51 09 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 109 Đỗ Trọng An QSBA-00006 0 290695 40 01 01 01 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 110 Bùi Hoàng Kỳ Anh QSBA-00067 0 110795 50 09 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 111 Bùi Huy Anh QSBA-50005 0 271195 35 01 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 112 Bùi Huỳnh Anh QSBA-30006 1 240695 57 01 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 113 Bùi Nguyễn Trúc Anh QSBA-00068 1 050595 48 01 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 114 Bùi Quang Tuấn Anh QSBA-09357 0 010195 02 11 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 115 Bùi Quang Tuấn Anh QSBA-09358 0 010195 02 11 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 116 Bùi Thị Thúy Anh QSBA1-20019 1 020491 02 19 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 117 Bùi Thị Vân Anh QSBA-00069 1 040695 42 08 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 118 Bùi Tiến Anh QSBA-00070 0 020994 43 02 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 119 Bùi Trâm Anh QSBA-00071 1 121195 02 13 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 120 Bùi Tuấn Anh QSBA-00072 0 270694 02 20 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 121 Bùi Tuấn Anh QSBA-00073 0 060895 41 01 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 122 Bùi Văn Anh QSBA-00074 0 251095 48 05 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 123 Bùi Đức Anh QSBA-00066 0 240995 38 16 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 124 Bùi Đức Anh QSBV-25004 0 011295 48 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 125 Chu Quế Anh QSBA-00075 1 060995 48 01 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 126 Cù Đức Anh QSBA-09359 0 090695 02 05 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 127 Cù Đức Anh QSBA-09360 0 090695 02 05 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 128 Dương Huỳnh Nam Anh QSBA1-20020 0 230695 02 14 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 129 Dương Thế Anh QSBA-30007 1 171195 55 04 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 130 Dương Thị Kiều Anh QSBV-25005 1 031095 44 05 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 131 Dương Tuấn Anh QSBA-00076 0 090695 49 01 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 132 Hoàng Hải Anh QSBA-00095 0 161095 25 07 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 133 Hoàng Nguyễn Kiều Anh QSBV-25007 1 211095 48 06 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 134 Hoàng Thị Lan Anh QSBA-00096 1 020494 02 02 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 135 Hoàng Thị Linh Anh QSBA-00097 1 010995 63 08 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 136 Hoàng Thị Vân Anh QSBA-00098 1 021195 42 11 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 137 Hoàng Tuấn Anh QSBA-00099 0 250495 52 01 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 138 Hoàng Văn Tuấn Anh QSBA-00100 0 240394 63 03 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 139 Hoàng Vân Anh QSBA1-20027 1 121194 02 09 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 140 Hoàng Vũ Duy Anh QSBA1-20028 0 191095 02 14 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 141 Hoàng Vũ Phương Anh QSBA-00101 1 161195 02 10 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 142 Hoàng Đình Tuấn Anh QSBA1-20026 0 260195 26 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 143 Hoàng Đức Anh QSBA-00094 0 050794 47 10 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 144 Huỳnh Duy Anh QSBA-00104 0 200494 02 09 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 145 Huỳnh Lương Tuấn Anh QSBA-00105 0 260395 48 02 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 146 Huỳnh Nguyễn Việt Anh QSBA-00107 0 220195 48 04 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 147 Huỳnh Ngọc Phương Anh QSBA-00106 0 311095 52 01 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 148 Huỳnh Nhật Anh QSBA-00108 0 241095 46 01 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 149 Huỳnh Phương Anh QSBA-00109 0 220195 36 01 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 150 Huỳnh Quốc Anh QSBA-00110 0 021293 33 05 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 151 Huỳnh Trâm Anh QSBA-00111 1 190395 02 08 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 152 Huỳnh Tuấn Anh QSBA1-20030 0 290995 02 14 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 153 Huỳnh Tuấn Anh QSBA-00113 0 140295 46 08 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 154 Huỳnh Tuấn Anh QSBA-00112 0 141186 56 01 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 155 Huỳnh Đặng Đông Anh QSBA-30009 0 231195 57 01 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 156 Hà Kiều Anh QSBA1-20025 1 040595 02 23 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 157 Hà Kiều Anh QSBV-25006 1 230495 52 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 158 Hà Kiều Anh QSBA1-20024 1 230495 52 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 159 Hà Nhật Anh QSBA-00093 0 120395 02 15 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 160 Hồ Lê Tuấn Anh QSBA-00103 0 180795 50 02 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 161 Hồ Lê Đức Anh QSBA-09363 0 310895 52 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 162 Hồ Lê Đức Anh QSBA-09364 0 310895 52 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 163 Hồ Trần Hoàng Anh QSBA1-20029 0 060691 02 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 164 Hồ Đức Anh QSBA-00102 0 150295 02 14 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 165 Lâm Quế Anh QSBA-00115 1 250595 56 05 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 166 Lâm Trần Chính Anh QSBA1-20032 0 080695 40 15 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 167 Lâm Đức Anh QSBA-00114 0 300795 02 19 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 168 Lê Quốc Anh QSBA-30010 0 120793 50 01 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 169 Lê Công Tuấn Anh QSBA-00116 0 040195 48 02 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 170 Lê Hoàng Anh QSBA-00122 0 170495 02 14 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 171 Lê Hoàng Anh QSBA-00123 0 041195 02 02 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 172 Lê Hoàng Anh QSBA-00121 0 040395 42 04 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 173 Lê Hoàng Anh QSBA-00124 0 041195 52 02 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 174 Lê Kiều Anh QSBA-00125 1 111295 49 11 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 175 Lê Như Hoàng Anh QSBA-00126 0 020495 47 07 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 176 Lê Phạm Cẩm Anh QSBA-00127 1 070195 48 01 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 177 Lê Quang Anh QSBA-00128 0 290895 28 26 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 178 Lê Quốc Anh QSBA-00129 0 030495 02 03 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 179 Lê Quốc Anh QSBA-00130 0 170995 36 01 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 180 Lê Thế Anh QSBA1-20034 0 060695 54 03 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 181 Lê Thế Anh QSBA-00131 0 201094 28 18 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 182 Lê Thị Huỳnh Anh QSBA-00132 1 170594 53 03 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 183 Lê Thị Hồng Anh QSBA-50008 1 300595 35 07 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 184 Lê Thị Tú Anh QSBA1-20035 1 220595 03 03 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 185 Lê Tuấn Anh QSBA-00140 0 271095 35 08 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 186 Lê Tuấn Anh QSBA-00137 0 150595 02 18 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 187 Lê Tuấn Anh QSBA-00139 0 290895 40 06 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 188 Lê Tuấn Anh QSBA-00138 0 230795 42 04 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 189 Lê Tuấn Anh QSBA-00136 0 200495 46 06 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 190 Lê Tuấn Anh QSBA1-20036 0 53 05 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 191 Lê Tuấn Anh QSBA-30011 0 270395 55 08 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 192 Lê Tuấn Anh QSBA-00135 0 150394 02 13 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 193 Lê Tuấn Anh QSBA-00134 0 040194 46 06 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 194 Lê Tuấn Anh QSBA-00133 0 220893 02 19 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 195 Lê Tú Anh QSBA-30012 1 170895 54 04 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 196 Lê Viết Anh QSBA-00141 0 120190 52 06 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 197 Lê Việt Anh QSBA-00142 0 240995 32 06 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 198 Lê Văn Anh QSBA-70007 0 221294 29 18 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 199 Lê Xuân Tuấn Anh QSBA-09365 0 201294 33 04 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 200 Lê Xuân Tuấn Anh QSBA-09366 0 201294 33 04 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 201 Lê Đoàn Tuấn Anh QSBA-00117 0 010595 02 16 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 202 Lê Đào Trâm Anh QSBA1-20033 1 210795 02 03 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 203 Lê Đức Anh QSBA-00118 0 120895 46 01 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 204 Lê Đức Anh QSBA-70006 0 240395 29 05 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 205 Lê Đức Anh QSBA-70005 0 260894 29 11 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 206 Lê Đức Anh QSBA-00119 0 280895 43 10 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 207 Lê Đức Anh QSBA-00120 0 241195 49 08 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 208 LêHoàngPhan NgTrâm Anh QSBA1-20037 1 150395 02 19 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 209 Lư Tấn Khôi Anh QSBA-00143 0 230994 02 07 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 210 Lưu Hồ Anh QSBA-00145 0 160195 52 01 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 211 Lưu Thị Mai Anh QSBV-25008 1 201095 02 22 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 212 Lưu Văn Tuấn Anh QSBA-00146 0 280195 46 02 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 213 Lương Thị Kim Anh QSBA-00144 1 161195 52 03 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 214 Lại Thị Lan Anh QSBA1-20031 1 100895 42 12 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 215 Lý Phát Tuấn Anh QSBA1-40003 0 100195 55 01 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 216 Lý Triệu Quế Anh QSBA1-20038 1 211095 02 06 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 217 Lý Trương Hoàng Anh QSBA1-20039 1 050895 02 03 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 218 Lý Vân Anh QSBA-00147 1 310895 02 04 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 219 Mai HoàiNguyễnTuấn Anh QSBA1-20040 0 020894 42 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 220 Mai Lê Trí Anh QSBA1-40004 0 040695 54 03 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 221 Mai Phan Duyên Anh QSBA-00148 1 180494 02 22 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 222 Mai Văn Anh QSBA-00149 0 1194 41 06 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 223 Mai Đức Anh QSBA-50009 0 250695 34 06 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 224 Nguyễn Bá Anh QSBA-00156 0 110195 40 07 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 225 Nguyễn Bá Tuấn Anh QSBA-00157 0 300595 42 02 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 226 Nguyễn Chế Anh QSBA-00159 0 130994 42 01 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 227 Nguyễn Công Tuấn Anh QSBA-09369 0 100295 42 02 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 228 Nguyễn Công Tuấn Anh QSBA-09370 0 100295 42 02 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 229 Nguyễn Công Tuấn Anh QSBA-09371 0 100295 42 02 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 230 Nguyễn Cẩn Quốc Anh QSBA-00158 0 211095 56 07 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 231 Nguyễn Duy Anh QSBA1-20042 0 250395 02 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 232 Nguyễn Duy Anh QSBA-00161 0 300895 47 03 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 233 Nguyễn Duy Anh QSBA-00160 0 200295 52 01 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 234 Nguyễn Dũng Anh QSBA1-20043 0 010195 02 05 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 235 Nguyễn Hoàng Anh QSBA-00177 1 231295 02 16 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 236 Nguyễn Hoàng Anh QSBA-00171 0 150295 02 22 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 237 Nguyễn Hoàng Anh QSBA-00170 0 080295 31 01 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 238 Nguyễn Hoàng Anh QSBA-00176 0 241095 35 11 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 239 Nguyễn Hoàng Anh QSBA-00174 0 170895 41 06 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 240 Nguyễn Hoàng Anh QSBA-00175 0 041095 44 01 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 241 Nguyễn Hoàng Anh QSBA-00173 0 060795 47 10 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 242 Nguyễn Hoàng Anh QSBA-00172 0 030495 48 01 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 243 Nguyễn Hoàng Hùng Anh QSBA-00178 0 230295 02 01 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 244 Nguyễn Hoàng Kim Anh QSBA-00179 1 011095 52 01 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 245 Nguyễn Hoàng Thế Anh QSBA1-20047 0 270795 54 02 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 246 Nguyễn Huỳnh Anh QSBA-00180 0 040295 02 04 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 247 Nguyễn Huỳnh Trang Anh QSBA-30013 1 011295 57 07 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 248 Nguyễn Huỳnh Trâm Anh QSBA1-20050 1 181095 02 14 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 249 Nguyễn Hà Tú Anh QSBA1-20046 1 080795 42 02 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 250 Nguyễn Hồng Anh QSBA1-20049 1 140895 02 14 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 251 Nguyễn Hồng Anh QSBA1-20048 1 100793 41 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 252 Nguyễn Hữu Việt Anh QSBA-00181 0 031095 02 01 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 253 Nguyễn Khắc Anh QSBA1-20051 0 040995 02 19 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 254 Nguyễn Kỳ Anh QSBV-25010 0 240995 50 08 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 255 Nguyễn Lan Anh QSBA-09372 1 120595 02 14 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 256 Nguyễn Lan Anh QSBA-09373 1 120595 02 14 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 257 Nguyễn Lê Trâm Anh QSBA-30014 1 190995 57 02 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 258 Nguyễn Lê Đức Anh QSBA-00182 0 180995 43 04 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 259 Nguyễn Minh Anh QSBA1-20052 1 151195 02 18 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 260 Nguyễn Nam Anh QSBA-00183 0 051195 48 01 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 261 Nguyễn Ngọc Anh QSBA-09374 1 201095 48 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 262 Nguyễn Ngọc Anh QSBA-00184 0 201095 48 03 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 263 Nguyễn Ngọc Anh QSBA-09375 1 201095 48 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 264 Nguyễn Ngọc Phương Anh QSBA-00185 1 220295 02 17 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 265 Nguyễn Như Anh QSBA-00187 0 230395 48 02 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 266 Nguyễn Nhật Anh QSBA-00186 0 091095 02 13 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 267 Nguyễn Nhật Anh QSBA-50010 0 141293 37 01 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 268 Nguyễn Phan Hoàng Anh QSBA-00188 0 130595 02 01 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 269 Nguyễn Phương Anh QSBA-00189 0 230695 02 03 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 270 Nguyễn Quang Anh QSBA-00190 0 280895 02 13 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 271 Nguyễn Quyền Anh QSBA1-20053 0 070994 42 02 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 272 Nguyễn Quốc Anh QSBA-50011 0 060994 37 01 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 273 Nguyễn Quốc Anh QSBV-25011 0 180494 42 11 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 274 Nguyễn Quốc Anh QSBA-00193 0 281095 45 01 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 275 Nguyễn Quốc Anh QSBA-00192 0 021095 46 06 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 276 Nguyễn Quốc Anh QSBA-00191 0 170595 52 01 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 277 Nguyễn Thiên Anh QSBA-00195 0 221195 02 21 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 278 Nguyễn Thái Anh QSBA-70008 0 051295 29 11 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 279 Nguyễn Thế Anh QSBA1-20054 0 060195 02 03 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 280 Nguyễn Thị Hoàng Anh QSBA1-60002 1 090995 38 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 281 Nguyễn Thị Huế Anh QSBA-00198 1 060295 46 07 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 282 Nguyễn Thị Huế Anh QSBA1-20055 1 020295 48 08 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 283 Nguyễn Thị Hồng Anh QSBA-00197 1 100495 02 11 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 284 Nguyễn Thị Hồng Anh QSBA-00196 1 220395 02 24 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 285 Nguyễn Thị Kim Anh QSBA-00200 1 300395 02 16 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 286 Nguyễn Thị Kim Anh QSBA-00199 1 070794 48 01 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 287 Nguyễn Thị Lan Anh QSBA-00201 1 040195 47 10 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 288 Nguyễn Thị Lan Anh QSBA-00202 1 211295 48 08 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 289 Nguyễn Thị Minh Anh QSBA-00203 1 270695 02 22 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 290 Nguyễn Thị Mỹ Anh QSBA-00204 1 270695 53 04 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 291 Nguyễn Thị Phương Anh QSBA-00205 1 190195 02 13 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 292 Nguyễn Thị Quế Anh QSBA1-20056 1 190495 02 03 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 293 Nguyễn Thị Quỳnh Anh QSBA-00206 1 051195 02 19 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 294 Nguyễn Thị Trâm Anh QSBA-00207 1 240895 42 01 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 295 Nguyễn Thị Vân Anh QSBA-00208 1 010195 44 01 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 296 Nguyễn Thị Vân Anh QSBA1-20057 1 290695 48 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 297 Nguyễn Thụy Mai Anh QSBA1-20058 1 260995 02 03 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 298 Nguyễn Trung Anh QSBA-00210 0 080793 28 15 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 299 Nguyễn Trung Anh QSBA-00211 0 230895 40 08 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 300 Nguyễn Trâm Anh QSBA1-20059 1 030395 02 16 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 301 Nguyễn Trâm Anh QSBA1-20060 1 290495 52 02 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 302 Nguyễn Trọng Tuấn Anh QSBA-00209 0 170595 02 14 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 303 Nguyễn Trọng Tuấn Anh QSBA1-20061 0 170895 33 02 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 304 Nguyễn Tuấn Anh QSBA-00217 0 290195 02 22 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 305 Nguyễn Tuấn Anh QSBA-00221 0 280695 44 01 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 306 Nguyễn Tuấn Anh QSBA-00223 0 191195 03 12 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 307 Nguyễn Tuấn Anh QSBA-00220 0 160595 41 01 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 308 Nguyễn Tuấn Anh QSBA-00216 0 051294 48 02 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 309 Nguyễn Tuấn Anh QSBA-00218 0 050395 52 02 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 310 Nguyễn Tuấn Anh QSBA-00215 0 060694 1B 25 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 311 Nguyễn Tuấn Anh QSBA-00222 0 080795 26 02 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 312 Nguyễn Tuấn Anh QSBA-00214 0 060993 02 10 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 313 Nguyễn Tuấn Anh QSBA-00219 0 160395 27 04 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 314 Nguyễn Tuấn Anh QSBA-00213 0 041192 49 13 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 315 Nguyễn Tuấn Anh QSBA-00212 0 080384 63 03 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 316 Nguyễn Tường Anh QSBA-30015 0 010295 57 05 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 317 Nguyễn Tất Duy Anh QSBA-00194 0 121295 33 01 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 318 Nguyễn Tùng Anh QSBA-00224 0 190495 02 03 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 319 Nguyễn Việt Anh QSBA-00225 0 160395 02 10 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 320 Nguyễn Việt Anh QSBA-00226 0 301195 41 01 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 321 Nguyễn Việt Anh QSBA-50012 0 300395 36 01 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 322 Nguyễn Việt Anh QSBA1-20062 0 221095 41 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 323 Nguyễn Võ Hoàng Anh QSBA-09376 1 210895 02 13 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 324 Nguyễn Võ Hoàng Anh QSBA-09377 1 210895 02 13 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 325 Nguyễn Võ Hoàng Anh QSBA-09378 1 210895 02 13 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 326 Nguyễn Vũ Bảo Anh QSBA-00227 0 281195 02 09 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 327 Nguyễn Vũ Hoàng Anh QSBA-00228 0 040995 48 01 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 328 Nguyễn Đinh Nhật Anh QSBV-25009 0 021194 02 14 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 329 Nguyễn Đặng Việt Anh QSBA-00162 0 231095 52 01 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 330 Nguyễn Đình Ngọc Anh QSBA-00163 0 261095 40 03 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 331 Nguyễn Đức Anh QSBA-00168 0 021195 02 05 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 332 Nguyễn Đức Anh QSBA-00165 0 100195 02 13 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 333 Nguyễn Đức Anh QSBA1-80001 0 130495 29 01 12 23 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 334 Nguyễn Đức Anh QSBA-00167 0 270895 32 06 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 335 Nguyễn Đức Anh QSBA-00166 0 100795 40 01 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 336 Nguyễn Đức Anh QSBA-00164 0 170590 28 15 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 337 Nguyễn Đức Anh QSBA1-20044 0 301093 02 19 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 338 Nguyễn Đức Hoàng Anh QSBA1-20045 1 030195 52 01 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 339 Nguyễn Đức Vũ Anh QSBA-00169 0 241295 02 10 01 05 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 340 NguyễnHuỳnhHoàng Anh QSBA-00229 0 171195 46 08 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 341 Ngô Hoàng Tú Anh QSBA1-20041 1 100895 02 16 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 342 Ngô Lê Tuấn Anh QSBA-00150 0 150795 52 01 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 343 Ngô Thảo Hoàng Anh QSBA-00151 0 041195 02 13 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 344 Ngô Thị Hoàng Anh QSBA-00152 1 261295 02 16 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 345 Ngô Thị Ngọc Anh QSBA-00153 1 300395 41 01 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 346 Ngô Trần Tuấn Anh QSBA-09367 0 221295 53 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 347 Ngô Trần Tuấn Anh QSBA-09368 0 221295 53 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 348 Ngô Trần Đông Anh QSBA-00154 0 050190 42 01 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 349 Ngô Tuấn Anh QSBA-00155 0 200695 51 04 01 04 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 350 Phan Ngọc Tuấn Anh QSBA-00231 0 261095 42 08 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 351 Phan Quốc Anh QSBV-25012 0 020395 02 07 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 352 Phan Thảo Anh QSBV-25013 0 280195 02 14 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 353 Phan Tuấn Anh QSBA1-20065 0 251195 02 13 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 354 Phan Tuấn Anh QSBA1-20064 0 021094 40 07 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 355 Phan Việt Anh QSBA-00232 0 170195 02 08 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 356 Phan Xuân Tuấn Anh QSBA-00233 0 240295 48 01 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 357 Phan Đức Anh QSBA1-20063 0 091195 02 15 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 358 Phi Phương Anh QSBA-00257 1 310795 02 10 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 359 Phạm Hùng Anh QSBA-00235 0 220395 02 08 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 360 Phạm Kiều Anh QSBA-00236 1 140695 02 22 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 361 Phạm Lan Anh QSBA-00237 1 091195 02 13 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 362 Phạm Lê Duy Anh QSBA-00238 0 110295 02 05 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 363 Phạm Minh Tuấn Anh QSBA-00239 0 280695 42 10 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 364 Phạm Nam Anh QSBA-00240 0 010495 02 12 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 365 Phạm Nguyễn Kim Anh QSBA1-20066 1 010495 02 13 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 366 Phạm Ngọc Tuấn Anh QSBA-00241 0 021195 52 01 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 367 Phạm Ngọc Việt Anh QSBA-00242 0 021195 52 01 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 368 Phạm Nhật Anh QSBA-00243 0 130895 48 01 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 369 Phạm Thế Anh QSBA-00245 0 291195 02 12 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 370 Phạm Thị Anh QSBA-70009 1 041295 30 08 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 371 Phạm Thị Kim Anh QSBA1-20067 1 240494 48 04 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 372 Phạm Thị Lan Anh QSBA1-20068 1 030295 43 02 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 373 Phạm Thị Lan Anh QSBA-00246 1 190895 30 05 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 374 Phạm Thị Ngọc Anh QSBA-00247 1 100495 52 03 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 375 Phạm Thị Phương Anh QSBA-00248 1 171195 48 05 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 376 Phạm Trương Nam Anh QSBA-00249 0 190995 48 10 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 377 Phạm Tuấn Anh QSBA-00251 0 180295 02 03 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 378 Phạm Tuấn Anh QSBA-00252 0 200995 02 14 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 379 Phạm Tuấn Anh QSBA-70010 0 080795 29 12 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 380 Phạm Tuấn Anh QSBA-70301 0 200895 31 04 12 10 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 381 Phạm Tuấn Anh QSBA-70302 0 200895 31 04 12 10 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 382 Phạm Tuấn Anh QSBA-00250 0 251194 40 03 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 383 Phạm Tuấn Anh QSBA1-20069 0 210995 56 02 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 384 Phạm Tâm Anh QSBA-00244 1 120995 52 01 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 385 Phạm Tường Anh QSBA-00254 0 201295 48 10 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 386 Phạm Tú Anh QSBA-00253 1 090295 50 02 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 387 Phạm Việt Anh QSBA-00255 0 200495 02 05 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 388 Phạm Văn Anh QSBV-25014 0 070795 35 05 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 389 Phạm Xuân Anh QSBA-00256 0 120394 48 11 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 390 Phạm Đinh Tuấn Anh QSBA-30016 0 141095 61 01 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 391 Phạm Đăng Tuấn Anh QSBA-00234 0 120395 42 03 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 392 Phạm Đào Quỳnh Anh QSBA1-60003 1 020695 38 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 393 Phùng Đức Anh QSBA-00258 0 100195 02 01 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 394 Thái Bảo Anh QSBA1-20070 0 040995 02 14 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 395 Trang Thế Anh QSBA-30017 0 200695 51 04 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 396 Trương Hoàng Tuấn Anh QSBA-00281 0 110794 42 01 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 397 Trương Khánh Anh QSBA-00282 0 210395 50 08 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 398 Trương Ngọc Trung Anh QSBA-00283 0 050795 45 01 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 399 Trương Quang Tuấn Anh QSBA-00284 0 060995 31 04 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 400 Trương Quốc Anh QSBA-50017 0 061095 38 01 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 401 Trà Trâm Anh QSBA1-20072 1 240194 02 21 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 402 Trần Công Tuấn Anh QSBA-00261 0 200995 44 05 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 403 Trần Cẩm Anh QSBA-50013 1 040295 37 06 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 404 Trần Duy Anh QSBA-00262 0 220295 02 16 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 405 Trần Duy Vũ Anh QSBA-50014 0 220295 34 03 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 406 Trần Hoàng Anh QSBA-00265 1 070995 54 04 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 407 Trần Huỳnh Hoàng Anh QSBA1-20073 1 251295 02 17 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 408 Trần Hưng Việt Anh QSBA1-22086 0 160995 52 01 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 409 Trần Hưng Việt Anh QSBA1-22087 0 160995 52 01 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 410 Trần Kim Anh QSBA-70012 1 050495 29 15 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 411 Trần Kỳ Anh QSBA-30018 0 240595 55 09 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 412 Trần Linh Tố Anh QSBA-00266 1 020895 42 05 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 413 Trần Lê Hoàng Anh QSBV-25015 0 041194 48 04 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 414 Trần Lưu Quang Anh QSBA-00267 0 160395 42 04 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 415 Trần Ngọc Anh QSBA1-80002 0 300495 30 05 12 23 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 416 Trần Nhật Anh QSBA-00268 0 021095 02 21 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 417 Trần Quốc Anh QSBA1-40005 0 020895 64 04 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 418 Trần Thanh Tuấn Anh QSBA-00269 0 100995 02 11 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 419 Trần Thế Anh QSBA-00270 0 021194 50 05 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 420 Trần Thị Anh QSBA-00271 1 120895 48 03 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 421 Trần Thị Kim Anh QSBA-00272 1 170895 02 08 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 422 Trần Thị Kim Anh QSBA1-20074 1 210894 48 01 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 423 Trần Thị Ngọc Anh QSBA-00273 1 211095 32 01 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 424 Trần Thị Quỳnh Anh QSBA-00274 1 181295 02 10 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 425 Trần Tuyết Anh QSBA-00277 1 270395 48 01 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 426 Trần Tuấn Anh QSBA-00275 0 030893 1B 26 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 427 Trần Tuấn Anh QSBA-00276 0 300895 52 01 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 428 Trần Việt Anh QSBA1-20075 0 061193 43 04 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 429 Trần Văn Anh QSBA-50015 0 070295 35 05 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 430 Trần Vân Anh QSBA-00278 1 160394 52 01 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 431 Trần Vũ Ngọc Anh QSBA-09379 0 241095 41 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 432 Trần Vũ Ngọc Anh QSBA-09380 0 241095 41 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 433 Trần Vũ Ngọc Anh QSBA-09381 0 241095 41 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 434 Trần Đức Anh QSBA-00263 0 240395 36 01 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 435 Trần Đức Nam Anh QSBA-00264 0 290995 02 10 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 436 Trịnh Nguyên Anh QSBA-50016 0 250995 34 09 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 437 Trịnh Nguyễn Minh Anh QSBA-00279 0 240395 02 18 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 438 Trịnh Trung Anh QSBA-09382 0 141095 02 16 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 439 Trịnh Trung Anh QSBA-09383 0 141095 02 16 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 440 Trịnh Tuấn Anh QSBA-00280 0 120895 48 08 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 441 Tô Phạm Quỳnh Anh QSBA-00260 1 011195 02 13 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 442 Tô Tuấn Anh QSBA-70011 0 300995 30 12 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 443 Tạ Mai Anh QSBA-00259 1 170795 40 01 01 07 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 444 Tòng Mỹ Thượng Anh QSBA1-20071 1 160395 49 08 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 445 Từ Hoàng Anh QSBA1-20076 1 291195 02 16 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 446 Vương Quốc Anh QSBA1-20081 0 090895 02 14 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 447 Vương Thị Vân Anh QSBA-00301 1 240895 33 05 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 448 Vương Đình Anh QSBA-00300 0 160794 42 04 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 449 Võ Hoàng Anh QSBA-00285 0 280895 48 01 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 450 Võ Huỳnh Xuân Anh QSBA-00286 1 030295 02 20 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 451 Võ Nguyễn Loan Anh QSBA-00287 1 301095 02 08 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 452 Võ Quốc Anh QSBA-30019 0 130195 57 07 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 453 Võ Thế Anh QSBA-00288 0 301194 42 04 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 454 Võ Thị Hoàng Anh QSBA1-20077 1 130193 44 04 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 455 Võ Trọng Ngọc Anh QSBA-70013 0 010194 29 01 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 456 Võ Tuấn Anh QSBV-25016 0 181195 51 08 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 457 Võ Vân Anh QSBA1-20078 1 070495 02 17 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 458 Vũ Hoàng Anh QSBA-00292 0 070995 41 01 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 459 Vũ Hồng Anh QSBA1-20079 0 120895 42 02 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 460 Vũ Phạm Thái Anh QSBV-25017 1 171095 52 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 461 Vũ Quốc Anh QSBA-00293 0 060395 52 01 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 462 Vũ Thị Hoàng Anh QSBA1-20080 1 101095 02 12 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 463 Vũ Thị Lan Anh QSBA-00294 1 170395 18 06 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 464 Vũ Thị Vân Anh QSBA-00295 1 150495 43 01 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 465 Vũ Tuấn Anh QSBA-00297 0 170595 44 05 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 466 Vũ Tuấn Anh QSBA-00298 0 190995 46 05 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 467 Vũ Tuấn Anh QSBA-00296 0 280793 48 04 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 468 Vũ Văn Anh QSBA-00299 0 100295 26 01 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 469 Vũ Đình Tuấn Anh QSBA-00289 0 280895 26 03 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 470 Vũ Đức Anh QSBA-00291 0 221095 02 13 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 471 Vũ Đức Anh QSBA-00290 0 181095 04 07 01 08 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 472 Ông Văn Anh QSBA-00230 0 011295 38 04 01 06 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 473 Đinh Hoàng Anh QSBA-00083 0 291095 43 04 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 474 Đinh Trần Quỳnh Anh QSBA-00084 1 090595 02 14 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 475 Đinh Tuấn Anh QSBA-09361 0 071195 40 14 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 476 Đinh Tuấn Anh QSBA-09362 0 071195 40 14 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 477 Đoàn Tuấn Anh QSBA-00087 0 160595 31 04 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 478 Đoàn Tuấn Anh QSBA-00086 0 090994 40 08 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 479 Đoàn Việt Anh QSBA1-60001 0 160695 35 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 480 Đoàn Đức Anh QSBA-00085 0 181195 42 12 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 481 Đàm Nhật Anh QSBA-00077 0 131295 51 01 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 482 Đào Nguyễn Anh QSBA-00079 0 200395 02 16 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 483 Đào Ngọc Anh QSBA-00078 0 010295 40 07 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 484 Đào Đình Anh QSBA1-20021 0 151095 02 18 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 485 Đặng Hoàng Anh QSBA-00080 0 190895 49 13 01 02 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 486 Đặng Hà Tuấn Anh QSBA1-20022 0 200194 42 03 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 487 Đặng Thế Anh QSBA-50006 0 150595 36 01 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 488 Đặng Tuấn Anh QSBA-00081 0 050694 48 01 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 489 Đậu Đình Anh QSBA-00082 0 290195 42 11 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 490 Đổ Hoàng Anh QSBA-30008 0 180795 55 04 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 491 Đỗ Dương Tuấn Anh QSBA1-40002 0 210395 60 01 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 492 Đỗ Hoàng Anh QSBA1-20023 1 230695 02 17 08 B4-306 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 493 Đỗ Hữu Lê Anh QSBA-00088 0 291295 02 10 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 494 Đỗ Phước Anh QSBA-00089 0 090395 50 06 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 495 Đỗ Thị Quỳnh Anh QSBA-50007 1 050495 38 01 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 496 Đỗ Tuấn Anh QSBA-00091 0 250895 02 16 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 497 Đỗ Tuấn Anh QSBA-00090 0 140295 44 01 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 498 Đỗ Vy Anh QSBA-00092 0 240894 35 05 01 03 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 499 Lê Quang Ba QSBA-00369 0 101295 28 27 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 500 Lê Thị Thu Ba QSBA-50024 1 260695 34 09 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 501 Nguyễn Quang Ba QSBA-00370 0 090894 02 22 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 502 Nguyễn Văn Ba QSBA-50025 0 160795 37 06 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 503 Phan Văn Ba QSBA-50026 0 270295 34 08 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 504 Trần Thanh Ba QSBA-00371 0 211095 35 05 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 505 Trần Nguyễn Đông Ban QSBA-00372 0 190595 02 13 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 506 Hoàng Văn Bao QSBA-00373 0 010393 1B 25 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 507 Dương Ru Bi QSBA-00513 0 190892 61 04 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 508 Nguyễn Quang Biên QSBA-00514 0 031092 42 03 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 509 Nguyễn Văn Biên QSBA-00515 0 150695 40 06 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 510 Nguyễn Xuân Biên QSBA-00516 0 160795 44 04 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 511 Hồ Như Biển QSBA-30036 0 030695 54 12 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 512 Trần Thành Biết QSBA1-40011 0 250295 54 04 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 513 Y-yuđa Bkrông QSBA-00581 0 030993 40 01 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 514 Phạm Ky Bona QSBA1-20139 0 080394 02 18 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 515 Phan Phước Boon QSBA-00582 0 191094 33 04 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 516 Phạm Văn Buốl QSBA-00584 0 020191 50 06 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 517 Đỗ Tấn Băng QSBA-00494 0 010595 48 11 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 518 Vương Dư Bân QSBA1-20123 0 241294 02 06 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 519 Nguyễn Như Bôn QSBA-00583 0 091093 34 09 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 520 Võ Văn Bương QSBA-00585 0 210895 32 06 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 521 Trần Nội Bài QSBA-00386 0 270795 02 12 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 522 Văng Hồng Bản QSBA-00387 0 040895 51 09 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 523 Vũ Linh Bản QSBA1-20099 0 110495 42 02 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 524 Bùi Ngọc Bảo QSBA-50029 0 150195 34 09 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 525 Cao Việt Bảo QSBA-00388 0 080895 53 05 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 526 Châu Khắc Quốc Bảo QSBA-00389 0 310895 33 01 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 527 Châu Quốc Bảo QSBA-00390 0 090795 02 06 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 528 Diệp Hoàng Bảo Bảo QSBA-00391 0 250395 40 02 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 529 Diệp Thanh Thái Bảo QSBA-00392 0 040995 45 01 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 530 Dư Nghiêm Vĩnh Bảo QSBA-30026 0 300195 61 01 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 531 Dương Chí Bảo QSBA-50030 0 211195 34 05 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 532 Dương Gia Bảo QSBA1-40009 0 040595 54 11 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 533 Dương Ngọc Bảo QSBV-25029 0 011295 41 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 534 Dương Quốc Bảo QSBA-00393 0 191095 52 06 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 535 Hoàng Gia Bảo QSBA-00397 0 030395 02 13 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 536 Hoàng Ngọc Bảo QSBA-00398 0 190595 32 05 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 537 Hoàng Quốc Bảo QSBA-70014 0 241195 29 01 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 538 Hoàng Thanh Thiên Bảo QSBA-00399 1 260695 33 01 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 539 Huỳnh Kim Bảo QSBA-50033 0 011195 35 01 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 540 Huỳnh Quang Bảo QSBA-00403 0 010595 49 13 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 541 Huỳnh Quốc Bảo QSBA-00404 0 110695 02 22 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 542 Huỳnh Quốc Bảo QSBA1-20101 0 270195 53 02 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 543 Huỳnh Văn Bảo QSBA-00405 0 090595 02 14 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 544 Hồ Gia Bảo QSBA-00400 0 021195 50 02 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 545 Hồ Lê Tấn Bảo QSBA-00401 0 261295 02 12 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 546 Hồ Thế Bảo QSBA-00402 0 210695 50 02 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 547 Hùynh Gia Bảo QSBA-00406 0 070995 02 02 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 548 Kiều Văn Bảo QSBA-09392 0 240395 35 05 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 549 Kiều Văn Bảo QSBA-09393 0 240395 35 05 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 550 La Đặng Gia Bảo QSBA1-20102 0 080795 02 08 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 551 Liên Viết Bảo QSBA-00414 0 010995 42 03 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 552 Lâm Gia Bảo QSBA-00407 0 080595 48 02 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 553 Lê Chí Bảo QSBA-30027 0 110295 57 07 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 554 Lê Công Bảo QSBA-00408 0 090986 31 07 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 555 Lê Hoài Chí Bảo QSBA-00409 0 020595 44 02 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 556 Lê Khắc Bảo QSBA-00410 0 230895 46 05 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 557 Lê Quốc Bảo QSBA-00411 0 290395 02 14 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 558 Lê Quốc Bảo QSBA1-20104 0 020695 48 01 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 559 Lê Thiên Bảo QSBA-00412 0 040795 02 20 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 560 Lê Trần Quang Bảo QSBA-00413 0 020195 48 08 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 561 Lê Văn Bảo QSBA-70015 0 020692 29 10 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 562 Lư Phi Bảo QSBA-00415 0 130395 48 01 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 563 Lưu Chí Bảo QSBA-00418 0 060495 48 01 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 564 Lưu Duy Bảo QSBA-30028 0 060395 54 01 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 565 Lưu Huỳnh Quốc Bảo QSBA-00419 0 050395 02 14 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 566 Lương Huỳnh Quốc Bảo QSBA-00416 0 030795 49 01 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 567 Lương Quốc Bảo QSBA-00417 0 231095 02 15 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 568 Lương Thanh Hiếu Bảo QSBA1-20105 0 131292 02 10 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 569 Lèng Đức Bảo QSBA1-20103 0 021095 42 03 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 570 Lý Quốc Bảo QSBA-00420 0 190995 46 04 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 571 Mai Chí Bảo QSBA-00421 0 271094 02 12 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 572 Mã Gia Bảo QSBA1-20106 0 280695 02 13 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 573 Nguyễn Chí Bảo QSBA-00429 0 220595 53 04 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 574 Nguyễn Cảnh Bảo QSBA-00428 0 041093 29 17 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 575 Nguyễn Duy Bảo QSBA-00430 0 290695 02 13 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 576 Nguyễn Duy Bảo QSBA-09394 0 040195 53 03 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 577 Nguyễn Duy Bảo QSBA-09395 0 040195 53 03 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 578 Nguyễn Duy Quốc Bảo QSBA-50034 0 080395 37 05 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 579 Nguyễn Hoài Bảo QSBV-25032 0 100295 46 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 580 Nguyễn Hoàn Bảo QSBA-50038 0 280295 39 09 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 581 Nguyễn Hoàng Bảo QSBA-00433 0 170595 02 16 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 582 Nguyễn Hoàng Vũ Bảo QSBA-00434 0 181295 47 05 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 583 Nguyễn Huy Bảo QSBA1-20108 0 020395 50 02 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 584 Nguyễn Hòang Gia Bảo QSBA1-20107 0 231295 02 02 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 585 Nguyễn Hồng Bảo QSBA-00435 0 261195 33 01 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 586 Nguyễn Lê Hoài Bảo QSBA-00436 0 190395 42 01 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 587 Nguyễn Lê Hoàng Bảo QSBA-00437 0 031195 02 16 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 588 Nguyễn Ngọc Bảo QSBA-09396 0 050995 02 17 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 589 Nguyễn Ngọc Bảo QSBA-09397 0 050995 02 17 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 590 Nguyễn Ngọc Bảo QSBA1-20109 0 150195 02 22 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 591 Nguyễn Phan Huỳnh Bảo QSBA-00438 0 040495 02 14 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 592 Nguyễn Phúc Bảo QSBA-00439 0 151095 02 14 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 593 Nguyễn Quang Duy Bảo QSBA-00440 0 060395 02 14 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 594 Nguyễn Quốc Bảo QSBA-00448 0 281195 48 01 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 595 Nguyễn Quốc Bảo QSBA-00445 0 200895 02 14 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 596 Nguyễn Quốc Bảo QSBA-00441 0 230295 02 14 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 597 Nguyễn Quốc Bảo QSBA-00442 0 240295 02 16 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 598 Nguyễn Quốc Bảo QSBA-00444 0 080795 40 07 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 599 Nguyễn Quốc Bảo QSBA-50039 0 210895 35 11 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 600 Nguyễn Quốc Bảo QSBA-00443 0 180695 41 09 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 601 Nguyễn Quốc Bảo QSBA-00447 0 191195 41 07 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 602 Nguyễn Quốc Bảo QSBA-00446 0 300895 48 01 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 603 Nguyễn Quốc Gia Bảo QSBA-00449 0 210595 02 21 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 604 Nguyễn Quốc Gia Bảo QSBV-25033 0 240995 51 10 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 605 Nguyễn Song Gia Bảo QSBA1-22091 0 240595 48 01 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 606 Nguyễn Song Gia Bảo QSBA1-22092 0 240595 48 01 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 607 Nguyễn Thanh Bảo QSBA-00450 0 070495 02 15 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 608 Nguyễn Thanh Bảo QSBA-09398 0 040895 40 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 609 Nguyễn Thanh Bảo QSBA-09399 0 040895 40 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 610 Nguyễn Thiên Bảo QSBA-30029 0 291295 55 08 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 611 Nguyễn Thái Bảo QSBA-00451 0 110595 42 03 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 612 Nguyễn Thế Quốc Bảo QSBA-70016 0 040495 32 01 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 613 Nguyễn Thị Phương Bảo QSBA1-20111 1 060695 02 08 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 614 Nguyễn Tiến Bảo QSBA-00452 0 160295 02 08 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 615 Nguyễn Trần Ngọc Bảo QSBA-00453 1 230894 02 15 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 616 Nguyễn Tư Thái Bảo QSBA-30030 0 170995 55 01 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 617 Nguyễn Tấn Hoàng Bảo QSBA1-20110 0 260995 02 18 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 618 Nguyễn Tấn Hoàng Bảo QSBV-25034 0 260995 02 18 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 619 Nguyễn Văn Anh Bảo QSBA-00454 0 040995 02 13 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 620 Nguyễn Vũ Bảo QSBA-00455 0 070695 45 01 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 621 Nguyễn Đăng Bảo QSBA-00431 0 190795 47 07 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 622 Nguyễn Đình Bảo QSBA-50035 0 200195 34 04 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 623 Nguyễn Đình Bảo QSBA-50036 0 111095 35 05 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 624 Nguyễn Đức Bảo QSBA-50037 0 211095 34 01 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 625 Nguyễn Đức Bảo QSBA-00432 0 201095 48 09 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 626 Ngô Gia Bảo QSBA-00424 0 271195 02 13 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 627 Ngô Gia Bảo QSBA-00423 0 190795 56 04 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 628 Ngô Ngọc Bảo QSBA-00425 0 110995 04 06 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 629 Ngô Thanh Bảo QSBA-00426 0 020995 33 05 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 630 Ngô Thị Việt Bảo QSBA-00427 1 150695 42 01 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 631 Ngô Đình Bảo QSBA-00422 0 011195 35 03 01 11 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 632 Ninh Gia Bảo QSBA-00456 0 030695 54 03 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 633 Phan Hoài Bảo QSBA-00457 0 130190 56 08 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 634 Phan Thiên Bảo QSBA1-20112 0 221194 02 16 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 635 Phan Thành Bảo QSBA-00458 0 240495 52 06 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 636 Phan Thế Bảo QSBA-00459 0 241095 52 07 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 637 Phan Trần Quốc Bảo QSBA-00460 0 111295 44 01 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 638 Phan Trọng Bảo QSBV-25035 0 140494 40 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 639 Phan Văn Bảo QSBA-00461 0 130795 43 10 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 640 Phan Vũ Bảo QSBA-00462 0 291295 02 20 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 641 Phạm Hoài Tiểu Bảo QSBA-00463 0 030595 56 03 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 642 Phạm Lê Quốc Bảo QSBA-00464 0 220295 02 07 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 643 Phạm Phước Bảo QSBA-00466 0 070995 02 10 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 644 Phạm Quốc Bảo QSBA1-20113 0 010195 02 01 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 645 Phạm Quốc Bảo QSBA-00465 0 270395 52 01 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 646 Phạm Thành Bảo QSBA-00467 0 241195 49 08 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 647 Phạm Văn Bảo QSBA-70017 0 281295 30 07 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 648 Phùng Mỹ Bảo QSBA-30031 1 291095 58 01 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 649 Phùng Quốc Bảo QSBA-00468 0 271195 02 16 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 650 Phùng Thiên Bảo QSBA-00469 0 060195 02 10 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 651 Quách Vũ Gia Bảo QSBA-00470 0 050895 48 03 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 652 Trương Hoàng Bảo QSBA-00482 0 130495 58 04 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 653 Trương Quang Bảo QSBA-00483 0 020895 56 01 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 654 Trương Quốc Bảo QSBA-00484 0 101095 31 01 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 655 Trương Thế Bảo QSBA-00485 0 300595 34 08 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 656 Trần Bảo Bảo QSBA-30032 0 210395 61 06 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 657 Trần Gia Bảo QSBA-00475 0 131095 49 07 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 658 Trần Gia Bảo QSBA-00474 0 060595 44 01 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 659 Trần Hoài Bảo QSBA-00476 0 020195 43 04 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 660 Trần Lê Thế Bảo QSBA-50040 0 291295 37 01 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 661 Trần Ngọc Bảo QSBA-51158 0 280595 37 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 662 Trần Ngọc Bảo QSBA-51159 0 280595 37 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 663 Trần Nhật Bảo QSBA-00478 0 281295 02 06 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 664 Trần Nhật Bảo QSBA-00477 0 260895 33 01 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 665 Trần Phan Thái Bảo QSBA-00479 0 181095 02 20 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 666 Trần Quang Bảo QSBV-25036 0 240295 34 09 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 667 Trần Quốc Bảo QSBA-00481 0 100695 35 11 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 668 Trần Quốc Bảo QSBA-00480 0 100495 48 01 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 669 Trần Thái Bảo QSBV-25037 0 060595 40 07 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 670 Trần Vương Gia Bảo QSBA1-20117 0 260695 02 13 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 671 Trần Vĩnh Thái Bảo QSBA1-20116 0 090895 02 01 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 672 Trần Đình Bảo QSBA-00473 0 190795 52 04 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 673 Tăng Gia Bảo QSBA1-20114 0 170795 02 06 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 674 Tăng Văn Bảo QSBA-70018 0 040495 29 12 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 675 Tô Quốc Bảo QSBA1-20115 0 110795 47 07 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 676 Tạ Nguyên Bảo QSBA-00471 0 071094 02 13 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 677 Tạ Quốc Bảo QSBA-00472 0 040394 42 08 01 12 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 678 Uông Đình Bảo QSBA-00486 0 240595 02 16 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 679 Võ Gia Bảo QSBA1-20118 0 240995 02 04 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 680 Võ Hoài Bảo QSBA-00487 0 011295 50 01 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 681 Võ Minh Gia Bảo QSBA-00488 0 150895 02 13 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 682 Võ Quốc Bảo QSBA-00489 0 301095 53 02 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 683 Vũ Quốc Bảo QSBV-25038 0 160995 53 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 684 Đào Gia Bảo QSBA-50031 0 120495 37 01 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 685 Đào Thế Bảo QSBV-25030 0 260892 48 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 686 Đào Thị Minh Bảo QSBA-51154 1 290795 38 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 687 Đào Thị Minh Bảo QSBA-51155 1 290795 38 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 688 Đặng Gia Bảo QSBA-00394 0 110595 02 07 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 689 Đặng Quốc Bảo QSBV-25031 0 060595 53 04 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 690 Đỗ Quốc Bảo QSBA-50032 0 281195 35 01 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 691 Đỗ Quốc Bảo QSBA1-20100 0 200595 41 01 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 692 Đỗ Trần Quốc Bảo QSBA-00396 0 160795 46 01 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 693 Đỗ Vũ Bảo QSBA-51156 0 090395 37 06 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 694 Đỗ Vũ Bảo QSBA-51157 0 090395 37 06 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 695 Đỗ Đức Hoài Bảo QSBA-00395 0 110995 47 07 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 696 Hoàng Xuân Bảy QSBA-00490 0 260995 40 07 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 697 Võ Danh Bảy QSBA-00491 0 260893 31 07 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 698 Phan Dương Hoài Bão QSBA-00492 0 110795 02 13 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 699 Nguyễn Thanh Bá QSBA-00375 0 230395 02 13 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 700 Nguyễn Tấn Bá QSBA-50027 0 250895 35 08 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 701 Đinh Lê Phạm Bá QSBA-00374 0 300195 02 14 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 702 Hoàng Bách QSBA1-20095 0 231095 02 11 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 703 Huỳnh Bá Bách QSBA-00377 0 200995 04 04 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 704 Hồ Bách QSBV-25026 0 180295 41 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 705 Lê Vĩ Bách QSBA-50028 0 200895 37 10 11 01 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 706 Lê Đặng Xuân Bách QSBA-00378 0 311095 02 01 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 707 Lý Hoàng Bách QSBV-25027 0 211295 02 03 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 708 Nguyễn Hoài Bách QSBA-30023 0 260694 59 07 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 709 Nguyễn Tiến Bách QSBA1-20096 0 271095 02 14 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 710 Nguyễn Tùng Bách QSBV-25028 0 301095 02 14 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 711 Nguyễn Tùng Bách QSBA1-20097 0 301095 02 14 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 712 Nguyễn Văn Bách QSBA-00379 0 101095 28 13 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 713 Nguyễn Văn Nguyên Bách QSBA1-20098 0 070595 63 01 08 B4-401 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 714 Nguyễn Xuân Bách QSBA-00380 0 300195 02 21 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 715 Nguyễn Xuân Bách QSBA-30025 0 010295 55 01 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 716 Nguyễn Xuân Bách QSBA-30024 0 280594 57 07 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 717 Nguyễn Đăng Bách QSBA1-22088 0 060995 04 02 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 718 Nguyễn Đăng Bách QSBA1-22089 0 060995 04 02 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 719 Nguyễn Đăng Bách QSBA1-22090 0 060995 04 02 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 720 Phạm Lê Bách QSBA-00381 0 230895 1A 09 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 721 Phạm Xuân Bách QSBA-00382 0 080295 42 02 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 722 Trần Xuân Bách QSBA-00383 0 270195 41 09 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 723 Võ Xuân Bách QSBA-00384 0 020795 02 04 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 724 Đào Xuân Bách QSBA-00376 0 300195 02 18 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 725 Trần Quý Báu QSBA-00385 0 180595 15 06 01 10 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 726 Trương Thanh Bạch QSBA-00493 0 030194 51 01 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 727 Nguyễn Văn Bạo QSBA1-20119 0 230295 02 21 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 728 Cao Hải Bằng QSBA1-20120 0 251095 50 10 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 729 Châu Việt Bằng QSBA1-20121 0 160495 48 01 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 730 Hà Phước Bằng QSBA-50041 0 100295 34 06 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 731 Lê Hải Bằng QSBA-00500 0 180695 56 04 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 732 Lê Hải Bằng QSBA-00499 0 190492 31 05 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 733 Lê Vũ Bằng QSBA-00501 0 231195 02 10 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 734 Lý Bằng QSBA-09400 0 260995 52 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 735 Lý Bằng QSBA-09401 0 260995 52 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 736 Lý Bằng QSBA1-40010 0 160895 54 01 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 737 Lý Chủ Bằng QSBA-00502 0 201295 43 10 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 738 Nguyễn Công Bằng QSBA-00504 0 190595 50 06 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 739 Nguyễn Kim Bằng QSBA-70019 0 110995 30 07 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 740 Nguyễn Viết Bằng QSBA-00507 0 080394 30 07 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 741 Nguyễn Văn Bằng QSBA-00506 0 011094 25 10 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 742 Nguyễn Đức Bằng QSBA-00505 0 180995 52 01 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 743 Ngô Kim Bằng QSBA-00503 0 051295 02 14 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 744 Ngô Phước Nhật Bằng QSBA1-20122 0 120295 63 03 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 745 Trần Chí Bằng QSBV-25039 0 041095 02 15 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 746 Trần Công Bằng QSBA-30033 0 061095 57 05 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 747 Trần Văn Bằng QSBA-70020 0 050595 29 15 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 748 Trần Đức Bằng QSBA-00508 0 121195 02 13 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 749 Võ Công Bằng QSBA-00509 0 291095 02 14 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 750 Võ Duy Bằng QSBA-50042 0 270195 36 01 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 751 Võ Lý Bằng QSBA-30034 0 130392 61 05 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 752 Đỗ Công Bằng QSBA-00498 0 120895 46 09 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 753 Dương Xuân Bắc QSBA-00495 0 050495 40 01 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 754 Nguyễn Phạm Bắc QSBA-00497 0 071095 48 01 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 755 Ngô Văn Bắc QSBA-00496 0 0295 47 07 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 756 Võ Văn Bậm QSBA-00510 0 120695 50 06 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 757 Cao Thành Bé QSBA-00511 0 300177 02 19 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 758 Hoàng Thị Bé QSBV-25040 1 170595 48 07 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 759 Lê Phước Bến QSBA-30035 0 200594 54 06 10 01 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 760 Trần Văn Bến QSBA-00512 0 080492 56 07 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 761 Cao Thanh Bình QSBA1-20125 0 070995 45 01 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 762 Hoàng Hải Bình QSBA-00533 0 090595 52 01 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 763 Hoàng Tiểu Bình QSBA-00534 1 140995 42 02 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 764 Hoàng Vũ Bình QSBA-00535 0 271095 52 01 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 765 Huỳnh Trọng Bình QSBV-25041 0 050395 33 07 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 766 Hồ Hoàng Bình QSBA-00536 0 181195 56 08 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 767 Hồ Thị Bình QSBA-00537 1 280995 40 04 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 768 Lâm Thanh Bình QSBA-70021 0 040495 29 01 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 769 Lâm Thiên Bình QSBV-25042 0 300594 58 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 770 Lê Công Bình QSBA-30040 0 290195 51 02 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 771 Lê Duy Bình QSBA-09402 0 260895 02 11 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 772 Lê Duy Bình QSBA-09403 0 260895 02 11 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 773 Lê Duy Bình QSBA-00538 0 010195 46 01 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 774 Lê Hữu Bình QSBA-00539 0 171095 49 10 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 775 Lê Khả Bình QSBA1-20129 0 070590 21 03 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 776 Lê Phước Bình QSBA-00540 0 080495 02 19 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 777 Lê Quang Bình QSBA-00541 0 251095 43 03 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 778 Lê Thanh Bình QSBA-00543 0 110995 02 17 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 779 Lê Tấn Bình QSBA-00542 0 280195 49 01 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 780 Lý Ngọc Bình QSBA-50045 0 081295 35 10 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 781 Mai Trần An Bình QSBA1-20130 0 141095 02 03 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 782 Nguyễn An Bình QSBA-00546 0 190895 40 08 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 783 Nguyễn Bá Bình QSBA1-40012 0 280495 51 08 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 784 Nguyễn Duy Quốc Bình QSBA-50046 0 110695 38 01 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 785 Nguyễn Hữu Bình QSBA1-20132 0 290795 02 16 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 786 Nguyễn Ngọc Bình QSBA1-20133 0 011094 02 13 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 787 Nguyễn Quang Bình QSBA-00548 0 120195 47 06 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 788 Nguyễn Quốc Bình QSBA-30041 0 010894 58 02 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 789 Nguyễn Thanh Bình QSBA-00554 0 240895 02 11 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 790 Nguyễn Thanh Bình QSBA-00555 0 171195 02 12 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 791 Nguyễn Thanh Bình QSBA-00553 0 120595 02 22 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 792 Nguyễn Thanh Bình QSBA-00549 0 040195 52 01 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 793 Nguyễn Thanh Bình QSBA-00550 0 140195 46 01 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 794 Nguyễn Thanh Bình QSBA-00552 0 120295 50 10 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 795 Nguyễn Thanh Bình QSBA-00551 0 040295 52 03 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 796 Nguyễn Thanh Bình QSBA1-20134 0 090595 53 07 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 797 Nguyễn Thiên Bình QSBA-50047 0 160895 34 06 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 798 Nguyễn Thái Bình QSBA-00556 0 011095 46 04 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 799 Nguyễn Thúy Bình QSBA-30042 1 120995 54 01 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 800 Nguyễn Uyên Bình QSBA-00557 1 160695 47 04 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 801 Nguyễn Văn Bình QSBA-70022 0 180294 29 16 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 802 Nguyễn Văn Bình QSBA-00560 0 100395 34 10 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 803 Nguyễn Văn Bình QSBA-00561 0 301095 35 01 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 804 Nguyễn Văn Bình QSBA-50048 0 290695 39 04 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 805 Nguyễn Văn Bình QSBA-00559 0 131194 47 08 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 806 Nguyễn Văn Bình QSBA-00562 0 101195 48 06 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 807 Nguyễn Văn Bình QSBA-00558 0 230994 48 08 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 808 Nguyễn Văn Phú Bình QSBA-00563 0 220294 02 12 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 809 Nguyễn Võ An Bình QSBA-00564 0 111194 02 14 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 810 Nguyễn Xuân Bình QSBA-00566 0 170195 47 07 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 811 Nguyễn Xuân Bình QSBA-00565 0 130493 28 20 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 812 Nguyễn Xuân Bình QSBA-00567 0 060595 48 01 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 813 Nguyễn Đắc An Bình QSBA-00547 0 280295 42 01 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 814 Nguyễn Đức Bình QSBV-25043 0 100295 49 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 815 Ngô Tâm Bình QSBA-00544 1 280494 50 03 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 816 Ngô Văn Bình QSBA-00545 0 260895 31 07 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 817 Ngô Xuân Bình QSBA1-20131 0 040295 46 03 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 818 Phan Văn Bình QSBA-00568 0 201195 47 08 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 819 Phan Vũ Thanh Bình QSBA1-20135 0 191195 02 10 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 820 Phạm Ngọc Bình QSBA-00569 0 151095 02 01 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 821 Phạm Ngọc Thái Bình QSBA-00570 0 061195 44 01 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 822 Phạm Phú Bình QSBA1-20136 0 240594 48 01 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 823 Phạm Thanh Bình QSBA-00571 0 030595 52 06 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 824 Phạm Thanh Bình QSBA-30043 0 240295 57 07 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 825 Phạm Thị Thái Bình QSBA-00572 1 040494 02 03 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 826 Phạm Trường Bình QSBA-00573 0 101095 34 04 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 827 Phạm Trọng Bình QSBA-70023 0 240995 30 03 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 828 Phạm Văn Bình QSBA-50049 0 160495 38 02 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 829 Phạm Văn Bình QSBV-25044 0 171093 02 13 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 830 Thân Trọng Bình QSBA-50050 0 250694 35 10 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 831 Trương Thanh Bình QSBA-00576 0 190995 31 04 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 832 Trương Thị Bình QSBA-00577 1 201095 28 07 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 833 Trần Kim Bình QSBA-00575 0 060395 35 10 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 834 Trần Nguyễn Thanh Bình QSBA-50051 0 230795 38 01 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 835 Trần Phú Bình QSBA1-20137 0 180395 52 01 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 836 Trần Thị Thanh Bình QSBA1-20138 1 230995 35 05 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 837 Tằng Văn Bình QSBA-00574 0 151195 02 14 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 838 Tống Đại Bình QSBV-25045 0 030995 44 05 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 839 Võ Khắc Bình QSBA-09404 0 220395 48 10 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 840 Võ Khắc Bình QSBA-09405 0 220395 48 10 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 841 Võ Thanh Bình QSBA-00578 0 240995 48 11 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 842 Võ Thái Bình QSBA-00579 0 150295 49 01 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 843 Vũ Quang Bình QSBA-00580 0 281095 02 13 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 844 Vũ Thanh Bình QSBA-70024 0 150195 29 12 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 845 Đinh Xuân Bình QSBA-00530 0 200895 35 07 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 846 Đoàn Thụy Bình QSBA-00531 0 210495 48 01 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 847 Đào Lê Thiên Bình QSBA-00527 0 180694 02 13 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 848 Đặng Nguyên Bình QSBA-00528 0 230295 53 04 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 849 Đặng Thái Bình QSBA1-20126 0 161194 40 14 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 850 Đặng Thị Tâm Bình QSBA-00529 1 191095 48 08 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 851 Đặng Tiểu Bình QSBA1-20127 0 101195 02 11 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 852 Đặng Văn Bình QSBA-50044 0 060395 35 11 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 853 Đỗ Lê Phúc Bình QSBA1-60004 0 080895 37 06 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 854 Đỗ Thanh Bình QSBA-00532 0 101295 35 05 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 855 Đỗ Thanh Bình QSBA1-20128 0 091089 02 08 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 856 Dương Thị Ngọc Bích QSBA-00517 1 050795 47 02 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 857 Hà Thị Ngọc Bích QSBA-30037 1 200195 58 08 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 858 La Ngọc Bích QSBA-30038 1 180695 51 02 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 859 Lê Thị Ngọc Bích QSBA-00518 1 080794 48 11 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 860 Nguyễn Hiệp Hồng Bích QSBA-00520 1 160695 44 04 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 861 Nguyễn Thị Ngọc Bích QSBA-00521 1 180695 56 07 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 862 Nguyễn Thị Ngọc Bích QSBA-30039 1 010395 60 04 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 863 Nguyễn Thị Vân Bích QSBA-50043 1 101093 39 04 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 864 Nguyễn Trần Ngọc Bích QSBA1-20124 1 221295 02 13 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 865 Ngô Hoàng Thanh Bích QSBA-00519 1 261095 53 01 01 13 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 866 Phạm Thị Kim Bích QSBA-00522 1 250394 48 05 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 867 Trương Xuân Bích QSBA-00524 1 170395 02 08 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 868 Tống Ngọc Bích QSBA-00523 1 040194 02 21 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 869 Phạm Nguyễn Lê Bính QSBA-00526 0 121295 48 11 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 870 Phạm Ngọc Bính QSBA-00525 0 190394 42 02 01 14 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 871 Thái Đăng Bộ QSBA1-20140 0 240495 02 05 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 872 Đỗ Tiến Bộ QSBA-70025 0 100286 31 05 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 873 Lê Gia Thiên Bửu QSBA1-20141 0 091195 41 09 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 874 Nguyễn Hoàng Bửu QSBA-00587 0 191195 02 12 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 875 Nguyễn Hoàng Bửu QSBA-00586 0 311095 02 22 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 876 Võ Hoàng Bửu QSBA1-60005 0 090295 37 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 877 Võ Phúc Bửu QSBA-70026 0 180895 32 06 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 878 Võ Quang Bửu QSBA-00588 0 090594 63 01 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 879 Lê Hoàng Ca QSBA-00590 0 150795 53 03 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 880 Đặng Thị Uyên Ca QSBA-00589 1 290995 02 01 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 881 Hứa Gia Cam QSBA-00591 0 030194 02 08 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 882 Bùi Ngọc Can QSBA1-60006 0 070995 35 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 883 La Như Cang QSBA1-20142 0 260794 40 01 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 884 Nguyễn Kỳ Cao QSBA1-20143 0 051095 41 01 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 885 Vũ Cao QSBA-00592 0 230795 52 01 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 886 Đinh Văn Cao QSBA-09406 0 020795 27 07 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 887 Đinh Văn Cao QSBA-09407 0 020795 27 07 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 888 Chau Sóc Chanh QSBA-30046 0 95 51 07 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 889 Nguyễn Văn Chanh QSBA-50057 0 080295 39 04 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 890 Hồ Mai Kim Chi QSBA-50066 1 050495 37 01 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 891 Hồ Thị Bích Chi QSBA-50067 1 020195 37 06 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 892 Lâm Tú Chi QSBA1-20169 1 150595 02 11 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 893 Lê Diễm Chi QSBA-00654 1 080195 45 01 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 894 Lê Thị Kim Chi QSBA-00655 1 010795 52 03 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 895 Nguyễn Kim Chi QSBA-00656 1 061195 56 07 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 896 Nguyễn Thái Thư Chi QSBA-00657 1 170295 42 03 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 897 Nguyễn Thị Chi QSBA-00658 1 010595 47 10 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 898 Nguyễn Thị Diễm Chi QSBA-00659 1 220395 51 03 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 899 Nguyễn Trần Lệ Chi QSBV-25053 1 150295 39 03 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 900 Phan Ngọc Nguyên Chi QSBA1-20170 1 140994 02 21 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 901 Phạm Gia Thảo Chi QSBA-00660 1 310395 02 14 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 902 Phạm Ngọc Anh Chi QSBA-00661 1 060195 02 11 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 903 Trần Phương Lan Chi QSBA-09421 1 220195 52 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 904 Trần Phương Lan Chi QSBA-09422 1 220195 52 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 905 Trần Quý Chi QSBA1-20171 1 160995 02 17 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 906 Tống Kim Chi QSBA-00662 1 200295 45 04 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 907 Võ Thị Kim Chi QSBA-50068 1 240995 37 04 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 908 Vũ Diễm Chi QSBA1-20172 1 061195 02 17 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 909 Vũ Thị Kim Chi QSBA1-20173 1 141295 48 10 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 910 Hoàng Việt Chinh QSBA-00679 0 181095 48 04 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 911 Lê Hồng Chinh QSBA-00680 0 281095 45 01 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 912 Lê Thị Chinh QSBA-00681 1 270495 40 11 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 913 Lê Văn Chinh QSBA-00682 0 170995 37 08 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 914 Lê Văn Chinh QSBA-70032 0 160895 29 17 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 915 Nguyễn Hoàng Chinh QSBV-25054 1 060495 32 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 916 Nguyễn Trường Chinh QSBA-00683 0 270694 31 04 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 917 Phan Duy Chinh QSBA-00684 0 170895 15 10 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 918 Phạm Nguyên Chinh QSBA-00685 0 010295 47 06 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 919 Đậu Xuân Chinh QSBA-70031 0 221195 29 05 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 920 Lê Văn Chiu QSBA-00686 0 100594 33 05 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 921 Hoàng Bảo Chiêu QSBA-00663 0 170695 02 16 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 922 Vũ Đắc Chiêu QSBA-09423 0 130995 21 07 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 923 Vũ Đắc Chiêu QSBA-09424 0 130995 21 07 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 924 Bùi Quang Chiến QSBA-50069 0 130895 38 13 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 925 Mai Văn Chiến QSBA-00665 0 211195 40 06 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 926 Nguyễn Bá Chiến QSBA-51163 0 070395 34 05 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 927 Nguyễn Bá Chiến QSBA-51164 0 070395 34 05 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 928 Nguyễn Mạnh Chiến QSBA-00667 0 190295 37 11 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 929 Nguyễn Quyết Chiến QSBA-00668 0 041095 54 05 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 930 Nguyễn Trọng Chiến QSBA-00669 0 080295 02 13 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 931 Nguyễn Tuấn Chiến QSBA-00670 0 020495 44 03 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 932 Nguyễn Văn Chiến QSBA-00671 0 300795 16 06 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 933 Ngô Xuân Chiến QSBA-00666 0 201193 37 10 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 934 Phan Minh Chiến QSBA-00672 0 010194 56 05 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 935 Phan Văn Chiến QSBA-00673 0 010195 48 01 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 936 Phạm Văn Chiến QSBA-00674 0 020691 29 11 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 937 Phạm Vũ Chiến QSBA1-20175 0 110195 03 12 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 938 Phạm Xuân Chiến QSBA-50070 0 090995 34 01 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 939 Phạm Đình Chiến QSBA1-20174 0 050695 02 22 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 940 Trần Minh Chiến QSBA1-20176 0 210695 02 07 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 941 Trần Minh Chiến QSBA-00676 0 121095 40 02 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 942 Trần Minh Chiến QSBA-00677 0 181095 49 12 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 943 Trần Minh Chiến QSBA-00675 0 080495 56 08 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 944 Văn Công Chiến QSBA-30051 0 270795 57 05 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 945 Võ Đại Chiến QSBA1-20177 0 010295 41 06 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 946 Đỗ Minh Chiến QSBA-00664 0 070395 53 07 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 947 Nguyễn Đăng Chiếu QSBA-00678 0 010994 32 03 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 948 Bùi Minh Chung QSBA-00711 0 111295 21 09 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 949 Hoàng Trọng Chung QSBA-00715 0 270995 52 01 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 950 Lê Quốc Chung QSBA-70036 0 090995 30 12 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 951 Lê Đức Chung QSBA-00716 0 251295 43 07 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 952 Nguyễn Huy Chung QSBA-00717 0 190395 43 05 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 953 Nguyễn Hải Chung QSBA1-20182 0 071295 41 01 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 954 Nguyễn Kiên Chung QSBA-00718 0 081295 02 14 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 955 Nguyễn Quang Chung QSBA-00719 0 110495 28 18 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 956 Nguyễn Sỹ Chung QSBA-70303 0 141094 30 08 12 10 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 957 Nguyễn Sỹ Chung QSBA-70304 0 141094 30 08 12 10 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 958 Nguyễn Thành Chung QSBA-00720 0 101095 32 06 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 959 Nguyễn Văn Chung QSBA-00721 0 050694 47 08 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 960 Nguyễn Văn Chung QSBA-00722 0 130695 34 08 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 961 Nguyễn Xuân Chung QSBA-00723 0 190594 40 08 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 962 Phạm Lê Ngọc Chung QSBA-00724 0 221095 02 13 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 963 Phạm Thành Chung QSBA-00725 0 230995 40 06 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 964 Phùng Đào Vĩnh Chung QSBA1-20183 0 240295 02 13 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 965 Trần Hữu Chung QSBA-00726 0 180995 34 08 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 966 Võ Thanh Chung QSBA1-20184 0 291195 32 05 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 967 Võ Thành Chung QSBA-00727 0 120195 32 06 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 968 Võ Thành Chung QSBA-70037 0 120195 32 06 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 969 Vũ Thành Chung QSBA-50075 0 150991 38 02 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 970 Đặng Văn Chung QSBA-50073 0 090895 37 06 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 971 Đậu Văn Chung QSBA-00712 0 071295 43 02 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 972 Đỗ Thành Chung QSBA-00713 0 101195 44 05 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 973 Đỗ Thị Chung QSBA-00714 1 261095 02 15 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 974 Đỗ Đức Chung QSBA-50074 0 150994 38 03 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 975 Nguyễn Bình Phương Chuyện QSBA-00728 1 090495 52 07 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 976 Nguyễn Xuân Chuẩn QSBA-50072 0 200195 37 06 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 977 Bùi Ngọc Châu QSBV-25050 1 150495 02 07 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 978 Cao Minh Châu QSBA-00627 0 240495 40 01 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 979 Cao Minh Châu QSBA-00628 0 241095 49 01 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 980 Cao Minh Châu QSBA-30048 0 270495 55 08 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 981 Dương Thị Ngọc Châu QSBA-00629 1 160195 56 07 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 982 Huỳnh Ngọc Châu QSBA1-20148 0 040590 04 03 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 983 Lâm Minh Châu QSBA1-20149 0 220495 02 19 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 984 Lâm Ngọc Châu QSBA1-20150 1 021295 02 15 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 985 Lê Huyền Bảo Châu QSBA-00633 1 050695 54 05 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 986 Lê Minh Châu QSBA-00634 0 181194 02 13 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 987 Lê Ngọc Châu QSBA1-20151 0 081095 02 10 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 988 Lê Trương Quang Châu QSBA-00635 0 280995 49 07 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 989 Lê Trí Bảo Châu QSBA-50060 0 010195 34 06 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 990 Lý Hồng Châu QSBA1-20152 0 100194 02 11 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 991 Lý Ngọc Châu QSBA-00636 0 220595 44 07 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 992 Mai Bảo Châu QSBA-09415 1 021095 48 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 993 Mai Bảo Châu QSBA-09416 1 021095 48 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 994 Nguyễn Bảo Châu QSBA-00637 1 020195 02 08 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 995 Nguyễn Khoa Bảo Châu QSBA1-20154 1 120895 02 10 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 996 Nguyễn Mai Thiên Châu QSBA-00639 1 190895 41 02 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 997 Nguyễn Minh Châu QSBA-00641 0 160895 02 05 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 998 Nguyễn Minh Châu QSBA-70029 0 240895 30 01 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 999 Nguyễn Minh Châu QSBA-00640 0 010294 48 04 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1000 Nguyễn Ngọc Quế Châu QSBA-09417 1 060195 56 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1001 Nguyễn Ngọc Quế Châu QSBA-09418 1 060195 56 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1002 Nguyễn Phúc Châu QSBA-00642 0 061095 02 16 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1003 Nguyễn Quảng Châu QSBA-00643 0 170895 02 13 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1004 Nguyễn Quỳnh Như Châu QSBA1-20155 1 250795 44 04 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1005 Nguyễn Thị Kim Châu QSBA-00644 1 120295 41 01 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1006 Nguyễn Thị Minh Châu QSBA1-20156 1 241195 33 02 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1007 Nguyễn Thị Ngọc Châu QSBA1-20157 1 200295 56 02 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1008 Nguyễn Thị Xuân Châu QSBA-51160 1 020295 37 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1009 Nguyễn Thị Xuân Châu QSBA-51161 1 020295 37 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1010 Nguyễn Thị Xuân Châu QSBA-51162 1 020295 37 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1011 Nguyễn Trần Bảo Châu QSBA-00645 1 141095 53 05 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1012 Nguyễn Tú Châu QSBA-00646 1 270795 02 02 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1013 Nguyễn Đăng Châu QSBA-00638 0 221195 21 10 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1014 Nguyễn Đăng Khánh Châu QSBA1-20153 1 050295 02 16 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1015 Ngô Văn Châu QSBA-50061 0 220294 39 04 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1016 Phan Thị Ngọc Châu QSBA-00647 1 010195 50 08 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1017 Phan Thị Thanh Châu QSBA-50062 1 040495 34 09 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1018 Phan Thị Thanh Châu QSBA1-20158 1 041295 49 08 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1019 Phan Trung Châu QSBA-00648 0 100195 32 04 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1020 Phạm Minh Châu QSBA-00649 0 070995 32 07 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1021 Phùng Minh Châu QSBA-00650 0 020194 59 04 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1022 Quách Ngọc Minh Châu QSBA-00651 1 280495 02 21 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1023 Trương Minh Châu QSBA-00652 0 061295 48 08 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1024 Trương Nguyễn Minh Châu QSBA-50064 1 021095 39 07 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1025 Trương Ngọc Bảo Châu QSBA1-20164 1 011095 02 04 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1026 Trương Việt Châu QSBA-50065 0 120995 34 08 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1027 Trần Hoài Châu QSBA1-20159 1 220595 35 01 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1028 Trần Hoài Châu QSBV-25051 1 220595 35 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1029 Trần Ngọc Châu QSBA-70030 0 150995 29 12 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1030 Trần Ngọc Bảo Châu QSBA1-20160 1 170595 53 03 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1031 Trần Thị Minh Châu QSBA1-20162 1 270695 45 02 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1032 Trần Thị Minh Châu QSBA1-20161 1 300395 48 01 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1033 Trần Thị Minh Châu QSBA-30049 1 291295 57 01 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1034 Trần Thị Mỹ Châu QSBA1-20163 1 200794 32 04 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1035 Trần Thị Mỹ Châu QSBV-25052 1 200794 32 04 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1036 Trần Thị Tâm Châu QSBA1-60007 1 030195 34 05 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1037 Trần Xuân Châu QSBA-50063 0 060794 38 13 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1038 Vương Ngọc Minh Châu QSBA1-20168 1 230195 02 17 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1039 Võ Minh Châu QSBA-00653 0 181295 49 07 01 17 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1040 Võ Nguyên Mỹ Châu QSBA1-20165 1 040295 02 15 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1041 Võ Thị Minh Châu QSBA1-20166 1 271095 02 08 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1042 Vũ Ngọc Minh Châu QSBA1-20167 1 020195 02 22 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1043 Vũ Văn Châu QSBA-30050 0 301195 58 08 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1044 Đinh Thi Bảo Châu QSBA1-20147 1 161295 02 15 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1045 Đinh Thoại Bảo Châu QSBA-00631 1 080795 02 03 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1046 Đinh Võ Bảo Châu QSBA-00632 0 190295 52 01 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1047 Đặng Quỳnh Châu QSBA1-20146 1 110995 02 07 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1048 Đặng Thị Minh Châu QSBA-00630 1 101195 02 03 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1049 Bùi Huy Chương QSBA-00730 0 130895 40 08 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1050 Bùi Thế Chương QSBA-00731 0 080695 53 02 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1051 Cao Tuấn Chương QSBA-50076 0 130695 35 08 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1052 Lâm Cần Chương QSBA-00734 0 200995 54 01 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1053 Lâm Văn Chương QSBA-00735 0 030395 43 05 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1054 Lê Trần Quốc Chương QSBA-00736 0 131295 02 15 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1055 Lương Văn Chương QSBA-00737 0 280994 48 11 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1056 Nguyễn Hữu Thiên Chương QSBA-00739 0 220487 02 15 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1057 Nguyễn Minh Chương QSBA-00740 0 300795 02 16 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1058 Nguyễn Nguyên Chương QSBA-00741 0 140294 56 03 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1059 Nguyễn Nguyên Chương QSBA-00742 0 231295 42 10 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1060 Nguyễn Quốc Chương QSBA-00743 0 280195 41 01 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1061 Nguyễn Thanh Chương QSBA-00744 0 020995 42 03 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1062 Nguyễn Trung Chương QSBA-00746 0 101295 52 07 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1063 Nguyễn TrọngNguyên Chương QSBA-00745 0 080595 49 08 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1064 Nguyễn Văn Chương QSBA-00747 0 140695 37 04 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1065 Nguyễn Văn Chương QSBA-00748 0 060895 47 04 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1066 Nguyễn Đình Chương QSBA-00738 0 280895 53 04 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1067 Phạm Thanh Chương QSBA1-60008 0 151195 37 05 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1068 Phạm Đình Chương QSBA-00749 0 040895 40 01 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1069 Thiều Đình Chương QSBV-25055 0 160195 39 07 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1070 Trần Minh Chương QSBA-00751 0 030792 37 01 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1071 Trần Phạm Anh Chương QSBA-00752 0 041195 02 01 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1072 Trần Đình Chương QSBA-00750 0 020895 48 09 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1073 Trịnh Hoài Chương QSBA-30054 0 150295 51 01 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1074 Tô Duy Nguyên Chương QSBA1-20185 0 011195 02 01 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1075 Võ Đức Hoàng Chương QSBA1-20186 0 140395 02 19 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1076 Vũ Hoàng Chương QSBA-00753 0 040195 02 17 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1077 Đoàn Văn Chương QSBA-00733 0 260395 34 08 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1078 Đặng Minh Chương QSBA-00732 0 290995 57 03 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1079 Huỳnh Trung Chánh QSBA-30047 0 211095 51 07 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1080 Hồ Bảo Chánh QSBV-25049 0 120194 32 06 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1081 Lê Huỳnh Minh Chánh QSBA-09413 1 220195 50 08 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1082 Lê Huỳnh Minh Chánh QSBA-09414 1 220195 50 08 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1083 Nguyễn Công Chánh QSBA-00624 0 070695 53 06 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1084 Nguyễn Minh Chánh QSBA-50058 0 270295 37 01 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1085 Nguyễn Minh Chánh QSBA-00625 0 091093 50 10 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1086 Nguyễn Thái Chánh QSBA-50059 0 201194 37 11 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1087 Ngô Đình Chánh QSBA-00623 0 190195 02 13 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1088 Võ Thành Công Chánh QSBA-00626 0 051095 45 01 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1089 Đỗ Minh Chánh QSBA-00622 0 160295 50 01 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1090 Đặng Nguyễn Ngọc Chấn QSBA-09419 0 120195 49 08 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1091 Đặng Nguyễn Ngọc Chấn QSBA-09420 0 120195 49 08 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1092 Bùi Đức Chí QSBA-00687 0 211295 37 04 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1093 Chu Quang Chí QSBA-00688 0 290995 48 05 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1094 Chung Hưng Chí QSBA-00689 0 081295 02 10 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1095 Dương Minh Chí QSBA-00690 0 260395 50 07 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1096 Lê Minh Chí QSBA-50071 0 081295 39 07 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1097 Lê Văn Chí QSBA-70033 0 230395 29 11 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1098 Nguyễn Quốc Chí QSBA1-20178 0 050794 52 01 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1099 Nguyễn Quốc Chí QSBA-00691 0 220495 48 04 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1100 Nguyễn Trần Thiện Chí QSBA-30052 0 200695 51 09 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1101 Nguyễn Xuân Chí QSBA-00692 0 290195 49 08 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1102 Phan Quốc Chí QSBA-00693 0 070195 52 08 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1103 Phạm Minh Chí QSBA-00694 0 040195 43 05 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1104 Phạm Quốc Chí QSBA-00695 0 151195 42 01 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1105 Phạm Văn Chí QSBA-30053 0 130694 51 05 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1106 Trịnh Đức Chí QSBA-00696 0 100895 02 13 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1107 Vũ Duy Chí QSBA-00697 0 240295 48 04 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1108 Bùi Công Chính QSBA-00698 0 151095 02 10 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1109 Bùi Đức Chính QSBA-00699 0 200893 19 02 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1110 Hồ Ngọc Chính QSBA-00701 0 080295 45 04 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1111 Lê Văn Chính QSBA-70034 0 030195 32 07 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1112 Nguyễn Mạnh Chính QSBA-70035 0 150895 30 07 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1113 Nguyễn Ngọc Chính QSBA-00704 0 190295 42 11 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1114 Nguyễn Thị Chính QSBA-00705 1 261095 40 14 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1115 Nguyễn Trung Chính QSBA1-20179 0 210991 02 15 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1116 Nguyễn Đức Chính QSBA-00703 0 080895 48 11 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1117 Ngô Trung Chính QSBA-00702 0 011095 33 01 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1118 Phạm Ngọc Chính QSBA-00706 0 030294 47 09 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1119 Phạm Văn Chính QSBA-00707 0 121293 25 08 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1120 Thái Đức Chính QSBA-00708 0 020595 02 13 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1121 Trần Chính QSBA1-20181 0 280895 02 16 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1122 Trần Công Chính QSBA-00709 0 050195 41 01 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1123 Trần Đình Chính QSBA-00710 0 230295 52 06 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1124 Tạ Ngọc Chính QSBA1-20180 0 040194 34 09 08 B4-403 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1125 Đỗ Hữu Chính QSBA-00700 0 200795 41 06 01 18 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1126 Nguyễn Thị Kim Chúc QSBA-00729 1 170395 49 12 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1127 Nguyễn Đình Chức QSBA-50077 0 180295 37 04 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1128 Triệu Minh Chức QSBA-00754 0 140294 40 08 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1129 Lầu Minh Coóng QSBA-00755 0 041094 02 05 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1130 Hoàng Cung QSBA-00787 0 030595 52 06 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1131 Nguyễn Đình Cung QSBV-25058 0 100991 52 03 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1132 Cao Cuối QSBA-00788 0 020292 33 04 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1133 Lê Đức Cuờng QSBA-00789 0 100894 24 03 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1134 Chu Thế Công QSBA-30055 0 170395 54 04 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1135 Chu Văn Công QSBA-70038 0 090895 29 12 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1136 Lê Công QSBA-00760 0 100595 47 07 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1137 Lê Chí Công QSBA-00761 0 261095 39 07 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1138 Lê Thành Công QSBA1-20188 0 231095 18 08 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1139 Lê Thành Công QSBA-00762 0 141195 49 12 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1140 Lê Văn Công QSBA-00763 0 220295 42 11 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1141 Nguyễn Chí Công QSBA-00764 0 210694 25 06 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1142 Nguyễn Chí Công QSBA-00766 0 271295 40 01 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1143 Nguyễn Chí Công QSBA-00765 0 010695 49 07 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1144 Nguyễn Hoàng Công QSBA-70039 0 300895 29 15 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1145 Nguyễn Hữu Công QSBA1-20189 0 141094 42 01 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1146 Nguyễn Minh Công QSBA-00768 0 040995 16 05 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1147 Nguyễn Thành Công QSBA1-60009 0 040995 35 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1148 Nguyễn Thành Công QSBA1-20190 0 250795 46 03 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1149 Nguyễn Thành Công QSBA1-40013 0 200895 58 01 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1150 Nguyễn Thành Công QSBA-30056 0 231095 61 01 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1151 Nguyễn Thành Công QSBV-25057 0 060493 53 04 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1152 Nguyễn Thành Công QSBA-00769 0 240594 46 05 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1153 Nguyễn Văn Công QSBA-00770 0 120291 41 06 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1154 Nguyễn Văn Công QSBA-50080 0 301095 34 06 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1155 Nguyễn Đình Công QSBA-00767 0 130694 40 01 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1156 Ngô Hồng Công QSBV-25056 0 250295 29 06 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1157 Phạm Công QSBA-00771 0 251095 42 03 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1158 Phạm Chí Công QSBA-00772 0 141195 48 03 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1159 Phạm Minh Công QSBA-00773 0 070895 41 01 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1160 Phạm Thành Công QSBA-00774 0 020294 40 06 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1161 Thái Thành Công QSBA-50081 0 180295 37 08 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1162 Trương Hoàng Công QSBA-00780 0 240294 49 08 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1163 Trần Hữu Công QSBA-00775 0 281195 48 11 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1164 Trần Quốc Công QSBA-00776 0 040694 02 13 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1165 Trần Thành Công QSBA-00777 0 200690 53 07 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1166 Trần Văn Công QSBA-00779 0 051095 25 04 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1167 Trần Văn Công QSBA-00778 0 280195 40 06 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1168 Võ Duy Công QSBA-50082 0 050895 35 07 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1169 Vũ Thành Công QSBA-00781 0 100995 43 05 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1170 Vũ Văn Công QSBA-00782 0 191193 02 19 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1171 Đinh Phạm Thành Công QSBA1-20187 0 110895 02 11 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1172 Đinh Văn Công QSBA-00758 0 170694 48 11 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1173 Đỗ Chí Công QSBA-00759 0 081295 41 09 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1174 Nguyễn Trọng Cơ QSBA-00783 0 220395 53 01 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1175 Phan Đình Cơ QSBA-00784 0 021195 48 07 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1176 Phạm Ngọc Thiên Cơ QSBA-00785 1 161294 56 01 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1177 Vũ Đình Cơ QSBA-00786 0 101294 42 04 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1178 Đinh Thị Hiền Cơ QSBA-50083 1 091295 39 08 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1179 Bùi Đăng Cương QSBA1-20192 0 300795 52 02 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1180 Diệp Thế Cương QSBA-50085 0 010195 37 04 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1181 Mai Trí Cương QSBA-00793 0 191295 42 02 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1182 Nguyễn Cương QSBA-00794 0 100794 33 05 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1183 Nguyễn Chí Cương QSBA-00795 0 260694 24 05 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1184 Nguyễn Hoàng Cương QSBA1-20193 0 280295 49 07 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1185 Nguyễn Minh Cương QSBA-00797 0 050995 48 11 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1186 Nguyễn Thị Kim Cương QSBA-00798 1 140194 42 01 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1187 Nguyễn Trần Duy Cương QSBV-25059 0 200894 51 05 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1188 Nguyễn Đình Cương QSBA-00796 0 280995 31 06 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1189 Trần Mỹ Cương QSBA-00800 0 281095 48 05 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1190 Trần Văn Cương QSBA-00801 0 241092 35 05 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1191 Tạ Duy Cương QSBA-00799 0 190795 02 14 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1192 Vũ Ngọc Cương QSBA-00802 0 060595 41 06 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1193 Vũ Trần Cương QSBA-00803 0 060595 48 01 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1194 Đào Hửu Cương QSBA-30057 0 250895 54 04 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1195 Đặng Trí Cương QSBA-30591 0 221295 54 01 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1196 Đặng Trí Cương QSBA-30592 0 221295 54 01 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1197 Bùi Khương Cường QSBA-50084 0 020195 37 01 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1198 Bùi Kiên Cường QSBA-00804 0 021093 52 03 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1199 Bùi Viết Cường QSBA-00805 0 210390 42 04 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1200 Bùi Việt Cường QSBA-00806 0 311291 14 07 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1201 Cao Mạnh Cường QSBA-00807 0 161195 02 14 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1202 Dư Quang Cường QSBA-00808 0 290895 48 10 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1203 Dương Trung Cường QSBA-50086 0 020995 38 09 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1204 Dương Văn Cường QSBA-50087 0 161095 38 01 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1205 Hoàng Mạnh Cường QSBA-50090 0 030295 38 01 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1206 Huỳnh Chí Cường QSBA-00820 0 060795 02 12 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1207 Huỳnh Mạnh Cường QSBA-50091 0 201295 35 01 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1208 Huỳnh Nhật Cường QSBA-00821 0 090995 53 01 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1209 Huỳnh Quốc Cường QSBA-00822 0 190795 43 10 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1210 Huỳnh Thanh Cường QSBA-00823 0 160695 56 07 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1211 Hà Quang Chí Cường QSBA-00817 0 170295 52 07 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1212 Hồ Chí Cường QSBA-00818 0 141095 52 01 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1213 Hồ Tấn Cường QSBA-00819 0 210595 40 14 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1214 Kiều Tấn Cường QSBA-00824 0 070595 43 07 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1215 Lê Cường QSBA-00826 0 160895 41 02 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1216 Lê Chí Cường QSBV-25613 0 201195 36 03 09 C6-604 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1217 Lê Chí Cường QSBV-25614 0 201195 36 03 09 C6-604 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1218 Lê Hồng Cường QSBA-00827 0 081295 43 07 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1219 Lê Hùng Cường QSBA-09425 0 161195 42 11 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1220 Lê Hùng Cường QSBA-09426 0 161195 42 11 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1221 Lê Minh Cường QSBA-00828 0 110395 02 15 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1222 Lê Ngọc Cường QSBA-09427 0 270795 47 07 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1223 Lê Ngọc Cường QSBA-09428 0 270795 47 07 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1224 Lê Quốc Cường QSBA-09429 0 061095 02 11 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1225 Lê Quốc Cường QSBA-09430 0 061095 02 11 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1226 Lê Thanh Cường QSBA-00829 0 240695 31 04 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1227 Lê Thừa Cường QSBA-09431 0 220195 02 22 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1228 Lê Thừa Cường QSBA-09432 0 220195 02 22 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1229 Lê Văn Cường QSBA-70041 0 051192 29 06 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1230 Lê Văn Cường QSBA1-80004 0 210995 29 06 12 23 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1231 Lê Văn Cường QSBA-50092 0 251295 35 05 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1232 Lưu Quốc Cường QSBA-00831 0 300595 53 03 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1233 Lương Sĩ Cường QSBA-00830 0 061195 02 01 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1234 Lương Tứ Cường QSBV-25060 0 010194 48 06 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1235 Lã Mạnh Cường QSBA-00825 0 260594 02 16 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1236 Lý Tuấn Cường QSBA-00832 0 251095 52 04 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1237 Mai Quốc Cường QSBA-00833 0 201295 02 19 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1238 Mai Vũ Cường QSBA-00834 0 210594 46 02 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1239 Nghiêm Trọng Hải Cường QSBV-25061 0 091195 02 10 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1240 Nghiêm Xuân Cường QSBA-00835 0 060195 42 02 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1241 Nguyễn Anh Cường QSBA-00840 0 300694 47 03 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1242 Nguyễn Cao Cường QSBA-00841 0 150795 52 07 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1243 Nguyễn Chí Cường QSBA-09433 0 250295 61 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1244 Nguyễn Chí Cường QSBA-09434 0 250295 61 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1245 Nguyễn Chí Cường QSBA-00842 0 290995 47 07 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1246 Nguyễn Hữu Cường QSBA-00847 0 200895 42 11 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1247 Nguyễn Minh Cường QSBA1-20200 0 210995 02 13 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1248 Nguyễn Minh Cường QSBA1-20199 0 150795 02 17 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1249 Nguyễn Minh Cường QSBA-09435 0 020195 47 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1250 Nguyễn Minh Cường QSBA-09436 0 020195 47 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1251 Nguyễn Minh Cường QSBA1-20198 0 010494 02 10 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1252 Nguyễn Mạnh Cường QSBA-00848 0 021295 02 08 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1253 Nguyễn Mạnh Cường QSBA1-20197 0 220595 48 01 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1254 Nguyễn Mạnh Cường QSBA1-20196 0 190994 50 01 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1255 Nguyễn Mạnh Cường QSBA-30058 0 250595 55 07 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1256 Nguyễn Ngọc Cường QSBA-50093 0 191095 38 01 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1257 Nguyễn Ngọc Cường QSBA1-20201 0 220795 48 02 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1258 Nguyễn Ngọc Hải Cường QSBA-00849 0 290395 31 04 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1259 Nguyễn Phú Cường QSBA-00850 0 171195 44 03 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1260 Nguyễn Phú Cường QSBA-09437 0 301195 47 04 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1261 Nguyễn Phú Cường QSBA-09438 0 301195 47 04 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1262 Nguyễn Phúc Cường QSBA-50094 0 011095 37 04 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1263 Nguyễn Quốc Cường QSBA1-60010 0 201295 37 10 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1264 Nguyễn Quốc Cường QSBA-00853 0 111295 43 01 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1265 Nguyễn Quốc Cường QSBA-09439 0 100795 47 05 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1266 Nguyễn Quốc Cường QSBA-09440 0 100795 47 05 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1267 Nguyễn Quốc Cường QSBA-00851 0 070293 53 01 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1268 Nguyễn Quốc Cường QSBA-00852 0 191195 53 05 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1269 Nguyễn Thanh Cường QSBA-00855 0 081295 43 09 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1270 Nguyễn Tiến Cường QSBA-00856 0 201095 48 07 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1271 Nguyễn TrTr H Hùng Cường QSBA-00857 0 141289 47 02 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1272 Nguyễn Tuấn Cường QSBA-00858 0 301095 46 06 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1273 Nguyễn Tuấn Cường QSBA1-20203 0 140494 02 16 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1274 Nguyễn Tấn Cường QSBA1-20202 0 300395 02 02 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1275 Nguyễn Tất Cường QSBA-00854 0 270395 40 06 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1276 Nguyễn Tứ Cường QSBA-00859 0 010395 52 07 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1277 Nguyễn Việt Cường QSBA-00864 0 160495 33 01 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1278 Nguyễn Việt Cường QSBA-00865 0 230695 38 07 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1279 Nguyễn Văn Cường QSBA-00860 0 260995 02 07 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1280 Nguyễn Văn Cường QSBA-00861 0 081095 25 09 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1281 Nguyễn Văn Cường QSBA-00862 0 061295 28 26 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1282 Nguyễn Văn Cường QSBA-70042 0 150695 30 04 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1283 Nguyễn Văn Cường QSBA1-20204 0 040794 42 10 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1284 Nguyễn Văn Cường QSBA-30059 0 120395 51 09 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1285 Nguyễn Văn Bé Cường QSBA-00863 0 220894 43 08 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1286 Nguyễn Đại Cường QSBA-00843 0 170393 63 03 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1287 Nguyễn Đặng Minh Cường QSBA1-20195 0 150795 02 16 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1288 Nguyễn Đình Cường QSBA-00845 0 120695 47 08 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1289 Nguyễn Đình Cường QSBA-00844 0 180792 34 04 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1290 Nguyễn Đức Cường QSBA-00846 0 190895 48 01 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1291 NguyễnNguyễnQuốc Cường QSBA-00866 0 011195 50 01 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1292 Ngô Quốc Cường QSBA-00837 0 210295 52 03 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1293 Ngô Quốc Cường QSBA-00836 0 070994 54 03 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1294 Ngô Thế Cường QSBA-00838 0 200795 44 03 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1295 Ngô Xuân Cường QSBA-00839 0 200895 52 07 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1296 Phan Hùng Cường QSBA-00867 0 100595 40 15 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1297 Phan Khắc Cường QSBA-00868 0 240495 31 04 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1298 Phan Mạnh Cường QSBA-00869 0 271094 48 01 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1299 Phan Thanh Cường QSBA1-20205 0 080895 32 01 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1300 Phan Việt Cường QSBA-00871 0 211195 48 01 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1301 Phan Văn Cường QSBA-00870 0 231295 52 03 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1302 Phạm Duy Cường QSBA-00872 0 080292 39 06 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1303 Phạm Quốc Cường QSBA-00873 0 230995 02 07 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1304 Phạm Tuấn Cường QSBA-51165 0 010495 36 07 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1305 Phạm Tuấn Cường QSBA-51166 0 010495 36 07 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1306 Phạm Việt Cường QSBA-00874 0 261195 48 07 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1307 Thái Thế Cường QSBA-51167 0 130195 37 11 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1308 Thái Thế Cường QSBA-51168 0 130195 37 11 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1309 Trần Bảo Cường QSBA-00876 0 100895 32 09 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1310 Trần Huy Cường QSBA1-20207 0 141095 49 01 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1311 Trần Hữu Cường QSBA-09441 0 121195 63 03 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1312 Trần Hữu Cường QSBA-09442 0 121195 63 03 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1313 Trần Hữu Cường QSBA-09443 0 121195 63 03 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1314 Trần Mạnh Cường QSBA-70043 0 060495 30 05 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1315 Trần Mạnh Cường QSBA-00877 0 0295 42 04 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1316 Trần Nguyễn Phú Cường QSBA-00879 0 170395 53 06 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1317 Trần Ngọc Cường QSBA-00878 0 060694 35 08 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1318 Trần Quang Cường QSBA-00880 0 100795 37 03 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1319 Trần Quốc Cường QSBA-00881 0 050895 32 01 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1320 Trần Quốc Cường QSBA1-20208 0 140695 48 01 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1321 Trần Quốc Cường QSBA-30061 0 030695 54 05 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1322 Trần Quốc Cường QSBA-30060 0 170395 64 04 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1323 Trần Trọng Cường QSBA-00882 0 270995 41 01 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1324 Trần Văn Cường QSBA-00883 0 240495 47 10 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1325 Trần Xuân Cường QSBA-00884 0 291195 56 08 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1326 Trần Đình Cường QSBA1-20206 0 211195 43 04 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1327 Tạ Quang Duy Cường QSBA-00875 0 281295 02 05 02 01 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1328 Võ Duy Cường QSBA-50095 0 010695 38 01 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1329 Võ Hữu Cường QSBA1-60011 0 050695 35 11 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1330 Võ Quốc Cường QSBA-00885 0 100593 52 03 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1331 Võ Tá Cường QSBA-00886 0 100895 40 06 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1332 Võ Văn Quốc Cường QSBA-00887 0 010195 32 07 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1333 Vũ Hùng Cường QSBA-00888 0 100895 63 01 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1334 Vũ Mạnh Cường QSBA-00889 0 161295 02 08 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1335 Vũ Mạnh Cường QSBA1-20209 0 061195 02 14 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1336 Vũ Văn Cường QSBA-00890 0 070595 02 22 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1337 Đinh Cảnh Cường QSBA-00813 0 041195 48 01 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1338 Đinh Hùng Cường QSBA-50088 0 060795 37 01 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1339 Đinh Ngọc Cường QSBA-00814 0 201095 52 07 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1340 Đinh Trương Chí Cường QSBA1-20194 0 130995 02 14 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1341 Đoàn Cao Cường QSBA-00815 0 281095 41 01 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1342 Đường Hạc Cường QSBA-50089 0 070395 37 01 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1343 Đào Thế Cường QSBA-00809 0 160995 40 07 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1344 Đặng Huỳnh Duy Cường QSBA-00810 0 190495 48 10 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1345 Đặng Minh Cường QSBA-00811 0 040895 50 01 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1346 Đặng Quốc Cường QSBA-00812 0 050695 52 03 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1347 Đặng Văn Cường QSBA-70040 0 161095 29 15 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1348 Đỗ Phú Cường QSBA-00816 0 230795 02 07 01 21 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1349 Nguyễn Tấn Cưởng QSBA1-60012 0 130393 34 09 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1350 Trần Văn Cả QSBA-70027 0 040594 29 01 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1351 Nguyễn Hữu Cảm QSBA-00594 0 131295 43 01 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1352 Tạ Hồng Cảm QSBA-09408 0 070695 38 04 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1353 Tạ Hồng Cảm QSBA-09409 0 070695 38 04 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1354 Tạ Hồng Cảm QSBA-09410 0 070695 38 04 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1355 Võ Anh Cảm QSBA-50052 0 291295 35 08 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1356 Dương Tuấn Cảnh QSBA-00595 0 220195 53 07 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1357 Huỳnh Hữu Cảnh QSBA-00598 0 261295 02 10 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1358 Lê Bá Cảnh QSBA-00599 0 200693 47 05 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1359 Lê Thanh Cảnh QSBA-30044 0 230795 58 02 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1360 Lê Thiện Cảnh QSBA-50054 0 221095 35 01 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1361 Lê Văn Cảnh QSBA-00600 0 130895 48 01 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1362 Lê Vũ Hoài Cảnh QSBA-00601 0 280295 44 03 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1363 Mai Tuấn Cảnh QSBA-30045 0 290395 57 03 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1364 Mai Xuân Cảnh QSBA-00602 0 301095 41 01 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1365 Nguyễn Hữu Cảnh QSBV-25046 0 160895 35 10 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1366 Nguyễn Lê Duy Cảnh QSBA-00603 0 010695 02 13 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1367 Nguyễn Tuấn Cảnh QSBA-00604 0 230295 02 12 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1368 Nguyễn Viết Cảnh QSBA-00605 0 190195 26 08 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1369 Nguyễn Văn Cảnh QSBA-70028 0 251295 29 15 12 01 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1370 Phạm Văn Cảnh QSBV-25047 0 160195 26 03 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1371 Phùng Thiết Cảnh QSBA-50055 0 290895 37 06 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1372 Sinh Tú Cảnh QSBA-00606 0 260295 48 06 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1373 Trần Văn Cảnh QSBA-50056 0 160195 39 07 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1374 Trần Đức Cảnh QSBA-00607 0 140595 24 06 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1375 Vũ Duy Cảnh QSBA-00608 0 280894 40 06 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1376 Đoàn Công Cảnh QSBA-50053 0 250695 37 06 11 02 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1377 Đặng Tuấn Cảnh QSBA1-20145 0 281094 52 01 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1378 Đặng Đức Cảnh QSBA-00596 0 060995 48 01 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1379 Đậu Thị Ngọc Cảnh QSBA-00597 1 270195 63 03 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1380 Lý Ngọc Đại Cát QSBA-00593 0 061295 02 08 01 15 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1381 Nguyễn Phượng Cát QSBA1-20144 1 140895 02 01 08 B4-402 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1382 Huỳnh Nguyễn Mạnh Cầm QSBA-00609 0 190195 50 07 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1383 Khưu Mỹ Cầm QSBA-00610 1 201095 46 06 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1384 Lê Mạnh Cầm QSBA-09411 0 270895 52 02 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1385 Lê Mạnh Cầm QSBA-09412 0 270895 52 02 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1386 Nguyễn Văn Cầm QSBA-00611 0 080495 38 07 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1387 Trần Phước Cần QSBA-00612 0 210295 32 03 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1388 Trịnh Gia Cần QSBA-00613 0 070995 02 08 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1389 Nguyễn Hoàng Cầu QSBA-00614 0 060995 42 03 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1390 Nguyễn Hữu Cầu QSBA-00615 0 200595 48 04 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1391 Nguyễn Trọng Cầu QSBV-25048 0 020595 37 05 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1392 Nguyễn Trọng Cầu QSBA-00616 0 141295 63 03 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1393 Nguyễn Thị Ngọc Cẩm QSBA-00617 1 190395 49 13 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1394 Phạm Thị Cẩm QSBA-00618 1 200395 36 01 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1395 Nguyễn Trung Cẩn QSBA-00620 0 231094 48 10 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1396 Ngô Công Cẩn QSBA-00619 0 010195 49 07 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1397 Trần Công Cẩn QSBA-00621 0 161195 40 08 01 16 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1398 Lương Trọng Có QSBA-00756 0 031295 53 08 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1399 Nguyễn Chí Có QSBA-50078 0 121094 37 01 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1400 Nguyễn Minh Có QSBA-00757 0 070195 46 08 01 19 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1401 Lê Qui Cót QSBA-50079 0 250295 39 01 11 03 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1402 Hoàng Thị Cúc QSBA-00791 1 100895 28 19 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1403 Hoàng Thị Cúc QSBA-00790 1 270595 52 03 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1404 Nguyễn Thị Kim Cúc QSBA1-20191 1 231095 33 05 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1405 Nguyễn Thị Kim Cúc QSBA-00792 1 110395 49 13 01 20 THCS Chu Văn An 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11, Tp.HCM 1406 Trần Hoàng Da QSBA-50096 0 100595 39 02 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1407 Bùi Tấn Danh QSBA-00891 0 130895 35 05 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1408 Cao Lâm Đạt Danh QSBA-00892 0 260895 47 07 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1409 Cao Thọ Thành Danh QSBA1-20210 0 060195 33 04 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1410 Hoả Công Danh QSBV-25063 0 190592 61 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1411 Huỳnh Châu Danh QSBA-00893 0 120295 49 09 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1412 Lương Thành Danh QSBA-00894 0 211095 02 08 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1413 Mai Ngọc Danh QSBV-25064 0 250495 47 05 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1414 Nghiêm Hữu Danh QSBA-00895 0 120595 56 05 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1415 Nguyễn Công Danh QSBA-00901 0 101195 02 14 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1416 Nguyễn Công Danh QSBA-00900 0 210795 02 15 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1417 Nguyễn Công Danh QSBA-00899 0 070395 52 01 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1418 Nguyễn Công Danh QSBA1-20212 0 220395 52 04 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1419 Nguyễn Lê Trọng Danh QSBA-00903 0 020195 50 01 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1420 Nguyễn Ngọc Thành Danh QSBA-00904 0 101195 02 15 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1421 Nguyễn Nhật Danh QSBV-25065 0 021095 53 03 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1422 Nguyễn QuyềnThanh Danh QSBA-00905 0 151095 02 13 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1423 Nguyễn Thành Danh QSBA-00908 0 200894 53 01 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1424 Nguyễn Tấn Danh QSBA-00907 0 011095 42 01 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1425 Nguyễn Tấn Danh QSBA-00906 0 100495 47 05 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1426 Nguyễn Việt Danh QSBA-00909 0 160895 02 14 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1427 Nguyễn Võ Tấn Danh QSBA-00910 0 310595 02 10 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1428 Nguyễn Đình Danh QSBA-00902 0 070495 40 08 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1429 Nguyễn Đức Danh QSBA-50098 0 280895 37 11 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1430 Ngô Công Danh QSBA-00896 0 040895 02 19 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1431 Ngô Thanh Danh QSBA-00897 0 061095 02 19 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1432 Ngô Thành Danh QSBA-00898 0 080295 46 05 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1433 Phan Thanh Danh QSBA1-20213 0 130795 02 14 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1434 Phạm Minh Danh QSBA-00911 0 150592 35 07 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1435 Trương Công Danh QSBA-00914 0 110795 02 03 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1436 Trương Văn Danh QSBA-00915 0 010193 35 08 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1437 Trần Bảo Danh QSBA-00912 0 290994 02 14 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1438 Trần Công Danh QSBV-25066 0 150395 02 03 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1439 Trần Thanh Danh QSBA-00913 0 140495 52 04 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1440 Võ Thành Danh QSBA-00916 0 020695 02 16 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1441 Võ Thành Danh QSBA-50099 0 160495 38 10 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1442 Vũ Quang Danh QSBA1-20214 0 111095 47 01 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1443 Đặng Công Danh QSBA1-20211 0 300395 41 01 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1444 Đặng Công Danh QSBV-25062 0 300395 41 01 09 C5-503 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1445 Đỗ Công Danh QSBA-50097 0 171295 37 08 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1446 Thòng Cọc Din QSBA-00947 1 090294 48 10 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1447 Bách Mỹ Dinh QSBA1-20226 1 151193 02 11 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1448 Dư Thục Dinh QSBA-00948 1 130795 02 19 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1449 Lương Quốc Dinh QSBA-00949 0 201195 34 05 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1450 Nguyễn Nghĩa Dinh QSBA-00950 0 160195 45 01 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1451 Trần Huyền Dinh QSBA-00951 0 090495 02 17 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1452 Võ Thị Kiều Diên QSBA1-20215 1 100295 47 03 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1453 Diệp Thị Diễm QSBA-50102 1 200695 35 05 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1454 Hoàng Thị Diễm QSBA-00923 1 200895 43 08 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1455 Huỳnh Thị Diễm QSBA-00924 1 030795 02 19 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1456 Lê Lưu Ngọc Diễm QSBA-00925 1 010494 39 07 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1457 Nguyễn Ngọc Diễm QSBA1-20216 1 160495 02 10 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1458 Nguyễn Phạm Hoàng Diễm QSBA1-20217 1 280195 35 01 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1459 Nguyễn Thu Diễm QSBA-50103 1 120895 37 06 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1460 Nguyễn Thy Hà Diễm QSBA1-20219 1 300694 42 03 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1461 Nguyễn Thị Diễm QSBA-00927 1 101294 36 06 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1462 Nguyễn Thị Hồng Diễm QSBA-00928 1 261195 34 08 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1463 Nguyễn Thị Kiều Diễm QSBA-00929 1 211095 53 04 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1464 Nguyễn Thị Như Diễm QSBA1-20218 1 200795 02 14 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1465 Nguyễn Thị Thục Diễm QSBA-00930 1 290495 41 04 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1466 Nguyễn Trần Thanh Diễm QSBA-00931 1 120994 44 02 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1467 Ngô Thị Diễm QSBA-00926 1 180295 25 10 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1468 Phạm Thị Kiều Diễm QSBA-00932 1 070795 27 07 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1469 Thái Thị Mỹ Diễm QSBA-50104 1 250195 38 04 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1470 Trương Thị Diễm QSBA-50105 1 030195 39 07 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1471 Trần Lê Quỳnh Diễm QSBV-25068 1 010195 32 05 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1472 Trần Thị Ngọc Diễm QSBA-00934 1 151095 53 05 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1473 Trần Thị Ngọc Diễm QSBA-00933 1 040894 50 04 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1474 Võ Huỳnh Bích Diễm QSBA1-60013 1 021295 39 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1475 Võ Thị Diễm QSBA1-20220 1 161194 56 06 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1476 Youen Thị Thanh Diễm QSBA1-20221 1 150794 02 15 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1477 Huỳnh Cao Diễn QSBA-50106 0 200595 35 11 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1478 Nguyễn Thị Diễn QSBA-00937 1 080494 45 05 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1479 Nguyễn Văn Diễn QSBA-00938 0 011195 56 08 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1480 Nguyễn Đình Diễn QSBA-00936 0 100695 32 05 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1481 Đinh Phước Diễn QSBA-00935 0 180595 50 09 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1482 Cao Văn Diện QSBA-50107 0 230295 37 11 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1483 Lê Tiến Diện QSBA-00939 0 100495 40 15 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1484 Nguyễn Song Diện QSBA-30062 0 150695 54 04 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1485 Nguyễn ánh Diện QSBA-00940 0 310895 51 05 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1486 Võ Văn Diện QSBA1-20222 0 260990 56 03 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1487 Lê Huỳnh Khắc Diệp QSBA1-40014 0 221295 57 02 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1488 Lý Tiểu Diệp QSBA1-20223 1 030495 02 02 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1489 Nguyễn Ngọc Diệp QSBA-50108 1 020295 38 01 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1490 Nguyễn Ngọc Diệp QSBA1-40015 1 040795 57 01 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1491 Phạm Hoàng Diệp QSBA-50109 0 060194 37 10 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1492 Quách Minh Ngọc Diệp QSBA1-20224 1 170795 02 01 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1493 Trần Thị Hoàng Diệp QSBA-00941 1 120295 48 05 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1494 Hui Hải Diệu QSBA-30063 0 070195 54 03 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1495 Huỳnh Quang Diệu QSBA-00943 0 140895 40 11 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1496 Hồ Ngọc Diệu QSBA-00942 1 271295 41 01 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1497 Lâm Quang Diệu QSBA-09446 0 241295 02 11 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1498 Lâm Quang Diệu QSBA-09447 0 241295 02 11 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1499 Nguyễn Ngọc Diệu QSBA1-60014 0 311091 38 09 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1500 Nguyễn Xuân Diệu QSBA-00944 0 131294 37 01 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1501 Phạm Thị Diệu QSBA1-20225 1 020595 02 19 08 B4-405 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1502 Phạm Thị Xuân Diệu QSBA-00945 1 280195 46 05 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1503 Trần Xuân Diệu QSBA-00946 0 030895 26 04 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1504 Nguyễn Huỳnh Quốc Doanh QSBA1-20227 0 131195 50 02 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1505 Trần Thiện Doanh QSBA-00952 0 011095 53 07 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1506 Đỗ Hồng Doanh QSBA-50110 0 101095 37 04 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1507 Trịnh Văn Doản QSBA-50111 0 280295 34 05 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1508 Trần Tôn Doãn QSBA-50112 0 150295 35 05 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1509 Cao Văn Du QSBA-00953 0 200995 50 08 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1510 Huỳnh Bảo Du QSBA-00954 1 221095 02 08 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1511 Hứa Phúc Mẫn Du QSBA1-20229 1 070895 53 05 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1512 Lê Đình Du QSBA-00955 0 220390 35 08 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1513 Nguyễn Đông Du QSBA1-20230 0 060592 02 13 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1514 Ngô Thanh Du QSBA-00956 0 230895 53 07 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1515 Trương Công Du QSBA-50113 0 051093 37 05 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1516 Trần Anh Du QSBA-00957 0 171092 48 07 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1517 Đoàn Du QSBA1-20228 0 071195 02 02 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1518 Bùi Thị Hồng Dung QSBA-00960 1 140895 42 11 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1519 Dương Thị Thùy Dung QSBA1-20231 1 171095 46 01 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1520 Hoàng Thị Kim Dung QSBA-00964 1 251295 48 03 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1521 Hoàng Thị Mỹ Dung QSBA-00965 1 200195 02 17 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1522 Hoàng Thị Thùy Dung QSBA-00966 1 050595 35 05 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1523 Huỳnh Thị Ngọc Dung QSBA-00968 1 280395 50 07 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1524 Huỳnh Vũ Hạnh Dung QSBA1-20234 1 180695 49 13 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1525 Hồ Thị Nghi Dung QSBA-00967 1 110395 52 01 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1526 Lê Thị Hoàng Dung QSBA1-20235 1 250995 02 16 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1527 Lê Thị Tuyết Dung QSBA-00969 1 181295 50 02 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1528 Nguyễn Lâm Thùy Dung QSBV-25069 1 190295 41 02 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1529 Nguyễn Ngọc Thùy Dung QSBA1-20237 1 071195 48 03 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1530 Nguyễn Phương Dung QSBA1-20238 1 300595 02 13 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1531 Nguyễn Thị Dung QSBV-25070 1 150295 02 18 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1532 Nguyễn Thị Dung QSBA-50119 1 120795 37 01 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1533 Nguyễn Thị Dung QSBA-00970 1 170895 43 10 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1534 Nguyễn Thị Lan Dung QSBA1-20239 1 190995 02 21 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1535 Nguyễn Thị Mỹ Dung QSBA-00971 1 090695 02 12 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1536 Nguyễn Thị Mỹ Dung QSBA-00972 1 100795 48 04 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1537 Nguyễn Thị Ngọc Dung QSBA-00973 1 180394 53 04 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1538 Nguyễn Thị Thu Dung QSBA-00974 1 100895 63 02 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1539 Nguyễn Thị Thuỳ Dung QSBA-00976 1 151195 32 04 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1540 Nguyễn Thị Thuỳ Dung QSBA-00975 1 030995 40 06 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1541 Nguyễn Thị Thùy Dung QSBA-00977 1 290395 50 03 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1542 Nguyễn Thùy Dung QSBA-00978 1 281295 41 02 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1543 Nguyễn Thụy Thùy Dung QSBA1-20240 1 130394 02 22 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1544 Nguyễn Văn Dung QSBA-00979 0 261295 35 10 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1545 NguyễnVươngPhương Dung QSBA-00980 1 141195 46 08 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1546 Ngô Hạnh Dung QSBA1-20236 1 170395 02 16 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1547 Ngô Thị Dung QSBA-70047 1 250595 29 12 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1548 Phan Thị Dung QSBA-70048 1 220795 29 15 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1549 Phan Thị Thùy Dung QSBA-70049 1 160994 32 01 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1550 Phạm Thị Lê Mỹ Dung QSBA1-20241 1 271093 47 06 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1551 Phạm Thị Thùy Dung QSBA-00981 1 061095 53 05 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1552 Phạm Thùy Dung QSBA-00982 1 110695 35 04 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1553 Phù Thị Mỹ Dung QSBA-50120 1 040895 39 07 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1554 Trương Thị Bùi Dung QSBA-00986 1 030295 34 09 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1555 Trương Thị Ngọc Dung QSBA-00987 1 270194 48 11 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1556 Trần Thị Dung QSBA-00983 1 230290 26 08 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1557 Trần Thị Mĩ Dung QSBA-00984 1 010195 34 08 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1558 Trần Thị Ngọc Dung QSBA-00985 1 191195 47 10 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1559 Trần Thị Ngọc Dung QSBA1-20242 1 230195 49 10 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1560 Võ Thị Dung QSBA-00988 1 200495 44 02 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1561 Võ Thị Ngọc Dung QSBA-00989 1 241095 02 22 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1562 Võ Thị Thuỳ Dung QSBA-00990 1 300995 02 14 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1563 Vũ Thị Dung QSBA-50121 1 060295 38 01 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1564 Vũ Thùy Dung QSBA-00991 1 170695 26 06 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1565 Đào Nữ Hoàng Dung QSBA1-20232 1 020995 42 03 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1566 Đặng Thị Dung QSBA-70046 1 250295 30 06 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1567 Đặng Thị Phương Dung QSBA-00961 1 101195 46 01 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1568 Đặng Trần Phương Dung QSBA-00962 1 260895 49 09 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1569 Đỗ Hoàng Dung QSBA-00963 1 270192 42 03 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1570 Đỗ Thị Thùy Dung QSBA1-20233 1 310895 56 06 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1571 Bùi Hữu Duy QSBA-30064 0 050895 51 05 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1572 Bùi Khắc Duy QSBA-00992 0 120295 48 01 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1573 Bùi Lê Duy QSBA-00993 0 150695 02 14 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1574 Bùi Nguyễn Khương Duy QSBA1-20244 0 150493 02 03 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1575 Bùi Ngọc Duy QSBV-25072 0 120194 44 02 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1576 Bùi Thanh Duy QSBA-00994 0 261295 02 17 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1577 Cao Thành Duy QSBA-00995 0 120695 52 02 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1578 Châu Trần Khánh Duy QSBA1-20245 0 020995 48 09 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1579 Diệp Ngọc Duy QSBA-00996 0 130295 02 13 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1580 Dương Hoàng Duy QSBA-00997 0 270294 48 06 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1581 Dương Khánh Duy QSBA-30065 0 230895 58 04 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1582 Dương Minh Duy QSBA-00998 0 040995 02 11 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1583 Dương Thành Duy QSBV-25073 0 131295 02 13 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1584 Hoàng Khương Duy QSBA-01014 0 090794 02 11 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1585 Hoàng Quang Duy QSBA1-20248 0 100395 02 15 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1586 Huỳnh Duy QSBA-01017 1 130695 02 09 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1587 Huỳnh Công Duy QSBA-50125 0 040995 39 03 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1588 Huỳnh Lê Ngọc Duy QSBA-01018 0 310595 02 19 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1589 Huỳnh Nhật Duy QSBA-01019 0 061195 35 01 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1590 Huỳnh Phương Minh Duy QSBA-01021 0 300995 02 08 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1591 Huỳnh Phúc Duy QSBA-01020 0 281095 44 05 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1592 Huỳnh Thanh Duy QSBA-01023 0 221194 46 01 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1593 Huỳnh Thanh Duy QSBA-01024 0 090995 50 04 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1594 Huỳnh Thị Thúy Duy QSBA1-40017 1 010995 57 07 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1595 Huỳnh Tấn Anh Duy QSBA-01022 0 181295 47 01 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1596 Hà Duy QSBA-01013 0 220695 02 01 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1597 Hà Trần Vũ Duy QSBA1-20247 0 101095 46 09 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1598 Hồ Nguyễn Khánh Duy QSBA-01015 0 210995 48 01 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1599 Hồ Nguyễn Nhật Duy QSBA1-40016 0 030395 60 01 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1600 Hồ Phú Duy QSBA-01016 0 221195 50 01 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1601 Hồng Khánh Duy QSBV-25075 0 080295 02 13 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1602 Lâm Khánh Duy QSBA-01026 0 100795 60 01 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1603 Lâm Thái Duy QSBA1-40018 0 070995 54 06 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1604 Lê Anh Duy QSBA1-20250 0 031195 02 08 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1605 Lê Bảo Duy QSBA-01027 0 100895 42 05 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1606 Lê Huỳnh Duy QSBA-09448 0 200795 35 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1607 Lê Huỳnh Duy QSBA-09449 0 200795 35 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1608 Lê Hồ Vũ Duy QSBA1-20251 0 240595 02 14 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1609 Lê Khải Duy QSBA-01030 0 040595 02 04 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1610 Lê Khánh Duy QSBA-01029 0 130395 49 07 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1611 Lê Phan Bảo Duy QSBA-01031 0 271194 41 01 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1612 Lê Quang Duy QSBA-01032 0 230295 49 08 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1613 Lê Thanh Duy QSBA-01033 0 030995 38 01 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1614 Lê Thanh Duy QSBA-50126 0 220395 38 01 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1615 Lê Thanh Duy QSBA-30068 0 160895 59 07 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1616 Lê Thành Duy QSBA-01035 0 010295 48 11 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1617 Lê Thái Duy QSBA1-20252 0 260494 02 12 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1618 Lê Thái Duy QSBA-01034 0 180695 02 15 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1619 Lê Trần Gia Duy QSBA1-20253 0 110194 02 03 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1620 Lê Đình Duy QSBA-01028 0 100894 28 26 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1621 Lưu Vũ Sơn Duy QSBA-01038 0 290494 48 01 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1622 Lương Anh Duy QSBA-09450 0 090995 51 09 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1623 Lương Anh Duy QSBA-09451 0 090995 51 09 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1624 Lương Anh Duy QSBA-09452 0 090995 51 09 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1625 Lương Nhất Duy QSBA-50127 0 120995 35 07 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1626 Lương Quang Duy QSBA-01036 0 180495 02 18 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1627 Lương Trần Anh Duy QSBA-01037 0 030495 43 08 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1628 Lãnh Hoàng Duy QSBA-01025 0 280290 37 08 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1629 Lại Quốc Duy QSBA1-20249 0 251295 02 01 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1630 Lý Đức Duy QSBA-01039 0 030495 02 08 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1631 Mai Hoàng Duy QSBA-09455 0 231193 02 10 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1632 Mai Hoàng Duy QSBA-09456 0 231193 02 10 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1633 Mai Hoàng Duy QSBA-09457 0 231193 02 10 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1634 Mai Phạm Anh Duy QSBA1-20254 0 051095 02 14 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1635 Mai Thành Duy QSBA-01040 0 120995 46 08 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1636 Mai Văn Duy QSBA-01041 0 230993 25 04 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1637 Mai Đức Duy QSBA-09453 0 090495 41 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1638 Mai Đức Duy QSBA-09454 0 090495 41 01 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1639 Nguyên Lập Duy QSBA1-20256 0 220295 02 15 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1640 Nguyễn Duy QSBA-09458 0 080395 49 12 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1641 Nguyễn Duy QSBA-09459 0 080395 49 12 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1642 Nguyễn Duy QSBA-01042 0 311295 44 04 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1643 Nguyễn An Duy QSBA-01043 0 220995 49 11 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1644 Nguyễn Anh Duy QSBA-01045 0 021195 02 19 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1645 Nguyễn Anh Duy QSBA-01046 0 101295 47 10 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1646 Nguyễn Anh Duy QSBA-01044 0 030395 49 10 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1647 Nguyễn Anh Duy QSBA1-20257 0 300795 49 12 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1648 Nguyễn Anh Duy QSBA-30071 0 100495 55 08 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1649 Nguyễn Anh Duy QSBA-30070 0 270295 57 03 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1650 Nguyễn Bá Duy QSBA1-20258 0 070995 02 10 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1651 Nguyễn Bá Duy QSBA-09460 0 010695 52 01 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1652 Nguyễn Bá Duy QSBA-09461 0 010695 52 01 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1653 Nguyễn Cao Duy QSBA-09462 0 271095 49 07 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1654 Nguyễn Cao Duy QSBA-09463 0 271095 49 07 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1655 Nguyễn Công Duy QSBA-01047 0 291095 02 13 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1656 Nguyễn Dương Đức Duy QSBA1-20259 0 250391 53 03 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1657 Nguyễn Hiếu Duy QSBA-08224 0 050695 53 06 06 B2-GDB1 BK1, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1658 Nguyễn Hiếu Duy QSBA-01053 0 050695 53 06 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1659 Nguyễn Hoàng Duy QSBA-01054 0 020990 61 05 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1660 Nguyễn Hoàng Duy QSBA1-20262 0 141295 46 04 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1661 Nguyễn Hoàng Duy QSBA-01055 0 041095 48 07 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1662 Nguyễn Huỳnh Duy QSBV-25077 0 010795 02 12 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1663 Nguyễn Huỳnh Anh Duy QSBA-01056 0 190995 41 04 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1664 Nguyễn Hùng Duy QSBV-25078 0 140395 52 02 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1665 Nguyễn Hữu Duy QSBA-30072 0 020294 51 10 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1666 Nguyễn Khương Duy QSBA-01059 0 130995 02 22 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1667 Nguyễn Khánh Duy QSBA1-20264 0 101095 1B 25 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1668 Nguyễn Khánh Duy QSBA-01058 0 201295 02 17 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1669 Nguyễn Khánh Duy QSBA-50128 0 150295 35 03 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1670 Nguyễn Khánh Duy QSBA1-20263 0 030392 02 19 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1671 Nguyễn Lê Hoàng Duy QSBA-01060 0 031095 53 01 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1672 Nguyễn Lương Duy QSBA-01061 0 250394 48 07 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1673 Nguyễn Minh Duy QSBA-01063 0 110595 55 01 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1674 Nguyễn Minh Duy QSBA-01062 0 220195 57 01 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1675 Nguyễn Ngọc Duy QSBA-09464 0 110395 48 10 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1676 Nguyễn Ngọc Duy QSBA-09465 0 110395 48 10 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1677 Nguyễn Nhật Duy QSBA-01064 0 160995 46 06 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1678 Nguyễn Phan Bảo Duy QSBA-01065 0 150795 50 10 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1679 Nguyễn Phương Duy QSBA-01068 0 061295 02 06 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1680 Nguyễn Phương Duy QSBA-01067 0 211095 50 01 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1681 Nguyễn Phạm Thanh Duy QSBA-01066 0 170294 44 04 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1682 Nguyễn Phúc Bảo Duy QSBA-51171 0 020295 37 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1683 Nguyễn Phúc Bảo Duy QSBA-51172 0 020295 37 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1684 Nguyễn Phúc Khoa Duy QSBA-30073 1 251195 51 08 10 03 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1685 Nguyễn Quang Duy QSBA-01069 0 220195 02 13 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1686 Nguyễn Quốc Duy QSBA-01072 0 100395 02 10 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1687 Nguyễn Quốc Duy QSBA-01070 0 060295 02 19 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1688 Nguyễn Quốc Duy QSBA-01071 0 060295 45 04 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1689 Nguyễn Quốc Duy QSBA-01073 0 240895 47 01 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1690 Nguyễn Thanh Duy QSBA-01074 0 281291 02 18 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1691 Nguyễn Thanh Duy QSBA1-20265 0 040995 02 17 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1692 Nguyễn Thanh Duy QSBA-01075 0 060795 46 06 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1693 Nguyễn Thanh Duy QSBV-25079 0 200295 51 08 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1694 Nguyễn Thành Duy QSBA-01077 0 290695 02 12 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1695 Nguyễn Thành Duy QSBA-01076 0 100295 47 03 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1696 Nguyễn Thành Duy QSBA-01078 0 130895 52 01 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1697 Nguyễn Thế Duy QSBA-01079 0 211095 02 11 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1698 Nguyễn Thị Thúy Duy QSBA-01080 1 250895 56 09 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1699 Nguyễn Thúy Duy QSBA-01081 1 060195 56 09 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1700 Nguyễn Thụy Khánh Duy QSBA-01082 0 121195 02 11 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1701 Nguyễn Tiến Duy QSBA-01084 0 040395 02 14 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1702 Nguyễn Tiến Duy QSBA-70050 0 240494 30 01 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1703 Nguyễn Tiến Duy QSBA-01083 0 130594 43 10 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1704 Nguyễn Trung Duy QSBA-09468 0 251095 53 01 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1705 Nguyễn Trung Duy QSBA-09469 0 251095 53 01 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1706 Nguyễn Trường Duy QSBV-25080 0 060295 53 05 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1707 Nguyễn Trần Anh Duy QSBA-01085 0 010795 53 05 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1708 Nguyễn Trọng Duy QSBA-09466 0 190795 48 01 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1709 Nguyễn Trọng Duy QSBA-09467 0 190795 48 01 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1710 Nguyễn Trọng Duy QSBA-01086 0 060395 02 13 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1711 Nguyễn Tuấn Duy QSBA-01087 0 140294 49 07 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1712 Nguyễn Tường Duy QSBA-30074 0 230695 57 05 10 03 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1713 Nguyễn Tấn Duy QSBA-50129 0 220295 37 06 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1714 Nguyễn Viết Duy QSBA1-20267 0 250795 02 13 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1715 Nguyễn Văn Duy QSBA-01090 0 271195 02 13 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1716 Nguyễn Văn Duy QSBA-01088 0 150695 40 01 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1717 Nguyễn Văn Duy QSBA-01091 0 211295 43 01 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1718 Nguyễn Văn Duy QSBA-01089 0 250995 56 07 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1719 Nguyễn Văn Duy QSBA-30075 0 280195 57 07 10 03 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1720 Nguyễn Văn Minh Duy QSBA1-20266 0 180395 42 01 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1721 Nguyễn Vương Duy QSBA-50130 0 120995 37 01 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1722 Nguyễn Vũ Ngọc Duy QSBA-01092 0 201094 40 14 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1723 Nguyễn Xuân Duy QSBA-70051 0 100395 29 01 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1724 Nguyễn Đăng Duy QSBA1-20260 0 290695 49 11 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1725 Nguyễn Đặng Đình Duy QSBA-01048 0 041095 02 17 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1726 Nguyễn Đình Duy QSBA-01049 0 150495 43 07 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1727 Nguyễn Đỗ Khánh Duy QSBA-01050 0 010295 02 17 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1728 Nguyễn Đức Duy QSBA-01051 0 250295 02 09 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1729 Nguyễn Đức Duy QSBA-01052 0 180995 02 13 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1730 Nguyễn Đức Duy QSBA1-20261 0 301095 47 07 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1731 Nguyễn ích Duy QSBA-01057 0 280295 52 03 02 06 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1732 Ngô Hoàng Nhật Duy QSBA-30069 0 161195 55 08 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1733 Ngô Ngọc Khánh Duy QSBV-25076 0 230295 02 14 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1734 Ngô Tuấn Duy QSBA1-20255 0 210695 02 03 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1735 Phan Hoàng Tuấn Duy QSBA-09470 0 200295 48 07 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1736 Phan Hoàng Tuấn Duy QSBA-09471 0 200295 48 07 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1737 Phan Huỳnh Đức Duy QSBA1-20268 0 250795 02 10 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1738 Phan Quốc Duy QSBV-25081 0 091295 02 08 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1739 Phan Thành Duy QSBV-25082 0 180195 52 08 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1740 Phan Đồng Minh Duy QSBA-01093 0 180595 02 14 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1741 Phạm Hà Duy QSBA1-20269 0 270495 42 02 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1742 Phạm Khương Duy QSBA-01098 0 070895 47 07 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1743 Phạm Khánh Duy QSBA-01097 0 240895 48 01 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1744 Phạm Như Duy QSBA-50131 0 290895 39 01 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1745 Phạm Quang Duy QSBA-01099 0 261095 42 03 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1746 Phạm Thái Duy QSBA1-60015 0 100795 39 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1747 Phạm Trần Quang Duy QSBA-01100 0 050295 02 01 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1748 Phạm Vũ Anh Duy QSBA-01101 0 130195 02 14 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1749 Phạm Đình Lộc Duy QSBA-01094 0 220795 41 04 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1750 Phạm Đức Duy QSBA-01096 0 291195 02 12 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1751 Phạm Đức Duy QSBV-25083 0 110295 02 14 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1752 Phạm Đức Duy QSBA-01095 0 280893 54 05 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1753 Phùng Đỗ Khương Duy QSBA1-20270 0 031293 02 06 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1754 Quách Văn Duy QSBA-01102 0 100394 28 10 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1755 Thân Anh Duy QSBA-01104 0 200295 46 09 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1756 Thân Vũ Duy QSBV-25084 0 270495 40 15 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1757 Thái Duy QSBA-30076 0 160295 60 02 10 03 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1758 Thái Bình Duy QSBA-50132 0 220295 39 02 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1759 Thái Thanh Thúy Duy QSBA-01103 1 160195 50 08 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1760 Triệu Thanh Duy QSBA-01120 0 030995 52 04 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1761 Truơng Quốc Duy QSBA1-20274 0 180895 38 01 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1762 Trương Anh Duy QSBA-01123 0 190795 51 01 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1763 Trương Bá Duy QSBA-01124 0 281293 57 03 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1764 Trương Khánh Duy QSBA1-20275 0 070295 02 06 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1765 Trương Ngọc Duy QSBA-50136 0 100595 39 01 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1766 Trương Quang Duy QSBA-01125 0 210595 41 01 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1767 Trương Thanh Duy QSBA-30077 0 030895 57 02 10 03 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1768 Trần Công Duy QSBA1-60016 0 130195 39 07 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1769 Trần Hiếu Duy QSBA-01108 0 080791 52 06 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1770 Trần Khánh Duy QSBA1-20271 0 220595 02 08 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1771 Trần Khánh Duy QSBA-01109 0 030295 46 08 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1772 Trần Lâm Duy QSBA-01110 0 140895 49 01 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1773 Trần Lê Duy QSBA-50134 0 061295 37 04 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1774 Trần Lê Duy QSBA1-40019 0 131194 51 09 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1775 Trần Lê Duy QSBA-01111 0 160393 61 08 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1776 Trần Nguyễn Đức Duy QSBA-50135 0 121094 37 01 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1777 Trần Ngọc Bảo Duy QSBA-01112 0 151295 60 04 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1778 Trần Phương Duy QSBA-01113 0 240495 02 11 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1779 Trần Quang Duy QSBA-01114 0 040495 48 01 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1780 Trần Quốc Duy QSBA-09472 0 240195 53 06 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1781 Trần Quốc Duy QSBA-09473 0 240195 53 06 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1782 Trần Thanh Duy QSBA-01116 0 270495 02 15 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1783 Trần Thanh Duy QSBA-01117 0 070795 37 01 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1784 Trần Thanh Duy QSBA-01115 0 060295 02 22 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1785 Trần Thanh Duy QSBA1-20272 0 030695 53 05 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1786 Trần Thanh Thế Duy QSBA1-40020 0 130995 51 04 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1787 Trần Thị Thúy Duy QSBA1-20273 1 110295 51 03 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1788 Trần Trương Minh Duy QSBA-01118 0 280695 02 11 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1789 Trần Văn Duy QSBV-25086 0 150195 38 12 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1790 Trần Văn Duy QSBA-01119 0 161095 40 08 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1791 Trần Đông Duy QSBA-01107 0 191195 49 09 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1792 Trần Đức Duy QSBV-25085 0 260192 02 01 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1793 Trịnh NguyễnPhương Duy QSBA-09474 0 091195 40 04 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1794 Trịnh NguyễnPhương Duy QSBA-09475 0 091195 40 04 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1795 Trịnh Phú Duy QSBA-01121 0 100295 47 10 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1796 Trịnh Quang Duy QSBA-01122 0 040495 63 04 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1797 Tô Hoàng Duy QSBA-01105 0 290595 44 04 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1798 Tô Đình Duy QSBA-50133 0 080195 37 11 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1799 Tống Xuân Duy QSBA-01106 0 231095 02 10 02 07 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1800 Võ Hoàng Duy QSBA1-20276 0 121194 42 01 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1801 Võ Khương Duy QSBA-01128 0 291195 02 07 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1802 Võ Khánh Duy QSBA-01127 0 100394 56 09 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1803 Võ Ngọc Duy QSBV-25087 0 280595 45 04 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1804 Võ Phương Duy QSBA1-20277 0 150595 47 04 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1805 Võ Đình Duy QSBA-01126 0 300194 52 07 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1806 Vũ Thành Duy QSBA-50137 0 041195 38 13 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1807 Đinh Hoàng Nhật Duy QSBA-01008 0 100195 46 06 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1808 Đoàn Mạnh Duy QSBA-01009 0 030694 34 05 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1809 Đoàn Quốc Duy QSBA-01010 0 030995 56 05 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1810 Đàm Vũ Duy QSBA-00999 0 290195 43 09 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1811 Đào Quốc Duy QSBA-30066 0 060195 61 02 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1812 Đào Thanh Duy QSBA-01000 0 041095 02 15 02 04 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1813 Đào Trần Tuấn Duy QSBA-01001 0 030695 48 01 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1814 Đặng Bảo Duy QSBA-01002 0 191295 02 14 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1815 Đặng Công Duy QSBA-01003 0 170895 02 03 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1816 Đặng Nhất Duy QSBA-01004 0 191195 47 01 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1817 Đặng Thành Duy QSBA-01006 0 260695 40 08 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1818 Đặng Thành Duy QSBA-01007 0 150895 44 07 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1819 Đặng Thái Duy QSBA-01005 0 280295 45 01 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1820 Đỗ Duy QSBA-50122 0 070895 37 01 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1821 Đỗ Anh Duy QSBV-25074 0 130395 51 11 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1822 Đỗ Khánh Duy QSBA-01011 0 171295 40 01 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1823 Đỗ Ngọc Duy QSBA-50123 0 140195 39 04 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1824 Đỗ Nhất Duy QSBA-50124 0 200895 38 05 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1825 Đỗ Thành Duy QSBA-30067 0 030195 58 06 10 02 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1826 Đỗ Văn Duy QSBA-01012 0 220494 43 06 02 05 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1827 Đỗ Xuân Duy QSBA1-20246 0 021095 40 06 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1828 Bùi Thị Mĩ Duyên QSBA-01130 1 130995 48 11 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1829 Cao Thị Duyên QSBA-70052 1 020195 29 11 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1830 Chu Thị Cẩm Duyên QSBA-01131 1 110395 40 01 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1831 Công TrươngPhương Duyên QSBA1-20278 1 021095 02 01 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1832 Dương Thị Mỹ Duyên QSBA-01132 1 240495 51 09 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1833 Hoàng Mỹ Duyên QSBA-01137 1 100194 02 19 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1834 Hoàng Thị Mỹ Duyên QSBA1-20280 1 060194 02 13 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1835 Huỳnh Kim Duyên QSBA-01139 1 171195 02 21 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1836 Huỳnh Thảo Duyên QSBA-01140 1 021195 42 10 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1837 Huỳnh Thị Kim Duyên QSBA-01141 1 030195 50 10 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1838 Huỳnh Thị Kỳ Duyên QSBA-50138 1 270195 39 01 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1839 Hồ Thị Mỹ Duyên QSBA-01138 1 011095 40 15 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1840 Hồ Thùy Duyên QSBV-25089 1 030194 49 12 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1841 Lê Hoàng Mỹ Duyên QSBA-01142 1 170695 47 08 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1842 Lê Hồng Thanh Duyên QSBA-01143 1 220895 02 16 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1843 Lý Ngọc Duyên QSBA1-40021 1 130695 51 02 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1844 Nguyễn Hải Duyên QSBA-01145 0 290495 48 09 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1845 Nguyễn Hồng Duyên QSBA-01146 0 190995 53 07 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1846 Nguyễn Hữu Hương Duyên QSBA-01147 1 080795 42 01 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1847 Nguyễn Khánh Duyên QSBA-01148 1 260695 48 10 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1848 Nguyễn Kỳ Duyên QSBA-01149 1 270595 49 12 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1849 Nguyễn Thị Hồng Duyên QSBA1-20282 1 010195 35 03 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1850 Nguyễn Thị Hồng Duyên QSBA1-20283 1 300795 46 05 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1851 Nguyễn Thị Mỹ Duyên QSBA-01153 1 160995 02 16 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1852 Nguyễn Thị Mỹ Duyên QSBA1-20284 1 240195 35 05 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1853 Nguyễn Thị Mỹ Duyên QSBA-50139 1 090295 39 01 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1854 Nguyễn Thị Mỹ Duyên QSBA-01152 1 300595 42 01 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1855 Nguyễn Thị Mỹ Duyên QSBA-01150 1 180394 42 02 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1856 Nguyễn Thị Mỹ Duyên QSBA-01151 1 271294 42 07 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1857 Nguyễn Thị Thanh Duyên QSBA1-20285 1 221295 42 07 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1858 Nguyễn Vũ Khánh Duyên QSBA-01154 1 250995 02 03 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1859 Ngô Nguyễn Thiên Duyên QSBA1-20281 1 190995 02 14 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1860 Ngô Thị Mỹ Duyên QSBA-01144 1 251095 49 07 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1861 Phan Thị Hà Duyên QSBA-50140 1 281095 35 03 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1862 Phan Thị Mỹ Duyên QSBA-01155 1 010194 34 10 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1863 Phạm Vũ Hương Duyên QSBA1-20286 1 061195 02 10 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1864 Phùng Thùy Duyên QSBA-01156 1 050995 03 02 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1865 Trương Thị Duyên QSBA-50141 1 150495 39 04 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1866 Trương Thị Minh Duyên QSBA-50142 1 270595 35 01 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1867 Trương Thị Mỹ Duyên QSBA1-20288 1 270694 48 02 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1868 Trần Huỳnh Mỹ Duyên QSBA-01157 1 090695 47 02 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1869 Trần Minh Duyên QSBA-01158 0 140595 50 03 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1870 Trần Thị Duyên QSBA-01159 1 060395 28 25 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1871 Trần Thị Mỹ Duyên QSBA-51173 1 250495 39 08 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1872 Trần Thị Mỹ Duyên QSBA-51174 1 250495 39 08 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1873 Trần Thị Ngọc Duyên QSBA-01160 1 131194 32 07 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1874 Trần Thị Ngọc Duyên QSBA-01161 1 061195 46 08 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1875 Trần Thị Thùy Duyên QSBA1-20287 1 031295 42 04 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1876 Võ Thị An Duyên QSBA-70053 1 240495 32 04 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1877 Võ Thị Bảo Duyên QSBA1-60017 1 200995 37 11 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1878 Âu Thị Hạnh Duyên QSBA-01129 1 050395 02 19 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1879 Đinh Ngọc Mỹ Duyên QSBA-01133 1 090595 02 14 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1880 Đào Ngọc Duyên QSBA1-20279 0 250895 35 08 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1881 Đỗ Lương Mỹ Duyên QSBA-01134 1 070894 35 08 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1882 Đỗ Thị Duyên Duyên QSBA-01135 1 250295 63 02 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1883 Đỗ Thị Thùy Duyên QSBV-25088 1 181295 35 03 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1884 Đỗ Văn Ngọc Duyên QSBA-01136 1 290795 02 18 02 08 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1885 Nguyễn Thị Duyến QSBA-01162 1 180695 32 07 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1886 Hoàng Nam Duyệt QSBA1-20289 0 111094 02 15 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1887 Tạ Lê Duyệt QSBA-01163 0 190995 02 20 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1888 Đoàn Quốc Duyệt QSBA-50143 0 300595 39 04 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1889 Nguyễn Đình Duân QSBA-50114 0 240795 35 08 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1890 Phạm Văn Duân QSBA-50115 0 040495 35 08 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1891 Nguyễn Thị Thùy Duơng QSBA1-20243 1 121094 48 05 08 B4-406a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1892 Lê Văn Duẩn QSBA-50116 0 040295 37 01 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1893 Nguyễn Tiến Duẩn QSBA-00958 0 070195 26 02 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1894 Võ Thanh Duẩn QSBA-00959 0 150194 35 10 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1895 Lê Văn Duẫn QSBA-50118 0 200795 35 08 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1896 Nguyễn Xuân Duẫn QSBA-70045 0 140795 30 06 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1897 Đỗ Minh Duẫn QSBA-50117 0 281095 35 05 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1898 Võ Đình Duệ QSBA-51169 0 100895 35 07 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1899 Võ Đình Duệ QSBA-51170 0 100895 35 07 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1900 Cao Lê Khánh Dân QSBA-00917 0 300395 48 02 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1901 Nguyễn Bá Dân QSBA-00918 0 021295 43 02 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1902 Nguyễn Trí Dân QSBA-09444 0 231195 02 14 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1903 Nguyễn Trí Dân QSBA-09445 0 231195 02 14 07 B8-305 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1904 Nguyễn Văn Dân QSBA-00919 0 150295 37 04 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1905 Phạm Thế Dân QSBV-25067 0 030588 30 04 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1906 Trần Doãn Dân QSBA-00920 0 040395 02 11 02 02 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1907 Trần Ngọc Dân QSBA-70044 0 160595 31 06 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1908 Huỳnh Thanh Dư QSBA-01251 0 120395 50 01 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1909 Lê Thị Thu Dư QSBA1-20305 1 201094 34 08 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1910 Trần Phước Dư QSBA-01252 0 060895 49 13 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1911 Đặng Khánh Dư QSBA-01250 0 220295 46 01 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1912 Bùi Nguyễn Thái Dương QSBA1-20307 0 130995 02 10 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1913 Bùi Đại Dương QSBA-01253 0 021195 42 10 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1914 Châu Bình Dương QSBA-70060 0 021295 30 03 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1915 Châu Thùy Dương QSBA-01254 1 120292 39 05 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1916 Dương Đại Dương QSBA-50157 0 251095 37 10 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1917 Hoàng Văn Dương QSBV-25091 0 221094 40 02 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1918 Hoàng Xuân Dương QSBA-01258 0 241194 40 06 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1919 Huỳnh Quốc Dương QSBA-30080 0 201195 60 02 10 03 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1920 Huỳnh Thanh Dương QSBA-01260 0 121195 48 01 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1921 Hồ Văn Dương QSBA-01259 0 040495 40 01 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1922 Liêu ánh Dương QSBA1-20309 1 100295 56 01 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1923 Lê Công Dương QSBA1-20308 0 110795 02 15 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1924 Lê Hoài Thái Dương QSBA-09492 0 261095 02 15 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1925 Lê Hoài Thái Dương QSBA-09493 0 261095 02 15 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1926 Lê Khắc Dương QSBA-01263 0 150195 28 17 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1927 Lê Quốc Dương QSBA1-40022 0 300895 58 04 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1928 Lê Sỹ Dương QSBA-01264 0 311294 43 01 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1929 Lê Thanh Dương QSBA-01265 0 290992 28 19 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1930 Lê Thành Dương QSBA-01266 0 220794 02 08 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1931 Lê Thùy Dương QSBA-50158 1 300495 34 10 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1932 Lê Triều Dương QSBA-01267 0 160295 48 08 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1933 Lại Minh Dương QSBA-01261 0 290395 28 19 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1934 Lại Thị Thùy Dương QSBA-01262 1 230995 50 02 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1935 Lý Cao Dương QSBA-01268 0 160295 53 03 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1936 Mai Sơn Dương QSBA-01269 0 250595 02 07 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1937 Mai Văn Dương QSBA-01271 0 030394 48 01 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1938 Mai Văn Dương QSBA-01270 0 200194 02 22 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1939 Nguyễn Bùi Thùy Dương QSBA-01274 1 090395 44 01 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1940 Nguyễn Hoàng Dương QSBA-01277 0 141295 02 12 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1941 Nguyễn Hoàng Dương QSBA-01276 0 130295 02 14 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1942 Nguyễn Huy Dương QSBA-01278 0 050695 26 04 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1943 Nguyễn Hải Dương QSBA-01275 0 011295 02 14 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1944 Nguyễn Ngọc Thùy Dương QSBA1-40023 1 270995 02 06 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1945 Nguyễn Quang Dương QSBA-01279 0 210395 41 06 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1946 Nguyễn Quốc Dương QSBA-01281 0 130695 40 01 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1947 Nguyễn Quốc Dương QSBA-01280 0 040495 47 10 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1948 Nguyễn Thanh Dương QSBA-01283 0 100695 48 05 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1949 Nguyễn Thị Thuỳ Dương QSBA-01284 1 101095 28 18 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1950 Nguyễn Thị Thuỳ Dương QSBA1-80006 1 250895 32 02 12 23 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 1951 Nguyễn Thị Thùy Dương QSBA-01286 1 040395 56 02 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1952 Nguyễn Thị Thùy Dương QSBA-01285 1 051094 37 08 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1953 Nguyễn Thùy Dương QSBA1-20310 1 240395 02 18 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1954 Nguyễn Thùy Dương QSBA-01287 1 200695 44 02 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1955 Nguyễn Trùng Dương QSBA1-60018 0 050595 38 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1956 Nguyễn Tuấn Dương QSBA-01282 0 280495 41 01 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1957 Nguyễn Tuấn Dương QSBA-01288 0 280495 41 01 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1958 Nguyễn Tấn Dương QSBV-25092 0 020995 47 02 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1959 Nguyễn Tấn Dương QSBA-50159 0 250495 35 07 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1960 Nguyễn Tùng Dương QSBA-09494 0 181095 48 02 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1961 Nguyễn Tùng Dương QSBA-09495 0 181095 48 02 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1962 Nguyễn Viết Dương QSBA-01295 0 200895 02 09 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1963 Nguyễn Viết Dương QSBA-01294 0 070595 31 07 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1964 Nguyễn Văn Dương QSBA-01292 0 101295 25 07 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1965 Nguyễn Văn Dương QSBA1-60145 0 161094 34 09 11 42 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1966 Nguyễn Văn Dương QSBA1-60146 0 161094 34 09 11 42 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1967 Nguyễn Văn Dương QSBA-01293 0 181295 35 07 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1968 Nguyễn Văn Dương QSBA-01289 0 100395 43 05 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1969 Nguyễn Văn Dương QSBA-01291 0 100395 43 05 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1970 Nguyễn Văn Dương QSBA-01290 0 050595 48 07 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1971 Ngô Thị Thùy Dương QSBA-01272 1 101095 02 13 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1972 Ngô Tiến Dương QSBA-01273 0 100795 02 20 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1973 Phan Thị Thùy Dương QSBA-01296 1 070795 56 07 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1974 Phan Đại Dương QSBA-50160 0 010195 35 08 11 06 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1975 Phạm Quang Dương QSBA-01297 0 220395 40 08 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1976 Phạm Văn Dương QSBA-01298 0 161095 48 08 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1977 Phùng Ngọc Tùng Dương QSBA-30081 0 041095 54 04 10 03 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1978 Trương Phạm Châu Dương QSBV-25093 1 310195 54 07 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1979 Trầm Khánh Dương QSBA-01299 0 140695 35 10 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1980 Trần Công Dương QSBA-01300 0 171195 02 09 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1981 Trần Dương Thùy Dương QSBA-01301 1 150395 02 21 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1982 Trần Hoàng Dương QSBA-01304 0 050195 53 07 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1983 Trần Hải Dương QSBA-50161 0 221295 34 09 11 06 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1984 Trần Hải Dương QSBA-01303 0 101095 47 10 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1985 Trần Hồng Dương QSBA-01305 0 201191 02 13 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1986 Trần Khánh Dương QSBA-01306 0 051095 48 11 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1987 Trần Nguyễn Thùy Dương QSBA-01307 1 170795 33 01 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1988 Trần Thái Dương QSBA1-20311 0 010195 02 15 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1989 Trần Thái Dương QSBA-01308 0 211090 43 10 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1990 Trần Thùy Dương QSBA-01309 1 020394 51 09 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1991 Trần Văn Dương QSBA-01310 0 031186 32 06 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1992 Trần Đại Dương QSBA-01302 0 120695 43 08 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1993 Trần Đình Dương QSBV-25071 0 220295 02 08 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1994 Vương Phạm Phi Dương QSBA-50162 0 030595 34 02 11 06 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 1995 Võ Hoàng Dương QSBA-01311 0 201195 02 21 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1996 Võ Ngọc Dương QSBA-01312 0 170294 34 18 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 1997 Võ Quốc Dương QSBA-30082 0 261195 58 02 10 03 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 1998 Võ Thị Thái Dương QSBA-09496 1 190695 44 04 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 1999 Võ Thị Thái Dương QSBA-09497 1 190695 44 04 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2000 Võ Thị Thùy Dương QSBA-01313 1 050795 41 01 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2001 Vũ Nguyễn Thuỳ Dương QSBA-01314 1 040295 02 22 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2002 Vũ Thái Bình Dương QSBA-01315 0 031094 51 01 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2003 Âu Vĩnh Dương QSBA1-20306 0 120993 02 13 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2004 Đồng ánh Dương QSBA-01255 0 070695 35 01 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2005 Đỗ Duy Hải Dương QSBA-01256 0 030794 31 07 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2006 Đỗ Thị Thùy Dương QSBA-01257 1 050595 42 11 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2007 Đỗ Thị Thùy Dương QSBA-30079 1 221195 54 06 10 03 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2008 Nguyễn Minh Dưỡng QSBA-50163 0 080694 37 11 11 06 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2009 Nguyễn Văn Dưỡng QSBA-01317 0 070395 40 01 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2010 Nguyễn Đắc Dưỡng QSBA-01316 0 020195 33 02 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2011 Huỳnh Văn Dàng QSBA-50100 0 190492 39 03 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2012 Hồ Văn Dẩm QSBA-00921 0 180895 53 05 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2013 Trần Văn Dậu QSBA-00922 0 010193 33 07 02 03 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2014 Nguyễn Đại Dệ QSBA-50101 0 050195 39 09 11 04 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2015 Hứa Tích Dũ QSBA1-22093 0 081295 02 13 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2016 Hứa Tích Dũ QSBA1-22094 0 081295 02 13 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2017 Văn Ngọc Dũ QSBA-50144 0 111095 39 07 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2018 Bùi Hoàng Anh Dũng QSBA-01164 0 041095 52 01 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2019 Bùi Ngọc Dũng QSBA-01165 0 180695 47 01 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2020 Bùi Quốc Dũng QSBA-01167 0 201195 42 02 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2021 Bùi Quốc Dũng QSBA-01166 0 030895 46 09 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2022 Bùi Trí Dũng QSBA1-20290 0 281095 02 14 08 B4-406b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2023 Cao Văn Dũng QSBA-01168 0 130894 30 09 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2024 Châu Trần Khánh Dũng QSBA-01169 0 150195 53 06 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2025 Dương Trí Dũng QSBA-30078 0 160795 57 01 10 03 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2026 Hoàng Anh Dũng QSBA-01175 0 190795 02 15 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2027 Hoàng Tiến Dũng QSBA-01176 0 210795 02 13 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2028 Hoàng Văn Dũng QSBA-09476 0 180495 28 25 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2029 Hoàng Văn Dũng QSBA-09477 0 180495 28 25 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2030 Hà Việt Dũng QSBV-25090 0 141195 02 13 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2031 Hồ Quốc Dũng QSBA-01177 0 150195 42 03 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2032 Hồ Trung Dũng QSBA-01178 0 250993 48 11 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2033 Lê Duy Dũng QSBA-01179 0 250595 40 13 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2034 Lê Dương Trung Dũng QSBA-01180 0 110595 53 06 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2035 Lê Hoàng Thanh Dũng QSBA-09478 0 220495 02 16 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2036 Lê Hoàng Thanh Dũng QSBA-09479 0 220495 02 16 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2037 Lê Minh Dũng QSBA-01181 0 251195 02 15 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2038 Lê Nguyễn Minh Dũng QSBA-01182 0 090795 47 04 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2039 Lê Quang Dũng QSBA-01183 0 150295 33 06 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2040 Lê Quốc Dũng QSBA-01184 0 020794 42 02 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2041 Lê Quốc Dũng QSBA-01185 0 300595 48 09 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2042 Lê Quốc Dũng QSBA-09480 0 050694 35 05 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2043 Lê Quốc Dũng QSBA-09481 0 050694 35 05 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2044 Lê Tiến Dũng QSBA-01186 0 080395 02 06 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2045 Lê Trần Anh Dũng QSBA-01187 0 210195 52 03 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2046 Lê Việt Dũng QSBA-50147 0 270295 38 02 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2047 Lê Văn Dũng QSBA-50146 0 060495 37 04 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2048 Lê Văn Dũng QSBA-01188 0 210294 31 07 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2049 Lê Văn Quốc Dũng QSBA-09482 0 250295 02 19 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2050 Lê Văn Quốc Dũng QSBA-09483 0 250295 02 19 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2051 Lê Xuân Dũng QSBA-01189 0 240194 40 14 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2052 Lưu Quốc Dũng QSBA-01191 0 260995 02 11 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2053 Lương Trí Dũng QSBA1-20292 0 130895 42 01 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2054 Lượng Trí Dũng QSBA-01190 0 250995 49 11 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2055 Lý Quốc Dũng QSBA-01192 0 051195 48 01 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2056 Mai Quốc Dũng QSBA-01193 0 210595 02 21 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2057 Mai Quốc Dũng QSBA-01194 0 111095 56 02 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2058 Mai Trung Dũng QSBA1-20293 0 050693 02 10 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2059 Nguyễn Anh Dũng QSBA-01197 0 231195 02 16 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2060 Nguyễn Anh Dũng QSBA-70055 0 040294 30 02 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2061 Nguyễn Anh Dũng QSBA-01196 0 151282 42 02 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2062 Nguyễn Duy Dũng QSBA-01198 0 101095 41 06 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2063 Nguyễn Hoàng Dũng QSBA-01202 0 170495 02 13 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2064 Nguyễn Lê Dũng QSBA-01203 0 240595 63 03 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2065 Nguyễn Lê Hoàng Dũng QSBA-50150 0 130295 38 05 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2066 Nguyễn Mạnh Dũng QSBA-01204 0 180595 35 05 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2067 Nguyễn Ngọc Dũng QSBA-01205 0 110695 02 14 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2068 Nguyễn Ngọc Dũng QSBA-50151 0 240695 39 01 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2069 Nguyễn Quang Dũng QSBA-01206 0 111195 41 01 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2070 Nguyễn Quốc Dũng QSBA-50152 0 200495 37 04 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2071 Nguyễn Quốc Dũng QSBA1-20294 0 020195 52 01 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2072 Nguyễn Quốc Dũng QSBA-01208 0 220895 52 02 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2073 Nguyễn Quốc Dũng QSBA-01207 0 260394 52 06 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2074 Nguyễn Thanh Dũng QSBA-01210 0 100295 02 18 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2075 Nguyễn Thanh Dũng QSBA-01211 0 231095 44 07 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2076 Nguyễn Thanh Dũng QSBA-01209 0 130794 56 07 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2077 Nguyễn Tiến Dũng QSBA-70057 0 020695 30 01 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2078 Nguyễn Tiến Dũng QSBA-01213 0 200795 43 02 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2079 Nguyễn Tiến Dũng QSBA-01212 0 300395 48 07 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2080 Nguyễn Trung Dũng QSBA-01216 0 190495 42 07 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2081 Nguyễn Trương Minh Dũng QSBA1-20295 0 061295 40 07 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2082 Nguyễn Trọng Dũng QSBA-01215 0 120895 25 05 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2083 Nguyễn Trọng Dũng QSBA-01214 0 121094 28 20 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2084 Nguyễn Tấn Dũng QSBA-50153 0 010795 35 08 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2085 Nguyễn Viết Dũng QSBA-09484 0 200995 48 01 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2086 Nguyễn Viết Dũng QSBA-09485 0 200995 48 01 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2087 Nguyễn Viết Minh Dũng QSBA-50154 0 160195 37 01 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2088 Nguyễn Việt Dũng QSBA-01219 0 271195 47 08 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2089 Nguyễn Việt Dũng QSBA1-20298 0 291094 02 06 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2090 Nguyễn Việt Dũng QSBA1-20297 0 230593 44 01 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2091 Nguyễn Văn Dũng QSBA-01217 0 280395 48 04 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2092 Nguyễn Văn Dũng QSBA-01218 0 190995 52 01 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2093 Nguyễn Văn Tiến Dũng QSBA1-20296 0 060795 02 09 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2094 Nguyễn Xuân Dũng QSBA-01220 0 120195 42 11 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2095 Nguyễn Đăng Dũng QSBA-01199 0 170995 02 11 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2096 Nguyễn Đình Dũng QSBA-01201 0 080695 33 07 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2097 Nguyễn Đình Dũng QSBA-01200 0 100395 41 02 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2098 Nguyễn Đức Dũng QSBA-70056 0 211095 29 11 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2099 Nguyễn Đức Anh Dũng QSBA-50149 0 280895 38 01 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2100 Ngô Thành Dũng QSBA-01195 0 100595 44 06 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2101 Ngô Văn Dũng QSBA-50148 0 130695 35 01 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2102 Nhữ Sỹ Dũng QSBA-01221 0 151095 48 01 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2103 Phan Anh Dũng QSBA-09486 0 040895 02 01 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2104 Phan Anh Dũng QSBA-09487 0 040895 02 01 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2105 Phan Nguyễn Quốc Dũng QSBA-01222 0 020794 02 08 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2106 Phan Tiến Dũng QSBA-70058 0 260894 30 06 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2107 Phạm Anh Dũng QSBA-01223 0 060195 43 08 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2108 Phạm Chí Dũng QSBA-01224 0 030495 43 10 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2109 Phạm Hoàng Dũng QSBA-01225 0 201295 02 14 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2110 Phạm Ngọc Dũng QSBA1-20299 0 160494 41 01 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2111 Phạm Phú Dũng QSBA-01226 0 101295 63 06 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2112 Phạm Quốc Dũng QSBA-01227 0 240695 48 03 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2113 Phạm Quốc Dũng QSBA-70059 0 100894 30 07 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2114 Phạm Tiến Dũng QSBA-01228 0 080495 47 07 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2115 Phạm Trần Anh Dũng QSBA-01229 0 191095 04 03 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2116 Phạm Tuấn Dũng QSBA-01230 0 090394 27 07 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2117 Phạm Văn Dũng QSBA1-20300 0 160995 02 07 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2118 Phạm Văn Dũng QSBA-01231 0 221193 43 08 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2119 Phùng Đức Dũng QSBA-09488 0 231095 41 01 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2120 Phùng Đức Dũng QSBA-09489 0 231095 41 01 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2121 Thân Việt Dũng QSBA-01233 0 301095 52 07 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2122 Trương Chí Dũng QSBA-01243 0 060295 02 02 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2123 Trương Lê Anh Dũng QSBA1-20302 0 040294 52 01 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2124 Trương Minh Dũng QSBA-01244 0 301195 02 17 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2125 Trương Tiến Dũng QSBA-01245 0 250595 42 04 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2126 Trần Anh Dũng QSBA-09490 0 250695 21 04 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2127 Trần Anh Dũng QSBA-09491 0 250695 21 04 07 B9-201 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2128 Trần Lê Anh Dũng QSBA-01236 0 130295 48 11 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2129 Trần Ngọc Dũng QSBA-01237 0 300995 52 01 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2130 Trần Nhật Dũng QSBA-50155 0 100195 39 01 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2131 Trần Quốc Dũng QSBA-50156 0 261295 35 03 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2132 Trần Tiến Dũng QSBA1-20301 0 111095 52 01 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2133 Trần Tiến Dũng QSBA-01238 0 260795 44 05 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2134 Trần Văn Dũng QSBA-01240 0 270395 33 01 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2135 Trần Văn Dũng QSBA-01239 0 170392 52 06 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2136 Trần Vũ Anh Dũng QSBA1-80005 0 300595 31 01 12 23 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2137 Trần Xuân Dũng QSBA-01241 0 040395 40 08 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2138 Trần Đình Tuấn Dũng QSBA-01234 0 050995 02 22 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2139 Trần Đức Dũng QSBA-01235 0 261294 45 04 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2140 Trịnh Quốc Dũng QSBA-01242 0 290693 48 06 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2141 Tăng Đức Dũng QSBA-01232 0 020995 29 10 02 10 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2142 Vũ Mạnh Dũng QSBA-01246 0 260195 02 19 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2143 Vũ Ngô Quốc Dũng QSBA1-20303 0 281095 02 10 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2144 Vũ Tiến Dũng QSBA-01247 0 240195 02 13 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2145 Vũ Trần Minh Dũng QSBA1-20304 0 150995 02 03 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2146 Vũ Việt Dũng QSBA-01248 0 100295 40 03 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2147 Đinh Trọng Dũng QSBA-70054 0 040795 29 06 12 02 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2148 Đinh Đức Trí Dũng QSBA1-20291 0 110693 50 02 08 B4-501 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2149 Đoàn Nguyên Quốc Dũng QSBA-01170 0 090195 48 08 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2150 Đoàn Trung Dũng QSBA-01171 0 270795 52 01 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2151 Đặng Thanh Dũng QSBA-50145 0 070195 37 06 11 05 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2152 Đỗ Tiến Dũng QSBA-01172 0 100895 52 03 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2153 Đỗ Việt Dũng QSBA-01173 0 281195 02 13 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2154 Đỗ Võ Trọng Dũng QSBA-01174 0 120395 02 15 02 09 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2155 Lê Viết Dục QSBA-01249 0 170995 52 07 02 11 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2156 Nguyễn Đăng Dự QSBA-01318 0 271195 52 01 02 12 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2157 Lê Tuấn Khanh Em QSBA-01750 0 210395 53 03 02 23 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2158 Lê Đặng ThànhTrung Em QSBA-01749 0 210593 48 09 02 23 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2159 Nguyễn Hoàng Tuấn Em QSBA-30112 0 280595 55 07 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2160 Nguyễn Ngọc Thọ Em QSBA-01751 0 250895 35 01 02 23 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2161 Nguyễn Dương Hoàng Gia QSBA-09554 0 031095 02 17 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2162 Nguyễn Dương Hoàng Gia QSBA-09555 0 031095 02 17 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2163 Nguyễn Hoàng Gia QSBA-09556 0 121195 54 03 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2164 Nguyễn Hoàng Gia QSBA-09557 0 121195 54 03 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2165 Phạm Hoàng Gia QSBA-30113 0 240494 54 05 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2166 Đỗ Trường Gia QSBA-50217 0 150895 37 01 11 07 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2167 Bồ Thanh Giang QSBA-01755 0 080495 44 03 02 23 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2168 Doãn Hoàng Giang QSBA-01756 0 180995 02 10 02 23 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2169 Hoàng Thị Giang QSBA1-20381 1 060394 02 19 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2170 Huỳnh Tam Giang QSBA-01757 0 270894 51 04 02 23 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2171 Huỳnh Thanh Tiền Giang QSBA-01759 0 150795 53 08 02 23 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2172 Huỳnh Tấn Giang QSBA-01758 0 040595 02 08 02 23 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2173 Huỳnh Vũ Trường Giang QSBA-01760 0 200895 46 04 02 23 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2174 Kha Trường Giang QSBA-30114 0 011094 58 03 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2175 Liên Tường Giang QSBA-01771 0 071195 02 08 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2176 Lê Hoàng Giang QSBA-01763 0 021195 02 21 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2177 Lê Hoàng Giang QSBA-01762 0 180495 50 03 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2178 Lê Hoàng Giang QSBA-01761 0 050994 49 10 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2179 Lê Hoàng Thảo Giang QSBA-01764 1 050995 56 09 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2180 Lê Hương Giang QSBV-25114 1 110195 51 01 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2181 Lê Thị Giang QSBA1-20382 1 210494 28 18 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2182 Lê Thị Cẩm Giang QSBA-01765 1 260195 02 04 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2183 Lê Thị Cẩm Giang QSBA-01766 1 010895 50 02 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2184 Lê Thị Thanh Giang QSBA-01767 1 180595 52 06 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2185 Lê Trường Giang QSBA-01769 0 120295 02 22 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2186 Lê Trà Giang QSBA-01768 1 201095 48 06 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2187 Lê Vũ Hạnh Giang QSBA-01770 1 191095 02 16 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2188 Lưu Thị Thu Giang QSBV-25115 1 230894 37 01 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2189 Lại Hoàng Giang QSBV-25113 0 250895 02 14 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2190 Nguyễn Bảo Giang QSBA-50219 0 040495 39 09 11 07 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2191 Nguyễn Hoàng Giang QSBA1-20384 0 170995 02 16 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2192 Nguyễn Hoàng Giang QSBA1-20383 0 010395 02 17 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2193 Nguyễn Hoàng Giang QSBA-01774 0 110795 52 01 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2194 Nguyễn Hải Hoàng Giang QSBA-01773 0 040895 48 09 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2195 Nguyễn La Quỳnh Giang QSBA-01775 1 050695 45 01 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2196 Nguyễn Lê Trúc Giang QSBA-01776 1 260495 02 12 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2197 Nguyễn Lương Thùy Giang QSBV-25116 1 220195 34 01 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2198 Nguyễn Thành Giang QSBA-01777 0 250695 49 07 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2199 Nguyễn Thị Cẩm Giang QSBA-01778 1 270695 49 07 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2200 Nguyễn Thị Linh Giang QSBA1-20385 1 270495 02 15 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2201 Nguyễn Thị Ngọc Giang QSBA-50220 1 280295 34 03 11 07 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2202 Nguyễn Thị Thu Giang QSBA-01779 1 070895 47 01 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2203 Nguyễn Thị Trà Giang QSBA-01780 1 020195 02 19 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2204 Nguyễn Thị Trà Giang QSBA-01781 1 260995 48 01 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2205 Nguyễn Thị Tùng Giang QSBA1-20386 1 250295 31 04 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2206 Nguyễn Thụy Giang QSBA-01782 1 140195 48 09 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2207 Nguyễn Trường Giang QSBA1-20387 0 171195 02 13 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2208 Nguyễn Trường Giang QSBA-30115 0 160195 55 08 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2209 Nguyễn Trường Giang QSBA-01784 0 111195 56 09 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2210 Nguyễn Trường Giang QSBA-01783 0 010995 56 07 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2211 Nguyễn Trường Giang QSBA-01785 0 231195 56 06 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2212 Nguyễn Tử Giang QSBA-01786 0 241194 44 05 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2213 Nguyễn Văn Giang QSBA-01787 0 121295 40 08 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2214 Nguyễn Văn Trường Giang QSBA-01788 0 180495 50 07 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2215 Nguyễn Đại Giang QSBA-01772 0 190495 63 02 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2216 Phan Trường Giang QSBV-25117 0 250394 50 12 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2217 Phạm Hoàng Giang QSBA-01789 0 021295 52 01 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2218 Phạm Minh Giang QSBA-01790 0 141195 52 01 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2219 Phạm Nam Giang QSBA-01791 0 041195 40 03 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2220 Phạm Phúc Trường Giang QSBA-01792 0 141195 02 08 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2221 Phạm Thành Giang QSBA-01793 0 221195 02 13 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2222 Phạm Thái Giang QSBA-30116 0 121195 54 08 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2223 Phạm Thị Lệ Giang QSBA-01794 1 091095 02 13 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2224 Quách Vũ Trường Giang QSBA1-22101 0 150295 51 02 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2225 Quách Vũ Trường Giang QSBA1-22102 0 150295 51 02 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2226 Thượng Lê Trường Giang QSBA1-20388 0 061095 52 08 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2227 Trương Hà Giang QSBA-30118 0 010795 55 02 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2228 Trần Nam Giang QSBA-70076 0 120995 31 01 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2229 Trần Phương Giang QSBA1-20389 1 181195 28 19 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2230 Trần Phạm Trường Giang QSBA-30117 0 180894 57 02 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2231 Trần Thanh Giang QSBA1-20390 0 231095 02 22 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2232 Trần Thị Ngọc Giang QSBA-01796 1 070495 02 15 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2233 Trần Thị Quỳnh Giang QSBA1-20391 1 031194 48 01 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2234 Trần Vĩnh Giang QSBA-01797 0 260895 02 07 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2235 Trần Xuân Giang QSBA-01798 0 220192 43 10 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2236 Trần Đức Giang QSBA-01795 0 251095 35 07 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2237 Trịnh Hoàng Giang QSBA-01799 0 131295 02 10 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2238 Vương Khắc Ngọc Giang QSBA-01802 0 180494 42 04 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2239 Võ Hương Giang QSBA-01800 1 040595 02 01 02 24 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2240 Võ Thị Hà Giang QSBA-50221 1 140195 35 02 11 07 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2241 Võ Thị Ngân Giang QSBA-01801 1 030395 48 07 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2242 Võ Thị Trúc Giang QSBA-30119 1 180595 51 04 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2243 Đinh Thị Ninh Giang QSBA-50218 1 210295 39 04 11 07 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2244 Đào Lê Giang QSBA1-20380 1 070995 41 06 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2245 Đặng Lê Nam Giang QSBV-25112 0 141095 02 14 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2246 Cao Thị Giao QSBA-01803 1 150295 35 03 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2247 Hồ Lê Tiểu Giao QSBA1-40030 0 251093 57 02 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2248 Lâm Văn Giao QSBA-01804 0 090395 46 04 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2249 Nguyễn Hoàng Giao QSBA1-22103 0 240895 02 10 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2250 Nguyễn Hoàng Giao QSBA1-22104 0 240895 02 10 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2251 Nguyễn Đình Giao QSBA-01805 0 120795 52 01 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2252 NguyễnTrầnThịHoài Giao QSBA1-20392 1 130795 48 06 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2253 Trương Mỹ Giao QSBA-01806 1 170195 02 01 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2254 Lê Phước Giàu QSBA-01815 0 090395 53 05 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2255 Lưu Thị Ngọc Giàu QSBA-01816 1 220395 56 01 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2256 Mai Thị Ngọc Giàu QSBA-01817 1 220795 02 12 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2257 Nguyễn Thị Ngọc Giàu QSBA-01818 1 180995 43 07 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2258 Nguyễn Thị Ngọc Giàu QSBA-01819 1 021095 47 06 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2259 Nguyễn Văn Ngọc Giàu QSBA-01820 0 160495 47 04 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2260 Trương Thị Ngọc Giàu QSBA1-20394 1 210395 02 20 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2261 Tô Ngọc Giàu QSBA-01821 0 271295 49 13 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2262 Võ Văn Giàu QSBA-01822 0 040193 47 06 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2263 Đỗ Thị Ngọc Giàu QSBA-01814 1 211095 02 08 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2264 Trần Bá Giảng QSBA-01823 0 270995 48 07 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2265 Bùi Đình Giáp QSBA-70077 0 100294 29 17 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2266 Lê Quang Giáp QSBA-01808 0 060495 35 11 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2267 Lê Sỹ Giáp QSBA-01809 0 300195 28 20 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2268 Lê Đình Giáp QSBA-01807 0 190794 48 08 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2269 Nguyễn Minh Giáp QSBA-01810 0 181195 29 11 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2270 Nguyễn Mỹ Giáp QSBA-70078 0 100695 29 14 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2271 Nguyễn Trọng Giáp QSBA1-20393 0 300694 52 01 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2272 Trương Hữu Giáp QSBA-01812 0 051094 40 07 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2273 Trần Bá Giáp QSBA-01811 0 030494 55 02 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2274 Trịnh Quang Giáp QSBV-25118 0 120193 28 15 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2275 Võ Văn Giáp QSBA-01813 0 210295 43 02 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2276 Nguyễn Văn Giỏi QSBA-01824 0 050295 43 09 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2277 Nguyễn Thị Hồng Gấm QSBA-01753 1 230495 53 06 02 23 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2278 Nguyễn Thị Hồng Gấm QSBA-01752 1 240893 49 11 02 23 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2279 Thổ Thị Hồng Gấm QSBA-01754 1 130595 48 07 02 23 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2280 Lê Ry Gút QSBA-01825 0 160692 32 06 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2281 Hoàng Văn Hai QSBA-50222 0 151191 38 09 11 07 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2282 Lê Thanh Hai QSBA-01826 0 190495 42 01 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2283 Võ Thị Bé Hai QSBA-01827 1 100995 56 07 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2284 Huỳnh Hữu Hanh QSBA-50223 0 121295 37 06 11 07 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2285 Đặng Văn Hanh QSBA-01828 0 050694 40 08 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2286 Huỳnh Hữu Hay QSBA-01829 0 230895 52 07 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2287 Lê Thị Hiên QSBA-50264 1 060195 39 08 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2288 Nguyễn Như Hiên QSBA-02152 0 190795 53 06 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2289 Nguyễn Thị Hồng Hiên QSBA-02153 1 241195 26 02 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2290 Trịnh Minh Hiên QSBA-02154 0 210295 53 03 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2291 Châu Cẩm Hiền QSBA-02275 0 040295 02 05 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2292 Châu Phú Hiền QSBA-30148 0 020595 51 07 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2293 Dương Công Hiền QSBA-02276 0 021195 34 17 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2294 Huỳnh Minh Hiền QSBV-25617 0 181195 35 10 09 C6-604 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2295 Huỳnh Minh Hiền QSBV-25618 0 181195 35 10 09 C6-604 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2296 Huỳnh Quốc Hiền QSBA-30150 0 030994 55 04 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2297 Hồ Minh Hiền QSBA-30149 0 94 51 11 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2298 Hồ Thị Thu Hiền QSBA-50285 1 100995 37 05 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2299 Hồ Thị Thu Hiền QSBA1-20485 1 050595 47 05 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2300 Hồng Mỹ Hiền QSBA1-60026 1 090395 38 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2301 Kha Quang Hiền QSBA-02284 0 220495 02 06 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2302 Khổng Thị Hiền QSBA-02285 1 230795 32 04 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2303 Lê Hiền QSBA-02287 0 290495 53 05 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2304 Lê Hồng Hiền QSBA-50286 0 200295 35 11 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2305 Lê Lam Hiền QSBA-02288 1 020295 32 02 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2306 Lê Nguyên Hiền QSBA-50287 0 130395 37 06 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2307 Lê Thanh Hiền QSBA-02289 0 060395 53 09 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2308 Lê Thuỵ Mỹ Hiền QSBA-02292 1 291195 02 19 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2309 Lê Thị Hiền QSBA-70094 1 260395 30 12 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2310 Lê Thị Diệu Hiền QSBA-02290 1 041295 52 01 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2311 Lê Thị Mỹ Hiền QSBA-02291 1 311095 41 01 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2312 Lương Ngọc Hiền QSBA-02293 0 250595 53 09 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2313 Lã Thị Thu Hiền QSBA-02286 1 060595 02 10 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2314 Mang Ngọc Thanh Hiền QSBA-02294 0 010195 48 07 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2315 Nguyễn Huỳnh Thanh Hiền QSBA1-20486 1 140793 02 13 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2316 Nguyễn Hữu Hiền QSBA-02296 0 301095 43 02 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2317 Nguyễn Minh Hiền QSBA-50288 0 071095 38 05 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2318 Nguyễn Phúc Hiền QSBA-09589 0 140495 52 06 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2319 Nguyễn Phúc Hiền QSBA-09590 0 140495 52 06 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2320 Nguyễn Thanh Hiền QSBA-02297 0 271095 49 12 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2321 Nguyễn Thu Hiền QSBV-25143 1 181095 40 01 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2322 Nguyễn Thị Minh Hiền QSBA-50289 1 040295 38 05 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2323 Nguyễn Thị Mỹ Hiền QSBA1-20488 1 090795 34 04 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2324 Nguyễn Thị Ngọc Hiền QSBA-02298 1 200695 53 06 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2325 Nguyễn Thị Thu Hiền QSBA-02299 1 220895 02 19 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2326 Nguyễn Thị Thu Hiền QSBA-02300 1 171095 41 04 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2327 Nguyễn Thị Thu Hiền QSBA1-20490 1 220495 34 08 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2328 Nguyễn Thị Thảo Hiền QSBA1-20489 1 050495 02 16 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2329 Nguyễn Tâm Hiền QSBA1-20487 1 040594 47 06 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2330 Nguyễn Văn Minh Hiền QSBA-02301 0 180395 53 01 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2331 Nguyễn Xuân Hiền QSBA-50290 0 160395 38 10 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2332 Ngô Ngọc Hiền QSBA-02295 1 180692 02 22 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2333 Phan Huy Hiền QSBA-02302 0 260995 44 05 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2334 Phan Nguyễn Ngọc Hiền QSBA-30151 0 200495 51 08 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2335 Phan Thị Hiền QSBA-02303 1 070195 44 04 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2336 Phan Thị Thu Hiền QSBA-02304 1 010393 42 02 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2337 Phạm Minh Hiền QSBA-02305 0 020295 56 09 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2338 Phạm Thanh Hiền QSBA-02307 0 071194 02 04 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2339 Phạm Thanh Hiền QSBA-02306 0 210294 49 09 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2340 Phạm Thu Hiền QSBA-02310 1 290595 48 02 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2341 Phạm Thị Thanh Hiền QSBA-02308 1 260895 40 14 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2342 Phạm Thị Thu Hiền QSBA1-20491 1 280795 02 12 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2343 Phạm Thị Thu Hiền QSBA-02309 1 081094 02 08 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2344 Quách Thị Kim Hiền QSBA1-20492 1 220594 54 12 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2345 Trương Phan Thu Hiền QSBA-02317 1 180795 02 01 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2346 Trần Duy Hiền QSBA-02311 0 270895 40 08 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2347 Trần Mỹ Hiền QSBA-02313 1 031295 02 08 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2348 Trần Quốc Hiền QSBA-51187 0 011295 39 04 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2349 Trần Quốc Hiền QSBA-51188 0 011295 39 04 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2350 Trần Thái Hiền QSBA1-20493 1 020795 49 07 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2351 Trần Thị Hiền QSBA-70095 1 220295 30 09 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2352 Trần Thị Hiền QSBA-02314 1 020993 02 12 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2353 Trần Thị Minh Hiền QSBA1-20494 1 080995 02 23 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2354 Trần Thị Thu Hiền QSBA-02315 1 090295 40 01 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2355 Trần Đức Hiền QSBA-02312 0 190195 32 06 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2356 Trịnh Xuân Hiền QSBA-02316 0 050495 52 03 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2357 Vương Thanh Hiền QSBA-02321 0 130395 48 04 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2358 Vương Vũ Hiền QSBV-25144 0 040895 35 01 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2359 Võ Đức Hiền QSBA-02318 0 010195 51 09 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2360 Vũ Phạm Thảo Hiền QSBA-02319 1 020795 02 15 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2361 Vũ Thị Hiền QSBA-02320 1 200695 48 07 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2362 Đoàn Thị Thu Hiền QSBA-02281 1 281095 43 03 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2363 Đào Thị Thu Hiền QSBA-02277 1 021293 41 01 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2364 Đặng Kim Hiền QSBA-02278 1 200395 50 11 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2365 Đặng Thị Hiền QSBA1-20484 1 020495 28 25 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2366 Đặng Thị Khánh Hiền QSBA-02279 1 040495 40 08 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2367 Đậu Thị Hiền QSBA-02280 1 281194 29 15 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2368 Đỗ Phú Hiền QSBA-02282 0 240495 04 03 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2369 Đỗ Thị Thu Hiền QSBA-02283 1 220795 52 03 02 37 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2370 Bùi Xuân Hiển QSBA-02322 0 300195 50 01 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2371 Huỳnh Thế Hiển QSBA-02325 0 231195 48 09 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2372 Hồ Ngọc Hiển QSBA-09591 0 020295 46 06 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2373 Hồ Ngọc Hiển QSBA-09592 0 020295 46 06 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2374 Kim Hoàng Minh Hiển QSBA1-40036 0 081195 54 06 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2375 Lê Bá Hiển QSBA-02327 0 100595 02 02 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2376 Lê Minh Hiển QSBA1-20496 0 240295 49 05 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2377 Lương Thế Hiển QSBV-25145 0 070595 48 11 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2378 Lương Thế Hiển QSBA-02328 0 281090 49 12 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2379 Lại Hồ Thế Hiển QSBA-02326 0 241295 40 01 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2380 Nguyễn Quang Hiển QSBA-02329 0 150693 46 01 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2381 Nguyễn Quang Hiển QSBA-02331 0 060395 52 02 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2382 Nguyễn Quang Hiển QSBA-02330 0 210294 52 06 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2383 Nguyễn Thế Hiển QSBA1-20498 0 250995 42 01 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2384 Nguyễn Đình Hiển QSBA1-20497 0 270892 41 09 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2385 Ngô Ngọc Hiển QSBA-50292 0 141095 36 01 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2386 Phan Quí Hiển QSBA-50293 0 150595 37 01 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2387 Phan Vinh Hiển QSBA-30152 0 291195 51 11 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2388 Phạm Kim Hiển QSBA-02332 0 230195 42 02 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2389 Phạm Phú Nhật Hiển QSBA1-20499 0 100195 02 06 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2390 Phạm Thế Hiển QSBA-02333 0 130195 56 09 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2391 Trần Minh Hiển QSBA-02334 0 290195 47 07 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2392 Trần Thái Hiển QSBA-02335 0 160593 02 06 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2393 Trần Thế Hiển QSBA-02336 0 010195 02 22 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2394 Trần Văn Hiển QSBA-02337 0 240195 63 01 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2395 Trần Đình Hiển QSBA-50294 0 040595 35 05 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2396 Tăng Nguyễn Minh Hiển QSBA1-20500 0 060193 52 01 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2397 Đinh Vinh Hiển QSBA-02324 0 130295 02 08 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2398 Đặng Quang Hiển QSBA-02323 0 220195 32 08 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2399 Đỗ Duy Hiển QSBA1-20495 0 061194 48 05 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2400 Đỗ Minh Hiển QSBA-50291 0 011095 37 09 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2401 Võ Tá Hiểu QSBV-25146 0 201193 30 04 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2402 Hồ Quang Hiến QSBA-50265 0 261295 34 06 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2403 Nguyễn Thượng Hiến QSBA-02155 0 050595 48 07 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2404 Trần Thế Tận Hiến QSBA-02156 0 150595 47 04 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2405 Bùi Hiếu QSBA-50266 0 280495 37 11 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2406 Bùi Mai Hiếu QSBA-51183 0 020195 34 09 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2407 Bùi Mai Hiếu QSBA-51184 0 020195 34 09 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2408 Bùi Minh Hiếu QSBA-02157 0 240295 49 07 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2409 Bùi Minh Hiếu QSBA-30139 0 250495 60 01 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2410 Bùi Trọng Hiếu QSBA-30140 0 040395 58 01 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2411 Cam Trung Hiếu QSBA-02158 0 190795 41 01 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2412 Cao Chí Hiếu QSBA-02159 0 040894 48 04 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2413 Cao Dương Trọng Hiếu QSBA-02160 0 210595 02 10 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2414 Cao Minh Hiếu QSBA-02161 0 280995 02 09 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2415 Cao Trí Hiếu QSBA1-40034 0 160795 54 07 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2416 Dương Trung Hiếu QSBA-50267 0 291290 39 01 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2417 Hoàng Trung Hiếu QSBA-50268 0 011195 34 06 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2418 Hoàng Trung Hiếu QSBA-02172 0 010995 50 05 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2419 Hoàng Trung Hiếu QSBA1-20457 0 180293 52 01 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2420 Hoàng Văn Hiếu QSBA-02173 0 080395 28 22 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2421 Hoàng Đình Nhật Hiếu QSBA-02171 0 011095 47 07 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2422 Huỳnh Chí Hiếu QSBA-09579 0 140795 56 03 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2423 Huỳnh Chí Hiếu QSBA-09580 0 140795 56 03 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2424 Huỳnh Dư Hiếu QSBA1-20459 0 291095 02 01 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2425 Huỳnh Minh Hiếu QSBA-02175 0 310795 02 13 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2426 Huỳnh Ngọc Trung Hiếu QSBA1-20460 0 241295 42 03 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2427 Huỳnh Nhân Hiếu QSBA-51185 0 100895 37 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2428 Huỳnh Nhân Hiếu QSBA-51186 0 100895 37 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2429 Huỳnh Trung Hiếu QSBA-02176 0 120495 02 18 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2430 Hà Ngọc Hiếu QSBA-70088 0 160395 32 03 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2431 Hà Song Minh Hiếu QSBA1-20456 1 111095 02 10 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2432 Hồ Trung Hiếu QSBA1-20458 0 100695 02 11 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2433 Hồ Trung Hiếu QSBA-70089 0 160895 29 05 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2434 Hồ Trung Hiếu QSBA-02174 0 030394 49 08 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2435 Lăng Trung Hiếu QSBA-02177 0 301295 02 13 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2436 Lâm Châu Hoàng Hiếu QSBA1-20462 0 071195 02 03 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2437 Lâm Trung Hiếu QSBA-02178 0 290395 02 15 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2438 Lê Chí Hiếu QSBA-02179 0 271195 35 01 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2439 Lê Diệu Bảo Hiếu QSBA-02180 1 111095 45 01 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2440 Lê Duy Hiếu QSBA-02181 0 180794 02 15 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2441 Lê Hữu Hiếu QSBA-02183 0 240495 47 04 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2442 Lê Minh Hiếu QSBA-02184 0 130592 43 09 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2443 Lê Minh Hiếu QSBA-02185 0 210295 42 08 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2444 Lê Phước Hiếu QSBA-02186 0 060395 50 11 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2445 Lê Quang Hiếu QSBA-02187 0 181195 48 01 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2446 Lê Thanh Hiếu QSBA-02188 0 010293 47 03 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2447 Lê Thị Ngọc Hiếu QSBA1-20463 1 080395 56 08 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2448 Lê Trung Hiếu QSBA-02191 0 220195 50 05 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2449 Lê Trung Hiếu QSBA-50270 0 120995 35 05 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2450 Lê Trung Hiếu QSBA-50269 0 020695 37 06 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2451 Lê Trung Hiếu QSBA-50271 0 271095 38 04 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2452 Lê Trung Hiếu QSBA-09581 0 150395 45 02 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2453 Lê Trung Hiếu QSBA-09582 0 150395 45 02 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2454 Lê Trọng Hiếu QSBA-02190 0 290895 46 01 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2455 Lê Trọng Hiếu QSBA-02189 0 220595 49 01 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2456 Lê Đức Hiếu QSBA-02182 0 090195 02 12 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2457 Lương Trung Hiếu QSBA-02192 0 160895 02 12 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2458 Lại Trung Hiếu QSBA1-20461 0 021095 02 13 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2459 Mai Quốc Hiếu QSBA-02193 0 200495 40 15 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2460 Mai Thanh Hiếu QSBA1-20464 0 101095 35 01 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2461 Mai Trung Hiếu QSBA-70090 0 280995 31 04 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2462 Ng Lương Trung Hiếu QSBA-02194 0 080295 02 16 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2463 Nguyễn Bá Đức Hiếu QSBA-02195 0 190195 48 01 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2464 Nguyễn Cao Hiếu QSBA-02196 0 170795 52 07 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2465 Nguyễn Chí Hiếu QSBA-02197 0 241095 02 23 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2466 Nguyễn Chí Hiếu QSBA1-20465 0 160195 02 15 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2467 Nguyễn Công Hiếu QSBA-30141 0 040295 57 05 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2468 Nguyễn Duy Hiếu QSBA-02198 0 211295 02 16 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2469 Nguyễn Hoàng Hiếu QSBA-02203 0 280294 02 14 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2470 Nguyễn Huỳnh Ngọc Hiếu QSBA1-20467 0 300995 44 05 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2471 Nguyễn Hải Hiếu QSBA-02202 0 110895 02 01 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2472 Nguyễn Mai Hiếu QSBA1-20468 0 051195 41 02 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2473 Nguyễn Minh Hiếu QSBA-70091 0 130195 32 04 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2474 Nguyễn Minh Hiếu QSBA-02208 0 151295 42 05 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2475 Nguyễn Minh Hiếu QSBA-02206 0 030495 43 01 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2476 Nguyễn Minh Hiếu QSBA-02205 0 280195 48 05 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2477 Nguyễn Minh Hiếu QSBA1-20469 0 271095 48 04 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2478 Nguyễn Minh Hiếu QSBV-25139 0 310795 52 01 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2479 Nguyễn Minh Hiếu QSBA-02207 0 261095 53 06 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2480 Nguyễn Mạnh Hiếu QSBA-02204 0 120395 40 01 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2481 Nguyễn Ngọc Hiếu QSBA-02210 0 210895 02 21 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2482 Nguyễn Ngọc Hiếu QSBA-02209 1 020994 02 21 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2483 Nguyễn Ngọc Hiếu QSBA-70092 0 260995 29 15 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2484 Nguyễn Ngọc Hiếu QSBA-02211 0 311095 34 09 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2485 Nguyễn Như Minh Hiếu QSBA1-20470 1 310795 02 01 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2486 Nguyễn Phi Hiếu QSBA-02212 0 010595 41 06 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2487 Nguyễn Thanh Hiếu QSBA-50274 0 241195 38 12 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2488 Nguyễn Thanh Hiếu QSBA-02214 0 270395 41 09 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2489 Nguyễn Thanh Hiếu QSBA-02215 0 250595 48 01 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2490 Nguyễn Thanh Hiếu QSBA1-20471 0 070794 54 04 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2491 Nguyễn Thanh Hiếu QSBA1-22109 0 100295 56 09 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2492 Nguyễn Thanh Hiếu QSBA1-22110 0 100295 56 09 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2493 Nguyễn Thành Hiếu QSBA-02217 0 070995 56 07 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2494 Nguyễn Thái Hiếu QSBA-02216 0 020295 47 07 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2495 Nguyễn Thắng Hiếu QSBA1-20472 0 260395 42 11 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2496 Nguyễn Thị Kim Hiếu QSBA-02218 1 231195 02 23 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2497 Nguyễn Thị Minh Hiếu QSBA-50275 1 220895 37 01 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2498 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu QSBA-02219 1 230895 33 03 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2499 Nguyễn Thị Thanh Hiếu QSBA-50276 1 071095 37 11 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2500 Nguyễn Thị Thanh Hiếu QSBA-02220 1 170195 49 09 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2501 Nguyễn Trung Hiếu QSBV-25140 0 011192 02 11 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2502 Nguyễn Trung Hiếu QSBA-02230 0 020795 02 09 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2503 Nguyễn Trung Hiếu QSBA-02233 0 281095 02 16 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2504 Nguyễn Trung Hiếu QSBA-02231 0 230895 02 24 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2505 Nguyễn Trung Hiếu QSBA1-20474 0 061194 02 16 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2506 Nguyễn Trung Hiếu QSBA1-60025 0 190695 38 04 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2507 Nguyễn Trung Hiếu QSBA-50277 0 050995 39 03 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2508 Nguyễn Trung Hiếu QSBA-02232 0 161095 40 15 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2509 Nguyễn Trung Hiếu QSBA-02226 0 310195 46 08 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2510 Nguyễn Trung Hiếu QSBA-02229 0 180695 48 01 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2511 Nguyễn Trung Hiếu QSBA-02228 0 120595 53 05 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2512 Nguyễn Trung Hiếu QSBA-02227 0 220495 02 12 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2513 Nguyễn Trung Hiếu QSBA-02225 0 011094 48 07 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2514 Nguyễn Trung Hiếu QSBA-02224 0 120294 46 09 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2515 Nguyễn Trung Hiếu QSBA1-20473 0 180792 54 05 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2516 Nguyễn TrươngTrung Hiếu QSBA-02234 0 281295 02 14 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2517 Nguyễn Trọng Hiếu QSBA-02223 0 010895 47 05 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2518 Nguyễn Trọng Hiếu QSBA-02222 0 090695 42 10 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2519 Nguyễn Trọng Hiếu QSBA-02221 0 300494 34 02 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2520 Nguyễn Tăng Trọng Hiếu QSBA-02213 0 110995 02 14 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2521 Nguyễn Văn Hiếu QSBA-02236 0 140895 43 01 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2522 Nguyễn Văn Hiếu QSBA-50278 0 211095 34 05 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2523 Nguyễn Văn Hiếu QSBA1-20475 0 070695 47 10 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2524 Nguyễn Văn Hiếu QSBA-02235 0 101093 32 04 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2525 Nguyễn Vũ Trung Hiếu QSBA1-20476 0 301195 02 12 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2526 Nguyễn Xuân Hiếu QSBA-02237 0 250795 52 06 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2527 Nguyễn Đông Hiếu QSBA-02200 0 180595 32 01 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2528 Nguyễn Đường Hiếu QSBA1-20466 0 301295 02 08 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2529 Nguyễn Đình Hiếu QSBA-50272 0 280895 39 07 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2530 Nguyễn Đình Trọng Hiếu QSBA-02199 0 100295 53 08 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2531 Nguyễn Đức Hiếu QSBA-50273 0 100595 38 10 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2532 Nguyễn Đức Hiếu QSBA-02201 0 200695 48 08 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2533 Ngô Chí Hiếu QSBA-09583 0 231195 02 08 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2534 Ngô Chí Hiếu QSBA-09584 0 231195 02 08 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2535 Ngô Sĩ Hiếu QSBA-09585 0 100195 50 12 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2536 Ngô Sĩ Hiếu QSBA-09586 0 100195 50 12 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2537 Phan Hữu Hiếu QSBA-02239 0 030795 33 04 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2538 Phan Thanh Hiếu QSBA-02240 0 291095 40 08 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2539 Phan Thị Ngọc Hiếu QSBA-02241 1 020195 42 05 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2540 Phan Trung Hiếu QSBA-02243 0 080695 53 03 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2541 Phan Trọng Hiếu QSBA-02242 0 151295 52 01 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2542 Phan Văn Hiếu QSBA-02244 0 020995 40 07 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2543 Phan Đức Hiếu QSBA-02238 0 021095 52 07 02 35 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2544 Phạm Duy Hiếu QSBA-02245 0 120195 25 09 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2545 Phạm Minh Hiếu QSBA-50279 0 080295 37 10 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2546 Phạm Minh Hiếu QSBA1-20477 0 060995 52 01 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2547 Phạm Ngọc Hiếu QSBV-25141 0 020595 35 05 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2548 Phạm Quốc Hiếu QSBA-02246 0 021095 48 01 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2549 Phạm Trung Hiếu QSBA-50280 0 120395 35 05 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2550 Phạm Trung Hiếu QSBA-02249 0 080495 48 10 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2551 Phạm Trung Hiếu QSBA-02250 0 290895 50 03 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2552 Phạm Trung Hiếu QSBA-02248 0 010894 42 05 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2553 Phạm Trọng Hiếu QSBA-02247 0 010695 02 01 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2554 Phạm Văn Hiếu QSBV-25142 0 100393 29 15 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2555 Quách Thanh Hiếu QSBA-02251 0 271095 49 06 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2556 Thân Văn Hiếu QSBA-02252 0 190195 52 03 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2557 Thái Minh Hiếu QSBA-30142 0 020295 54 01 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2558 Triều Chí Hiếu QSBA-02265 0 090995 51 08 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2559 Trương Minh Hiếu QSBA1-20481 0 180695 02 02 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2560 Trần Chí Hiếu QSBA-50282 0 290995 35 11 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2561 Trần Công Hiếu QSBA-02254 0 130295 53 03 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2562 Trần Khương Hiếu QSBA-02257 0 060395 32 06 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2563 Trần Lê Thu Hiếu QSBA-02258 1 150595 02 08 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2564 Trần Minh Hiếu QSBA-02259 0 011195 48 01 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2565 Trần Nguyễn Trung Hiếu QSBA1-20478 0 040995 02 16 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2566 Trần Ngọc Hiếu QSBA-02260 0 260695 52 01 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2567 Trần Quang Hiếu QSBA-30143 0 180195 23 01 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2568 Trần Thanh Hiếu QSBA-09587 0 080495 02 05 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2569 Trần Thanh Hiếu QSBA-09588 0 080495 02 05 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2570 Trần Trung Hiếu QSBA-02263 0 140795 02 01 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2571 Trần Trung Hiếu QSBA1-20479 0 020395 02 21 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2572 Trần Trung Hiếu QSBA-02264 0 291095 47 01 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2573 Trần Trung Hiếu QSBA-02262 0 160395 48 01 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2574 Trần Trung Hiếu QSBA-30145 0 210795 51 09 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2575 Trần Trung Hiếu QSBA1-20480 0 240395 52 01 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2576 Trần Trung Hiếu QSBA1-40035 0 031195 54 04 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2577 Trần Trung Hiếu QSBA-30146 0 201195 60 01 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2578 Trần Trọng Hiếu QSBA-02261 0 040195 53 07 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2579 Trần Trọng Hiếu QSBA-30144 0 240795 61 01 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2580 Trần Đình Hiếu QSBA-02255 0 070294 02 14 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2581 Trần Đức Hiếu QSBA-02256 0 031095 02 15 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2582 Tô Chí Hiếu QSBA-50281 0 020695 37 01 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2583 Tô Duy Hiếu QSBA-70093 0 310895 30 05 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2584 Tống Minh Hiếu QSBA-02253 0 101095 48 02 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2585 Voòng Trung Hiếu QSBA-02266 0 061095 48 06 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2586 Vương Trung Hiếu QSBA1-20483 0 290395 44 03 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2587 Võ Hiếu QSBA-02267 0 221295 02 21 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2588 Võ Anh Hiếu QSBA-02268 0 121285 35 07 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2589 Võ Minh Toàn Hiếu QSBA-50283 0 150495 37 01 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2590 Võ Thành Hiếu QSBA-02269 0 070195 52 08 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2591 Võ Trung Hiếu QSBA-30147 0 160795 60 01 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2592 Võ Trọng Hiếu QSBA-50284 0 010195 37 08 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2593 Vũ Chung Hiếu QSBA-02270 0 101195 02 17 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2594 Vũ Minh Hiếu QSBA-02272 0 180595 13 02 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2595 Vũ Minh Hiếu QSBA-02273 0 181195 43 05 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2596 Vũ Quang Hiếu QSBA-02274 0 260793 52 01 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2597 Vũ Trung Hiếu QSBA1-20482 0 190195 02 16 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2598 Vũ Đình Hiếu QSBA-02271 0 010695 21 08 02 36 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2599 Đinh Quang Hiếu QSBA-02166 0 041195 43 02 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2600 Đinh Thành Hiếu QSBA-02167 0 180595 02 03 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2601 Đinh Văn Trung Hiếu QSBA-02168 0 211295 04 05 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2602 Đoàn Minh Hiếu QSBA1-20455 1 210495 02 01 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2603 Đoàn Tấn Hiếu QSBA-02169 0 040995 48 06 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2604 Đoàn Văn Hiếu QSBA-09577 0 021095 42 02 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2605 Đoàn Văn Hiếu QSBA-09578 0 021095 42 02 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2606 Đâu Xuân Hiếu QSBA-70087 0 081195 29 17 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2607 Đào Thanh Hiếu QSBA-02162 0 290895 32 05 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2608 Đào Trung Hiếu QSBA-02163 0 110593 02 12 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2609 Đặng Ngọc Xuân Hiếu QSBA-02164 0 151195 02 03 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2610 Đặng Trung Hiếu QSBA-02165 0 250790 02 23 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2611 Đặng Văn Hiếu QSBA1-20454 0 260993 60 04 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2612 Đỗ Chung Hiếu QSBA-02170 0 170595 03 01 02 34 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2613 Nguyễn Phước Hiện QSBA-02338 0 050995 50 01 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2614 Bùi Văn Hiệp QSBA1-20501 0 291294 42 10 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2615 Dương Lê Trường Hiệp QSBA-02339 0 160495 02 16 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2616 Hoàng Hiệp QSBA-02345 0 240893 02 22 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2617 Hoàng Công Hiệp QSBA-02346 0 200895 32 02 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2618 Hoàng Xuân Hiệp QSBA1-20503 0 070195 02 12 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2619 Hồ Thế Hiệp QSBA-02347 0 260893 43 07 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2620 Kwan Hào Hiệp QSBA-30598 0 190994 02 07 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2621 Kwan Hào Hiệp QSBA-30599 0 190994 02 07 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2622 Lâm Tuấn Hiệp QSBA-02348 0 071295 42 02 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2623 Lê Thế Hiệp QSBA-02349 0 200492 31 04 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2624 Lê Thị Hiệp QSBA-02350 1 090993 41 02 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2625 Lê Văn Hòa Hiệp QSBA-50295 0 050495 35 10 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2626 Lê Xuân Hiệp QSBA-02351 0 150494 45 01 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2627 Lương Chấn Hiệp QSBA-02352 0 270195 52 02 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2628 Mai Hoàng Hiệp QSBA1-20504 0 140895 02 15 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2629 Nguyễn Cao Vũ Hiệp QSBA-02353 0 161295 35 07 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2630 Nguyễn Công Hiệp QSBA1-21033 0 290793 53 01 09 C4-301 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2631 Nguyễn Hoàng Hiệp QSBA1-60027 0 131095 37 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2632 Nguyễn Ngọc Hiệp QSBA-02355 0 180894 42 03 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2633 Nguyễn Phước Hiệp QSBV-25147 0 151295 49 13 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2634 Nguyễn Song Hiệp QSBA-02356 0 060495 02 14 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2635 Nguyễn Thanh Hiệp QSBA-09595 0 231095 49 08 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2636 Nguyễn Thanh Hiệp QSBA-09596 0 231095 49 08 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2637 Nguyễn Thanh Hiệp QSBA1-20506 0 091291 02 16 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2638 Nguyễn Thành Hiệp QSBA-02358 0 290194 44 04 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2639 Nguyễn Thành Hiệp QSBA-02359 0 251194 53 02 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2640 Nguyễn Thế Hiệp QSBA-02360 0 120295 02 02 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2641 Nguyễn Thị Hiệp QSBV-25148 1 110295 34 08 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2642 Nguyễn Tiến Hiệp QSBA-09597 0 010195 43 10 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2643 Nguyễn Tiến Hiệp QSBA-09598 0 010195 43 10 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2644 Nguyễn Tấn Hiệp QSBA-02357 0 210395 02 13 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2645 Nguyễn Văn Hiệp QSBA-02362 0 010894 25 10 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2646 Nguyễn Văn Hiệp QSBA-02363 0 271095 46 05 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2647 Nguyễn Văn Hiệp QSBA-02361 0 210694 28 18 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2648 Nguyễn Đăng Hiệp QSBA-02354 0 011194 52 06 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2649 Nguyễn Đình Hiệp QSBA-09593 0 110695 19 07 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2650 Nguyễn Đình Hiệp QSBA-09594 0 110695 19 07 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2651 Ngô Đức Hiệp QSBA1-20505 0 301193 42 01 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2652 Phan Bùi Hoàng Hiệp QSBA-02364 0 171294 29 11 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2653 Phan Minh Hiệp QSBA-30153 0 050495 54 05 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2654 Phạm Hoàng Hiệp QSBA1-22111 0 251095 52 01 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2655 Phạm Hoàng Hiệp QSBA1-22112 0 251095 52 01 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2656 Thái Thanh Hiệp QSBA-30154 0 201095 60 04 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2657 Trương Tấn Hoàng Hiệp QSBA-02370 0 040995 56 05 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2658 Trần Hiệp QSBA-02365 0 260694 02 15 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2659 Trần Quang Đại Hiệp QSBA-02366 0 200995 47 06 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2660 Trần Văn Hiệp QSBA-02367 0 121194 32 06 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2661 Trần Đức Hiệp QSBA-50296 0 270495 29 06 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2662 Trịnh Hoàng Hiệp QSBA-02368 0 060795 52 01 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2663 Trịnh Văn Hiệp QSBA-02369 0 210895 28 15 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2664 Văn Viết Hiệp QSBA-02372 0 030995 32 08 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2665 Văn Đức Hiệp QSBA-02371 0 141189 40 04 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2666 Võ Nguyễn Tuấn Hiệp QSBA-02373 0 240795 32 06 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2667 Võ Đình Hiệp QSBV-25149 0 080495 38 13 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2668 Đinh Quang Hiệp QSBA-02341 0 130895 48 05 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2669 Đinh Xuân Hiệp QSBA1-20502 0 241192 02 13 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2670 Đoàn Đình Hiệp QSBA-02342 0 140195 02 13 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2671 Đặng Hồ Hiệp QSBA-02340 0 140695 02 05 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2672 Đỗ Lý Hiệp QSBA-02343 0 060495 42 11 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2673 Đỗ Ngọc Hiệp QSBA-02344 0 270495 02 05 02 38 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2674 Nguyễn Cao Hiệu QSBA-02374 0 241295 47 07 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2675 Nguyễn Hữu Hiệu QSBA-50297 0 040995 34 08 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2676 Nguyễn Văn Hiệu QSBA-02375 0 100695 40 09 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2677 Phạm Văn Hiệu QSBA-02376 0 120495 25 10 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2678 Tôn Quốc Hiệu QSBA-50298 0 200895 37 10 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2679 Y' Samuel Niê Hmok QSBA-02377 0 140795 40 07 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2680 Hà Thị Hoa QSBA-02380 1 200593 42 10 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2681 Hà Tuyết Hoa QSBA-02381 0 290795 48 08 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2682 Lê Thị Hoa QSBA-02382 1 020995 43 08 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2683 Lê Trần Liên Hoa QSBA-50299 1 060495 34 17 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2684 Nguyễn Lưu Nhật Hoa QSBA-02384 1 201095 02 13 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2685 Nguyễn Ngọc Như Hoa QSBA1-20507 1 290795 53 04 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2686 Nguyễn Thị Hoa QSBA-02387 1 131095 29 13 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2687 Nguyễn Thị Hoa QSBA-02386 1 060995 40 02 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2688 Nguyễn Thị Hoa QSBA-02385 1 020294 49 01 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2689 Nguyễn Thị Lan Hoa QSBA-02388 1 020495 40 11 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2690 Nguyễn Thị Ngọc Hoa QSBA-02389 1 010895 46 05 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2691 Nguyễn Thị Thanh Hoa QSBA-02390 1 010595 38 01 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2692 Nguyễn Xuân Hoa QSBA-02391 1 080395 58 01 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2693 Ngô Nhật Hoa QSBA-02383 0 271295 02 06 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2694 Phan Thị Hồng Hoa QSBA-30155 1 270293 55 02 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2695 Phan Thị Thanh Hoa QSBA-02392 1 160595 48 08 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2696 Phạm Lê Nữ Hoa QSBA-02393 1 150994 35 05 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2697 Phạm Thị Hoa QSBA-02394 1 190595 29 11 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2698 Phạm Thị Hoa QSBA-02395 1 130496 63 06 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2699 Sơn Tăng Mỹ Hoa QSBA-30156 1 081095 58 05 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2700 Thân Thị Hoa QSBA-02396 1 241295 40 06 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2701 Trương Thị Hoa QSBA-02401 1 121095 38 16 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2702 Trần Phương Quỳnh Hoa QSBA-50300 1 051095 37 01 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2703 Trần Thị Hoa QSBA-70096 1 170495 29 12 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2704 Trần Thị Hoa QSBA-02398 1 200995 40 08 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2705 Trần Thị Hoa QSBA-02397 1 110395 42 01 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2706 Trần Thị Mỹ Hoa QSBA-02399 1 251195 41 06 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2707 Trần Văn Hoa QSBA-02400 0 161295 29 12 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2708 Vũ Thị Mai Hoa QSBA-02402 1 150195 52 06 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2709 Vũ Thị Như Hoa QSBA1-20508 1 090495 02 16 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2710 Đinh Thị Hoa QSBA1-80010 1 100795 29 14 12 23 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2711 Đào Đạt Hoa QSBA-02378 0 110795 02 06 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2712 Đỗ Thị Hoa QSBA-02379 1 260295 28 17 02 39 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2713 Dương Đình Hoan QSBA-02403 0 181095 02 10 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2714 Hà Công Hoan QSBA-02404 0 090195 1B 26 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2715 Trương Đức Hoan QSBA-50301 0 190495 39 07 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2716 Trần Cảnh Hoan QSBA-02405 0 130895 02 19 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2717 Trần Đặng Hoan QSBA-02406 0 200294 40 11 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2718 Tăng Hiên Hoan QSBA1-20509 0 100495 02 14 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2719 Tống Quốc Hoan QSBA-09599 0 200294 40 06 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2720 Tống Quốc Hoan QSBA-09600 0 200294 40 06 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2721 Dũng Lữ Phan Hoà QSBA-02407 0 081195 02 10 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2722 Huỳnh Trung Hoà QSBA-02409 0 290195 47 07 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2723 Hồ Sĩ Hoà QSBA-70097 0 010395 32 01 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2724 Lê Xuân Hoà QSBA1-20510 0 150595 02 14 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2725 Lê Đăng Hoà QSBA-02410 0 010295 28 25 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2726 Lý Hoà QSBA-02411 0 030292 02 05 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2727 Mai Thanh Hoà QSBA-02412 0 020295 40 07 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2728 Nguyễn Huỳnh Ngọc Hoà QSBA1-20511 1 040595 02 16 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2729 Nguyễn Lê Hoà QSBA-02413 0 281295 44 01 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2730 Nguyễn Minh Hoà QSBA-02414 0 200490 53 04 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2731 Nguyễn Thái Hoà QSBV-25150 0 130495 48 01 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2732 Phạm Nhật Thái Hoà QSBA-02415 0 190195 02 22 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2733 Trần Hữu Hoà QSBA-02416 0 050195 32 07 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2734 Trịnh Công Hoà QSBA-02417 0 200594 48 07 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2735 Võ Minh Hoà QSBA-02418 0 220895 53 06 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2736 Võ Thị Hoà QSBA-02419 1 101095 47 05 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2737 Vũ Xuân Hoà QSBA-09601 0 070695 27 07 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2738 Vũ Xuân Hoà QSBA-09602 0 070695 27 07 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2739 Đặng Đức Hoà QSBA-02408 0 230694 02 15 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2740 Huỳnh Nhi Hoài QSBA-51189 0 240795 38 05 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2741 Huỳnh Nhi Hoài QSBA-51190 0 240795 38 05 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2742 Huỳnh Nhật Lệ Hoài QSBA-09603 1 160495 47 07 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2743 Huỳnh Nhật Lệ Hoài QSBA-09604 1 160495 47 07 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2744 Huỳnh Nữ Hồng Hoài QSBA-02420 1 120495 47 02 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2745 Lê Quang Hoài QSBV-25151 0 060894 42 04 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2746 Lê Thị Ngọc Hoài QSBA-50302 1 150895 39 07 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2747 Lương Xuân Hoài QSBV-25152 0 220195 34 08 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2748 Lại Thị Hoài QSBA-02421 1 260995 42 04 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2749 Nguyễn Hữu Hoài QSBA1-20513 0 200195 47 04 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2750 Nguyễn Nhật Hoài QSBA-02422 0 120395 41 02 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2751 Nguyễn Phúc Hoài QSBA-50303 0 171195 39 01 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2752 Nguyễn Thị Hoài QSBA1-20514 1 210795 26 06 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2753 Nguyễn Thị Bảo Hoài QSBA-02423 1 100495 33 01 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2754 Nguyễn Thị Thanh Hoài QSBV-25153 1 031195 02 11 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2755 Nguyễn Trần Thanh Hoài QSBA-02424 1 200193 47 01 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2756 Nguyễn Việt Hoài QSBA-02425 0 191195 35 03 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2757 Ngô Xuân Hoài QSBA1-20512 0 221293 39 09 08 B4-505b BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2758 Phan Tấn Hoài QSBA-02426 0 240194 42 04 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2759 Phạm Thị Hoài QSBA-02427 1 160395 28 19 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2760 Phạm Thị Phước Hoài QSBA1-20515 1 100995 41 03 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2761 Phạm Thị Thu Hoài QSBV-25154 1 170795 02 12 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2762 Trần Minh Hoài QSBA-02428 0 240595 47 07 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2763 Trần Thanh Hoài QSBA-02429 0 240395 53 05 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2764 Trần Thị Hoài QSBA-70098 1 200795 30 03 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2765 Võ Thanh Hoài QSBA-02430 0 010895 02 12 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2766 Dương Văn Hoàn QSBA-02431 0 031194 29 14 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2767 Lê Nguyên Hoàn QSBA-70099 0 020494 32 04 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2768 Lê Tấn Hoàn QSBA-02432 0 220895 49 13 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2769 Lê Đức Hoàn QSBV-25155 0 140694 02 19 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2770 Mai Huy Hoàn QSBA-02433 0 210694 42 02 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2771 Mai Thế Hoàn QSBA-70100 0 060895 40 05 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2772 Phạm Bội Hoàn QSBA1-20516 1 060395 02 17 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2773 Phạm Nguyễn Khải Hoàn QSBA-50304 0 030395 34 03 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2774 Trần Hữu Hoàn QSBA-70101 0 241093 29 15 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2775 Trần Hữu Hoàn QSBA-02434 0 240495 32 04 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2776 Trần Thanh Hoàn QSBA-02435 0 110894 50 02 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2777 Trần Văn Hoàn QSBA-02436 0 210795 42 04 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2778 Trịnh Văn Hoàn QSBA-02558 0 310194 02 19 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2779 Trịnh Đình Hoàn QSBA-02437 0 220695 42 10 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2780 Đinh Văn Hoàn QSBA-09605 0 201095 25 10 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2781 Đinh Văn Hoàn QSBA-09606 0 201095 25 10 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2782 Đinh Văn Hoàn QSBA-09607 0 201095 25 10 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2783 Đinh Văn Hoàn QSBA-09608 0 201095 25 10 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2784 Bùi Huy Hoàng QSBA-02440 0 061095 52 01 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2785 Bùi Huy Hoàng QSBA-02439 0 130795 42 03 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2786 Bùi Minh Hoàng QSBA-02441 0 010294 41 04 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2787 Bùi Minh Hoàng QSBA-02442 0 220595 42 04 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2788 Bùi Trọng Hoàng QSBA-50305 0 030294 37 01 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2789 Bùi Đức Hoàng QSBA-02438 0 170895 52 03 02 40 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2790 Cao Thanh Hoàng QSBA-02443 0 131195 33 04 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2791 Cao Toàn Huy Hoàng QSBA1-20517 0 110395 45 02 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2792 Cao Xuân Hoàng QSBA-02444 0 191295 40 07 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2793 Chu Bá Tuấn Hoàng QSBA-09609 0 251095 02 14 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2794 Chu Bá Tuấn Hoàng QSBA-09610 0 251095 02 14 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2795 Doãn Hoàng QSBA-02445 0 150395 48 01 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2796 Dương Xuân Hoàng QSBA-02446 0 160495 43 06 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2797 Huỳnh Kim Hoàng QSBA1-20519 0 050695 47 01 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2798 Huỳnh Phước Hoàng QSBA-02465 0 020895 52 03 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2799 Hà Mai Linh Hoàng QSBA-02460 1 111195 02 20 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2800 Hà Quốc Hoàng QSBA-02461 0 170995 52 01 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2801 Hà Tôn Minh Hoàng QSBA-02462 0 060295 02 03 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2802 Hà Văn Hoàng QSBA-02463 0 070895 29 16 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2803 Hồ Nguyễn Huy Hoàng QSBA-50306 0 190295 38 01 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2804 Hồ Văn Hoàng QSBA-02464 0 150195 33 02 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2805 Lê Hoàng QSBA1-20520 0 251295 02 16 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2806 Lê Hoàng QSBA-02467 0 131195 32 07 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2807 Lê Bảo Hoàng QSBA-02468 0 170794 38 01 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2808 Lê Huy Hoàng QSBA-02469 0 281195 50 01 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2809 Lê Hữu Hoàng QSBA-70103 0 200695 30 07 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2810 Lê Hữu Hoàng QSBA1-20522 0 050995 44 01 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2811 Lê Minh Hoàng QSBA-02473 0 150995 02 12 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2812 Lê Minh Hoàng QSBA-02472 0 190595 53 01 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2813 Lê Minh Hoàng QSBA-02471 0 090794 48 06 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2814 Lê Mạnh Hoàng QSBA-02470 0 090593 43 08 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2815 Lê Nguyễn Hoàng QSBA-02474 0 050795 41 01 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2816 Lê Nguyễn Khắc Hoàng QSBA-09611 0 250595 52 01 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2817 Lê Nguyễn Khắc Hoàng QSBA-09612 0 250595 52 01 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2818 Lê Như Hoàng QSBA-30157 0 221294 57 03 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2819 Lê Phan Huy Hoàng QSBA1-20523 0 171295 48 01 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2820 Lê Phi Hoàng QSBA-02475 0 300595 02 16 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2821 Lê Thanh Hoàng QSBA-70104 0 230395 30 02 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2822 Lê Thái Nguyễn Hoàng QSBA1-20524 0 200895 02 16 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2823 Lê Thị Thúy Hoàng QSBA-02476 1 141295 47 07 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2824 Lê Vu Minh Hoàng QSBA-02478 0 150295 02 22 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2825 Lê Văn Hoàng QSBA-02477 0 051095 41 09 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2826 Lê Đỗ Hoàng QSBA1-20521 0 150495 42 11 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2827 Lưu Khải Hoàng QSBA-02480 0 260395 53 02 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2828 Lưu Thanh Hoàng QSBA-02481 0 200795 46 04 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2829 Lương Đình Hoàng QSBA-02479 0 230895 41 01 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2830 Lại Đặng Minh Hoàng QSBA-02466 0 131295 48 05 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2831 Ma Nguyễn Tuyên Hoàng QSBA-02482 0 040595 02 17 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2832 Mai Thanh Hoàng QSBA-50307 0 110695 39 02 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2833 Nguyễn Hoàng QSBA-02484 0 250295 42 01 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2834 Nguyễn Hoàng QSBV-25156 0 280694 02 12 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2835 Nguyễn Bảo Hoàng QSBA-02485 0 010892 35 08 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2836 Nguyễn Công Hoàng QSBA1-20526 0 210695 42 04 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2837 Nguyễn Công Hoàng QSBA-02486 0 130995 53 01 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2838 Nguyễn Duy Hoàng QSBA1-20527 0 110895 02 14 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2839 Nguyễn Duy Hoàng QSBA-02487 0 050595 40 02 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2840 Nguyễn Duy Hoàng QSBA-02488 0 121095 41 09 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2841 Nguyễn Huy Hoàng QSBA-02492 0 050495 02 13 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2842 Nguyễn Huy Hoàng QSBA1-20529 0 210895 61 08 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2843 Nguyễn Huy Hoàng QSBA-02491 0 160494 40 14 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2844 Nguyễn Huy Hoàng QSBA1-20528 0 020493 42 01 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2845 Nguyễn Huy Hoàng QSBA1-40037 0 100195 51 01 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2846 Nguyễn Huy Hoàng QSBA-02490 0 151193 52 02 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2847 Nguyễn Huy Hoàng QSBA1-40038 0 131095 57 02 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2848 Nguyễn Hữu Hoàng QSBA-02493 0 050995 40 01 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2849 Nguyễn Kim Phụng Hoàng QSBA1-20530 1 250495 49 08 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2850 Nguyễn Mai Hoàng QSBA-02494 0 161195 02 19 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2851 Nguyễn Minh Hoàng QSBA-02498 0 020595 1B 16 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2852 Nguyễn Minh Hoàng QSBA-09615 0 071195 02 09 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2853 Nguyễn Minh Hoàng QSBA-09616 0 071195 02 09 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2854 Nguyễn Minh Hoàng QSBA-02497 0 240395 33 01 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2855 Nguyễn Minh Hoàng QSBA-02496 0 050295 44 04 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2856 Nguyễn Minh Hoàng QSBA1-20531 0 140295 52 06 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2857 Nguyễn Minh Hoàng QSBA-02495 0 130195 02 14 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2858 Nguyễn Ngọc Hoàng QSBA1-20532 0 220195 42 02 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2859 Nguyễn Như Hoàng QSBA1-20533 0 220895 43 02 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2860 Nguyễn Phạm Kim Hoàng QSBA-02499 0 190595 48 05 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2861 Nguyễn Phạm Minh Hoàng QSBV-25157 0 051195 63 03 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2862 Nguyễn Quốc Đăng Hoàng QSBA1-20534 0 240895 02 03 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2863 Nguyễn Thanh Hoàng QSBA-02502 0 090495 02 01 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2864 Nguyễn Thanh Hoàng QSBA1-20535 0 281295 63 03 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2865 Nguyễn Thanh Hoàng QSBA-50309 0 150295 34 08 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2866 Nguyễn Thái Hoàng QSBA-02503 0 160295 47 10 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2867 Nguyễn Thị Kim Hoàng QSBA1-20536 1 140195 02 12 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2868 Nguyễn Tiến Hoàng QSBA-02504 0 131295 02 17 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2869 Nguyễn Triệu Hoàng QSBA1-20538 0 170594 50 01 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2870 Nguyễn Trung Hoàng QSBA-02505 0 080595 47 02 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2871 Nguyễn Trần Hoàng QSBA1-20537 0 280494 32 05 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2872 Nguyễn Trần Minh Hoàng QSBA-50310 0 110595 02 10 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2873 Nguyễn Trọng Hoàng QSBA-70105 0 170390 29 01 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2874 Nguyễn Tuấn Hoàng QSBA-02506 0 050195 33 01 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2875 Nguyễn Tấn Hoàng QSBA-02501 0 260595 52 03 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2876 Nguyễn Tấn Hoàng QSBA-02500 0 250794 48 07 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2877 Nguyễn Viết Hoàng QSBA-02513 0 200295 41 01 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2878 Nguyễn Việt Hoàng QSBA-02514 0 250795 52 01 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2879 Nguyễn Văn Hoàng QSBA-02510 0 220195 02 03 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2880 Nguyễn Văn Hoàng QSBA-02512 0 141295 02 01 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2881 Nguyễn Văn Hoàng QSBA-02509 0 131294 29 06 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2882 Nguyễn Văn Hoàng QSBA-70106 0 301195 31 06 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2883 Nguyễn Văn Hoàng QSBA-50311 0 040195 35 03 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2884 Nguyễn Văn Hoàng QSBA-02511 0 020995 41 01 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2885 Nguyễn Văn Hoàng QSBV-25158 0 260294 44 05 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2886 Nguyễn Văn Hoàng QSBA-02507 0 171192 46 06 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2887 Nguyễn Văn Hoàng QSBA-02508 0 041194 19 07 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2888 Nguyễn Vũ Hoàng QSBA-02515 0 280794 02 04 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2889 Nguyễn Vũ Hoàng QSBA-09617 0 191095 02 13 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2890 Nguyễn Vũ Hoàng QSBA-02516 0 031095 40 07 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2891 Nguyễn Vũ Hoàng QSBA-02517 0 011195 43 08 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2892 Nguyễn Vũ Hoàng QSBA-09618 0 191095 02 13 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2893 Nguyễn Đình Huy Hoàng QSBA-02489 0 161295 02 01 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2894 Nguyễn Đức Hoàng QSBA-50308 0 020295 34 08 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2895 Nguyễn Đức Hoàng QSBA-09613 0 090495 53 01 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2896 Nguyễn Đức Hoàng QSBA-09614 0 090495 53 01 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2897 Ngô Nguyễn Phượng Hoàng QSBA1-20525 1 150394 48 04 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2898 Ngô Xuân Hoàng QSBA-02483 0 030695 47 05 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2899 Ninh Khiết Hoàng QSBA-02518 0 161092 02 11 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2900 Phan Lê Thanh Hoàng QSBA-09619 0 190895 02 10 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2901 Phan Lê Thanh Hoàng QSBA-09620 0 190895 02 10 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2902 Phan Minh Hoàng QSBA-02519 0 221095 40 01 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2903 Phan Minh Hoàng QSBA-02520 0 151295 48 01 02 42 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2904 Phan Ngọc Hoàng QSBA-02521 0 201295 33 01 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2905 Phan Thanh Hoàng QSBA-02522 0 021295 41 01 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2906 Phạm Bá Hoàng QSBA-09621 0 310895 52 01 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2907 Phạm Bá Hoàng QSBA-09622 0 310895 52 01 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2908 Phạm Huy Hoàng QSBA-02524 0 290695 02 19 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2909 Phạm Huy Hoàng QSBA-02523 0 190195 02 17 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2910 Phạm Huy Hoàng QSBV-25159 0 060895 35 03 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2911 Phạm Huy Hoàng QSBA-02525 0 241095 40 01 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2912 Phạm Lâm Xuân Hoàng QSBA1-80011 0 190895 32 08 12 23 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2913 Phạm Minh Hoàng QSBA1-20539 0 240995 40 01 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2914 Phạm Minh Hoàng QSBV-25160 0 040795 48 05 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2915 Phạm Minh Hoàng QSBA-02526 0 030395 50 02 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2916 Phạm Nguyễn Anh Hoàng QSBA-02528 0 280294 02 17 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2917 Phạm Ngọc Hoàng QSBA-02527 0 270295 02 02 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2918 Phạm Nhật Hoàng QSBA-02529 0 100194 02 10 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2919 Phạm Quang Hoàng QSBA-02530 0 050494 02 12 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2920 Phạm Quốc Hoàng QSBA-02531 0 040195 47 10 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2921 Phạm Viết Hoàng QSBA-02535 0 181195 35 01 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2922 Phạm Văn Hoàng QSBA-02534 0 011094 26 05 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2923 Phạm Văn Hoàng QSBA-02533 0 200692 43 04 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2924 Phạm Văn Hoàng QSBA-51191 0 050295 34 06 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2925 Phạm Văn Hoàng QSBA-51192 0 050295 34 06 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2926 Phạm Văn Hoàng QSBA1-20540 0 060895 43 09 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2927 Phạm Văn Hoàng QSBA-02532 0 020890 41 02 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2928 Phạm Đức Hoàng QSBA1-60028 0 250495 38 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2929 Thân Huy Hoàng QSBA-02537 0 100595 47 05 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2930 Thân Quốc Hoàng QSBA1-20541 0 020694 02 14 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2931 Thượng Thị Hoàng QSBA-02538 1 020595 35 06 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2932 Thái Bá Hoàng QSBA-50312 0 171195 34 04 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2933 Triệu Hoàng QSBA-02557 0 190394 59 11 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2934 Trương Phi Hoàng QSBA-02559 0 280695 51 04 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2935 Trương Quang Hoàng QSBA-50314 0 190594 35 05 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2936 Trần Hoàng QSBA-02540 0 230295 02 16 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2937 Trần Hoàng QSBA-02539 0 100295 46 01 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2938 Trần Huy Hoàng QSBA-02545 0 190295 25 06 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2939 Trần Huy Hoàng QSBA-02546 0 051095 52 01 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2940 Trần Hậu Hoàng QSBA-02544 0 160294 40 04 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2941 Trần Khắc Hoàng QSBA-02547 0 190194 29 11 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2942 Trần Lê Minh Hoàng QSBA1-20542 0 270695 48 02 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2943 Trần Lương Trọng Hoàng QSBA-02548 0 221095 02 16 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2944 Trần Minh Hoàng QSBA1-20543 0 111095 02 10 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2945 Trần Minh Hoàng QSBA-02549 0 030495 02 06 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2946 Trần Nguyễn Hoàng QSBA1-20544 0 290995 02 15 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2947 Trần Ngọc Hoàng QSBA-70107 0 170895 29 12 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2948 Trần Ngọc Hoàng QSBA-02550 0 220195 48 05 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2949 Trần Ngọc Huy Hoàng QSBA-02551 0 011195 52 01 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2950 Trần Quốc Hoàng QSBA-09625 0 200595 48 08 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2951 Trần Quốc Hoàng QSBA-09626 0 200595 48 08 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2952 Trần Quốc Hoàng QSBA-30158 0 100895 61 01 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 2953 Trần Thanh Hoàng QSBA-02552 0 031195 02 03 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2954 Trần Thanh Hoàng QSBV-25162 0 031195 02 03 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2955 Trần Thanh Hoàng QSBV-25161 0 101094 33 05 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2956 Trần Viết Hoàng QSBA-02556 0 291195 43 01 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2957 Trần Văn Hoàng QSBA-02554 0 090495 61 04 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2958 Trần Văn Hoàng QSBA-02553 0 150394 53 06 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2959 Trần Văn Minh Hoàng QSBA-02555 0 131195 48 05 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2960 Trần Vũ Hoàng QSBA-50313 0 090195 37 01 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 2961 Trần Đăng Hoàng QSBA-02541 0 010195 40 03 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2962 Trần Đình Hoàng QSBA-02542 0 130395 48 01 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2963 Trần Đình Hoàng QSBA-02543 0 271195 02 16 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2964 Tào Văn Hoàng QSBA-02536 0 161095 28 13 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2965 Tống Xuân Hoàng QSBA-09623 0 101295 46 05 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2966 Tống Xuân Hoàng QSBA-09624 0 101295 46 05 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2967 Từ Huy Hoàng QSBA-02560 0 120795 02 16 02 43 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2968 Văn Bá Minh Hoàng QSBV-25163 0 250595 32 07 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2969 Võ Huy Hoàng QSBA1-20545 0 180495 33 06 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2970 Võ Huy Hoàng QSBA1-20546 0 140595 56 09 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2971 Võ Nhật Hoàng QSBA-02561 0 080994 34 17 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2972 Võ Thiên Hoàng QSBA-02562 0 151095 63 02 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2973 Võ Việt Hoàng QSBA-02563 0 050795 42 10 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2974 Võ Đình Hoàng QSBA-70108 0 191095 29 17 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2975 Vũ Hoàng QSBA1-22113 0 070595 52 01 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2976 Vũ Hoàng QSBA1-22114 0 070595 52 01 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2977 Vũ Huy Hoàng QSBA1-22115 0 080295 02 13 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2978 Vũ Huy Hoàng QSBA1-22116 0 080295 02 13 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2979 Vũ Huy Hoàng QSBA1-22117 0 080295 02 13 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2980 Vũ Huy Hoàng QSBA1-20548 0 091295 02 14 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2981 Vũ Huy Hoàng QSBA1-20547 0 010195 41 01 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2982 Vũ Lê Hoàng QSBA-70109 0 020594 32 04 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2983 Vũ Thanh Hoàng QSBA-02564 0 081295 02 13 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2984 Đinh Tiên Hoàng QSBA-02452 0 201094 02 15 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2985 Đinh Xuân Hoàng QSBA-02453 0 050394 41 01 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2986 Đoàn Huy Hoàng QSBA-02455 0 150295 42 04 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2987 Đoàn Đức Hoàng QSBA-02454 0 150495 32 06 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2988 Đào Minh Hoàng QSBA-02448 0 011295 02 10 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2989 Đào Đăng Hoàng QSBA-02447 0 041095 52 01 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2990 Đặng Huy Hoàng QSBA-02449 0 160494 02 17 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2991 Đặng Huy Hoàng QSBA1-20518 0 130495 02 16 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 2992 Đặng Kim Hoàng QSBA-02450 0 010494 02 21 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2993 Đặng Minh Hoàng QSBA-02451 0 050395 26 01 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2994 Đặng Nhật Hoàng QSBA-70102 0 040193 29 16 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 2995 Đỗ Hoàng QSBA-02456 0 160394 42 04 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2996 Đỗ Huy Hoàng QSBA-02457 0 010295 25 07 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2997 Đỗ Nguyễn Thiện Hoàng QSBA-02458 0 010295 02 13 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2998 Đỗ Việt Hoàng QSBA-02459 0 010494 48 10 02 41 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 2999 Trần Văn Hoành QSBA-02565 0 100294 31 01 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3000 Thân Văn Hoạt QSBA-02566 0 260695 48 05 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3001 Biện Xuân Huy QSBA-02664 0 200995 41 03 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3002 Bùi Mạnh Huy QSBA1-20568 0 010595 02 07 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3003 Bùi Quang Huy QSBA-09639 0 260495 02 03 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3004 Bùi Quang Huy QSBA-09640 0 260495 02 03 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3005 Bùi Sĩ Nhựt Huy QSBA-02665 0 150895 53 01 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3006 Bùi Thanh Huy QSBA-02666 0 160492 53 02 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3007 Bùi Thúy Hoàng Huy QSBA-02667 0 250395 50 01 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3008 Bùi Đức Huy QSBV-25171 0 270495 48 01 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3009 Cao Quốc Huy QSBA-02669 0 200494 47 02 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3010 Cao Đình Huy QSBA-02668 0 120395 40 06 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3011 Châu Nguyễn Bảo Huy QSBA-02670 0 061195 02 08 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3012 Doãn Văn Huy QSBA-50333 0 040295 34 09 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3013 Dương Hoàng Huy QSBA-02671 0 010895 02 07 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3014 Dương Minh Huy QSBA-51193 0 160895 37 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3015 Dương Minh Huy QSBA-51194 0 160895 37 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3016 Dương Minh Huy QSBA-30165 0 120895 60 01 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3017 Dương Ngọc Huy QSBA-02672 0 280895 31 05 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3018 Dương Quốc Huy QSBA-02673 0 041195 02 13 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3019 Hoàng Minh Tú Huy QSBA-02694 0 210395 52 02 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3020 Hoàng Trọng Huy QSBA1-20573 0 050394 02 15 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3021 Hoàng Tấn Huy QSBA-02695 0 241195 42 02 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3022 Hoàng Văn Huy QSBA-02697 0 050695 28 03 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3023 Hoàng Văn Huy QSBA-02696 0 270494 48 01 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3024 Huỳnh Công Phan Huy QSBA-09641 0 220995 56 05 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3025 Huỳnh Công Phan Huy QSBA-09642 0 220995 56 05 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3026 Huỳnh Giang Huy QSBA1-20576 0 010895 42 02 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3027 Huỳnh Minh Huy QSBA-02701 0 060895 02 11 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3028 Huỳnh Quang Huy QSBA-02702 0 110795 49 01 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3029 Huỳnh Thanh Huy QSBA-02703 0 261295 56 02 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3030 Huỳnh Đức Huy QSBA-02700 0 271295 02 07 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3031 Huỳnh Đức Huy QSBA-50338 0 140495 35 10 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3032 Huỳnh Đức Huy QSBA-02699 0 291095 42 01 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3033 Huỳnh Đức Huy QSBA-30167 0 020195 57 03 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3034 Hà Ngọc Huy QSBA-50336 0 210795 39 07 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3035 Hà Đức Huy QSBA1-20572 0 030795 02 03 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3036 Hồ Anh Huy QSBA1-20574 0 171295 02 15 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3037 Hồ Gia Huy QSBA1-60032 0 200495 37 10 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3038 Hồ Hoàng Huy QSBA1-20575 0 260395 02 14 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3039 Hồ Hoàng Huy QSBA-02698 0 310895 53 01 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3040 Hồ Thanh Bảo Huy QSBA-30600 0 220795 51 08 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3041 Hồ Thanh Bảo Huy QSBA-30601 0 220795 51 08 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3042 Hồ Đức Huy QSBA-50337 0 230195 38 01 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3043 La Hoàng Huy QSBA-02704 0 270795 48 05 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3044 La Hoàng Huy QSBA-02705 0 131095 53 01 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3045 Lâm Thiên Huy QSBA-02706 0 150295 52 07 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3046 Lê Hoàng Huy QSBA-09643 0 260195 02 01 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3047 Lê Hoàng Huy QSBA-09644 0 260195 02 01 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3048 Lê Hoàng Huy QSBA-02710 0 041194 02 11 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3049 Lê Mậu Gia Huy QSBA-02711 0 030395 02 12 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3050 Lê Nhật Huy QSBA1-20578 0 300995 02 14 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3051 Lê Phạm Hoàng Huy QSBA-02712 0 161095 40 06 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3052 Lê Quang Huy QSBA-02714 0 190995 02 19 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3053 Lê Quang Huy QSBA-02713 0 250595 02 10 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3054 Lê Quang Huy QSBA-70116 0 100895 30 09 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3055 Lê Quốc Huy QSBA-02715 0 250795 02 10 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3056 Lê Quốc Huy QSBV-25173 0 160495 39 01 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3057 Lê Quốc Huy QSBA-02716 0 230995 43 08 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3058 Lê Quốc Huy QSBA-30168 0 300995 57 05 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3059 Lê Thanh Huy QSBA-09645 0 260195 49 11 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3060 Lê Thanh Huy QSBA-09646 0 260195 49 11 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3061 Lê Thanh Huy QSBA-02717 0 011295 40 01 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3062 Lê Tấn Huy QSBA1-40041 0 210994 57 02 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3063 Lê Văn Huy QSBA1-20579 0 010895 02 07 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3064 Lê Văn Huy QSBA-50342 0 250495 39 07 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3065 Lê Văn Huy QSBA-02718 0 140294 29 12 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3066 Lê Văn Trọng Huy QSBA-02719 0 230895 02 12 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3067 Lê Vũ Huy QSBA-09647 0 090195 02 05 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3068 Lê Vũ Huy QSBA-09648 0 090195 02 05 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3069 Lê Đăng Huy QSBA-02707 0 100195 37 01 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3070 Lê Đăng Huy QSBA-02708 0 080895 47 01 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3071 Lê Đăng Huy QSBV-25172 0 201094 02 03 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3072 Lê Đình Gia Huy QSBA-50341 0 250995 37 01 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3073 Lê Đức Huy QSBA1-20577 0 310895 33 01 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3074 Lê Đức Huy QSBA-02709 0 200595 40 09 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3075 Lương Vạn Huy QSBA1-20580 0 170795 02 06 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3076 Lương Xuân Huy QSBV-25174 0 220195 34 08 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3077 Lại Lê Huy QSBA-50339 0 050995 37 05 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3078 Lại Quang Huy QSBA-50340 0 260795 37 01 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3079 Lữ Thanh Huy QSBA1-20581 0 180495 02 01 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3080 Lữ Đăng Huy QSBA-02720 0 050195 02 18 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3081 Lý Gia Huy QSBA1-20582 0 140895 02 10 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3082 Nguyễn Huy QSBA-02724 0 230794 02 06 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3083 Nguyễn Anh Huy QSBA1-20584 0 140595 02 01 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3084 Nguyễn Anh Huy QSBA1-20583 0 300495 53 06 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3085 Nguyễn Bảo Huy QSBA-50344 0 160195 37 11 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3086 Nguyễn Chí Huy QSBA-09649 0 030795 40 04 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3087 Nguyễn Chí Huy QSBA-09650 0 030795 40 04 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3088 Nguyễn Chí Huy QSBA-02725 0 150495 56 05 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3089 Nguyễn Công Huy QSBA-02726 0 150295 41 09 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3090 Nguyễn Gia Huy QSBA-02742 0 270895 48 04 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3091 Nguyễn Gia Huy QSBA-02741 0 130495 46 08 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3092 Nguyễn Hoàng Huy QSBA-02745 0 301295 02 06 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3093 Nguyễn Hoàng Huy QSBA1-20586 0 140695 61 01 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3094 Nguyễn Hoàng Huy QSBA-50345 0 160695 34 14 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3095 Nguyễn Hoàng Huy QSBV-25176 0 020394 40 01 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3096 Nguyễn Hoàng Huy QSBA-02744 0 030295 50 06 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3097 Nguyễn Hoàng Huy QSBA-30169 0 240793 57 07 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3098 Nguyễn Hoàng Huy QSBA-02743 0 170793 02 02 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3099 Nguyễn Huỳnh Quang Huy QSBA-02746 0 141195 49 13 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3100 Nguyễn Hữu Huy QSBA-02747 0 070592 40 04 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3101 Nguyễn Hữu Huy QSBA-02748 0 250995 52 04 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3102 Nguyễn Hữu Bảo Huy QSBA1-60147 0 081195 37 01 11 42 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3103 Nguyễn Hữu Bảo Huy QSBA1-60148 0 081195 37 01 11 42 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3104 Nguyễn Hữu Bảo Huy QSBA-02749 0 210495 42 01 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3105 Nguyễn Hứa Quang Huy QSBA1-22118 0 180395 02 17 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3106 Nguyễn Hứa Quang Huy QSBA1-22119 0 180395 02 17 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3107 Nguyễn Hứa Quang Huy QSBA1-22120 0 180395 02 17 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3108 Nguyễn Khoa Đức Huy QSBA-02751 0 230795 02 11 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3109 Nguyễn Khắc Huy QSBA-02750 0 090895 61 01 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3110 Nguyễn Linh Vũ Huy QSBA-50346 0 100495 37 04 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3111 Nguyễn Lê Huy QSBA-02752 0 300395 52 01 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3112 Nguyễn Lê Quang Huy QSBA-02753 0 191195 42 08 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3113 Nguyễn Lê Quốc Huy QSBA1-20587 0 220395 02 23 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3114 Nguyễn Minh Huy QSBA1-20588 0 180795 50 01 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3115 Nguyễn Minh Huy QSBA-02754 0 020295 02 05 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3116 Nguyễn Minh Huy QSBA-02755 0 080895 51 08 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3117 Nguyễn Minh Huy QSBA1-20589 0 241195 48 07 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3118 Nguyễn Minh Huy QSBV-25177 0 241195 48 07 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3119 Nguyễn Nam Huy QSBA-02756 0 060295 02 05 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3120 Nguyễn Ngọc Huy QSBA-02757 0 220395 48 01 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3121 Nguyễn Nhất Huy QSBA-09651 0 030595 40 02 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3122 Nguyễn Nhất Huy QSBA-09652 0 030595 40 02 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3123 Nguyễn Nhật Huy QSBA-02758 0 230695 33 01 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3124 Nguyễn Nhật Huy QSBA-09653 0 190895 40 14 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3125 Nguyễn Nhật Huy QSBA-09654 0 190895 40 14 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3126 Nguyễn Nhật Huy QSBA-09655 0 190895 40 14 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3127 Nguyễn Nhật Huy QSBA-02759 0 021095 51 02 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3128 Nguyễn Nhựt Hoàng Huy QSBA-09656 0 290195 49 09 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3129 Nguyễn Nhựt Hoàng Huy QSBA-09657 0 290195 49 09 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3130 Nguyễn Phan Huy QSBA1-20590 0 150295 02 13 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3131 Nguyễn Phan Minh Huy QSBA-02760 0 050395 02 18 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3132 Nguyễn Phương Huy QSBA-02762 0 160495 34 01 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3133 Nguyễn Phúc Huy QSBA-50347 0 160595 39 03 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3134 Nguyễn Phúc Huy QSBA-02761 0 150695 56 09 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3135 Nguyễn Quang Huy QSBA-02765 0 041195 02 11 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3136 Nguyễn Quang Huy QSBA-02764 0 150395 02 09 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3137 Nguyễn Quang Huy QSBV-25178 0 181295 40 07 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3138 Nguyễn Quang Huy QSBA-02763 0 130195 43 02 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3139 Nguyễn Quang Huy QSBA-02766 0 031295 48 01 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3140 Nguyễn Quang Huy QSBA1-20591 0 061295 49 01 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3141 Nguyễn Quang Huy QSBA-09658 0 031094 02 12 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3142 Nguyễn Quang Huy QSBA-09659 0 031094 02 12 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3143 Nguyễn Quốc Huy QSBA-02771 0 100795 26 02 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3144 Nguyễn Quốc Huy QSBA-02772 0 080895 02 12 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3145 Nguyễn Quốc Huy QSBV-25179 0 040395 38 05 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3146 Nguyễn Quốc Huy QSBA-02770 0 040795 32 02 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3147 Nguyễn Quốc Huy QSBA-50348 0 201295 39 08 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3148 Nguyễn Quốc Huy QSBA-02769 0 010795 45 02 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3149 Nguyễn Quốc Huy QSBA1-20592 0 170195 41 09 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3150 Nguyễn Quốc Huy QSBA-02773 0 250895 46 08 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3151 Nguyễn Quốc Huy QSBA-02768 0 150695 51 07 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3152 Nguyễn Quốc Huy QSBA-02774 0 291295 53 03 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3153 Nguyễn Quốc Huy QSBA-02767 0 030493 42 02 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3154 Nguyễn Quốc Khoa Huy QSBA-02775 0 050695 35 08 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3155 Nguyễn Thanh Huy QSBA1-20593 0 291195 02 11 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3156 Nguyễn Thanh Huy QSBA-02777 0 141095 47 01 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3157 Nguyễn Thái Huy QSBA1-20594 0 150595 02 15 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3158 Nguyễn Thái Huy QSBA-02778 0 100195 63 02 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3159 Nguyễn Tiến Huy QSBA-02779 0 180595 44 01 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3160 Nguyễn Trung Quốc Huy QSBA-02783 0 061295 40 04 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3161 Nguyễn Trương Thế Huy QSBA-02784 0 270295 02 19 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3162 Nguyễn Trần Hoàng Huy QSBA-02781 0 040195 46 06 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3163 Nguyễn Trần Ngọc Huy QSBA-02782 0 010595 40 01 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3164 Nguyễn Trần Đăng Huy QSBA-50349 0 180495 36 01 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3165 Nguyễn Trần Đức Huy QSBA-02780 0 020195 02 18 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3166 Nguyễn Tuấn Huy QSBA-02785 0 011195 41 01 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3167 Nguyễn Tuấn Huy QSBA-02786 0 241295 48 06 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3168 Nguyễn Tuấn Huy QSBA-30170 0 250395 51 09 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3169 Nguyễn Tường Huy QSBA-02787 0 280595 02 21 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3170 Nguyễn Tấn Huy QSBA-02776 0 031195 49 02 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3171 Nguyễn Viết Huy QSBA-02791 0 141295 40 08 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3172 Nguyễn Văn Huy QSBA-02789 0 280995 41 06 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3173 Nguyễn Văn Huy QSBV-25180 0 180195 04 01 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3174 Nguyễn Văn Huy QSBA-02788 0 230495 53 04 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3175 Nguyễn Văn Huy QSBA-02790 0 161195 54 12 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3176 Nguyễn Xuân Huy QSBA-50350 0 020395 35 05 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3177 Nguyễn Xuân Huy QSBA-02792 0 130195 40 06 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3178 Nguyễn Xuân Huy QSBA-02793 0 290395 41 01 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3179 Nguyễn Xuân Huy QSBA-02794 0 080495 45 01 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3180 Nguyễn Xuân Hoằng Huy QSBA-02795 0 310393 02 14 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3181 Nguyễn Đăng Huy QSBA-02728 0 210995 52 01 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3182 Nguyễn Đăng Huy QSBA-02729 0 271095 43 02 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3183 Nguyễn Đào Quang Huy QSBA-02727 0 030895 02 15 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3184 Nguyễn Đình Huy QSBA-02731 0 090295 02 09 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3185 Nguyễn Đình Huy QSBV-25175 0 200695 02 01 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3186 Nguyễn Đình Huy QSBA-02730 0 071193 40 04 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3187 Nguyễn Đình Huy QSBA-02732 0 220595 45 01 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3188 Nguyễn Đức Huy QSBA1-20585 0 161195 02 17 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3189 Nguyễn Đức Huy QSBA-02739 0 091195 51 02 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3190 Nguyễn Đức Huy QSBA-02737 0 080495 03 02 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3191 Nguyễn Đức Huy QSBA-02736 0 270295 38 13 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3192 Nguyễn Đức Huy QSBA-02734 0 030295 41 09 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3193 Nguyễn Đức Huy QSBA-02735 0 200295 46 09 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3194 Nguyễn Đức Huy QSBA-02738 0 280595 49 13 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3195 Nguyễn Đức Huy QSBA-02740 0 181195 52 01 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3196 Nguyễn Đức Huy QSBA-02733 0 041194 02 15 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3197 Nguyễn Đức Quang Huy QSBA-70117 0 220995 32 03 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3198 Ngô Phát Huy QSBA-02721 0 210195 53 01 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3199 Ngô Quốc Huy QSBA-02722 0 290795 02 03 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3200 Ngô Triệu Huy QSBA-02723 0 281195 44 05 03 01 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3201 Ngô Xuân Huy QSBA-50343 0 100493 39 01 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3202 Phan Cao Huy QSBA-02796 0 190195 02 06 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3203 Phan Chiêu Huy QSBA-02797 0 130495 02 06 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3204 Phan Công Huy QSBA-02798 0 160395 40 08 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3205 Phan Gia Huy QSBA1-20595 0 250995 46 01 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3206 Phan Hoàng Huy QSBA-02799 0 271294 02 14 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3207 Phan Ngọc Huy QSBA-02800 0 260995 02 21 03 02 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3208 Phan Quang Huy QSBA-02801 0 220195 02 01 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3209 Phan Quốc Huy QSBA-02802 0 070995 02 14 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3210 Phan Quốc Huy QSBA-02803 0 200995 47 07 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3211 Phan Quốc Huy QSBA-02804 0 231095 53 04 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3212 Phan Thành Huy QSBA-02805 0 231295 56 07 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3213 Phan Viết Huy QSBA-09660 0 100995 02 19 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3214 Phan Viết Huy QSBA-09661 0 100995 02 19 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3215 Phan Viết Huy QSBA-09662 0 100995 02 19 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3216 Phạm Cao Huy QSBA-50351 0 060995 34 04 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3217 Phạm Chấn Huy QSBA-02806 0 060594 41 04 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3218 Phạm Hoàng Huy QSBA-02809 0 091095 02 10 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3219 Phạm Hoàng Huy QSBA1-20596 0 160195 02 06 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3220 Phạm Nguyễn Quốc Huy QSBA-02810 0 170494 48 05 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3221 Phạm Phú Song Huy QSBA-02811 0 180994 02 16 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3222 Phạm Quang Huy QSBA-02812 0 120995 02 12 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3223 Phạm Quốc Huy QSBA-02814 0 310795 47 04 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3224 Phạm Quốc Huy QSBA-02813 0 280195 48 01 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3225 Phạm Thanh Huy QSBA-09663 0 210994 02 12 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3226 Phạm Thanh Huy QSBA-09664 0 210994 02 12 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3227 Phạm Trần Bảo Huy QSBA-02815 0 270495 40 01 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3228 Phạm Việt Huy QSBA-02817 0 250794 47 10 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3229 Phạm Văn Huy QSBA-02816 0 251195 40 06 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3230 Phạm Vũ Quang Huy QSBA1-22121 0 071295 02 15 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3231 Phạm Vũ Quang Huy QSBA1-22122 0 071295 02 15 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3232 Phạm Xuân Huy QSBA-02818 0 060695 02 15 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3233 Phạm Đinh Quang Huy QSBA-02807 0 050495 53 01 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3234 Phạm Đổng Huy QSBA-30171 0 250395 58 03 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3235 Phạm Đức Huy QSBA-02808 0 150295 48 08 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3236 Phùng Đức Huy QSBA-02819 0 051295 48 06 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3237 Thái Hoàng Huy QSBA-02823 0 030295 49 07 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3238 Triệu Thiếc Huy QSBA-02844 0 241195 02 06 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3239 Trương Gia Huy QSBA-50356 0 290995 39 03 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3240 Trương Hoàng Huy QSBA-02846 0 310395 45 01 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3241 Trương Hoàng Huy QSBA-30172 0 241295 54 08 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3242 Trương Minh Huy QSBA-02847 0 051095 02 14 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3243 Trương Ngọc Huy QSBA-02848 0 230594 52 07 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3244 Trương Tuấn Huy QSBA1-20600 0 240795 02 01 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3245 Trần Bảo Huy QSBA-02825 0 151195 56 01 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3246 Trần Bá Huy QSBA-02824 0 220795 48 03 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3247 Trần Gia Huy QSBA1-22123 0 220595 02 06 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3248 Trần Gia Huy QSBA-02829 0 111195 02 06 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3249 Trần Gia Huy QSBA1-22124 0 220595 02 06 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3250 Trần Khắc Huy QSBA-50354 0 200995 37 01 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3251 Trần Khắc Huy QSBA-50353 0 100695 35 03 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3252 Trần Kim Huy QSBA-02830 0 060995 02 14 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3253 Trần Long Huy QSBA-02831 0 090195 02 14 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3254 Trần Minh Huy QSBA-02832 0 011295 53 08 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3255 Trần Nguyễn Đức Huy QSBA-02834 0 180995 02 15 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3256 Trần Ngọc Huy QSBA-50355 0 070295 36 01 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3257 Trần Ngọc Huy QSBA-02833 0 080395 49 12 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3258 Trần Nhật Huy QSBA-02836 0 061095 48 02 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3259 Trần Nhật Huy QSBA-02835 0 070394 41 03 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3260 Trần Phú Huy QSBA-02837 0 301195 02 08 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3261 Trần Quang Huy QSBA-02838 0 161295 02 17 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3262 Trần Quốc Huy QSBA-02840 0 011295 1A 01 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3263 Trần Quốc Huy QSBA-70307 0 140195 29 01 12 10 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3264 Trần Quốc Huy QSBA-70308 0 140195 29 01 12 10 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3265 Trần Quốc Huy QSBA-70309 0 140195 29 01 12 10 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3266 Trần Quốc Huy QSBA1-20599 0 070995 40 01 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3267 Trần Quốc Huy QSBA-02839 0 080493 48 08 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3268 Trần Thị Thanh Huy QSBA-02841 1 200895 34 04 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3269 Trần Tuấn Huy QSBA-02842 0 201195 02 21 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3270 Trần Võ Xuân Huy QSBA-02843 0 171195 50 11 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3271 Trần Đăng Huy QSBA-02826 0 050995 47 05 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3272 Trần Đình Huy QSBA-50352 0 020194 35 01 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3273 Trần Đức Huy QSBA-02828 0 120795 32 04 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3274 Trần Đức Huy QSBA-02827 0 210195 50 01 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3275 Trịnh Quốc Huy QSBA-02845 0 040795 53 03 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3276 Tăng Tuấn Huy QSBA-02822 0 180895 02 08 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3277 Tô Đình Huy QSBA1-20598 0 070295 02 15 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3278 Tạ Mạnh Huy QSBA1-20597 0 170295 48 04 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3279 Tạ Quốc Huy QSBA-02821 0 210395 02 13 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3280 Tạ Đức Huy QSBA-02820 0 081195 50 07 03 03 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3281 Văn Bá Huy QSBA1-20601 0 051095 48 05 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3282 Vạn Chánh Huy QSBA-02849 0 220795 53 02 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3283 Võ Lê Đức Huy QSBA-02852 0 160995 46 01 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3284 Võ Quang Huy QSBA-02853 0 260695 02 03 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3285 Võ Quốc Huy QSBA-02854 0 180195 02 21 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3286 Võ Quốc Huy QSBA-02855 0 310595 47 01 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3287 Võ Thanh Huy QSBA-50357 0 120595 37 01 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3288 Võ Từ Huy QSBA-02856 0 170193 34 17 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3289 Võ Văn Huy QSBA-02857 0 080395 52 03 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3290 Võ Đoàn Huy QSBA-02851 0 200695 46 08 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3291 Võ Đình Huy QSBA-02850 0 280895 36 01 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3292 Võ Đình Huy QSBV-25181 0 100895 46 01 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3293 Vũ Duy Huy QSBA-02858 0 280495 02 22 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3294 Vũ Quang Huy QSBA-02859 0 180995 21 01 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3295 Đinh Lê Quốc Huy QSBA-50334 0 100195 37 10 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3296 Đinh Quang Huy QSBA-02684 0 130393 02 22 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3297 Đinh Quang Huy QSBA-02685 0 030495 02 15 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3298 Đinh Sơn Huy QSBA-02686 0 120995 40 01 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3299 Đoàn Hữu Huy QSBA-02687 0 251195 40 15 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3300 Đoàn Khánh Huy QSBA-02688 0 090395 44 03 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3301 Đoàn Lâm Thế Huy QSBA-02689 0 151191 02 09 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3302 Đoàn Trần Tiến Huy QSBA-02690 0 101295 02 15 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3303 Đoàn Tấn Huy QSBA-50335 0 161195 35 01 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3304 Đoàn Việt Huy QSBA-02692 0 080994 60 04 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3305 Đoàn Văn Huy QSBA-02691 0 031094 03 12 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3306 Đăng Vũ Huy QSBA-02676 0 030395 42 07 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3307 Đàng Minh Huy QSBA-02674 0 260695 45 04 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3308 Đào Quang Huy QSBA-02675 0 170295 02 22 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3309 Đào Quang Huy QSBA-70114 0 100594 30 04 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3310 Đào Quốc Huy QSBA1-20569 0 040495 02 18 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3311 Đặng Công Huy QSBA-02677 0 190695 35 01 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3312 Đặng Gia Huy QSBA1-20570 0 251095 02 15 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3313 Đặng Khánh Huy QSBA-02678 0 030395 48 07 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3314 Đặng Nguyễn Quốc Huy QSBA-02680 0 190995 44 01 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3315 Đặng Ngọc Huy QSBA-02679 0 280294 48 04 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3316 Đặng Phạm Quốc Huy QSBA-02681 0 131095 42 01 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3317 Đặng Quang Huy QSBA-02682 0 300994 42 02 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3318 Đặng Quang Huy QSBA-02683 0 250595 56 02 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3319 Đặng Quốc Huy QSBA-30166 0 070695 51 09 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3320 Đậu Khắc Huy QSBA-70115 0 300395 29 01 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3321 Đỗ Phúc Huy QSBA1-20571 0 280493 02 03 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3322 Đỗ Thanh Huy QSBA-02693 0 200495 53 06 02 47 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3323 Nguyễn Hoàng Huynh QSBA-09667 0 230595 53 06 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3324 Nguyễn Hoàng Huynh QSBA-09668 0 230595 53 06 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3325 Nguyễn Văn Huynh QSBA-02894 0 211095 48 10 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3326 Ngô Tiến Huynh QSBA1-20609 0 180595 47 10 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3327 Mai Tố Huyên QSBA1-20602 1 220591 49 07 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3328 Nguyễn Lê Huyên QSBA-02860 0 061195 53 10 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3329 Nguyễn Thị Mộng Huyên QSBA-02861 1 161093 60 04 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3330 Trương Ngọc Huyên QSBA-50358 0 200194 39 04 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3331 Bạch Thị Thu Huyền QSBA-02862 1 071094 42 03 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3332 Bùi Thị Diệu Huyền QSBA-02863 1 200795 48 01 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3333 Chung Thị Hậu Huyền QSBA-02864 1 220594 34 09 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3334 Hồ Thị Huyền QSBA1-20603 1 060695 42 12 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3335 Lê Nguyễn Mỹ Huyền QSBA-70119 1 070695 30 09 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3336 Lê Thị Mỹ Huyền QSBA-02868 1 100695 49 09 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3337 Lê Thị Mỹ Huyền QSBA-02867 1 231194 51 07 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3338 Lê Thị Ngọc Huyền QSBA-02869 1 010394 44 04 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3339 Lê Thị Ngọc Huyền QSBA-30173 1 010195 57 07 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3340 Lê Thị Thanh Huyền QSBA-02870 1 090895 47 07 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3341 Lê Thị Thanh Huyền QSBA-02871 1 081295 63 03 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3342 Lương Thị Ngọc Huyền QSBA-02872 1 070395 02 13 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3343 Nguyễn Khôn Huyền QSBA1-40042 0 100595 51 11 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3344 Nguyễn Khánh Huyền QSBA-50359 1 010595 38 17 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3345 Nguyễn Khánh Huyền QSBA-02874 1 300995 41 09 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3346 Nguyễn Ngọc Mỹ Huyền QSBA1-20605 1 230895 47 05 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3347 Nguyễn Thị Huyền QSBA-02876 1 050895 63 02 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3348 Nguyễn Thị Huyền QSBA-02875 1 270378 02 19 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3349 Nguyễn Thị Bích Huyền QSBA-02877 1 180995 48 11 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3350 Nguyễn Thị Mỹ Huyền QSBA-02878 1 030395 56 04 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3351 Nguyễn Thị Ngọc Huyền QSBA-02879 1 090595 02 08 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3352 Nguyễn Thị Ngọc Huyền QSBA-02880 1 231095 02 14 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3353 Nguyễn Thị Ngọc Huyền QSBA-30174 1 190795 51 09 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3354 Nguyễn Thị Thanh Huyền QSBA-02881 1 010395 02 20 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3355 Nguyễn Thị Thanh Huyền QSBA-02882 1 231095 48 02 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3356 Nguyễn Thị Thu Huyền QSBA-02883 1 050595 43 07 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3357 Nguyễn Vũ Anh Huyền QSBA-09665 1 180695 02 14 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3358 Nguyễn Vũ Anh Huyền QSBA-09666 1 180695 02 14 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3359 Ngô Nguyễn Thu Huyền QSBA1-20604 1 290495 39 07 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3360 Ngô Thị Huyền QSBA-02873 1 100895 43 02 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3361 Phạm Thị Ngọc Huyền QSBA-30175 1 011195 57 06 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3362 Phạm Vũ Xuân Huyền QSBA1-20606 1 260695 42 11 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3363 Trần Nguyễn Thu Huyền QSBA-02885 1 010394 35 05 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3364 Trần Ngọc Huyền QSBA-02884 1 110695 43 01 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3365 Trần Thanh Huyền QSBA-02886 1 040995 02 01 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3366 Trần Thị Huyền QSBA-02887 1 220295 42 10 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3367 Trần Thị Kim Huyền QSBA-02888 1 230995 53 07 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3368 Trần Thị Lệ Huyền QSBA-02889 1 160795 48 11 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3369 Trần Thị Mộng Huyền QSBA-02890 1 020895 50 06 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3370 Trịnh Thị Huyền QSBA-02891 1 010191 46 02 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3371 Võ Thị Lệ Huyền QSBA1-20607 1 100395 41 01 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3372 Võ Thị Thanh Huyền QSBA-02892 1 270295 48 07 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3373 Vũ Thị Huyền QSBA-02893 1 200995 48 01 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3374 Đào Thị Ngọc Huyền QSBA-02865 1 230795 53 01 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3375 Đậu Thị Huyền QSBA-70118 1 270895 30 08 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3376 Đỗ Thị Huyền QSBA-02866 1 080895 52 01 03 04 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3377 Thạch Diệu Huyển QSBA1-20608 1 111295 45 04 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3378 Lê Phương Huân QSBV-25167 0 030993 34 10 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3379 Lê Đỗ Gia Huân QSBA1-20560 0 260295 42 01 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3380 Mai Võ Quốc Huân QSBA-50330 0 070595 37 08 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3381 Nguyễn Chí Huân QSBA-02644 0 030295 44 05 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3382 Nguyễn Công Huân QSBA-02645 0 251295 02 03 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3383 Nguyễn Duy Huân QSBA-02646 0 140895 33 01 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3384 Nguyễn Minh Huân QSBA-02647 0 170395 48 10 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3385 Nguyễn Trung Huân QSBA-02648 0 220795 50 01 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3386 Nguyễn Đăng Huân QSBA1-20561 0 031195 02 16 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3387 Trà Nguyễn Minh Huân QSBV-25168 0 091195 37 04 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3388 Võ Thành Huân QSBA-02649 0 311094 45 01 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3389 Đinh Công Huân QSBA-02643 0 070694 27 04 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3390 Đặng Quốc Huân QSBA-09635 0 140195 48 11 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3391 Đặng Quốc Huân QSBA-09636 0 140195 48 11 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3392 Đặng Quốc Huân QSBA-09637 0 140195 48 11 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3393 Đặng Quốc Huân QSBA-09638 0 140195 48 11 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3394 Nguyễn Thị Cẩm Huê QSBA-02652 1 020595 56 05 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3395 Trần Thị Kim Huê QSBA-02653 1 011195 48 01 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3396 Diệp Khắc Huấn QSBA-02650 0 280994 45 04 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3397 Nguyễn Quang Huấn QSBA-50331 0 250295 39 07 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3398 Nguyễn Văn Huấn QSBA-02651 0 010594 1B 25 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3399 Phạm Minh Huấn QSBA1-40040 0 030795 59 01 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3400 Trần Văn Huấn QSBA1-60031 0 120295 37 08 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3401 Tạ Đình Huấn QSBA-50332 0 201095 39 09 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3402 Đinh Ngọc Huấn QSBA1-20562 0 020795 52 01 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3403 Đoàn Văn Huấn QSBV-25169 0 230395 40 08 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3404 Bùi Thị Huế QSBA-02654 1 280495 48 01 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3405 Ngô Thị Huế QSBA-70113 1 130493 30 06 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3406 Trần Thị Huế QSBA-02655 1 110395 43 06 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3407 Bùi Thị Ngọc Huệ QSBA-02656 1 290995 37 11 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3408 Dương Thị Ngọc Huệ QSBA1-20563 1 200895 44 04 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3409 Hồ Thái Trần Gia Huệ QSBA-30164 1 150695 51 09 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3410 Hùynh Thị Huệ QSBA-02659 1 010194 47 08 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3411 Mai Thị Huệ QSBA-02660 1 170395 28 26 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3412 Mai Thị Huệ QSBA1-20566 1 101095 48 01 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3413 Nguyễn Thu Huệ QSBA-02662 1 261195 47 05 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3414 Nguyễn Thị Huệ QSBA-02661 1 140794 63 05 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3415 Nguyễn Thị Kim Huệ QSBV-25170 1 180295 38 12 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3416 Trịnh Hoàng Đăng Huệ QSBA1-20567 1 141195 40 07 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3417 Vòng Chống Huệ QSBA-02663 0 190393 48 07 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3418 Đặng Thị Bích Huệ QSBA1-20564 1 271194 39 01 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3419 Đỗ Thị Huệ QSBA-02658 1 110395 48 01 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3420 Đỗ Thị Huệ QSBA-02657 1 290594 52 01 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3421 Đỗ Thị Hồng Huệ QSBA1-20565 1 091095 47 05 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3422 Huỳnh Tấn Nhật Huỳnh QSBA-30176 0 151295 60 01 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3423 Lê Huỳnh QSBA1-40043 0 230495 59 01 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3424 Nguyễn Thị Như Huỳnh QSBA-02895 1 040595 02 21 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3425 Nguyễn Thị Thúy Huỳnh QSBA-02896 1 180995 02 21 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3426 Nguyễn Đức Huỳnh QSBA-70120 0 281295 29 06 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3427 Phạm Ngô Huỳnh QSBA-50360 0 140795 36 01 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3428 Trần Ngọc Huỳnh QSBA-09669 0 110495 53 05 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3429 Trần Ngọc Huỳnh QSBA-09670 0 110495 53 05 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3430 Trần Văn Huỳnh QSBA-02897 0 160595 41 01 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3431 Vi Văn Huỳnh QSBA-02898 0 221095 52 03 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3432 Lê Bảo Hy QSBA-30602 0 290995 57 01 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3433 Lê Bảo Hy QSBA-30603 0 290995 57 01 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3434 Nguyễn Lê Gia Hy QSBA1-60036 1 170695 34 06 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3435 Nguyễn Lê Gia Hy QSBA1-20653 1 170695 34 06 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3436 Đỗ Thanh Hy QSBA-50402 0 240395 37 03 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3437 Bùi Thùy Hồng Hân QSBA1-20444 1 120195 02 17 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3438 Cao Xuân Ngọc Hân QSBA-02087 1 060595 02 01 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3439 Huỳnh Quốc Hân QSBA-02091 0 190595 35 08 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3440 Liêu Thị Ngọc Hân QSBA-02092 1 181194 02 03 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3441 Lâm Quế Hân QSBA1-20446 1 261295 02 15 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3442 Lê Ngọc Hân QSBA-30132 1 120695 61 08 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3443 Lê Phước Hân QSBA-09570 0 030294 33 02 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3444 Lê Phước Hân QSBA-09571 0 030294 33 02 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3445 Lê Thị Hân QSBA-50253 1 080595 39 01 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3446 Nguyễn Anh Bảo Hân QSBA-02093 1 161095 02 15 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3447 Nguyễn Bảo Hân QSBA1-20447 1 090595 02 07 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3448 Nguyễn Bảo Hân QSBA1-20448 1 301195 48 01 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3449 Nguyễn Bảo Hân QSBA-02094 1 220495 52 01 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3450 Nguyễn Huỳnh Ngọc Hân QSBA1-20449 1 050895 47 03 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3451 Nguyễn Ngọc Hân QSBA-50254 1 080895 39 03 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3452 Nguyễn Ngọc Hân QSBA-30134 1 261195 57 07 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3453 Nguyễn Quỳnh Bảo Hân QSBA-02095 1 050595 02 09 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3454 Nguyễn Thế Hân QSBA-50255 0 230995 35 10 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3455 Nguyễn Thị Mai Hân QSBA-02096 1 070495 56 07 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3456 Nguyễn Thị Ngọc Hân QSBA-50256 1 270894 37 10 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3457 Nguyễn Thị Ngọc Hân QSBA-02097 1 241095 49 08 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3458 Nguyễn Thị Ngọc Hân QSBA-02098 1 141295 53 06 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3459 Nguyễn Thị Ngọc Hân QSBA1-20450 1 050594 53 03 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3460 Nguyễn Thị Trường Hân QSBA-02099 1 120194 39 01 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3461 Nguyễn Thụy Quỳnh Hân QSBA-02100 1 080795 02 17 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3462 Ngô Gia Hân QSBA-30133 1 210894 51 01 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3463 Phan Gia Hân QSBA-02101 1 080195 48 09 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3464 Phạm Mai Hân QSBA-02102 1 311095 53 07 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3465 Phạm Thị Ngọc Hân QSBA-02103 1 170195 02 20 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3466 Trương Thị Hân QSBA-02109 1 280394 24 04 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3467 Trương Tố Hân QSBA-02110 1 281295 56 01 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3468 Trần Gia Hân QSBA-02104 1 211295 02 11 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3469 Trần Ngọc Hân QSBA-02105 1 290895 02 05 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3470 Trần Ngọc Hân QSBA-02107 1 111295 02 06 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3471 Trần Ngọc Hân QSBA-02106 1 141095 56 03 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3472 Trần Quang Hân QSBA-02108 0 190395 52 07 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3473 Tô Thị Ngọc Hân QSBA-30135 1 220295 57 06 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3474 Võ Lê Gia Hân QSBV-25135 1 130495 37 07 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3475 Võ Thị Gia Hân QSBA1-20451 1 191295 51 01 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3476 Vũ Trần Hân QSBA-02111 0 050495 34 08 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3477 Đoàn Ngọc Hân QSBA-02090 1 090495 56 09 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3478 Đào Nguyên Ngọc Hân QSBA-02088 1 210295 02 18 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3479 Đặng Nguyễn Ngọc Hân QSBA-02089 1 140995 02 17 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3480 Đặng Nhã Hân QSBA1-20445 1 010495 02 16 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3481 Bùi Thế Hưng QSBA-02993 0 021095 02 10 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3482 Bùi Trung Hưng QSBA-50372 0 301095 34 01 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3483 Bùi Tấn Hưng QSBA-30178 0 231094 54 05 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3484 Bùi Văn Việt Hưng QSBA1-20623 0 140195 32 07 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3485 Bùi Đức Hưng QSBA-02992 0 060595 48 01 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3486 Châu Thiện Hưng QSBA-02994 0 180395 02 05 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3487 Diệp Ngọc Hưng QSBA-02995 0 051195 52 01 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3488 Dư Khánh Hưng QSBA1-20624 0 291091 51 05 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3489 Dương Văn Hưng QSBA-50373 0 171295 35 01 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3490 Hong Quang Hưng QSBA-03003 0 020295 52 07 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3491 Hoàng Vĩnh Hưng QSBA1-20626 0 270891 47 07 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3492 Huỳnh Hiệp Hưng QSBA-03006 0 130495 53 01 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3493 Huỳnh Ngọc Hưng QSBA-50378 0 031195 37 06 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3494 Huỳnh Phú Hưng QSBA-03007 0 160895 02 22 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3495 Huỳnh Quốc Hưng QSBA-03008 0 111095 56 08 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3496 Huỳnh Thành Hưng QSBA1-20627 0 210695 02 08 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3497 Huỳnh Văn Hưng QSBA-03009 0 190795 43 10 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3498 Hạ Nguyễn Vĩnh Hưng QSBA-50377 0 280795 38 01 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3499 Hồ Tấn Hưng QSBA-03004 0 080490 46 01 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3500 Hồng Thạnh Hưng QSBA-03005 0 250895 32 06 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3501 La Chí Hưng QSBV-25184 0 010695 48 05 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3502 Liêu Tấn Hưng QSBA-30180 0 290393 59 08 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3503 Lâm Cẩm Hưng QSBA-03010 0 050795 02 11 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3504 Lê Nguyễn Hải Hưng QSBV-25185 0 140595 63 03 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3505 Lê Nguyễn Đức Hưng QSBA-03013 0 190595 56 01 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3506 Lê Quang Hưng QSBA-30179 0 101195 51 08 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3507 Lê Quốc Hưng QSBA-03014 0 131295 37 04 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3508 Lê Thanh Hưng QSBA-50380 0 230495 34 04 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3509 Lê Thanh Hưng QSBA-50379 0 101094 35 10 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3510 Lê Thế Hưng QSBA-03015 0 180795 56 04 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3511 Lê Trần Thái Hưng QSBA-03016 0 090188 41 06 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3512 Lê Xuân Hưng QSBA-03017 0 101095 33 04 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3513 Lê Đăng Hưng QSBA-03011 0 210994 02 22 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3514 Lê Đức Hưng QSBA-03012 0 200995 42 01 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3515 Mai Chấn Hưng QSBA-03018 0 010695 02 15 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3516 Nghiêm Hà Gia Hưng QSBA-03019 0 041095 02 17 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3517 Nguyễn Hưng QSBA1-20628 0 190495 02 17 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3518 Nguyễn Duy Hưng QSBA1-60035 0 241195 37 01 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3519 Nguyễn Duy Hưng QSBA-03022 0 300595 52 01 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3520 Nguyễn Gia Hưng QSBA-03026 0 190995 02 16 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3521 Nguyễn Hoàng Hưng QSBA-03028 0 200794 49 08 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3522 Nguyễn Hoàng Việt Hưng QSBA1-20629 0 230195 02 16 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3523 Nguyễn Hà Hưng QSBA-03027 0 151195 02 13 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3524 Nguyễn Hữu Hưng QSBA-03029 0 080595 02 16 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3525 Nguyễn Khánh Hưng QSBA-03030 0 280995 02 15 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3526 Nguyễn Kim Hưng QSBA-03031 0 230895 42 03 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3527 Nguyễn Lê Hưng QSBA-03033 0 191195 02 13 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3528 Nguyễn Lê Hưng QSBA-03032 0 150195 02 13 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3529 Nguyễn Lê Việt Hưng QSBA-03034 0 200995 02 14 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3530 Nguyễn Mạnh Hưng QSBA-03035 0 211095 35 08 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3531 Nguyễn Ngọc Hưng QSBA-50381 0 061295 37 11 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3532 Nguyễn Như Hưng QSBA-03036 0 090895 34 08 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3533 Nguyễn Nhật Hưng QSBA-09695 0 121295 04 07 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3534 Nguyễn Nhật Hưng QSBA-09696 0 121295 04 07 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3535 Nguyễn Nhật Hưng QSBA-09697 0 121295 04 07 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3536 Nguyễn Phước Vĩnh Hưng QSBA-03037 0 150895 46 04 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3537 Nguyễn Phú Hưng QSBA-09698 0 100995 02 10 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3538 Nguyễn Phú Hưng QSBA-09699 0 100995 02 10 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3539 Nguyễn Phú Hưng QSBV-25186 0 190995 03 02 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3540 Nguyễn Quang Hưng QSBA1-20630 0 280995 02 09 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3541 Nguyễn Quang Thái Hưng QSBA-09700 0 160595 48 05 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3542 Nguyễn Quang Thái Hưng QSBA-09701 0 160595 48 05 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3543 Nguyễn Quốc Hưng QSBA-03038 0 300894 02 08 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3544 Nguyễn Quốc Hưng QSBA-03042 0 231195 41 01 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3545 Nguyễn Quốc Hưng QSBA-03039 0 310395 47 01 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3546 Nguyễn Quốc Hưng QSBA-03041 0 201195 48 03 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3547 Nguyễn Quốc Hưng QSBA-03040 0 251095 56 06 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3548 Nguyễn Thanh Hưng QSBA-03044 0 201095 40 01 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3549 Nguyễn Thanh Quốc Hưng QSBA-03045 0 190895 02 01 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3550 Nguyễn Thiên Hưng QSBA-50382 0 241295 39 04 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3551 Nguyễn Thành Hưng QSBA-03047 0 080994 40 04 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3552 Nguyễn Thành Hưng QSBA-03048 0 090695 50 10 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3553 Nguyễn Thành Hưng QSBA-03046 0 240793 52 01 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3554 Nguyễn Thế Hưng QSBA1-20631 0 190195 02 11 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3555 Nguyễn Thịnh Hưng QSBA-50383 0 010195 34 03 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3556 Nguyễn Tiến Hưng QSBA-03049 0 080895 48 02 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3557 Nguyễn Trần Tín Hưng QSBA-03050 0 020795 48 01 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3558 Nguyễn Trần Xuân Hưng QSBA-03051 0 170495 52 01 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3559 Nguyễn Tuấn Hưng QSBA-03052 0 280995 02 22 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3560 Nguyễn Tấn Hưng QSBA-03043 0 060193 52 07 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3561 Nguyễn Văn Hưng QSBA-03054 0 140395 35 07 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3562 Nguyễn Văn Hưng QSBA-03053 0 040395 40 01 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3563 Nguyễn Văn Hưng QSBA-30181 0 030195 58 01 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3564 Nguyễn Vũ Quốc Hưng QSBA1-20632 0 151093 02 15 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3565 Nguyễn Xuân Hưng QSBA-09702 0 180895 02 13 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3566 Nguyễn Xuân Hưng QSBA-09703 0 180895 02 13 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3567 Nguyễn Xuân Hưng QSBA-03055 0 111095 48 05 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3568 Nguyễn Đắc Hưng QSBA-03023 0 290895 44 07 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3569 Nguyễn Đức Hưng QSBA-03024 0 060795 02 13 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3570 Nguyễn Đức Duy Hưng QSBA-03025 0 011095 33 01 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3571 Nguyễn Đức Thành Hưng QSBA-51195 0 051195 37 06 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3572 Nguyễn Đức Thành Hưng QSBA-51196 0 051195 37 06 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3573 Ngô Bảo Hưng QSBA1-40044 0 091295 54 01 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3574 Ngô Quang Hưng QSBA-03020 0 170995 02 08 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3575 Ngô Tiến Hưng QSBA-03021 0 280995 02 15 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3576 Phan Minh Hưng QSBA1-20633 0 151195 02 16 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3577 Phan Minh Hưng QSBA-03056 0 151095 41 03 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3578 Phan Ngọc Hưng QSBA1-20634 0 110895 02 14 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3579 Phan Phước Hưng QSBA1-20635 0 240895 41 01 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3580 Phan Tiến Hưng QSBA1-20636 0 300695 64 01 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3581 Phan Trung Hưng QSBA1-40045 0 050895 53 03 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3582 Phan Viết Mạnh Hưng QSBV-25187 0 160295 40 04 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3583 Phan Văn Hưng QSBA-03058 0 041095 35 08 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3584 Phạm Chấn Hưng QSBA-30182 0 010695 59 01 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3585 Phạm Hồng Hưng QSBA1-40046 0 211095 59 01 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3586 Phạm Ngọc Hưng QSBA-03057 0 100795 54 05 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3587 Phạm Quốc Hưng QSBA-30183 0 221293 54 08 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3588 Phạm Thanh Hưng QSBA1-20637 0 010295 42 02 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3589 Phạm Thanh Hưng QSBA-03059 0 200994 48 03 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3590 Phạm Trần Tấn Hưng QSBA-30184 0 050395 57 01 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3591 Phạm Võ Tấn Hưng QSBA-03060 0 220595 48 02 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3592 Phùng Nguyễn Việt Hưng QSBA-09704 0 010895 40 08 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3593 Phùng Nguyễn Việt Hưng QSBA-09705 0 010895 40 08 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3594 Quách Chấn Hưng QSBA-03061 0 160695 41 06 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3595 Sú Nhật Hưng QSBA-03062 0 090595 48 06 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3596 Thuyền Khải Hưng QSBA-03063 0 211095 02 11 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3597 Trương Công Hưng QSBA-03076 0 240195 63 02 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3598 Trương Hiệp Hưng QSBA-30186 0 300995 51 08 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3599 Trương Nguyên Hưng QSBA1-20640 0 230595 02 05 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3600 Trần Huy Hưng QSBA-03069 0 271194 38 16 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3601 Trần Ngô Việt Hưng QSBA-50384 0 060395 39 09 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3602 Trần Phúc Hưng QSBA1-20638 0 151295 02 03 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3603 Trần Quang Hưng QSBA-03071 0 070795 02 12 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3604 Trần Quang Hưng QSBA-03070 0 080695 25 10 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3605 Trần Quốc Hưng QSBA-03072 0 280995 45 01 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3606 Trần Thanh Hưng QSBA-50385 0 191195 38 01 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3607 Trần Tiến Hưng QSBA-03073 0 091195 52 01 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3608 Trần Trung Hưng QSBA-03075 0 190595 56 07 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3609 Trần Trọng Hưng QSBA-03074 0 300394 48 01 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3610 Trần Đức Hưng QSBA-03068 0 130895 44 05 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3611 Trần Đức Hưng QSBA-03067 0 150794 63 06 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3612 Trịnh Quang Hưng QSBA1-20639 0 241295 04 05 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3613 Trịnh Văn Hưng QSBA-30185 0 140795 61 01 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3614 Tô Nhật Hưng QSBA-03064 0 221195 02 10 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3615 Tô Quốc Hưng QSBA-03065 0 170794 02 22 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3616 Tống Xuân Hưng QSBA-03066 0 220195 42 03 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3617 Vương Kim Hưng QSBA-03083 0 030995 44 04 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3618 Võ Duy Hưng QSBV-25188 0 200795 47 04 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3619 Võ Ngọc Hưng QSBA-50386 0 011095 35 03 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3620 Võ Quốc Hưng QSBA-03078 0 030195 02 20 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3621 Võ Việt Hưng QSBA-03079 0 020793 42 10 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3622 Võ Văn Hưng QSBA-50387 0 100592 34 17 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3623 Võ Đức Hưng QSBA-03077 0 270194 37 06 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3624 Vũ Nguyên Hưng QSBA-03080 0 270195 48 05 03 09 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3625 Vũ Việt Hưng QSBA-03082 0 290794 02 22 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3626 Vũ Văn Hưng QSBA-03081 0 070495 38 01 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3627 Đinh Quốc Hưng QSBA-02999 0 130295 02 13 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3628 Đoàn Quốc Hưng QSBA-03000 0 040194 25 07 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3629 Đoàn Việt Hưng QSBA1-20625 0 230495 02 02 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3630 Đoàn Việt Hưng QSBA-03001 0 210895 43 04 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3631 Đào Văn Hưng QSBA-02996 0 190195 43 05 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3632 Đặng Hoàng Hưng QSBA-02997 0 050895 33 08 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3633 Đặng Ngọc Hưng QSBA-50374 0 201295 38 02 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3634 Đặng Quốc Hưng QSBA-02998 0 030595 02 14 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3635 Đặng Thịnh Hưng QSBA-09690 0 310795 02 03 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3636 Đặng Thịnh Hưng QSBA-09691 0 310795 02 03 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3637 Đặng Thịnh Hưng QSBA-09692 0 310795 02 03 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3638 Đặng Thịnh Hưng QSBA-09693 0 310795 02 03 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3639 Đặng Thịnh Hưng QSBA-09694 0 310795 02 03 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3640 Đỗ Chiêu Hưng QSBA-50375 0 031095 35 03 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3641 Đỗ Mạnh Hưng QSBA-03002 0 221095 41 01 03 08 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3642 Đỗ Thành Hưng QSBA-50376 0 030295 37 11 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3643 Đỗ Trần Phúc Hưng QSBA1-60034 0 110595 37 01 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3644 Bùi Hà Quế Hương QSBA-03084 1 191195 02 01 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3645 Bùi Quỳnh Hương QSBA-03085 1 221195 02 13 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3646 Bùi Thị Mai Hương QSBA-03086 1 201195 52 01 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3647 Cao Thị Ngọc Hương QSBA-03087 1 150595 02 19 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3648 Dương Thu Hương QSBA-03089 1 261095 32 02 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3649 Dương Thị Thu Hương QSBA-03088 1 210495 28 23 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3650 Giang Thị Thu Hương QSBA-03092 1 230895 02 21 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3651 Hoàng Thị Lan Hương QSBA1-20641 1 130795 42 10 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3652 Huỳnh Thị Kim Hương QSBA-30187 1 030395 57 01 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3653 Huỳnh Thị Thu Hương QSBA-50388 1 060795 35 03 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3654 Huỳnh Thị Tuyết Hương QSBA1-20642 1 250594 59 11 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3655 Hồ Diễm Hương QSBA-03093 1 090195 53 05 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3656 Hồ Xuân Hương QSBV-25189 1 041093 02 07 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3657 Lê Thị Hương QSBA-50389 1 070195 37 11 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3658 Lê Thị Hương QSBA-03094 1 200994 52 06 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3659 Lê Thị Hương QSBA-03095 1 230895 26 06 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3660 Lê Thị Diễm Hương QSBA-03096 1 160195 53 06 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3661 Lê Thị Mai Hương QSBA-03097 1 240894 02 19 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3662 Lê Thị Thùy Hương QSBA-03098 1 271195 42 04 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3663 Lý Thị Lan Hương QSBV-25190 1 130995 47 01 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3664 Nguyễn Diệu Ngân Hương QSBA1-20643 1 030195 02 10 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3665 Nguyễn Kiều Quỳnh Hương QSBA1-20645 1 160995 02 03 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3666 Nguyễn Mai Hương QSBA1-20646 1 281295 52 01 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3667 Nguyễn Như Mai Hương QSBA-03100 1 271294 35 10 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3668 Nguyễn Thị Hương QSBA-03105 1 060495 02 16 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3669 Nguyễn Thị Hương QSBA-03104 1 130295 16 05 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3670 Nguyễn Thị Hương QSBA-03102 1 240494 47 08 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3671 Nguyễn Thị Hương QSBA-03103 1 140894 48 06 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3672 Nguyễn Thị Hương QSBA-03101 1 151293 47 07 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3673 Nguyễn Thị Diễm Hương QSBA-03106 1 120395 02 24 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3674 Nguyễn Thị Kim Hương QSBA-03107 1 040895 53 07 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3675 Nguyễn Thị Lan Hương QSBA-03108 1 071195 04 01 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3676 Nguyễn Thị Ngọc Hương QSBA-03109 1 120795 02 21 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3677 Nguyễn Thị Quỳnh Hương QSBA-03112 1 241095 02 16 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3678 Nguyễn Thị Quỳnh Hương QSBA-03110 1 070695 43 07 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3679 Nguyễn Thị Quỳnh Hương QSBA-03111 1 200795 48 11 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3680 Nguyễn Thị Thanh Hương QSBA-50390 1 240295 34 09 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3681 Nguyễn Thị Thu Hương QSBA-50391 1 161095 34 08 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3682 Nguyễn Thị Thu Hương QSBA1-20647 1 100495 48 11 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3683 Nguyễn Thị Thùy Hương QSBA-03113 1 110495 50 06 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3684 Nguyễn Thị Xuân Hương QSBA-03114 1 210694 02 16 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3685 Nguyễn Thị Xuân Hương QSBA-50392 1 060295 37 11 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3686 Nguyễn Thụy Liên Hương QSBA1-40047 1 240795 51 08 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3687 Nguyễn Văn Hương QSBA-50393 0 120495 39 01 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3688 Nguyễn Đinh Quỳnh Hương QSBA1-20644 1 050794 02 15 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3689 Ngô Thị Hoài Hương QSBA-03099 1 090893 52 03 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3690 Phan Thị Hương QSBA-03115 1 160295 42 10 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3691 Phan Thị Thu Hương QSBV-25191 1 180995 31 01 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3692 Phạm Nguyễn Mỹ Hương QSBA-03116 1 220495 53 04 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3693 Phạm Quỳnh Hương QSBA-03117 1 151295 56 01 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3694 Phạm Trần Khánh Hương QSBA-50394 1 221195 37 01 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3695 Phạm Xuân Hương QSBA-03118 1 241095 53 02 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3696 Trang Thị Thanh Hương QSBV-25192 1 130695 52 07 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3697 Trương Minh Hương QSBA1-20650 1 030295 02 18 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3698 Trương Quỳnh Hương QSBV-25193 1 050395 02 03 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3699 Trương Thị Cẩm Hương QSBA-50396 1 200995 35 05 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3700 Trương Thị Thu Hương QSBA-03124 1 180295 52 03 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3701 Trần Diễm Hương QSBA-03119 1 051195 02 19 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3702 Trần Hồ Thanh Hương QSBA1-40048 1 300395 60 04 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3703 Trần Phương Thu Hương QSBA1-20648 1 140795 48 01 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3704 Trần Thị Kim Hương QSBA-03120 1 210695 44 06 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3705 Trần Thị Ngọc Hương QSBA1-20649 1 010995 52 01 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3706 Trần Thị Thu Hương QSBA-03121 1 240895 40 06 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3707 Trần Võ Thảo Hương QSBA-09706 1 020895 02 16 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3708 Trần Võ Thảo Hương QSBA-09707 1 020895 02 16 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3709 Trịnh Thiên Hương QSBA-03122 1 120495 53 01 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3710 Trịnh Thị Thu Hương QSBA-03123 1 041195 43 08 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3711 Tạ Thị Lan Hương QSBA-50395 1 171195 38 01 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3712 Võ Lê Phú Hương QSBA-03125 1 230995 49 13 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3713 Võ Thy Hương QSBA-03127 1 090495 02 03 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3714 Võ Thị Thu Hương QSBA-03126 1 141195 47 07 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3715 Vũ Thị Thu Hương QSBA-03128 1 231095 48 08 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3716 Đào Thị Thu Hương QSBA-03090 1 260295 26 04 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3717 Đặng Thị Tố Hương QSBA-03091 1 030693 32 01 03 10 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3718 Bùi Minh Hường QSBA-03129 0 080295 50 07 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3719 Nguyễn Thị Hường QSBA-03130 1 260895 03 10 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3720 Nguyễn Thị Mai Hường QSBA-30188 1 160295 55 07 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3721 Phạm Thị Hường QSBA-03131 1 230695 38 12 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3722 Phạm Thị Bích Hường QSBV-25194 1 090595 48 03 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3723 Trần Thị Hường QSBA-70126 1 020295 29 12 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3724 Trần Thị Thu Hường QSBA-03133 1 251295 43 01 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3725 Trần Thị Thu Hường QSBA-03132 1 020391 46 02 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3726 Vũ Thị Hoàng Hường QSBA-03134 1 250594 25 10 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3727 Châu Thế Hưởng QSBA-03135 0 050895 02 05 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3728 Danh Hưởng QSBA-03136 0 140490 54 08 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3729 Nguyễn Thị Hưởng QSBA-70127 1 221095 29 15 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3730 Nguyễn Đức Hưởng QSBA-03138 0 250595 47 07 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3731 Đặng Văn Hưởng QSBA-03137 0 050395 02 12 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 3732 Dương Thị Ngọc Hà QSBA-01830 1 170395 02 23 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3733 Hoàng Hải Hà QSBA-01834 0 210495 43 04 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3734 Hoàng Khánh Hà QSBV-25120 1 060595 52 02 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3735 Hoàng Thu Hà QSBA-01835 1 011295 28 24 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3736 Hà Hải Hà QSBA-50224 0 010194 37 01 11 07 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3737 Hồ Tô Hà QSBA-01836 0 010994 50 01 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3738 Kiều Thị Hà QSBA-01837 1 101194 40 04 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3739 Lê Hoàng Hà QSBA-01839 0 170788 53 08 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3740 Lê Mạnh Hà QSBA-01840 0 150695 03 02 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3741 Lê Ngọc Hà QSBA-01841 0 271288 37 11 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3742 Lê Thanh Hà QSBA-01842 0 150595 02 10 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3743 Lê Thị Hồng Hà QSBA-01843 1 120495 37 10 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3744 Lê Thị Ngọc Hà QSBA-01844 1 080395 52 03 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3745 Lê Thị Thanh Hà QSBA-01845 1 150895 32 02 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3746 Lê Tự Thái Hà QSBA-01846 0 170295 34 04 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3747 Lưu Thị Ngọc Hà QSBA-01848 1 170795 43 06 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3748 Lương Thị Thu Hà QSBA-01847 1 151295 48 09 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3749 Lại Nguyễn Khánh Hà QSBA-01838 1 110395 02 18 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3750 Lý Khánh Hà QSBA1-20398 1 310195 42 03 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3751 Mai Thị Bích Hà QSBA-01849 1 040895 43 10 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3752 Nguyễn Bích Hà QSBA-50225 1 100995 37 06 11 07 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3753 Nguyễn Dương Hồng Hà QSBV-25121 1 040395 36 01 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3754 Nguyễn Hải Hà QSBA-01852 0 240495 02 14 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3755 Nguyễn Hải Hà QSBA-01853 0 030895 02 12 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3756 Nguyễn Hải Hà QSBA-01854 1 240995 48 02 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3757 Nguyễn Lâm Thu Hà QSBA1-60020 1 010195 35 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3758 Nguyễn Ngọc Hà QSBA-01855 0 260895 40 01 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3759 Nguyễn Ngọc Nhật Hà QSBA-01856 1 151095 33 01 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3760 Nguyễn Quang Hà QSBA-01857 0 150795 32 06 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3761 Nguyễn Thanh Hà QSBA-01860 1 140695 02 06 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3762 Nguyễn Thanh Hà QSBA-01859 0 040395 48 07 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3763 Nguyễn Thanh Hà QSBA-01861 0 220795 49 06 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3764 Nguyễn Thanh Hà QSBA-01858 0 060294 31 04 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3765 Nguyễn Thu Hà QSBA1-20399 1 170794 02 13 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3766 Nguyễn Thị Hà QSBA-01864 1 200895 40 10 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3767 Nguyễn Thị Hà QSBA-01862 1 180295 42 04 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3768 Nguyễn Thị Hà QSBA-01863 1 280495 52 06 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3769 Nguyễn Thị Cẩm Hà QSBA-01865 1 280493 04 02 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3770 Nguyễn Thị Lệ Hà QSBA-30120 1 200395 58 01 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3771 Nguyễn Thị Mỹ Hà QSBA-01866 1 130495 40 01 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3772 Nguyễn Thị Ngọc Hà QSBA-01867 1 021295 49 01 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3773 Nguyễn Thị Phương Hà QSBA-01868 1 010595 42 01 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3774 Nguyễn Thị Thu Hà QSBA-70079 1 051195 29 06 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3775 Nguyễn Thị Thu Hà QSBA-50226 1 240995 36 05 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3776 Nguyễn Thị Thu Hà QSBA-50227 1 111095 39 01 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3777 Nguyễn Thị Thu Hà QSBA-01870 1 130495 47 05 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3778 Nguyễn Thị Thu Hà QSBA-01871 1 010795 47 07 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3779 Nguyễn Thị Thu Hà QSBA-01869 1 191194 34 04 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3780 Nguyễn Thị Xuân Hà QSBA-01872 1 160195 33 05 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3781 Nguyễn Việt Hà QSBA-01874 0 030591 42 11 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3782 Nguyễn Văn Hà QSBA-01873 0 010691 27 04 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3783 Nguyễn Văn Hoàng Hà QSBA-09558 0 100195 50 06 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3784 Nguyễn Văn Hoàng Hà QSBA-09559 0 100195 50 06 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3785 Nguyễn Vũ Hà QSBA-01875 0 240995 44 05 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3786 Ngô Nguyễn Nhật Hà QSBA-01850 1 241095 02 22 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3787 Ngô Phương Hà QSBA-01851 1 010495 56 02 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3788 Ngụy Ngọc Hà QSBA-01876 0 090595 18 10 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3789 Phan Thị Thu Hà QSBA-01877 1 271295 40 07 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3790 Phạm Thanh Hà QSBA-01878 0 150993 02 13 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3791 Phạm Thái Hà QSBA1-20400 0 181195 40 01 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3792 Phạm Thái Hà QSBA-30121 0 270895 54 01 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3793 Phạm Thị Cẩm Hà QSBA-01879 1 301095 48 01 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3794 Phạm Thị Thu Hà QSBA-01880 1 291094 48 01 02 26 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3795 Phạm Trung Hà QSBA-01881 0 040693 18 09 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3796 Phạm Văn Hà QSBA-01882 0 080195 63 05 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3797 Thiều Thị Hà QSBA-01883 1 160495 28 27 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3798 Trương Minh Hà QSBA-50229 0 300495 37 11 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3799 Trần Hồng Hà QSBA-01884 0 020894 38 01 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3800 Trần Hồng Hà QSBA-50228 0 020894 38 01 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3801 Trần Khánh Hà QSBV-25122 1 240895 02 16 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3802 Trần Ngọc Hà QSBA-01885 1 170495 48 01 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3803 Trần Thị Hà QSBA-70080 1 020995 30 06 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3804 Trần Thị Nguyệt Hà QSBA-01886 1 080894 42 11 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3805 Trần Thị Thanh Hà QSBV-25123 1 271295 46 06 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3806 Trần Thị Thu Hà QSBA-01887 1 100695 38 17 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3807 Trần Thị Thu Hà QSBV-25124 1 010895 40 14 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3808 Trần Văn Sỹ Hà QSBA-01888 0 270795 32 07 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3809 Viên Mỹ Hà QSBA-01889 1 260995 02 11 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3810 Võ Hà QSBA-01890 0 201195 02 19 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3811 Võ Lê Thanh Hà QSBA-01891 1 300695 42 01 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3812 Võ Ngọc Hà QSBA-01892 1 120995 02 13 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3813 Vũ Thị Diễm Hà QSBA-01893 1 051195 43 02 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3814 Vũ Thị Thu Hà QSBA-01894 1 290995 42 11 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3815 Đinh Hồng Hà QSBA-01831 0 230895 40 06 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3816 Đinh Việt Hà QSBA1-20395 1 121295 02 13 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3817 Đinh Việt Thanh Hà QSBA1-20396 1 141195 42 03 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3818 Đỗ Nguyễn Hồng Hà QSBA1-20397 1 050995 02 09 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3819 Đỗ Ngọc Bích Hà QSBV-25119 1 121295 02 17 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3820 Đỗ Thị Việt Hà QSBA-01832 1 200395 41 01 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3821 Đỗ Trần Thu Hà QSBA-01833 1 071095 02 19 02 25 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3822 Trần Thị Thu Hài QSBA-01895 1 200195 47 04 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3823 Đinh Xuân Hàn QSBA-50230 0 121295 34 10 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3824 Ung Nhật Hàng QSBV-25125 0 010495 02 18 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3825 Trần Công Du Hành QSBA-01896 0 090294 39 01 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3826 Diệp Chí Hào QSBA-01897 0 100395 02 11 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3827 Dương Minh Hào QSBA-01898 0 220394 53 08 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3828 Dương Phúc Hào QSBA-30122 0 250695 60 01 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3829 Dương Sỹ Hào QSBA1-20401 0 290895 53 05 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3830 Dương Sỹ Hào QSBV-25126 0 290895 53 05 09 C6-401 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3831 Huỳnh Anh Hào QSBA-01901 0 210995 02 14 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3832 Hà Cao Hào QSBA-01899 0 200195 02 01 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3833 Hồ Khánh Hào QSBV-25128 0 261295 45 03 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3834 Hồng Gia Hào QSBA-01900 0 190195 02 06 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3835 La Vĩnh Hào QSBA1-20402 0 231092 02 15 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3836 Lâm Chí Hào QSBA-01902 0 120895 02 11 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3837 Lê Ngọc Anh Hào QSBA-01903 0 020195 63 03 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3838 Lê Văn Hào QSBA-01904 0 290495 46 01 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3839 Lê Vĩ Hào QSBA-01905 0 160895 02 08 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3840 Lê Vĩnh Hào QSBA1-20403 0 120895 02 10 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3841 Nguyễn Anh Hào QSBA-09560 0 280395 02 23 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3842 Nguyễn Anh Hào QSBA-09561 0 280395 02 23 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3843 Nguyễn Anh Hào QSBA-01907 0 030495 50 02 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3844 Nguyễn Anh Hào QSBA-30123 0 241095 55 08 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3845 Nguyễn Anh Hào QSBA1-20404 0 011295 02 07 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3846 Nguyễn Chí Hào QSBA-01908 0 270695 49 07 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3847 Nguyễn Chí Hào QSBV-25129 0 250595 34 10 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3848 Nguyễn Minh Hào QSBA-01910 0 201294 40 15 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3849 Nguyễn Mạnh Hào QSBA-01909 0 191195 02 22 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3850 Nguyễn Quang Hào QSBA-01911 0 280295 48 10 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3851 Nguyễn Thanh Hào QSBA-30125 0 160695 51 05 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3852 Nguyễn Thanh Hào QSBA-01912 0 100495 53 07 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3853 Nguyễn Thế Hào QSBA1-22105 0 120694 52 02 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3854 Nguyễn Thế Hào QSBA1-22106 0 120694 52 02 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3855 Nguyễn Trung Hào QSBA-01913 0 210395 48 05 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3856 Nguyễn Trương Gia Hào QSBA-01914 0 151095 02 16 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3857 Nguyễn Tấn Hào QSBA-30124 0 160795 57 04 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3858 Nguyễn Văn Hào QSBA-01915 0 080294 26 06 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3859 Nguyễn Võ Đình Hào QSBA-01916 0 280595 02 07 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3860 Nguyễn Vũ Hào QSBA-01917 0 020295 52 03 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3861 Ngô Anh Hào QSBA-01906 0 310795 49 07 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3862 Phan Vũ Hào QSBA1-60021 0 241094 37 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3863 Phạm Huy Hào QSBA-50231 0 010395 37 06 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3864 Quách Văn Hào QSBA-01919 0 130394 28 12 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3865 Tiết Chân Hào QSBA1-20405 0 190395 02 08 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3866 Trương Nhật Hào QSBA-01923 0 230795 02 08 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3867 Trương Thanh Hào QSBA1-20408 0 120894 48 10 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3868 Trương Văn Hào QSBA-01924 0 240895 43 06 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3869 Trần Anh Hào QSBA1-20406 0 211295 51 08 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3870 Trần Quang Hào QSBA-01921 0 230595 48 03 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3871 Trần Quốc Hào QSBA-01922 0 250794 02 11 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3872 Trần Thanh Hào QSBA1-20407 0 040295 59 06 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3873 Tạ Du Hào QSBA-01920 0 230795 02 11 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3874 Vũ Phùng Như Hào QSBA-01926 0 011095 02 14 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3875 Ôn Gia Hào QSBA-01918 0 090895 02 06 02 27 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3876 Ưng Chấn Hào QSBA-01925 0 010495 02 06 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3877 Đặng Ngọc Hào QSBV-25127 0 041095 02 01 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3878 Bùi Hoàng Hải QSBA1-20409 0 301195 02 02 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3879 Bùi Thanh Hải QSBA-01927 0 170895 44 05 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3880 Bùi Tấn Hải QSBA1-20410 0 010189 63 08 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3881 Chế Minh Hải QSBA-01928 0 300895 48 05 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3882 Doãn Công Hải QSBV-25130 0 030895 40 07 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3883 Dương Quang Vũ Hải QSBA-01929 0 310892 43 03 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3884 Hoàng Ngọc Hải QSBA-09562 0 180192 52 01 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3885 Hoàng Ngọc Hải QSBA-09563 0 180192 52 01 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3886 Huỳnh Chí Hải QSBA-01938 0 101195 49 08 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3887 Huỳnh Lê Hoàng Hải QSBA-01939 0 311095 02 01 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3888 Huỳnh Thanh Hải QSBA-01940 0 190495 52 01 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3889 Huỳnh Thanh Hải QSBA1-20412 0 190495 52 01 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3890 Huỳnh Thanh Hải QSBA-01941 0 091095 53 01 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3891 Hà Thanh Hải QSBA-01936 0 060895 02 15 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3892 Hồ Tiến Hải QSBA-01937 0 020195 33 01 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3893 Hồ Xuân Hải QSBA-70081 0 060895 29 16 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3894 Lao Cẩm Hải QSBA1-20413 0 230395 02 06 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3895 Lâm Duy Hải QSBA-01942 0 221090 02 12 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3896 Lê Minh Hải QSBA-01944 0 080395 02 16 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3897 Lê Minh Hải QSBA-70082 0 190795 32 03 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 3898 Lê Minh Hải QSBA-01945 0 010695 50 10 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3899 Lê Nguyễn Hoàng Hải QSBA1-20414 0 271094 02 19 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3900 Lê Nguyễn Ngọc Hải QSBA-01947 0 230895 02 19 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3901 Lê Ngọc Hải QSBA-01946 0 290795 49 04 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3902 Lê Tự Hải QSBA-01948 0 201195 02 16 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3903 Lê Văn Hải QSBA-01949 0 121295 43 01 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3904 Lê Đăng Trần Hải QSBA-01943 0 100295 44 04 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3905 Mai Ngọc Hải QSBA-01951 0 190795 41 04 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3906 Mai Đức Hải QSBA-01950 0 180195 52 01 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3907 Nguyễn Cao Hải QSBA-01953 0 060995 40 02 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3908 Nguyễn Chí Hải QSBA1-20415 0 210493 53 03 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3909 Nguyễn Duy Hải QSBA-01955 0 190695 02 14 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3910 Nguyễn Duy Hải QSBA-01954 0 030393 52 02 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3911 Nguyễn Hoàng Hải QSBA-01959 0 100395 02 08 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3912 Nguyễn Hoàng Hải QSBA-01960 0 170895 48 08 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3913 Nguyễn Hoàng Hải QSBA-01957 0 120195 52 01 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3914 Nguyễn Hoàng Hải QSBA-01958 0 140195 02 13 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3915 Nguyễn Huy Hoàng Hải QSBA-01961 0 130295 21 02 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3916 Nguyễn Hữu Hải QSBA-01963 0 290895 02 14 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3917 Nguyễn Hữu Hải QSBA-01962 0 010195 37 03 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3918 Nguyễn Minh Hải QSBA-01966 0 160295 02 16 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3919 Nguyễn Minh Hải QSBA-01967 0 111095 52 07 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3920 Nguyễn Minh Hải QSBA-01965 0 161192 02 19 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3921 Nguyễn Mạnh Hải QSBA-01964 0 011093 43 07 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3922 Nguyễn Ngọc Hải QSBA-01968 0 011294 35 01 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3923 Nguyễn Ngọc Hải QSBA-50232 0 190695 37 03 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3924 Nguyễn Ngọc Hải QSBA-01969 0 141195 40 08 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3925 Nguyễn Như Hải QSBA-01970 0 290195 02 13 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3926 Nguyễn Phước Hải QSBV-25131 0 310795 41 09 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3927 Nguyễn Phạm Thanh Hải QSBA-30126 0 071095 57 01 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3928 Nguyễn Thanh Hải QSBA-01973 0 120295 02 08 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3929 Nguyễn Thanh Hải QSBA-01974 0 271095 02 06 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3930 Nguyễn Thanh Hải QSBA-50234 0 040795 34 05 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3931 Nguyễn Thanh Hải QSBA-50233 0 090894 37 01 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3932 Nguyễn Thanh Long Hải QSBV-25132 0 140693 29 12 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3933 Nguyễn Thị Hải QSBA-50235 1 200295 37 06 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3934 Nguyễn Thị Hải QSBA-01975 1 010594 24 06 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3935 Nguyễn Thị Vinh Hải QSBA-01976 1 120294 37 11 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3936 Nguyễn Triệu Thế Hải QSBA-30127 0 060795 60 02 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3937 Nguyễn Trung Hải QSBA-50236 0 200794 37 01 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3938 Nguyễn Trung Hải QSBA-01977 0 080994 49 12 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3939 Nguyễn Trung Hải QSBA-01978 0 190495 52 03 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3940 Nguyễn Trường Hải QSBA-09564 0 240195 48 05 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3941 Nguyễn Trường Hải QSBA-09565 0 240195 48 05 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3942 Nguyễn Tấn Hải QSBA-01972 0 291294 02 22 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3943 Nguyễn Tấn Hải QSBA-01971 0 161294 41 04 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3944 Nguyễn Văn Hải QSBA-01980 0 171295 25 10 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3945 Nguyễn Văn Hải QSBA-01979 0 130595 03 05 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3946 Nguyễn Văn Sơn Hải QSBA-01981 0 111194 42 01 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3947 Nguyễn Xuân Hải QSBA-01982 0 031294 47 08 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3948 Nguyễn Xuân Hải QSBA-01983 0 030395 47 01 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3949 Nguyễn Đình Hải QSBA-01956 0 050995 40 08 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3950 Ngô Phước Hải QSBA-01952 0 080895 02 10 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3951 Phan Hoàng Hải QSBA-01984 0 100795 46 01 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3952 Phan Thanh Hải QSBA-01985 0 200295 63 05 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3953 Phan Vũ Hồng Hải QSBA-50237 1 020995 34 08 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3954 Phạm Lê Nam Hải QSBA-01987 0 011295 04 03 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3955 Phạm Minh Hải QSBA-01988 0 261195 26 07 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3956 Phạm Ngọc Hải QSBA-01989 0 201195 40 02 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3957 Phạm Quang Hải QSBA-01990 0 130195 52 02 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3958 Phạm Việt Hải QSBA-50238 0 221295 35 03 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 3959 Phạm Văn Hải QSBA-01991 0 221095 48 01 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3960 Phạm Đình Hải QSBA-01986 0 170895 40 06 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3961 Thiều Nam Hải QSBA1-20416 0 031095 48 08 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3962 Triều Vũ Hải QSBA1-20419 0 300494 02 15 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3963 Trương Hoàng Hải QSBA-09566 0 090195 02 05 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3964 Trương Hoàng Hải QSBA-09567 0 090195 02 05 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3965 Trương Triều Hải QSBA-30596 0 310395 60 01 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3966 Trương Triều Hải QSBA-30597 0 310395 60 01 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 3967 Trần Cao Duy Hải QSBA-01992 0 030195 46 09 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3968 Trần Hoàng Hải QSBA-01993 0 240595 41 06 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3969 Trần Minh Hải QSBA1-20417 0 151095 02 14 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3970 Trần Minh Hải QSBA-01994 0 130793 27 01 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3971 Trần Ngọc Hải QSBA1-20418 0 060788 02 03 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3972 Trần Thanh Hải QSBA-01996 0 111195 41 01 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3973 Trần Thanh Hải QSBA-01995 0 050295 48 04 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3974 Trần Triệu Hải QSBA-01997 0 061195 44 02 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3975 Trần Văn Hải QSBA-01998 0 210695 40 02 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3976 Trịnh Huỳnh Tuấn Hải QSBA-01999 0 141095 02 08 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3977 Trịnh Ngọc Hải QSBA-02000 0 181195 48 03 02 29 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3978 Tô Thành Hải QSBV-25133 0 110995 54 03 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3979 Văn Phú Hải QSBA-02001 0 121295 44 03 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3980 Võ Duy Hải QSBA-02002 0 150695 40 08 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3981 Võ Duy Hải QSBA1-20420 0 180495 41 01 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3982 Võ Ngọc Hải QSBA1-20421 0 291195 02 11 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3983 Võ Thanh Hải QSBA1-20422 0 190595 02 01 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3984 Võ Thanh Hải QSBA-02003 0 210295 40 01 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3985 Vũ Minh Hải QSBA1-20423 0 150695 02 13 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3986 Vũ Ngọc Hải QSBA-02004 0 180295 42 03 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3987 Vũ Quang Hải QSBA-02005 0 230395 41 01 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3988 Vũ Sơn Hải QSBA1-20424 0 140894 40 07 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3989 Vũ Thanh Hải QSBA-02006 0 240795 02 16 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3990 Đinh Huy Hoàng Hải QSBA-01933 0 200894 48 01 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3991 Đào Hữu Phi Hải QSBA-01930 0 200995 47 08 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3992 Đặng Hoàng Hải QSBA-01931 0 300595 46 06 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3993 Đặng Hoàng Minh Hải QSBA1-20411 0 231095 48 07 08 B4-502 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3994 Đặng Nam Hải QSBA-01932 0 070695 02 04 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3995 Đỗ Hoàng Hải QSBA-01934 0 260995 43 10 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3996 Đới Hoàng Hải QSBA-01935 0 201195 38 07 02 28 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3997 Huỳnh Bá Hảo QSBA1-20425 0 040995 51 01 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 3998 Huỳnh Trọng Hảo QSBA-02008 0 040395 35 05 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 3999 Lê Thị Hảo QSBA-02009 1 030195 47 08 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4000 Lê Thị Hoàng Hảo QSBA-50239 1 191295 38 01 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4001 Lê Thị Mỹ Hảo QSBA-02010 1 020995 35 05 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4002 Lê Vũ Hảo QSBA-50240 0 051095 37 04 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4003 Nguyễn Công Hảo QSBA-02011 0 101095 50 01 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4004 Nguyễn Minh Hảo QSBA1-20426 1 270495 02 08 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4005 Nguyễn Minh Vũ Hảo QSBA-50241 0 220795 35 11 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4006 Nguyễn Thiện Hảo QSBA-02012 0 040395 25 03 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4007 Nguyễn Thị Hảo QSBA1-20427 1 120894 25 09 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4008 Nguyễn Thị Hảo QSBA-02013 1 160995 34 08 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4009 Nguyễn Văn Hảo QSBA-02014 0 180595 35 05 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4010 Nguyễn Vũ Như Hảo QSBA-02015 1 180295 46 06 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4011 Phan Minh Hảo QSBA-02016 0 291095 43 03 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4012 Phan Thị Minh Hảo QSBA-02017 1 141095 02 10 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4013 Phạm Hoàng Hảo QSBA1-20428 0 260495 02 14 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4014 Phùng Thị Kim Hảo QSBA-02018 1 231295 53 06 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4015 Thái Phi Hảo QSBA1-20429 0 100695 43 03 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4016 Trần Thái Hảo QSBA-02019 0 221194 40 08 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4017 Trần Thị Hảo QSBA-02020 1 170195 26 04 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4018 Trần Thị Mỹ Hảo QSBA-02021 1 150595 42 10 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4019 Trần Văn Hảo QSBA-02022 0 090495 51 04 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4020 Vũ Huy Hảo QSBA1-20430 0 271195 52 01 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4021 Vũ Văn Hảo QSBA-02023 0 120295 48 05 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4022 Đặng Kỳ Hảo QSBA-02007 0 010395 48 01 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4023 PhạmTrươngThượng Hãi QSBA-02024 0 240395 50 08 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4024 Hoàng Khánh Hạ QSBA-02025 1 030195 48 07 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4025 Nguyễn Thị Hạ QSBA-02026 1 100195 43 05 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4026 Ngô Hồng Hạ QSBA-30128 1 301095 54 01 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4027 Quảng Vũ Khánh Hạ QSBA1-20431 1 150495 04 01 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4028 Trần Ngọc Hạ QSBA1-40031 1 091095 60 01 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4029 Hoàng Hạc QSBA-02027 0 030295 02 10 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4030 Lê Hoàng Hạc QSBA-02028 0 160594 53 01 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4031 Bạch Mai Trang Hạnh QSBA1-20432 1 050395 40 03 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4032 Châu Thị Bích Hạnh QSBA1-60022 1 280295 39 08 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4033 Hoàng Thị Hạnh QSBA1-20433 1 030495 48 04 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4034 Lê Thị Hồng Hạnh QSBA-02029 1 041195 42 02 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4035 Lê Thị Minh Hạnh QSBA-02030 1 121194 40 02 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4036 Lê Thị Mỹ Hạnh QSBA-02031 1 200994 50 06 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4037 Lương Thảo Hạnh QSBA-02032 1 251195 02 10 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4038 Lương Thị Mỹ Hạnh QSBA-50242 1 190295 37 05 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4039 Mai Thị Hạnh QSBA-02033 1 150695 28 26 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4040 Nguyễn Dương Hạnh QSBA-02035 0 240895 43 10 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4041 Nguyễn Hiếu Hạnh QSBA-02037 1 160895 61 04 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4042 Nguyễn Hữu Hạnh QSBA-50243 0 120194 37 05 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4043 Nguyễn Hữu Phước Hạnh QSBA1-20434 1 280795 42 01 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4044 Nguyễn Minh Hạnh QSBV-25134 1 090595 34 08 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4045 Nguyễn Thị Hạnh QSBA-02038 1 140295 45 04 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4046 Nguyễn Thị Diệu Hạnh QSBA1-60023 1 180295 37 03 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4047 Nguyễn Thị Hồng Hạnh QSBA-02039 1 230695 02 14 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4048 Nguyễn Thị Hồng Hạnh QSBA-70083 1 120195 29 15 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 4049 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh QSBA-02040 1 120694 35 11 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4050 Nguyễn Thị Tuyết Hạnh QSBA-50245 1 120694 39 08 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4051 Nguyễn Thị Tuyết Hạnh QSBA-02042 1 301195 53 05 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4052 Nguyễn Thị Tuyết Hạnh QSBA-02041 1 140195 56 01 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4053 Nguyễn Thị Tuyết Hạnh QSBA1-40032 1 210695 57 05 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4054 Nguyễn Trường Hạnh QSBA-02043 0 160895 50 03 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4055 Nguyễn Tấn Hạnh QSBA-50244 0 120395 34 08 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4056 Nguyễn Đoàn Tâm Hạnh QSBA-02036 1 161295 02 10 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4057 Ngô Ngô Thủy Hạnh QSBA-02034 1 040795 02 24 02 30 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4058 Phan Đức Hạnh QSBA-50246 0 041295 37 05 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4059 Phạm Cao Hồng Hạnh QSBA-02044 1 290595 53 01 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4060 Phạm Gia Diễm Hạnh QSBA1-20435 1 191195 02 02 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4061 Phạm Huy Hạnh QSBA-02046 0 150595 02 12 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4062 Phạm Hồng Mỹ Hạnh QSBA1-20436 1 030195 57 01 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4063 Phạm Thị Diệu Hạnh QSBA-02047 1 250695 56 03 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4064 Phạm Thị Mỹ Hạnh QSBA-50247 1 200295 35 07 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4065 Phạm Thị Quỳnh Hạnh QSBA-02048 1 090695 40 07 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4066 Phạm Đức Hạnh QSBA-02045 0 141295 48 05 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4067 Tiêu Ngọc Hồng Hạnh QSBA-30129 1 110891 55 01 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4068 Trần Thị Hạnh QSBA-70085 1 151294 30 09 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 4069 Trần Thị Hạnh QSBA-70084 1 100494 30 09 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 4070 Trần Thị Hạnh QSBA-02050 1 020995 50 10 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4071 Trần Thị Mỹ Hạnh QSBA-02052 1 100195 48 07 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4072 Trần Thị Mỹ Hạnh QSBA-02051 1 091094 02 16 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4073 Trần Thị Ngọc Hạnh QSBA-02053 1 110295 02 03 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4074 Trần Văn Hạnh QSBA-02054 0 260194 38 17 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4075 Tô Thị Ngân Hạnh QSBA-02049 1 121094 02 12 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4076 Võ Hiếu Hạnh QSBA-02055 1 011095 02 11 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4077 Võ Thị Hồng Hạnh QSBA-02056 1 010195 32 01 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4078 Võ Thị Mỹ Hạnh QSBA-50248 1 020195 34 03 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4079 Trịnh Minh Hạo QSBA-02057 0 060895 02 11 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4080 Ba Thị Thúy Hằng QSBA-50249 1 101195 37 04 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4081 Bùi Thị Thu Hằng QSBA-02058 1 130895 43 03 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4082 Bùi Thị Thúy Hằng QSBA-30130 1 050495 57 05 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4083 Dương Thị Thu Hằng QSBA1-20437 1 120794 32 03 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4084 Huỳnh Thuý Hằng QSBA-02060 1 171194 53 05 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4085 Hồ Thị Thúy Hằng QSBA1-20438 1 200595 40 13 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4086 Hứa Thị Thanh Hằng QSBA-02061 1 130195 48 09 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4087 Lê Thị Hằng QSBA-02063 1 220495 44 05 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4088 Lê Thị Hằng QSBA-02062 1 140294 28 15 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4089 Lê Thị Thanh Hằng QSBA-02065 1 100395 48 07 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4090 Lê Thị Thanh Hằng QSBA-02064 1 260195 52 06 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4091 Lê Thị Thúy Hằng QSBA-02066 1 280294 25 09 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4092 Lương Thị Hằng QSBA-70086 1 210495 29 11 12 03 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 4093 Mai Thị Hằng QSBA-02067 1 100895 35 03 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4094 Mai Thị Thi Hằng QSBA-50250 1 090895 37 11 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4095 Nguyễn Lê Thanh Hằng QSBA-02068 1 120694 02 15 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4096 Nguyễn Thị Hằng QSBA-02069 1 081095 48 02 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4097 Nguyễn Thị Diễm Hằng QSBA-02070 1 011094 33 02 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4098 Nguyễn Thị Mỹ Hằng QSBA-02071 1 050195 40 11 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4099 Nguyễn Thị Nguyệt Hằng QSBA-02072 1 020395 49 02 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4100 Nguyễn Thị Thanh Hằng QSBA-02073 1 060895 47 01 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4101 Nguyễn Thị Thu Hằng QSBA1-20439 1 140795 52 03 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4102 Nguyễn Thị Thu Hằng QSBA-02074 1 260593 48 03 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4103 Nguyễn Vũ Ngọc Hằng QSBA-02075 1 061295 53 01 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4104 NguyễnThanhThiên Hằng QSBA-02076 1 281295 47 07 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4105 Phan Thị Thúy Hằng QSBA-02077 1 050795 02 22 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4106 Phan Thị Xuân Hằng QSBA-02078 1 141094 37 05 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4107 Phan Thúy Hằng QSBA1-20440 1 281295 02 09 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4108 Phạm Thị Hằng QSBA-02080 1 030995 43 02 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4109 Phạm Thị Hằng QSBA-02079 1 070395 45 03 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4110 Phạm Thị Thúy Hằng QSBA-50251 1 210495 35 03 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4111 Phạm Trần Diễm Hằng QSBA-50252 1 211295 35 01 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4112 Quách Mỹ Hằng QSBA-30131 1 240995 58 03 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4113 Trương Thị Lệ Hằng QSBA-02083 1 070195 52 07 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4114 Trần Dương Thu Hằng QSBA-02081 1 230894 48 01 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4115 Trần Thị Mỹ Hằng QSBA1-20441 1 250494 49 10 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4116 Trần Thị Thanh Hằng QSBA-02082 1 261094 43 05 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4117 Trần Thị Thúy Hằng QSBA1-20442 1 010195 31 01 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4118 Trần Thị Thúy Hằng QSBA-09568 1 270795 52 01 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4119 Trần Thị Thúy Hằng QSBA-09569 1 270795 52 01 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4120 Văn Thị Hằng QSBA1-20443 1 031295 48 02 08 B4-504 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4121 Vương Kim Hằng QSBA-02086 1 210995 44 04 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4122 Võ Thị Thanh Hằng QSBA1-60024 1 280294 37 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4123 Vũ Thị Hằng QSBA-02084 1 190295 28 16 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4124 Vũ Thị Hằng QSBA-02085 1 200595 22 05 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4125 Âu Nguyễn Phượng Hằng QSBA1-40033 1 101195 58 08 10 18 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4126 Đinh Thị Kim Hằng QSBA-02059 1 070295 25 09 02 31 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4127 Trịnh Hận QSBA-02112 0 150991 35 11 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4128 Bùi Thanh Hậu QSBA-02113 0 020695 48 11 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4129 Bùi Trung Hậu QSBA-02114 0 110995 46 04 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4130 Dương Phúc Hậu QSBA-02115 0 220395 50 10 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4131 Hà Duy Hậu QSBA1-20452 0 190695 02 14 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4132 Hồ Trung Hậu QSBA-02119 0 030895 56 09 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4133 Lê Hậu QSBA-02120 0 170995 33 02 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4134 Lê Huỳnh Quang Hậu QSBA-02121 0 181195 42 01 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4135 Lê Hữu Hậu QSBA-30136 0 110395 57 07 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4136 Lê Thị Mỹ Hậu QSBA-50257 1 080495 36 07 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4137 Lê Trung Hậu QSBA-02122 0 210395 41 01 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4138 Lê Trung Hậu QSBA-02123 0 201195 46 06 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4139 Lê Văn Hậu QSBA-50258 0 010195 34 05 11 08 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4140 Lưu Thế Hậu QSBA-02125 0 281295 02 10 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4141 Lương Công Hậu QSBA-02124 0 240795 53 05 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4142 Mai Thị Hậu QSBA-02126 1 010595 28 23 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4143 Nguyễn Công Hậu QSBA-02128 0 180395 35 01 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4144 Nguyễn Công Hậu QSBA-50260 0 021095 34 05 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4145 Nguyễn Công Hậu QSBA-50259 0 170495 35 05 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4146 Nguyễn Công Hậu QSBV-25137 0 140295 40 07 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4147 Nguyễn Công Hậu QSBA-02129 0 130795 54 04 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4148 Nguyễn Duy Hậu QSBA-50261 0 130695 37 08 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4149 Nguyễn Hồng Phúc Hậu QSBA-02131 0 240295 53 06 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4150 Nguyễn Minh Hậu QSBA-02132 0 160894 50 02 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4151 Nguyễn Minh Hậu QSBA-02133 0 120895 56 09 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4152 Nguyễn Phi Hậu QSBA-02134 0 251095 49 08 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4153 Nguyễn Quốc Hậu QSBA-30137 0 120394 64 03 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4154 Nguyễn Thanh Hùng Hậu QSBA-02135 0 161295 56 05 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4155 Nguyễn Văn Hậu QSBA-02136 0 160595 47 02 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4156 Nguyễn Văn Hậu QSBA-09572 0 041195 50 07 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4157 Nguyễn Văn Hậu QSBA-09573 0 041195 50 07 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4158 Nguyễn Văn Hậu QSBA-09574 0 041195 50 07 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4159 Nguyễn Văn Hậu QSBA-02137 0 061195 52 07 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4160 Nguyễn Đức Hậu QSBA-02130 0 030395 02 03 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4161 Ngô Trung Hậu QSBA-02127 0 030195 46 02 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4162 Phan Trung Hậu QSBA-02138 0 260195 48 04 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4163 Phan Văn Hậu QSBA-02139 0 220995 37 11 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4164 Phạm Hữu Hậu QSBA-02141 0 221295 02 06 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4165 Phạm Hữu Hậu QSBA-02140 0 171094 63 06 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4166 Phạm Đình Hậu QSBA-30138 0 190994 61 01 10 04 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4167 Trương Công Hậu QSBA-02148 0 160894 46 05 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4168 Trương Ngọc Hậu QSBA-02149 0 160895 52 04 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4169 Trà Thanh Hậu QSBA-02142 0 231095 48 07 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4170 Trần Hậu QSBA-02143 0 101095 47 07 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4171 Trần Công Hậu QSBA-50262 0 101095 38 04 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4172 Trần Minh Hậu QSBA-02144 0 071195 53 05 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4173 Trần Ngọc Hậu QSBA-02145 0 060695 02 23 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4174 Trần Thanh Hậu QSBA-02146 0 060694 53 07 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4175 Trần Trung Hậu QSBA1-20453 0 030895 02 14 08 B4-505a BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4176 Trần Xuân Hậu QSBA-02147 0 161095 63 01 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4177 Trần Đinh Phước Hậu QSBA-09575 0 301095 56 01 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4178 Trần Đinh Phước Hậu QSBA-09576 0 301095 56 01 07 B9-202 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4179 Trần Đôn Hậu QSBA1-22107 0 181195 02 17 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4180 Trần Đôn Hậu QSBA1-22108 0 181195 02 17 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4181 Trần Đức Hậu QSBV-25138 0 010195 41 01 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4182 Văn Phú Hậu QSBA-50263 0 230795 34 03 11 09 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4183 Võ Phúc Hậu QSBA-02151 0 150895 50 06 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4184 Võ Đình Hậu QSBA-02150 0 030895 48 04 02 33 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4185 Đoàn Công Hậu QSBA-02117 0 250295 38 01 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4186 Đặng Văn Hậu QSBA-02116 0 130794 33 04 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4187 Đỗ Xuân Hậu QSBA-02118 0 150793 39 01 02 32 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4188 Đỗ Đức Hậu QSBV-25136 0 280795 48 05 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4189 Bùi Khắc Hòa QSBA-02568 0 201095 46 01 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4190 Bùi Minh Hòa QSBA-30160 0 230195 59 01 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4191 Bùi Phạm Tâm Hòa QSBA-50315 0 100895 39 01 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4192 Bùi Thị Hòa QSBA-50316 1 251295 38 13 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4193 Cao Quang Hòa QSBA-02569 0 130395 52 03 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4194 Cao Văn Hòa QSBA-02570 0 171291 48 11 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4195 Dương Văn Hòa QSBA-09627 0 170795 40 01 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4196 Dương Văn Hòa QSBA-09628 0 170795 40 01 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4197 Hoàng Hòa QSBA-02572 0 260895 47 10 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4198 Hoàng Văn Hòa QSBA-02573 0 080994 40 09 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4199 Huỳnh Bá Nhân Hòa QSBA-02574 0 240595 46 04 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4200 Huỳnh Hữu Hòa QSBA-02575 0 180295 41 03 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4201 Huỳnh Kim Hòa QSBA1-60029 0 141095 37 01 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4202 Huỳnh Thái Hòa QSBA-50319 0 040893 35 03 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4203 Huỳnh Thị Ngọc Hòa QSBA-02576 1 040495 50 07 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4204 Huỳnh Thị Thu Hòa QSBA-50320 1 110195 37 04 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4205 Lê Việt Hòa QSBA-02578 0 050895 52 02 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4206 Lê Văn Hòa QSBA-02577 0 020294 34 07 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4207 Lương Bảo Hòa QSBA-02579 0 070295 42 02 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4208 Nguyễn Duy Hòa QSBA-02580 0 280895 40 01 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4209 Nguyễn Minh Hòa QSBA-02583 0 180295 40 07 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4210 Nguyễn Minh Hòa QSBA-02582 0 030295 47 01 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4211 Nguyễn Ngọc Hòa QSBA-50321 0 070795 37 11 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4212 Nguyễn Quốc Hòa QSBA-02584 0 010494 02 14 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4213 Nguyễn TháI Hòa QSBA-30161 0 240595 55 07 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4214 Nguyễn Thái Hòa QSBV-25164 0 201095 35 11 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4215 Nguyễn Thái Hòa QSBA-09629 0 251295 52 02 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4216 Nguyễn Thái Hòa QSBA-09630 0 251295 52 02 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4217 Nguyễn Thái Hòa QSBA-02585 0 060495 63 03 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4218 Nguyễn Thị Hòa QSBA-02586 1 200595 43 04 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4219 Nguyễn Thị Khánh Hòa QSBA1-20549 1 261295 42 01 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4220 Nguyễn Vũ Hòa QSBA-02587 0 021295 02 02 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4221 Nguyễn Xuân Hòa QSBA-02588 0 161194 40 04 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4222 Nguyễn Xuân Hòa QSBA-02589 0 050995 43 07 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4223 Nguyễn Đức Hòa QSBA-02581 0 261195 52 03 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4224 Phan Thị Xuân Hòa QSBA-02590 1 200295 47 07 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4225 Phạm An Hòa QSBA-50322 0 031195 35 10 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4226 Phạm Khánh Hòa QSBA1-20550 1 020995 02 14 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4227 Phạm Kim Hòa QSBA1-40039 1 280895 51 10 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4228 Phạm Lưu Đức Hòa QSBA-30162 0 190895 59 05 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4229 Phạm Trung Hòa QSBA-02591 0 240395 42 10 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4230 Phạm Tôn Quốc Hòa QSBV-25165 0 030492 45 01 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4231 Phạm Văn Hòa QSBA-02592 0 130695 33 05 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4232 Thái Đức Hòa QSBA1-20552 0 310895 02 04 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4233 Trương Đăng Hòa QSBA-09631 0 080195 02 14 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4234 Trương Đăng Hòa QSBA-09632 0 080195 02 14 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4235 Trần Quang Hòa QSBA1-80012 0 240395 29 01 12 23 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 4236 Trần Quốc Hòa QSBA-02594 0 160795 53 03 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4237 Trần Thái Hòa QSBA-02595 0 041195 41 06 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4238 Trần Thị Hòa QSBA-50323 1 180995 37 11 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4239 Trần Thị Hòa QSBA-50324 1 161095 39 01 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4240 Trần Thị Khánh Hòa QSBA-50325 1 150795 37 04 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4241 Trần Thị Khánh Hòa QSBA-02596 1 250895 41 03 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4242 Trần Văn Hòa QSBA-02598 0 010195 35 10 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4243 Trần Văn Hòa QSBA-02597 0 071193 31 07 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4244 Trần Đắc Gia Hòa QSBA-02593 0 010595 41 02 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4245 Trịnh Minh Hòa QSBA-02599 0 290195 46 09 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4246 Trịnh Văn Hòa QSBA-02600 0 291295 50 01 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4247 Tạ Lục Gia Hòa QSBA1-20551 0 080293 02 16 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4248 Vương Thị Thanh Hòa QSBA-02603 1 250495 46 09 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4249 Võ Hòa QSBA-30163 0 121095 58 03 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4250 Võ Hòa QSBA-02601 0 140994 40 15 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4251 Võ Thái Hòa QSBA-50326 0 280895 35 05 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4252 Võ Văn Hòa QSBA-09633 0 121094 40 01 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4253 Võ Văn Hòa QSBA-09634 0 121094 40 01 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4254 Võ Đức Hòa QSBA-02602 0 280595 35 10 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4255 Đinh Anh Hòa QSBA-02571 0 261095 53 02 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4256 Đặng Gia Hòa QSBA-50317 0 010795 37 01 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4257 Đỗ Thị Ngọc Hòa QSBA-50318 1 220295 35 07 11 10 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4258 Hồ Sỹ Hòe QSBA-70110 0 130795 29 11 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 4259 Hoàng Nhật Hóa QSBA-30159 0 250395 55 07 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4260 Hoàng Trọng Hóa QSBA-02567 0 220595 40 02 02 44 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4261 Chúc Anh Học QSBA-02604 0 100995 02 14 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4262 Dương Thái Học QSBA-02605 0 120995 50 01 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4263 Nguyễn Bá Học QSBA1-20553 0 270493 63 01 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4264 Nguyễn Thị Hiếu Học QSBA-02608 1 261295 53 09 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4265 Nguyễn Đăng Học QSBA-02607 0 270395 37 03 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4266 Trà Phi Học QSBA-02609 0 080593 49 12 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4267 Trần Thái Học QSBA-02610 0 280491 58 08 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4268 Trần Vĩnh Thái Học QSBA-02611 0 270789 46 03 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4269 Võ Tá Học QSBA-02612 0 040495 40 04 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4270 Đặng Văn Học QSBA-02606 0 060994 48 10 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4271 Chung Đông Hồ QSBA-02613 0 120695 42 01 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4272 Lê Long Hồ QSBA1-20554 0 250295 56 07 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4273 Lê Đình Hồ QSBA-02614 0 300395 49 10 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4274 Nguyễn Thanh Hồ QSBA-02615 0 280395 53 05 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4275 Trương Lê Long Hồ QSBA-02616 0 260894 56 05 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4276 Bàn Thế Hồng QSBA-02617 0 221295 52 03 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4277 Bùi Thị Hồng QSBA1-20555 1 240495 31 07 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4278 Hứa Thị ánh Hồng QSBA-02618 1 040195 34 05 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4279 Lê Thị Hồng QSBA-02619 1 241295 42 04 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4280 Lê Thị Cẩm Hồng QSBA-02620 1 200895 53 05 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4281 Lê Thị Diễm Hồng QSBA-02621 1 291095 49 08 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4282 Lý Sở Hồng QSBA-02622 1 240395 02 11 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4283 Mai Thị Hồng QSBA-50327 1 040595 39 03 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4284 Nguyễn Danh Hồng QSBA-02623 0 280395 29 10 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4285 Nguyễn Quang Hồng QSBA-02624 0 230494 33 01 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4286 Nguyễn Thị Hồng QSBA1-20556 1 050195 02 12 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4287 Nguyễn Thị Kim Hồng QSBA-02627 1 071195 53 01 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4288 Nguyễn Thị Kim Hồng QSBA-02626 1 010794 02 24 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4289 Nguyễn Thị ánh Hồng QSBA-02625 1 260995 02 14 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4290 Trương Thị Hồng QSBA1-20557 1 070595 31 04 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4291 Trần Thị Hồng QSBA-02628 1 260895 48 03 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4292 Trần Thị Thủy Hồng QSBA-02629 1 040395 48 01 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4293 Trần Thị Xuân Hồng QSBA-50328 1 290995 37 01 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4294 Trần Bá Hộ QSBA-02630 0 031094 29 10 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4295 Dương Vĩnh Hội QSBA1-20558 0 290195 38 03 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4296 Dương Vĩnh Hội QSBV-25166 0 290195 38 03 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4297 Lương Tâm Hội QSBA-02631 0 301092 37 05 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4298 Làu Chăn Hội QSBA1-20559 0 250695 42 03 08 B4-601 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4299 Nguyễn Ngọc Hội QSBA-02632 0 160894 45 04 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4300 Nguyễn Quốc Hội QSBA-02633 0 150495 47 08 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4301 Nguyễn Vũ Hộp QSBA-02634 0 190695 35 10 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4302 Bùi ất Hợi QSBA-02635 0 120895 43 08 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4303 Nguyễn Văn Hợi QSBA-02637 0 121295 02 15 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4304 Vũ Thị Hợi QSBA-02638 1 250795 02 19 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4305 Vũ Văn Hợi QSBA-02639 0 060895 15 02 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4306 Đặng Tiến Hợi QSBA-70111 0 130295 29 11 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 4307 Đặng Văn Hợi QSBA-02636 0 210395 40 07 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4308 Cao Văn Hợp QSBA-50329 0 260995 35 07 11 11 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4309 Huỳnh Thị Bé Hợp QSBA-02640 1 171295 56 08 02 45 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4310 Lê Văn Hợp QSBA-02641 0 050294 28 26 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4311 Trần Quang Hợp QSBA-02642 0 030995 56 02 02 46 THCS Hậu Giang 08 Lò Siêu, P.16, Q.11, Tp.HCM 4312 Trần Văn Hợp QSBA-70112 0 101195 30 09 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 4313 Đinh Thị Bích Hợp QSBA1-60030 1 121195 39 08 11 38 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4314 Biện Quang Hùng QSBA-02899 0 131295 1A 01 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4315 Bùi Ngọc Tuấn Hùng QSBA-30177 0 270595 58 01 10 05 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4316 Bùi Phi Hùng QSBA-02900 0 061195 02 16 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4317 Bùi Quốc Hùng QSBA-02901 0 220695 02 17 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4318 Cao Việt Hùng QSBA-02903 0 100995 47 06 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4319 Cao Đình Hùng QSBA-02902 0 210895 28 17 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4320 Chu Phi Hùng QSBA-02904 0 121195 40 06 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4321 Doãn Mạnh Hùng QSBA-02905 0 201094 48 07 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4322 Dương Huy Hùng QSBA-09671 0 300895 52 01 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4323 Dương Huy Hùng QSBA-09672 0 300895 52 01 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4324 Dương Vĩ Hùng QSBA-09673 0 291195 02 11 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4325 Dương Vĩ Hùng QSBA-09674 0 291195 02 11 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4326 Dương Vĩ Hùng QSBA-09675 0 291195 02 11 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4327 Hoàng Mạnh Hùng QSBA-02913 0 281195 32 03 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4328 Hoàng Mạnh Hùng QSBA-02912 0 110195 40 08 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4329 Hoàng Phạm Việt Hùng QSBA-02914 0 161195 02 18 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4330 Hoàng Quốc Hùng QSBA-02915 0 200795 48 01 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4331 Hoàng Trần Ngọc Hùng QSBA-02916 0 301194 02 11 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4332 Hoàng Việt Hùng QSBA-70121 0 071195 29 01 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 4333 Huỳnh Nhựt Hùng QSBA-02920 0 110295 46 01 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4334 Huỳnh Đức Hùng QSBA-02919 0 280594 02 11 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4335 Hà Minh Hùng QSBA-02911 0 290695 02 12 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4336 Hà Minh Hùng QSBA-09676 0 160295 48 09 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4337 Hà Minh Hùng QSBA-09677 0 160295 48 09 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4338 Hồ Tấn Hùng QSBA-02917 0 080894 47 08 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4339 Hồ Xuân Hùng QSBA-02918 0 290795 40 11 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4340 Lê Hùng QSBA-02921 0 131195 52 03 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4341 Lê Hoàng Mạnh Hùng QSBA-02923 0 020195 33 01 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4342 Lê Hữu Hùng QSBA-02924 0 130395 52 07 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4343 Lê Kế Thanh Hùng QSBA-02925 0 070295 40 10 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4344 Lê Mai Quốc Hùng QSBA-02926 0 100193 44 05 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4345 Lê Minh Hùng QSBA-02928 0 240195 52 01 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4346 Lê Mạnh Hùng QSBA-02927 0 070795 40 08 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4347 Lê Mạnh Hùng QSBA1-20613 0 220994 28 26 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4348 Lê Phi Hùng QSBA-02929 0 301194 02 16 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4349 Lê Phi Hùng QSBA-02930 0 151295 48 07 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4350 Lê Quang Hùng QSBA-70122 0 140495 29 12 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 4351 Lê Thiều Quốc Hùng QSBA-50363 0 140995 36 01 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4352 Lê Thế Hùng QSBV-25183 0 010495 02 13 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4353 Lê Trọng Thanh Hùng QSBA-02931 0 011195 02 11 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4354 Lê Tấn Hùng QSBV-25182 0 030494 35 05 09 C6-402 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4355 Lê Văn Hùng QSBA-70123 0 020895 29 15 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 4356 Lê Văn Hùng QSBA-02932 0 180193 43 10 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4357 Lê Văn Hùng QSBA-02933 0 180295 30 05 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4358 Lê Đình Hùng QSBA-02922 0 290395 63 04 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4359 Lưu Quang Hùng QSBA-02935 0 260194 40 07 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4360 Lưu Tước Hùng QSBA1-20614 0 291195 02 11 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4361 Lương Tiến Hùng QSBA-02934 0 141095 44 06 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4362 Mã Trương Nhật Hùng QSBA-02936 0 071095 02 10 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4363 Nghiêm Sỹ Hùng QSBA-02937 0 280695 04 02 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4364 Nguyễn Bá Hùng QSBA-02943 0 100895 44 04 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4365 Nguyễn Cao Hùng QSBA1-20616 0 150395 02 14 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4366 Nguyễn Duy Khánh Hùng QSBA-02944 0 021095 46 09 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4367 Nguyễn Hoàng Hùng QSBA-02945 0 040895 02 11 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4368 Nguyễn Huy Hùng QSBA-02946 0 170595 52 01 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4369 Nguyễn Hữu Hùng QSBA-02947 0 010895 48 05 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4370 Nguyễn Lê Hùng QSBA-02948 0 110395 48 06 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4371 Nguyễn Minh Hùng QSBA-02952 0 050795 44 01 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4372 Nguyễn Minh Hùng QSBA-02951 0 110495 49 12 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4373 Nguyễn Mạnh Hùng QSBA-70124 0 250195 29 01 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 4374 Nguyễn Mạnh Hùng QSBA-02949 0 220295 40 06 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4375 Nguyễn Mạnh Hùng QSBA-02950 0 090995 47 08 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4376 Nguyễn Phi Hùng QSBA1-20618 0 220895 47 01 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4377 Nguyễn Phi Hùng QSBA1-20617 0 210294 40 05 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4378 Nguyễn Quốc Hùng QSBA-02953 0 070995 48 11 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4379 Nguyễn Thanh Hùng QSBA-50364 0 200895 37 01 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4380 Nguyễn Thế Hùng QSBA-09680 0 250395 41 01 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4381 Nguyễn Thế Hùng QSBA-09681 0 250395 41 01 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4382 Nguyễn Tiến Hùng QSBA-50365 0 041095 36 01 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4383 Nguyễn Trung Hùng QSBA-50367 0 241095 35 07 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4384 Nguyễn Trung Hùng QSBA-50366 0 220795 38 01 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4385 Nguyễn Tuấn Hùng QSBA-02954 0 270995 48 01 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4386 Nguyễn Văn Hùng QSBA-02956 0 060495 31 04 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4387 Nguyễn Văn Hùng QSBA-50368 0 131295 39 03 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4388 Nguyễn Văn Hùng QSBA-02955 0 110794 48 01 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4389 Nguyễn Văn Hùng QSBA-02957 0 030795 1B 26 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4390 Nguyễn Xuân Hùng QSBA-02959 0 270695 33 05 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4391 Nguyễn Xuân Hùng QSBA-02958 0 200594 38 12 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4392 Nguyễn Xuân Hùng QSBA1-20619 0 310893 02 24 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4393 Nguyễn Đoàn Phi Hùng QSBA-09678 0 290195 02 14 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4394 Nguyễn Đoàn Phi Hùng QSBA-09679 0 290195 02 14 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4395 Ngô Châu Hùng QSBA-02938 0 290895 56 09 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4396 Ngô Quốc Hùng QSBA1-20615 0 140395 52 01 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4397 Ngô Thanh Hùng QSBA-02940 0 260695 48 10 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4398 Ngô Văn Hùng QSBA-02941 0 271194 02 07 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4399 Ngô Văn Hùng QSBA-02942 0 021095 41 01 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4400 Ngô Đức Hùng QSBA-02939 0 271194 52 01 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4401 Nhâm Khải Hùng QSBA-02960 0 181295 02 19 03 06 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4402 Nông Văn Hùng QSBA-02961 0 170895 42 08 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4403 Phan Quốc Hùng QSBA-02962 0 150795 50 08 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4404 Phan Văn Hùng QSBA-02963 0 050494 42 10 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4405 Phạm Bá Quốc Hùng QSBA-09682 0 270695 33 02 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4406 Phạm Bá Quốc Hùng QSBA-09683 0 270695 33 02 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4407 Phạm Mạnh Hùng QSBA-70125 0 100995 29 06 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 4408 Phạm Mạnh Hùng QSBA-02965 0 100395 52 01 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4409 Phạm Thanh Hùng QSBA-02966 0 090995 02 12 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4410 Phạm Tiến Hùng QSBA1-20620 0 160195 52 01 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4411 Phạm Tuấn Hùng QSBA-02967 0 110594 52 06 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4412 Phạm Văn Hùng QSBA-02968 0 180295 40 10 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4413 Phạm Đại Hùng QSBA-02964 0 110195 02 13 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4414 Quang Nguyễn Hùng QSBA-02969 0 300395 02 08 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4415 Tiêu Thanh Tuấn Hùng QSBA-02971 0 301095 40 01 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4416 Trương Nguyễn Kim Hùng QSBA-02984 0 011094 02 20 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4417 Trương Nhất Hùng QSBA-02985 0 190693 02 06 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4418 Trương Phi Hùng QSBA-02986 0 080795 47 08 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4419 Trần Kim Hùng QSBA1-60033 0 010395 37 05 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4420 Trần Mạnh Hùng QSBA-02977 0 150995 31 05 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4421 Trần Mạnh Hùng QSBA-02976 0 230595 32 03 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4422 Trần Mạnh Hùng QSBA-09686 0 290995 48 01 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4423 Trần Mạnh Hùng QSBA-09687 0 290995 48 01 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4424 Trần Mạnh Hùng QSBA-02975 0 160394 27 03 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4425 Trần Ngọc Hùng QSBA-50369 0 260895 38 03 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4426 Trần Ngọc Hùng QSBA-09688 0 150894 48 04 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4427 Trần Ngọc Hùng QSBA-09689 0 150894 48 04 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4428 Trần Phi Hùng QSBA-02978 0 061095 02 08 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4429 Trần Phi Hùng QSBA-02979 0 101095 32 06 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4430 Trần Quốc Hùng QSBA-02980 0 051195 52 01 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4431 Trần Quốc Hùng QSBA1-20621 0 020595 52 01 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4432 Trần Thanh Hùng QSBA-02981 0 090195 48 01 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4433 Trần Văn Hùng QSBA-50370 0 260595 39 04 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4434 Trần Xuân Hùng QSBA-02982 0 160195 02 15 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4435 Trần Xuân Hùng QSBA-02983 0 100695 02 13 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4436 Trần Đức Hùng QSBA-02974 0 210695 48 03 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4437 Tăng Khánh Hùng QSBA-02970 0 020895 02 13 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4438 Tô Mạnh Hùng QSBA-02972 0 150595 46 06 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4439 Tô Phi Hùng QSBA-02973 0 250695 40 02 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4440 Tôn Thất Quốc Hùng QSBA-09684 0 030295 33 05 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4441 Tôn Thất Quốc Hùng QSBA-09685 0 030295 33 05 07 B9-203 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4442 Vòng Chôi Hùng QSBA-02987 0 210295 48 04 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4443 Võ Lý Hùng QSBA-50371 0 260695 36 07 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4444 Võ Minh Hùng QSBA-02988 0 020495 48 04 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4445 Võ Văn Hùng QSBA-02989 0 290193 34 06 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4446 Vũ Mạnh Hùng QSBA1-20622 0 190395 02 14 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4447 Vũ Việt Hùng QSBA-02990 0 280494 38 01 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4448 Đoàn Thanh Hùng QSBA-02907 0 200195 02 23 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4449 Đoàn Thanh Hùng QSBA-02908 0 030495 53 01 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4450 Đoàn Việt Hùng QSBA1-20611 0 090595 02 13 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4451 Đặng Mạnh Hùng QSBA-02906 0 090795 52 01 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4452 Đặng Văn Hùng QSBA-50361 0 020695 37 01 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4453 Đặng Văn Hà Hùng QSBA1-20610 0 041095 52 01 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4454 Đỗ Mạnh Hùng QSBA1-20612 0 141195 02 15 08 B4-602 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4455 Đỗ Phan Mạnh Hùng QSBA-02909 0 051293 52 04 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4456 Đỗ Thanh Hùng QSBA-50362 0 010195 38 13 11 12 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4457 Đỗ Trung Hùng QSBA-02910 0 150595 52 07 03 05 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4458 Võ Thị Ngọc Hùynh QSBA-02991 1 230795 53 08 03 07 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4459 Nguyễn Quốc Hửu QSBA-03139 0 231095 56 06 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4460 Bùi Quốc Hữu QSBA-50397 0 200395 34 09 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4461 Huỳnh Thị Ngọc Hữu QSBA-03141 1 011095 34 08 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4462 Huỳnh Trọng Hữu QSBA-03142 0 150795 48 08 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4463 Lê Văn Trọng Hữu QSBA-03143 0 240395 56 08 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4464 Lý Đăng Hữu QSBV-25195 0 050295 34 06 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4465 Nguyễn Ngọc Hữu QSBA-50400 0 051295 34 01 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4466 Nguyễn Phú Hữu QSBA-03144 0 020794 54 05 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4467 Nguyễn Phúc Hữu QSBA-30190 0 061095 61 02 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4468 Nguyễn Thế Hữu QSBA-03145 0 120495 49 12 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4469 Nguyễn Trọng Hữu QSBA-03146 0 160395 50 02 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4470 Phạm Anh Hữu QSBA1-20651 0 200995 46 01 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4471 Phạm Đình Hữu QSBA-03147 0 120595 02 07 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4472 Trà Hồng Hữu QSBA-50401 0 231295 36 08 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4473 Trần Hoàng Hữu QSBA1-20652 0 031295 56 02 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4474 Trần Hoàng Trí Hữu QSBA-03149 0 190895 48 01 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4475 Trần Minh Hữu QSBA-03150 0 080895 02 03 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4476 Trần Phúc Hữu QSBA-03151 0 030895 46 06 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4477 Trần Đại Hữu QSBA-03148 0 290695 02 11 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4478 Đoàn Xuân Hữu QSBA-09708 0 081195 02 14 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4479 Đoàn Xuân Hữu QSBA-09709 0 081195 02 14 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4480 Đặng Hữu QSBA-50398 0 220195 37 11 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4481 Đặng Duy Hữu QSBA-03140 0 121195 41 06 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4482 Đặng Minh Hữu QSBA-30189 0 111095 57 03 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4483 Đặng Trung Hữu QSBA-50399 0 270995 37 01 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4484 Nguyễn Tín Hỷ QSBA-03152 0 040495 02 04 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4485 Biện Nhật Kha QSBA-50403 0 200795 39 03 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4486 Bảo Kha QSBA-03155 0 110995 02 10 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4487 Chung Tuấn Kha QSBA1-20655 0 120495 02 06 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4488 Châu Hồng Minh Kha QSBA1-20654 1 241095 47 03 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4489 Hoàng Minh Kha QSBA-03159 0 250895 02 14 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4490 Huỳnh Vũ Kha QSBA-03161 0 161095 58 02 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4491 Hà Minh Kha QSBA1-20659 0 120595 02 19 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4492 Hồ Chí Kha QSBA-03160 0 200495 49 05 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4493 Lâm Duy Kha QSBA-03162 0 031195 02 20 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4494 Lê Huỳnh Tuyết Kha QSBA-03163 1 041195 02 21 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4495 Lê Minh Kha QSBA-03164 0 231195 52 07 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4496 Lê Nguyên Kha QSBA-03165 0 051095 41 01 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4497 Nguyễn Chí Kha QSBA-03167 0 230395 40 04 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4498 Nguyễn Dương Kha QSBA-03168 0 150395 02 12 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4499 Nguyễn Hoàng Kha QSBA-50404 0 011295 37 10 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4500 Nguyễn Hoàng Dương Kha QSBA1-20662 0 191095 53 06 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4501 Nguyễn Hà Kha QSBA1-20661 0 010195 02 01 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4502 Nguyễn Minh Kha QSBA-03172 0 221195 61 06 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4503 Nguyễn Minh Kha QSBA-03171 0 190695 56 07 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4504 Nguyễn Minh Kha QSBV-25197 0 280694 37 04 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4505 Nguyễn Mạnh Kha QSBA-03170 0 260895 02 20 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4506 Nguyễn Nhật Kha QSBA-03173 0 251195 49 11 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4507 Nguyễn Thị Mộng Kha QSBA-30191 1 310595 57 02 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4508 Nguyễn Tiến Kha QSBA-03174 0 130895 52 01 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4509 Nguyễn Trọng Kha QSBA-03175 0 280493 52 01 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4510 Nguyễn Văn Kha QSBA-09712 0 151194 24 04 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4511 Nguyễn Văn Kha QSBA-09713 0 151194 24 04 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4512 Nguyễn Vũ Kha QSBA-03176 0 270695 44 02 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4513 Nguyễn Đình Kha QSBA-03169 0 221195 44 06 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4514 Ngô Trần Duy Kha QSBA-03166 0 200395 02 23 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4515 Ngô Tấn Kha QSBA1-20660 0 191295 47 02 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4516 Phan Văn Kha QSBA-50405 0 180495 37 01 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4517 Phạm Biên Kha QSBA1-20663 0 010195 35 08 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4518 Phạm Chí Kha QSBA-30192 0 250394 54 11 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4519 Phạm Ngọc Kha QSBA-03177 0 011295 40 08 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4520 Thái Sơn Kha QSBA-50406 0 051295 37 01 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4521 Trương Huỳnh Kha QSBA-09714 0 200895 44 03 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4522 Trương Huỳnh Kha QSBA-09715 0 200895 44 03 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4523 Trương Nguyễn Mạnh Kha QSBA-09716 0 070495 02 01 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4524 Trương Nguyễn Mạnh Kha QSBA-09717 0 070495 02 01 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4525 Trương Tâm Kha QSBA-03180 0 300395 02 11 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4526 Trần Minh Kha QSBA-50408 0 060295 37 10 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4527 Trần Nhân Kha QSBA1-20664 0 220294 37 11 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4528 Trần Thị Minh Kha QSBA-50409 1 060895 37 06 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4529 Trần Văn Kha QSBA-03179 0 220495 40 07 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4530 Tô Đình Kha QSBA-50407 0 201095 35 11 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4531 Tạ Tấn Kha QSBA-03178 0 151095 02 12 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4532 Võ Minh Kha QSBA-03181 0 080295 50 05 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4533 Võ Minh Kha QSBA-03182 0 020395 02 06 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4534 Võ Ngọc Đạt Kha QSBA-03183 0 050395 53 02 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4535 Võ Thiện Linh Kha QSBA1-20665 0 280395 02 14 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4536 Đinh Minh Kha QSBA-03156 0 201295 50 07 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4537 Đinh Văn Kha QSBA-03157 0 160893 60 03 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4538 Đào Duy Kha QSBA1-20656 0 210695 42 01 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4539 Đỗ Hoàng Mạnh Kha QSBA-09710 0 040995 42 03 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4540 Đỗ Hoàng Mạnh Kha QSBA-09711 0 040995 42 03 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4541 Đỗ Mẫn Kha QSBA-03158 0 241195 53 04 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4542 Đỗ Tuyết Kha QSBA1-20657 1 180294 53 01 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4543 Đỗ Việt Kha QSBA1-20658 0 180995 56 02 08 B4-604 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4544 Đỗ Đăng Kha QSBV-25196 0 140795 41 06 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4545 Bùi Đình Khang QSBA-03184 0 220395 52 01 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4546 Huỳnh An Khang QSBA-03194 0 160995 02 16 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4547 Huỳnh Hữu Khang QSBA-03195 0 291195 46 06 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4548 Hồ Chí Khang QSBA-03192 0 281195 02 04 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4549 Hồ Văn Khang QSBA-03193 0 260195 32 07 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4550 Lâm Chí Khang QSBA-03196 0 090994 51 09 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4551 Lâm Gia Khang QSBA-03197 0 100295 02 05 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4552 Lâm Nhựt Khang QSBA-03198 0 210495 46 06 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4553 Lê Duy Khang QSBA-30193 0 010294 61 06 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4554 Lê Hoàng Phú Khang QSBA-03199 0 221195 02 20 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4555 Lê Huỳnh Khang QSBA-03200 0 120795 50 12 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4556 Lê Minh Khang QSBA-03201 0 050995 02 10 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4557 Lê Nguyên Khang QSBA-03203 0 161095 02 14 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4558 Lê Nguyên Khang QSBA-03202 0 140895 49 01 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4559 Lê Nguyễn Thục Khang QSBA1-20667 1 300895 53 04 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4560 Lê Nguyễn Tuấn Khang QSBA-03204 0 171194 02 19 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4561 Lê Phương Duy Khang QSBA-09722 0 141094 02 08 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4562 Lê Phương Duy Khang QSBA-09723 0 141094 02 08 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4563 Lê Quang Khang QSBA-50410 0 270395 34 09 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4564 Lê Trường Khang QSBA1-20668 0 260895 02 19 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4565 Lê Trọng Khang QSBA-03205 0 271095 48 05 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4566 Lê Viên Khang QSBA1-20669 0 210295 04 01 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4567 Lưu Trần Khang QSBA-03207 0 071195 02 13 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4568 Lưu Đình Khang QSBA-03206 0 110594 02 12 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4569 Lương Vĩ Khang QSBA-09724 0 231195 02 06 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4570 Lương Vĩ Khang QSBA-09725 0 231195 02 06 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4571 Lý Nguyễn Khang QSBA1-20670 0 281195 02 18 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4572 Mai Duy Khang QSBA-30194 0 190495 51 04 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4573 Nguyễn Chí Khang QSBA-03208 0 290795 50 12 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4574 Nguyễn Duy Khang QSBA1-20672 0 120795 02 19 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4575 Nguyễn Duy Khang QSBV-25198 0 120795 02 19 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4576 Nguyễn Duy Khang QSBA1-20673 0 190795 02 15 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4577 Nguyễn Duy Khang QSBA-03210 0 241295 48 10 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4578 Nguyễn Duy Khang QSBA-03209 0 150895 49 13 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4579 Nguyễn Gia Khang QSBA1-40049 0 300194 57 05 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4580 Nguyễn Minh Khang QSBA-03215 0 090195 56 09 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4581 Nguyễn Mạnh Khang QSBA-03213 0 080195 47 08 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4582 Nguyễn Mạnh Khang QSBA-03214 0 141295 47 04 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4583 Nguyễn Ngọc Khang QSBA-03216 0 230595 02 03 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4584 Nguyễn Ngọc Khang QSBA-03217 0 161195 02 15 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4585 Nguyễn Nhật Khang QSBA-03218 0 031195 42 02 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4586 Nguyễn Quốc Khang QSBA-03219 0 050595 02 12 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4587 Nguyễn Quốc Khang QSBA-03220 0 240595 41 01 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4588 Nguyễn Thành Khang QSBA-03221 0 010495 53 07 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4589 Nguyễn Trần Minh Khang QSBA-03222 0 280995 41 01 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4590 Nguyễn Trần Nhật Khang QSBA-03223 0 110795 49 09 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4591 Nguyễn Trọng Khang QSBA-03225 0 050795 56 01 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4592 Nguyễn Trọng Khang QSBA-03224 0 190994 39 07 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4593 Nguyễn Tuấn Minh Khang QSBA1-20674 0 120995 02 10 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4594 Nguyễn Võ Mạnh Khang QSBA-03226 0 160995 02 08 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4595 Nguyễn Đình Nguyên Khang QSBA-03211 0 281195 52 01 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4596 Nguyễn Đỗ Thành Khang QSBA-03212 0 160295 42 01 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4597 Ngô Bảo Khang QSBA1-20671 0 281095 42 02 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4598 Phan Hoàng Khang QSBA-03227 0 020494 02 20 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4599 Phan Hoàng Khang QSBA-03228 0 171195 48 01 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4600 Phan Văn Khang QSBA-03229 0 280995 51 09 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4601 Phạm Nguyên Khang QSBV-25199 0 220795 48 05 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4602 Phạm Thanh Khang QSBA-03231 0 270895 53 01 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4603 Phạm Vũ Duy Khang QSBA-09726 0 131195 02 15 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4604 Phạm Vũ Duy Khang QSBA-09727 0 131195 02 15 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4605 Phạm Vũ Duy Khang QSBA-09728 0 131195 02 15 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4606 Phạm Đình Khang QSBA-03230 0 120995 49 13 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4607 Thiệu Quốc An Khang QSBV-25200 0 280595 53 04 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4608 Trương Chí Khang QSBA-03238 0 180395 56 08 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4609 Trương Hoàng Khang QSBA-03239 0 170595 42 02 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4610 Trương Nguyễn Duy Khang QSBA-03240 0 190595 02 03 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4611 Trương Quốc Minh Khang QSBA-03241 0 131195 02 14 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4612 Trần Chí Khang QSBA-03232 0 040495 02 21 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4613 Trần Kim Khang QSBA-03233 0 290795 02 10 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4614 Trần Linh Khang QSBV-25201 0 220495 41 09 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4615 Trần Nguyên Khang QSBA1-40050 0 010195 51 01 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4616 Trần Nguyên Khang QSBA-03234 0 030395 53 06 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4617 Trần Thành Khang QSBA-03235 0 071195 02 21 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4618 Trần Trí Khang QSBA-03236 0 241095 53 02 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4619 Trịnh Lâm Khang QSBA-03237 0 141095 41 04 03 13 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4620 Tăng Tuấn Khang QSBA1-20675 0 010394 02 05 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4621 Võ Hoàng Khang QSBA-03243 0 160794 46 06 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4622 Võ Huỳnh Khang QSBA-03244 0 200595 53 07 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4623 Võ Minh Khang QSBA-03245 0 010695 02 12 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4624 Võ Quang Khang QSBA-03246 0 080995 49 10 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4625 Võ Đại Khang QSBA-03242 0 010195 34 08 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4626 Vũ Minh Khang QSBA1-20676 0 171095 02 14 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4627 Vũ Văn Khang QSBA-03247 0 041295 19 08 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4628 Đinh Khang QSBA-03189 0 021295 02 22 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4629 Đinh Quốc Khang QSBA-03190 0 150695 48 09 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4630 Đinh Thái Khang QSBA-03191 0 030795 42 04 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4631 Đặng Duy Khang QSBA-03185 0 180395 02 15 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4632 Đặng Hoàng Khang QSBA-03186 0 070795 02 15 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4633 Đặng Minh Khang QSBA-03187 0 170295 52 01 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4634 Đặng Nguyên Khang QSBA-03188 0 270591 42 10 03 12 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4635 Đặng Nguyễn Mạnh Khang QSBA-09718 0 310595 42 03 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4636 Đặng Nguyễn Mạnh Khang QSBA-09719 0 310595 42 03 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4637 Đặng Vĩnh Khang QSBA1-20666 0 250495 02 03 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4638 Đỗ Bá Khang QSBA-09720 0 200995 51 02 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4639 Đỗ Bá Khang QSBA-09721 0 200995 51 02 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4640 Bùi Phương Khanh QSBA1-20677 1 150295 02 01 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4641 Cao Hoàng Khanh QSBA-03248 1 120895 40 01 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4642 Dương Hoàng Khanh QSBA-03249 1 110495 02 17 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4643 Hoàng Trọng Khanh QSBA1-20678 0 180495 42 11 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4644 Hoàng Tuấn Khanh QSBA-03251 0 251295 42 04 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4645 Huỳnh Bảo Khanh QSBA-03253 0 250795 02 19 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4646 Huỳnh Như Khanh QSBA1-22125 1 171095 48 11 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4647 Huỳnh Như Khanh QSBA1-22126 1 171095 48 11 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4648 Huỳnh Thanh Nhật Khanh QSBA1-20679 1 050694 02 10 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4649 Huỳnh Từ Lê Khanh QSBA-03254 0 060195 47 01 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4650 Hồ Nguyễn Phi Khanh QSBA-03252 0 080595 52 07 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4651 Lâm Duy Phi Khanh QSBA-03255 0 100394 41 09 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4652 Lê Hồng Khanh QSBA-03256 0 060995 33 01 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4653 Lê Hồng Thụy Khanh QSBA-03257 1 180495 02 14 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4654 Mai Đình Bảo Khanh QSBA-03258 0 310795 48 04 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4655 Nguyễn Công Khanh QSBA-03261 0 200995 48 07 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4656 Nguyễn Duy Khanh QSBA1-40051 0 060795 60 01 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4657 Nguyễn Duy Khanh QSBA-03262 0 110394 44 02 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4658 Nguyễn Minh Khanh QSBA-03263 0 100195 45 04 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4659 Nguyễn Ngọc Khanh QSBA-03264 0 270195 35 05 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4660 Nguyễn Quốc Duy Khanh QSBA1-20681 0 040995 47 01 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4661 Nguyễn Tân Khanh QSBA-50411 0 200195 37 08 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4662 Nguyễn Đình Khanh QSBV-25202 0 060994 52 03 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4663 Ngô Thị Kiều Khanh QSBA-03259 1 130195 33 06 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4664 Ngô Tuấn Khanh QSBA-03260 0 091295 52 01 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4665 Ngô Tuấn Khanh QSBA1-20680 0 290694 61 01 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4666 Phạm Nguyễn Uyên Khanh QSBA-03265 1 030695 02 16 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4667 Quách Đỗ Mai Khanh QSBA-03266 1 191295 60 04 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4668 Trương Ngọc Khanh QSBA-03269 0 101095 63 05 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4669 Trần Công Khanh QSBA-03267 0 241095 02 15 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4670 Trần Trọng Khanh QSBA-03268 0 160195 42 04 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4671 Vũ Hoài Bảo Khanh QSBA-03270 0 150195 02 11 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4672 Đoàn Trần Minh Khanh QSBA-03250 0 020394 02 22 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4673 Huỳnh Quốc Khiêm QSBA-30204 0 190494 64 02 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4674 Huỳnh Tấn Khiêm QSBA1-20713 0 150195 02 03 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4675 Hạng Duy Khiêm QSBA1-20712 0 310795 02 12 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4676 Lê Nhất Khiêm QSBA-03365 0 150395 46 06 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4677 Lê Vũ Khiêm QSBA-03366 0 210395 52 01 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4678 Lục Trần Vĩnh Khiêm QSBA-03367 0 290395 46 01 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4679 Nguyễn Duy Khiêm QSBA1-22129 0 200395 41 01 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4680 Nguyễn Duy Khiêm QSBA1-22130 0 200395 41 01 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4681 Nguyễn Hữu Khiêm QSBA1-20714 0 060895 56 07 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4682 Nguyễn Tiến Khiêm QSBA-03368 0 161095 02 16 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4683 Nguyễn Trọng Khiêm QSBA-03369 0 170395 56 07 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4684 Nguyễn Trọng Minh Khiêm QSBA-50419 0 050495 35 03 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4685 Nguyễn Tấn Khiêm QSBA-50418 0 290695 37 08 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4686 Trần Thanh Khiêm QSBA-03370 0 201095 02 16 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4687 Trần Thanh Khiết QSBA-03371 0 050995 02 14 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4688 Bùi Anh Khoa QSBA-03372 0 250695 48 01 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4689 Bùi Anh Khoa QSBA-03373 0 210895 48 01 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4690 Bùi Minh Khoa QSBA-03374 0 130994 48 04 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4691 Bùi Nhật Đăng Khoa QSBV-25211 0 231095 02 01 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4692 Bùi Võ Khoa QSBA-03375 0 031195 02 18 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4693 Cao Anh Khoa QSBA1-20715 0 211095 53 01 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4694 Cao Minh Khoa QSBA1-20716 0 250195 50 02 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4695 Cao Đăng Khoa QSBA-03376 0 131295 51 08 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4696 Chu Anh Khoa QSBA-09737 0 170795 48 01 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4697 Chu Anh Khoa QSBA-09738 0 170795 48 01 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4698 Hoàng Lê Khoa QSBA-50420 0 240595 39 01 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4699 Hoàng Đăng Khoa QSBA-03389 0 140495 02 14 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4700 Hoàng Đăng Khoa QSBA1-20719 0 121094 42 01 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4701 Huỳnh Anh Khoa QSBA-03393 0 010895 02 14 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4702 Huỳnh Anh Khoa QSBA-30606 0 070595 51 07 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4703 Huỳnh Anh Khoa QSBA-30607 0 070595 51 07 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4704 Huỳnh Dương Anh Khoa QSBA-03394 0 121295 48 08 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4705 Huỳnh Nguyễn Nhật Khoa QSBA-30205 0 081095 55 01 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4706 Huỳnh Ngọc ánh Khoa QSBA-03395 1 050895 53 06 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4707 Huỳnh Tiến Khoa QSBA1-20720 0 290195 53 05 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4708 Hà Trần Việt Khoa QSBA-03388 0 011295 48 02 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4709 Hồ Gia Khoa QSBA-03391 0 130795 45 03 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4710 Hồ Nguyễn Đăng Khoa QSBA-03392 0 260495 02 19 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4711 Hồ Đăng Khoa QSBA-03390 0 271195 52 07 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4712 Hứa Phạm Vinh Khoa QSBA1-20721 0 121195 02 14 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4713 Khương Đình Khoa QSBA-03396 0 170795 52 01 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4714 Lê Anh Khoa QSBA1-22131 0 121094 02 21 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4715 Lê Anh Khoa QSBA1-22132 0 121094 02 21 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4716 Lê Anh Khoa QSBA-09743 0 140995 48 07 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4717 Lê Anh Khoa QSBA-09744 0 140995 48 07 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4718 Lê Anh Khoa QSBA1-22133 0 291095 49 13 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4719 Lê Anh Khoa QSBA1-22134 0 291095 49 13 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4720 Lê Anh Khoa QSBA-03397 0 020195 44 01 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4721 Lê Anh Khoa QSBA-03398 0 270895 50 01 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4722 Lê Hà Anh Khoa QSBA-03400 0 240295 02 16 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4723 Lê Hữu Anh Khoa QSBA1-20722 0 060195 47 10 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4724 Lê Nguyễn Đăng Khoa QSBA-03402 0 060295 02 20 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4725 Lê Ngọc Khoa QSBA-03401 0 221295 02 03 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4726 Lê Quỳnh Khoa QSBA-50421 1 100895 38 01 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4727 Lê Tôn Minh Khoa QSBV-25214 0 060494 52 07 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4728 Lê Xuân Hoàng Khoa QSBA-03403 0 021295 02 13 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4729 Lê Đăng Khoa QSBA-03399 0 260795 53 03 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4730 Lưu Minh Khoa QSBA-03405 0 150295 02 08 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4731 Lương Trần Đăng Khoa QSBA1-20723 0 090395 02 03 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4732 Lương Đăng Khoa QSBA-03404 0 280491 02 19 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4733 Lý Minh Khoa QSBA-03406 0 220194 53 01 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4734 Nghiêm Anh Khoa QSBA-03407 0 150194 48 01 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4735 Nguyễn Anh Khoa QSBA1-20724 0 230695 02 14 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4736 Nguyễn Anh Khoa QSBA-03412 0 071295 02 15 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4737 Nguyễn Anh Khoa QSBA-03411 0 271095 47 06 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4738 Nguyễn Anh Khoa QSBA-03410 0 040295 48 09 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4739 Nguyễn Anh Khoa QSBA-09745 0 290793 37 10 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4740 Nguyễn Anh Khoa QSBA-09746 0 290793 37 10 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4741 Nguyễn Công Khoa QSBA-51197 0 311095 34 08 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4742 Nguyễn Công Khoa QSBA-51198 0 311095 34 08 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4743 Nguyễn Duy Khoa QSBA-03413 0 281095 42 01 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4744 Nguyễn Dương Duy Khoa QSBA-03414 0 301195 44 04 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4745 Nguyễn Hoàng Khoa QSBA-09753 0 280195 53 08 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4746 Nguyễn Hoàng Khoa QSBA-09754 0 280195 53 08 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4747 Nguyễn Hoàng Anh Khoa QSBA-03426 0 091195 53 01 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4748 Nguyễn Hoàng Minh Khoa QSBA-03427 0 050793 02 07 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4749 Nguyễn Huỳnh Đăng Khoa QSBA-03429 0 220995 02 08 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4750 Nguyễn Huỳnh Đăng Khoa QSBA-03428 0 300795 02 13 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4751 Nguyễn Hà Anh Khoa QSBV-25215 0 031295 48 02 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4752 Nguyễn Hữu Khoa QSBV-25216 0 010594 44 02 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4753 Nguyễn Hữu Khoa QSBA-03430 0 020295 42 02 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4754 Nguyễn Lê Đăng Khoa QSBA-03431 0 170193 02 14 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4755 Nguyễn Minh Khoa QSBA-03433 0 020894 02 06 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4756 Nguyễn Minh Khoa QSBA-03434 0 120295 02 13 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4757 Nguyễn Minh Khoa QSBA1-20727 0 090595 02 08 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4758 Nguyễn Minh Khoa QSBA-09755 0 131095 02 10 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4759 Nguyễn Minh Khoa QSBA-09756 0 131095 02 10 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4760 Nguyễn Minh Khoa QSBA1-20728 0 110595 02 03 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4761 Nguyễn Minh Khoa QSBA-03435 0 260495 02 22 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4762 Nguyễn Minh Khoa QSBA-03436 0 110595 48 01 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4763 Nguyễn Minh Khoa QSBA-03432 0 110393 49 07 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4764 Nguyễn Ngọc Khoa QSBA1-20729 0 230395 40 01 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4765 Nguyễn Ngọc Khoa QSBV-25217 0 230395 40 01 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4766 Nguyễn Ngọc Anh Khoa QSBA-03437 0 281095 02 17 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4767 Nguyễn Phước Anh Khoa QSBA1-20730 0 200395 02 14 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4768 Nguyễn Phước Duy Khoa QSBA-03438 0 150894 50 02 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4769 Nguyễn Thanh Khoa QSBV-25218 0 160895 48 06 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4770 Nguyễn Thiện Đăng Khoa QSBA-09757 0 131195 02 16 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4771 Nguyễn Thiện Đăng Khoa QSBA-09758 0 131195 02 16 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4772 Nguyễn Thị Kim Khoa QSBA-03441 1 121295 53 09 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4773 Nguyễn Thị Đăng Khoa QSBA-03440 1 140295 53 04 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4774 Nguyễn Thọ Anh Khoa QSBA-03442 0 250495 02 17 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4775 Nguyễn Tiến Khoa QSBA-30208 0 220895 51 08 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4776 Nguyễn Toàn Khoa QSBA1-60149 0 011195 35 01 11 42 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4777 Nguyễn Toàn Khoa QSBA1-60150 0 011195 35 01 11 42 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4778 Nguyễn Trần Đăng Khoa QSBA-03443 0 110295 54 12 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4779 Nguyễn Trọng Khoa QSBA-50422 0 281195 39 01 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4780 Nguyễn Tấn Khoa QSBA-03439 0 120295 48 05 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4781 Nguyễn Viết Khoa QSBA-03444 0 021295 53 08 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4782 Nguyễn Văn Khoa QSBA1-20731 0 050495 02 10 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4783 Nguyễn Vũ Khoa QSBA-03445 0 050795 47 02 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4784 Nguyễn Vũ Anh Khoa QSBA-50423 0 010991 35 01 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4785 Nguyễn Vũ Anh Khoa QSBA-30209 0 080995 60 01 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4786 Nguyễn Đăng Khoa QSBA-03422 0 121095 02 10 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4787 Nguyễn Đăng Khoa QSBA-03419 0 130595 02 08 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4788 Nguyễn Đăng Khoa QSBA-03421 0 010895 46 06 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4789 Nguyễn Đăng Khoa QSBA-03423 0 111195 33 01 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4790 Nguyễn Đăng Khoa QSBA-03417 0 200395 47 02 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4791 Nguyễn Đăng Khoa QSBA-09747 0 140695 48 06 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4792 Nguyễn Đăng Khoa QSBA-09748 0 140695 48 06 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4793 Nguyễn Đăng Khoa QSBA-03416 0 080195 49 12 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4794 Nguyễn Đăng Khoa QSBA-03415 0 250194 52 03 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4795 Nguyễn Đăng Khoa QSBA1-20726 0 050695 52 01 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4796 Nguyễn Đăng Khoa QSBA-03420 0 070695 52 02 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4797 Nguyễn Đăng Khoa QSBA-03418 0 060495 52 07 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4798 Nguyễn Đăng Khoa QSBA-30207 0 191295 57 07 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4799 Nguyễn Đăng Khoa QSBA1-20725 0 040194 02 01 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4800 Nguyễn Đình Đăng Khoa QSBA-03424 0 091188 02 16 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4801 Nguyễn Đồng Khoa QSBA-03425 0 080195 41 01 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4802 Nguyễn Đức Khoa QSBA-09749 0 290995 49 01 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4803 Nguyễn Đức Khoa QSBA-09750 0 290995 49 01 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4804 Nguyễn Đức Minh Khoa QSBA-09751 0 041195 02 10 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4805 Nguyễn Đức Minh Khoa QSBA-09752 0 041195 02 10 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4806 Ngô Thanh Đăng Khoa QSBA-30206 0 011295 51 09 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4807 Ngô Trần Đình Khoa QSBA-03409 0 100495 48 03 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4808 Ngô Đăng Khoa QSBA-03408 0 251095 48 08 03 18 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4809 Phan Anh Khoa QSBA-03446 0 280495 02 06 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4810 Phan Minh Khoa QSBA-03449 0 191095 56 05 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4811 Phan Ngọc Anh Khoa QSBA-30210 0 100595 60 01 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4812 Phan Thị Anh Khoa QSBA-03450 1 010195 34 08 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4813 Phan Đăng Khoa QSBA-03447 0 210695 41 01 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4814 Phan Đăng Khoa QSBA-03448 0 180895 56 03 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4815 Phạm Anh Khoa QSBA-03451 0 250895 02 08 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4816 Phạm Nguyễn Minh Khoa QSBA1-20735 0 271195 02 03 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4817 Phạm Phú Anh Khoa QSBA1-20736 0 051295 04 01 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4818 Phạm Thanh Khoa QSBA-03455 0 270395 02 21 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4819 Phạm Tấn Khoa QSBA-03454 0 191095 50 11 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4820 Phạm Yên Khoa QSBA-03456 0 070595 02 01 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4821 Phạm Đăng Khoa QSBA1-20732 0 010795 02 08 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4822 Phạm Đăng Khoa QSBA-03452 0 300195 02 13 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4823 Phạm Đăng Khoa QSBA-03453 0 021095 48 01 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4824 Phạm Đăng Khoa QSBA-50424 0 270995 38 05 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4825 Phạm Đỗ Đăng Khoa QSBA1-20733 0 010995 02 13 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4826 Phạm Đức Duy Khoa QSBA1-20734 0 210594 53 01 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4827 Phú Đăng Khoa QSBA-03457 0 310395 44 01 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4828 Tiêu Phạm Anh Khoa QSBA-03460 0 260195 02 06 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4829 Tiêu Tuấn Khoa QSBA-30212 0 070495 59 01 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4830 Triệu Đăng Khoa QSBA-03473 0 280895 48 01 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4831 Trần Anh Khoa QSBA-50425 0 280995 34 08 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4832 Trần Huỳnh Tuấn Khoa QSBA-03467 0 050795 02 16 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4833 Trần Lâm Thanh Khoa QSBA1-20738 0 101295 02 16 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4834 Trần Lê Anh Khoa QSBA-03468 0 230495 53 06 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4835 Trần Nguyễn Anh Khoa QSBA-03469 0 011095 02 16 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4836 Trần Nguyễn Anh Khoa QSBA-09759 0 021295 53 06 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4837 Trần Nguyễn Anh Khoa QSBA-09760 0 021295 53 06 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4838 Trần Ngọc Đăng Khoa QSBA1-20739 0 260595 02 10 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4839 Trần Tư Khoa QSBA-03470 0 120495 47 04 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4840 Trần Văn Đăng Khoa QSBA-03471 0 170495 51 09 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4841 Trần Vũ Khoa QSBA-03472 0 050595 41 09 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4842 Trần Đăng Khoa QSBA-03464 0 150395 02 07 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4843 Trần Đăng Khoa QSBA-03466 0 131195 02 08 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4844 Trần Đăng Khoa QSBV-25219 0 200295 48 06 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4845 Trần Đăng Khoa QSBA-03465 0 050495 53 07 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4846 Trần Đăng Khoa QSBA-03462 0 150789 56 02 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4847 Trần Đăng Khoa QSBA1-20737 0 160294 02 14 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4848 Trần Đăng Khoa QSBA-03463 0 141294 49 12 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4849 Tăng Phan Đăng Khoa QSBA-03459 0 201195 56 07 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4850 Tăng Tiến Khoa QSBA-30211 0 250695 59 01 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4851 Tô Bách Khoa QSBA-03461 0 131095 60 01 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4852 Tạ Anh Khoa QSBA-03458 0 251195 02 07 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4853 Võ Anh Khoa QSBA-03474 0 231095 02 20 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4854 Võ Anh Khoa QSBA-03475 0 181295 53 04 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4855 Võ Bách Khoa QSBV-25220 0 030294 43 06 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4856 Võ Nguyễn Đăng Khoa QSBA-03479 0 050795 46 01 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4857 Võ Nguyễn Đăng Khoa QSBA-03478 0 030795 53 08 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4858 Võ Phạm Đăng Khoa QSBA-03480 0 091295 02 20 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4859 Võ Thị Kim Khoa QSBA-30213 1 060895 51 09 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4860 Võ Trần Anh Khoa QSBA-03481 0 070195 02 14 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4861 Võ Đăng Khoa QSBA-03477 0 020695 02 16 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4862 Võ Đăng Khoa QSBA-03476 0 040295 41 01 03 19 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4863 Vũ Xuân Khoa QSBA-03482 0 040295 52 01 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4864 Đoàn Anh Khoa QSBA1-20717 0 080995 56 07 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4865 Đoàn Đăng Khoa QSBA-03382 0 270587 39 01 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4866 Đào Anh Khoa QSBA-03377 0 200295 48 05 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4867 Đặng Hoàng Minh Khoa QSBA-03381 0 300995 02 16 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4868 Đặng Đăng Khoa QSBA-03379 0 160894 02 16 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4869 Đặng Đăng Khoa QSBV-25212 0 200695 02 14 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4870 Đặng Đăng Khoa QSBA-03378 0 110394 56 08 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4871 Đặng Đăng Khoa QSBA-03380 0 141194 47 01 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4872 Đồng Nhật Khoa QSBA1-40052 0 251095 51 01 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4873 Đỗ Hoàng Tiến Khoa QSBA-03385 0 290995 44 06 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4874 Đỗ Nguyên Khoa QSBV-25213 0 160591 42 01 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4875 Đỗ Nguyễn Anh Khoa QSBA-09739 0 280895 44 01 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4876 Đỗ Nguyễn Anh Khoa QSBA-09740 0 280895 44 01 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4877 Đỗ Ngọc Khoa QSBA-03386 0 020195 02 03 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4878 Đỗ Như Khoa QSBA1-20718 0 160995 02 14 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4879 Đỗ Phan Khoa QSBA-09741 0 110395 52 01 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4880 Đỗ Phan Khoa QSBA-09742 0 110395 52 01 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4881 Đỗ Phạm Đăng Khoa QSBA-03387 0 131095 50 07 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4882 Đỗ Đăng Khoa QSBA-03384 0 160895 48 06 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4883 Đỗ Đăng Khoa QSBA-03383 0 010195 48 08 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4884 Trần Lưu Khoang QSBA-50426 0 161095 34 09 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4885 Lưu Trí Khoái QSBA-03483 0 270394 47 07 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4886 Nguyễn Xuân Khoát QSBA-03484 0 190990 40 05 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4887 Châu Lâm Thanh Khuyên QSBA-03517 0 150395 02 10 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4888 Hoàng Thị Ngọc Khuyên QSBV-25224 1 170195 02 14 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4889 Trần Bảo Khuyên QSBA-03518 1 240294 41 01 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4890 Hà Mạnh Khuê QSBA-03512 0 281195 28 25 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4891 Lê Minh Khuê QSBA-03514 1 180294 54 08 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4892 Lê Minh Khuê QSBA-03513 0 020390 1B 16 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4893 Nguyễn Tường Khuê QSBA-03515 1 021094 02 17 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4894 Nguyễn Đức Nhật Khuê QSBA1-20753 1 241095 02 11 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4895 Võ Minh Khuê QSBA-03516 0 020295 31 04 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4896 Võ Đỗ Khuê QSBA1-20754 0 120295 41 06 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4897 Đinh Huỳnh Minh Khuê QSBA-09761 1 021095 02 08 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4898 Đinh Huỳnh Minh Khuê QSBA-09762 1 021095 02 08 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4899 Đặng Ngọc Anh Khuê QSBA-03511 1 280395 02 08 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4900 Nguyễn Hoàng Khâm QSBA-03364 0 041094 46 08 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4901 Huỳnh Hoàng Khôi QSBV-25222 0 160995 37 04 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4902 Huỳnh Phan Anh Khôi QSBA1-20741 0 100295 42 01 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4903 Lê Khôi QSBA-03488 0 230195 44 01 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4904 Lê Duy Khôi QSBA-03489 0 040494 35 07 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4905 Lê Minh Khôi QSBA1-20742 0 020995 02 13 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4906 Lê Minh Khôi QSBA-03490 0 071293 35 03 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4907 Lê Nguyên Khôi QSBA-30215 0 190795 58 07 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4908 Lê Trọng Khôi QSBA-50427 0 180595 34 08 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4909 Lê Xuân Khôi QSBA-50428 0 100895 37 05 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4910 Lưu Nguyên Khôi QSBA-03492 0 290395 02 01 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4911 Lưu Thái Minh Khôi QSBA1-20743 0 180295 42 01 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4912 Lục Triệu Đại Khôi QSBA-03491 0 160891 40 07 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4913 Mai Quang Khôi QSBA-03493 0 171095 41 01 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4914 Nguyễn Chương Bảo Khôi QSBA1-20744 0 200995 02 01 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4915 Nguyễn Danh Khôi QSBA-03495 0 290795 53 04 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4916 Nguyễn Lê Minh Khôi QSBA-03497 0 300195 48 01 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4917 Nguyễn Minh Khôi QSBA-03498 0 081295 25 01 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4918 Nguyễn Nguyên Khôi QSBA1-20745 0 210695 02 03 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4919 Nguyễn Trọng Khôi QSBA-50429 0 120595 37 08 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4920 Nguyễn Trọng Khôi QSBA-30216 0 011295 55 07 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4921 Nguyễn Tường Khôi QSBA-03499 0 200595 02 03 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4922 Nguyễn Xuân Khôi QSBA1-20746 0 241194 33 03 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4923 Nguyễn Đình Khôi QSBA-03496 0 220495 42 01 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4924 Ngô Minh Khôi QSBA-03494 0 240895 02 22 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4925 Phạm Anh Khôi QSBA1-20747 0 230695 02 10 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4926 Phạm Trường Anh Khôi QSBA-03500 0 160395 61 01 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4927 Phạm Tuấn Khôi QSBA-03501 0 280595 42 03 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4928 Trần Kim Khôi QSBA1-20748 0 240695 02 16 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4929 Trần Lê Đăng Khôi QSBA-03507 0 201095 02 13 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4930 Trần Nguyên Khôi QSBA1-20749 0 101095 02 14 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4931 Trần Viết Khôi QSBA-03508 0 100395 04 07 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4932 Trần Đăng Khôi QSBA-03506 0 031295 02 06 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4933 Trần Đăng Khôi QSBA-03504 0 150695 41 01 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4934 Trần Đăng Khôi QSBA-03505 0 041195 47 08 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4935 Trần Đăng Khôi QSBA-03503 0 240495 02 03 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4936 Trịnh Việt Khôi QSBA1-20750 0 300395 02 17 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4937 Tạ Công Khôi QSBA-03502 0 070495 35 08 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4938 Vũ Duy Khôi QSBA1-20751 0 050695 02 05 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4939 Đinh Nguyên Khôi QSBA1-60039 0 160895 38 05 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4940 Đoàn Văn Khôi QSBV-25221 0 201294 35 10 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4941 Đặng Duy Khôi QSBA1-20740 0 011195 02 15 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4942 Đặng Duy Khôi QSBA-30214 0 161195 55 01 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4943 Đặng Ngọc Minh Khôi QSBA-03485 1 250695 02 08 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4944 Đỗ Hoàng Khôi QSBA-03486 0 061093 45 02 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4945 Đỗ Trọng Khôi QSBA-03487 0 061295 02 07 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4946 Lê Văn Khơi QSBV-25223 0 080795 41 04 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4947 Chế Minh An Khương QSBA-09763 0 240295 56 02 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4948 Chế Minh An Khương QSBA-09764 0 240295 56 02 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4949 Hoàng Văn Khương QSBA-03522 0 200695 52 07 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4950 Huỳnh Minh Khương QSBA-50431 0 260395 39 01 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4951 Huỳnh Quốc Khương QSBA-03523 0 150595 49 05 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4952 Hồ Công Khương QSBA-50430 0 181195 37 03 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 4953 Lê Duy Khương QSBA-03524 0 030295 02 21 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4954 Lê Hoàng Khương QSBV-25225 0 020395 40 01 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4955 Nguyễn An Khương QSBV-25226 0 190695 51 09 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4956 Nguyễn Hữu Khương QSBA1-20755 0 120295 35 11 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4957 Nguyễn Minh Khương QSBA1-20756 0 230295 02 16 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4958 Nguyễn Mạnh Khương QSBA-03526 0 111295 48 01 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4959 Nguyễn Ngọc Bảo Khương QSBA-03527 0 300195 32 02 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4960 Nguyễn Nhật Khương QSBA-03528 0 230795 02 04 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4961 Nguyễn Phan Hoài Khương QSBA-03529 0 190795 56 05 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4962 Nguyễn Phạm An Khương QSBA-03530 1 270895 02 02 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4963 Nguyễn Thiên Khương QSBV-25227 0 070995 48 01 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4964 Nguyễn Đăng Khương QSBA-03525 0 030895 49 08 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4965 Phạm Hoàng Gia Khương QSBA-03531 0 210195 02 11 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4966 Trần Duy Khương QSBA-30217 0 040995 57 02 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4967 Trần Nguyễn An Khương QSBA1-20757 0 300895 02 06 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4968 Trần Thị Bảo Khương QSBA1-20758 1 220895 52 06 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4969 Vũ Văn Khương QSBA-03532 0 190294 44 05 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4970 Đoàn Quốc Khương QSBA-03521 0 180195 52 07 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4971 Đặng Trần Tấn Khương QSBA-03520 0 041195 02 16 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4972 Hoàng Đình Khương` QSBA-03533 0 030695 41 01 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4973 Nguyễn Cao Khả QSBA-03348 0 010395 52 01 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4974 Hoàng Kiến Khải QSBA-30201 0 270194 55 01 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4975 Huỳnh Công Khải QSBV-25208 0 220195 35 03 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4976 Huỳnh Minh Khải QSBA-03352 0 300795 53 07 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4977 Huỳnh Quốc Khải QSBA-03353 0 211094 50 07 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4978 Huỳnh Văn Quang Khải QSBA1-20707 0 190295 02 12 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4979 Hồ Hoàng Khải QSBA-03350 0 200895 56 09 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4980 Hồ Quang Khải QSBA-03351 0 140594 47 01 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4981 Lê Công Khải QSBA-30202 0 190295 55 02 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4982 Nguyễn Công Khải QSBA-03354 0 040395 46 06 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4983 Nguyễn Xuân Khải QSBV-25209 0 110195 33 02 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4984 Nguyễn Đình Tuấn Khải QSBA-03355 0 021295 41 01 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4985 Phan Quang Khải QSBA1-20708 0 261295 02 04 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4986 Phan Quang Khải QSBA-09735 0 150995 52 01 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4987 Phan Quang Khải QSBA-09736 0 150995 52 01 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4988 Phạm Khải QSBA-03356 0 220495 51 08 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4989 Phạm Quang Khải QSBA1-20709 0 230695 02 14 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4990 Phạm Quang Khải QSBV-25210 0 010195 48 07 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4991 Phạm Trần Quốc Khải QSBA-03358 0 300995 48 05 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4992 Phạm Đức Khải QSBA-03357 0 281195 54 03 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4993 Trần Hoàng Khải QSBA-03359 0 241095 46 08 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4994 Trần Minh Khải QSBA-03360 0 020193 02 22 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4995 Trần Nguyễn Quang Khải QSBA1-20710 0 200695 02 10 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 4996 Trần Quang Khải QSBA-03361 0 200295 02 15 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4997 Trần Quốc Khải QSBA-30203 0 251095 54 03 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 4998 Trần Văn Khải QSBA-03362 0 250894 24 06 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 4999 Trần Văn Khải QSBA-50416 0 170395 34 01 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5000 Trần Xuân Khải QSBA-03363 0 020295 48 03 03 17 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5001 Vũ Quang Khải QSBA1-20711 0 240595 02 15 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5002 Đinh Hồng Khải QSBV-25207 0 141295 43 06 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5003 Đoàn Thanh Khải QSBA-03349 0 081195 53 06 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5004 Đặng Quang Khải QSBA1-20706 0 280195 02 13 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5005 Cao Hoàng Khá QSBA-30195 0 060894 61 01 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5006 Võ Quốc Khái QSBA-30196 0 131295 61 06 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5007 Phạm Khán QSBA-03271 0 150195 02 01 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5008 Bùi Cương Khánh QSBA-09729 1 060395 43 04 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5009 Bùi Cương Khánh QSBA-09730 1 060395 43 04 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5010 Bùi Lê Khánh QSBA-03272 0 150395 02 22 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5011 Bùi Nguyễn Quang Khánh QSBA-03273 0 091195 42 02 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5012 Cao Văn Tâm Khánh QSBA1-20682 0 290395 02 15 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5013 Cheng Gia Khánh QSBA-03275 0 260495 02 13 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5014 Cáp Hữu Khánh QSBA-03274 0 050595 47 08 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5015 Dư Quốc Khánh QSBA-03276 0 020995 46 06 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5016 Dương Duy Khánh QSBA-03277 0 090895 47 02 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5017 Dương Hoàng Khánh QSBA-03278 0 030895 35 11 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5018 Dương Quang Khánh QSBA-03279 0 160495 33 02 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5019 Dương Quốc Khánh QSBA-03281 0 020995 02 14 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5020 Dương Quốc Khánh QSBA-03280 0 080695 04 02 03 14 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5021 Dương Quốc Khánh QSBA-03282 0 020995 48 01 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5022 Giang Gia Khánh QSBV-25203 0 010295 02 06 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5023 Hoàng Phạm Kim Khánh QSBA-03288 1 090895 02 08 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5024 Hoàng Quốc Khánh QSBA1-20686 0 010995 02 11 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5025 Hoàng Quốc Khánh QSBA-03290 0 141195 40 13 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5026 Hoàng Quốc Khánh QSBA-03289 0 180895 47 05 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5027 Hoàng Đăng Khánh QSBA-03287 0 030195 42 01 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5028 Huỳnh Lê Quốc Khánh QSBA-03292 0 020995 44 03 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5029 Huỳnh Ngọc Khánh QSBA-50412 0 201294 35 03 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5030 Huỳnh Văn Khánh QSBA-03293 0 200495 50 07 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5031 Hà Vũ Đình Khánh QSBA1-20685 0 141195 42 02 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5032 Hồ Minh Khánh QSBV-25204 0 220594 48 09 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5033 Hồ Đức Khánh QSBA-03291 0 160294 35 11 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5034 Hùynh Võ Nguyên Khánh QSBA-03294 1 140195 53 08 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5035 Hỷ Minh Khánh QSBV-25205 1 071195 48 05 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5036 Khưu Thoại Khánh QSBA-03295 0 080895 02 22 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5037 Lê Khánh QSBA1-80013 0 030895 29 01 12 23 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 5038 Lê Duy Khánh QSBA1-40126 0 140993 57 08 10 21 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5039 Lê Duy Khánh QSBA1-40127 0 140993 57 08 10 21 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5040 Lê Hoàng Khánh QSBA-03298 0 200195 56 09 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5041 Lê Hoàng Kim Khánh QSBA-30197 1 211195 51 05 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5042 Lê Hùng Khánh QSBA1-20687 0 300695 48 01 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5043 Lê Nam Khánh QSBA-03299 0 070995 44 01 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5044 Lê Trung Khánh QSBA1-20688 0 020595 02 18 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5045 Lê Văn Khánh QSBA-03300 0 060695 31 07 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5046 Lê Đình Khánh QSBA-03296 0 120894 28 18 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5047 Lê Đức Khánh QSBA-03297 0 171094 48 07 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5048 Lương Văn Khánh QSBA1-20689 0 210195 42 01 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5049 Ma Nguyễn Quang Khánh QSBA1-20690 0 271195 02 16 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5050 Mai Ngân Khánh QSBA1-20691 0 110795 48 06 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5051 Mai Quang Khánh QSBA-03301 0 010194 48 10 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5052 Nguyễn Khánh QSBA1-20694 0 181195 02 05 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5053 Nguyễn Khánh QSBA-03307 0 180295 02 15 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5054 Nguyễn Khánh QSBA-03305 0 091295 02 10 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5055 Nguyễn Khánh QSBA1-20693 0 190895 63 02 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5056 Nguyễn Khánh QSBA-03308 0 150695 04 07 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5057 Nguyễn Khánh QSBA-03306 0 231094 40 06 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5058 Nguyễn Khánh QSBA-30199 0 241195 54 03 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5059 Nguyễn Bảo Cát Khánh QSBA-03309 1 180895 02 04 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5060 Nguyễn Bá Khánh QSBA1-20695 0 020194 33 02 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5061 Nguyễn Công Khánh QSBA1-20696 0 140495 02 14 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5062 Nguyễn Duy Khánh QSBA-03310 0 090295 48 08 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5063 Nguyễn Duy Khánh QSBA-03311 0 080795 48 07 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5064 Nguyễn Hoàng Khánh QSBA-03313 0 210695 52 01 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5065 Nguyễn Huy Khánh QSBA-70128 0 210895 58 06 12 04 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 5066 Nguyễn Hồng Khánh QSBA1-20697 0 270595 40 01 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5067 Nguyễn Hữu Duy Khánh QSBA-03314 0 170795 49 01 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5068 Nguyễn Kim Khánh QSBA-03315 1 020495 49 03 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5069 Nguyễn Mai Khánh QSBA-03316 1 240195 57 07 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5070 Nguyễn Mai Khánh QSBA-70129 0 160895 30 04 12 05 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 5071 Nguyễn Minh Khánh QSBA-03317 0 020694 02 19 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5072 Nguyễn Minh Khánh QSBA-03318 0 120495 48 04 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5073 Nguyễn Nam Khánh QSBA-70130 0 130794 31 01 12 05 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 5074 Nguyễn Ngọc Khánh QSBA-03319 0 050495 02 14 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5075 Nguyễn Ngọc Khánh QSBA-03320 0 150795 48 11 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5076 Nguyễn Phước Khánh QSBA1-20698 0 031295 02 12 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5077 Nguyễn Quang Khánh QSBA-03321 0 120595 42 02 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5078 Nguyễn Quốc Khánh QSBA-09731 0 040995 40 08 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5079 Nguyễn Quốc Khánh QSBA-09732 0 040995 40 08 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5080 Nguyễn Quốc Khánh QSBA-03323 0 020995 42 04 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5081 Nguyễn Quốc Khánh QSBA-03322 0 200895 56 01 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5082 Nguyễn Thị Khánh QSBA1-60037 1 100195 34 08 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5083 Nguyễn Trang Kim Khánh QSBA1-20699 1 280495 51 02 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5084 Nguyễn Văn Khánh QSBA-03324 0 230595 40 14 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5085 Nguyễn Vũ Khánh QSBA-03325 0 050695 46 06 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5086 Nguyễn Xuân Khánh QSBA1-60038 0 181195 36 01 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5087 Nguyễn Đăng Khánh QSBA-30604 0 240295 57 01 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5088 Nguyễn Đăng Khánh QSBA-30605 0 240295 57 01 10 17 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5089 Nguyễn Đặng Trường Khánh QSBA-03312 0 170595 63 06 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5090 Ngô Kim Khánh QSBA1-20692 1 171295 02 06 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5091 Ngô Minh Khánh QSBA-03303 0 010595 47 10 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5092 Ngô Quang Khánh QSBA-50413 0 270488 37 06 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5093 Ngô Quang Khánh QSBA-03304 0 110483 43 04 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5094 Ngô Đình Khánh QSBA-30198 0 180495 47 04 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5095 Ngô Đình Khánh QSBA-03302 0 240695 50 10 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5096 Phan Huỳnh Khánh QSBA-03327 0 090195 02 19 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5097 Phan Minh Khánh QSBA-03328 0 080695 02 14 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5098 Phan Viết Khánh QSBA1-20700 0 130995 33 01 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5099 Phan Đình Khánh QSBA-03326 0 061195 63 06 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5100 Phạm Duy Khánh QSBA-03329 0 050895 53 02 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5101 Phạm Lê Huỳnh Khánh QSBA-03330 0 151195 54 07 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5102 Phạm Quốc Khánh QSBA-03331 0 200295 49 13 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5103 Phạm Thị Vân Khánh QSBA-03332 1 300895 56 03 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5104 Quản Trọng Minh Khánh QSBA1-20701 1 190294 02 09 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5105 Quốc Đình Khánh QSBA-03333 0 020995 40 15 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5106 Thái Văn Khánh QSBA-03334 0 100795 53 04 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5107 Trương Công Khánh QSBA-03344 0 200195 42 01 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5108 Trương Thị Phương Khánh QSBA1-20703 1 301194 49 13 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5109 Trần Bỉnh Khánh QSBA-03335 0 181295 02 05 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5110 Trần Duy Khánh QSBA-03336 0 050595 48 01 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5111 Trần Hoàng Khánh QSBA1-20702 0 190595 02 16 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5112 Trần Hồng Khánh QSBV-25206 1 151195 51 09 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5113 Trần Lê Bá Khánh QSBA-03337 0 190995 52 07 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5114 Trần Minh Khánh QSBA-70131 0 140895 29 01 12 05 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 5115 Trần Minh Khánh QSBA-50414 0 180495 37 06 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5116 Trần Ngọc Khánh QSBA-03338 0 280295 02 15 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5117 Trần Ngọc Khánh QSBA-03339 0 170595 42 01 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5118 Trần Ngọc Nguyễn Khánh QSBA-03340 0 150895 31 01 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5119 Trần Nhật Khánh QSBA-03341 0 081295 52 01 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5120 Trần Quang Khánh QSBA-30200 0 180894 55 03 10 06 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5121 Trần Quốc Khánh QSBA-03342 0 050194 57 02 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5122 Trịnh Quốc Khánh QSBA-03343 0 150595 02 22 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5123 Vương Khánh QSBA-03347 0 010195 02 06 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5124 Võ Gia Khánh QSBA1-20704 0 040195 51 01 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5125 Võ Văn Khánh QSBA-03345 0 051095 42 12 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5126 Võ Đăng Khánh QSBA-09733 0 081195 48 07 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5127 Võ Đăng Khánh QSBA-09734 0 081195 48 07 07 B9-204 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5128 Vũ Nhân Khánh QSBA-03346 0 260895 02 13 03 16 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5129 Vũ Quốc Khánh QSBA1-20705 0 070195 02 12 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5130 Vũ Trần Gia Khánh QSBA1-22127 0 290795 02 12 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5131 Vũ Trần Gia Khánh QSBA1-22128 0 290795 02 12 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5132 Vũ Đức Khánh QSBA-50415 0 101095 37 01 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5133 Đoàn Long Khánh QSBA-03285 0 201194 40 01 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5134 Đặng Nguyễn Duy Khánh QSBA-03283 0 010195 63 03 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5135 Đặng Ngân Khánh QSBA1-20683 1 011295 02 01 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5136 Đặng Quốc Khánh QSBA-03284 0 290284 35 07 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5137 Đỗ Phan Khánh QSBA1-20684 0 101195 48 06 08 B4-605 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5138 Đỗ Quốc Khánh QSBA-03286 0 020995 42 01 03 15 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5139 Phan Khả Khắt QSBA-50417 0 210395 38 15 11 13 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5140 Nguyễn Văn Khởi QSBA1-20752 0 290394 42 10 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5141 Nguyễn Văn Tiến Khởi QSBA-03510 0 010295 35 08 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5142 Trương Xuân Khới QSBA-03509 0 300994 44 02 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5143 Nguyễn Thị Giang Khúc QSBA-03519 1 160395 47 01 03 20 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5144 Bùi Huỳnh Minh Kim QSBA1-20770 0 200895 40 07 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5145 Bùi Thị Mỹ Kim QSBV-25235 1 200195 02 22 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5146 Huỳnh Hán Kim QSBA-30221 0 230295 60 01 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5147 Huỳnh Lôi Kim QSBV-25236 1 210194 02 08 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5148 Hồ Văn Kim QSBA-03606 0 160695 34 04 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5149 Nguyễn Huỳnh Kim QSBA-03607 1 221095 49 01 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5150 Nguyễn Tấn Kim QSBA-50441 0 130695 37 04 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5151 NguyễnHoàngThiên Kim QSBA-03608 1 040495 47 10 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5152 Trần Thị Xuân Kim QSBA-03609 1 191295 02 20 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5153 Từ Thị Mỹ Kim QSBA1-20771 1 030694 47 04 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5154 Võ Vạn Kim QSBA-03610 0 051295 02 08 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5155 Bùi Trung Kiên QSBA-03534 0 140395 48 01 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5156 Hoàng Văn Kiên QSBA-03536 0 190595 28 15 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5157 Huỳnh Trung Kiên QSBA-03537 0 281095 46 09 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5158 Hồ Sỹ Kiên QSBA-09767 0 260595 42 03 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5159 Hồ Sỹ Kiên QSBA-09768 0 260595 42 03 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5160 Kiều Thanh Kiên QSBA-03538 0 240395 40 06 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5161 Lê Chí Kiên QSBA-03539 0 060595 02 12 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5162 Lê Quang Kiên QSBA-03540 0 060695 47 01 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5163 Lê Trung Kiên QSBA-03541 0 100995 40 01 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5164 Lê Vĩ Kiên QSBA-03542 0 160895 02 08 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5165 Nguyễn Công Kiên QSBA-03544 0 121295 40 13 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5166 Nguyễn Hoàng Anh Kiên QSBA1-20759 0 110995 02 12 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5167 Nguyễn Hà Kiên QSBA-30219 0 121095 61 06 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5168 Nguyễn Trung Kiên QSBA-03546 0 160195 48 04 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5169 Nguyễn Trung Kiên QSBA-50433 0 170195 35 01 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5170 Nguyễn Trung Kiên QSBA-03547 0 280995 44 04 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5171 Nguyễn Trung Kiên QSBA-03548 0 141295 52 01 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5172 Nguyễn Trung Kiên QSBA-30220 0 250795 54 02 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5173 Nguyễn Trung Kiên QSBA1-20760 0 160294 40 07 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5174 Nguyễn Trung Kiên QSBA-03545 0 190294 47 04 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5175 Nguyễn Vũ Trung Kiên QSBA-03549 0 030195 02 17 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5176 Nguyễn Đăng Kiên QSBA-50432 0 290595 38 01 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5177 Ngô Chí Kiên QSBA-03543 0 290795 40 01 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5178 Ngô Trung Kiên QSBA-30218 0 020195 51 08 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5179 Phan Thanh Kiên QSBA-03550 0 100995 35 07 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5180 Phan Trung Kiên QSBA-50434 0 040395 37 05 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5181 Phạm Trung Kiên QSBA-03554 0 300495 02 21 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5182 Phạm Trung Kiên QSBA-03553 0 240495 40 01 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5183 Phạm Trung Kiên QSBA-03552 0 221292 48 03 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5184 Phạm Trọng Kiên QSBA-03551 0 010195 48 01 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5185 Trương Công Kiên QSBA-70132 0 041095 29 14 12 05 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 5186 Trần Kiên QSBA1-20761 0 200795 41 01 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5187 Trần Trung Kiên QSBA-09769 0 111295 02 13 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5188 Trần Trung Kiên QSBA-09770 0 111295 02 13 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5189 Trịnh Trung Kiên QSBA1-20762 0 060295 43 07 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5190 Văn Bá Kiên QSBA1-20763 0 120495 40 03 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5191 Vũ Văn Kiên QSBA-03555 0 070295 25 09 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5192 Vũ Đức Kiên QSBA-09771 0 230195 52 01 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5193 Vũ Đức Kiên QSBA-09772 0 230195 52 01 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5194 Đào Thế Kiên QSBA-03535 0 151295 03 03 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5195 Đặng Quang Trung Kiên QSBA-09765 0 140194 02 13 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5196 Đặng Quang Trung Kiên QSBA-09766 0 140194 02 13 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5197 Hồ Văn Kiềm QSBA-03558 0 200193 37 05 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5198 Sằn Sồi Kiền QSBA-03559 0 040294 48 10 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5199 Cao Thị Ngọc Kiều QSBA-03560 1 310195 02 22 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5200 Hoàng Thị Kiều QSBA-03561 1 200895 40 04 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5201 Huỳnh Thị Như Kiều QSBA-03562 1 300495 56 05 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5202 Lâm Nhật Kiều QSBA-03563 1 120795 02 20 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5203 Nguyễn Diễm Kiều QSBA-03564 1 021294 46 08 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5204 Nguyễn Thị Ngọc Kiều QSBA-03565 1 200395 43 07 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5205 Nguyễn Thị Thanh Kiều QSBA-03566 1 090594 02 12 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5206 Nguyễn Thị Tiểu Kiều QSBA-03567 1 080695 40 14 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5207 Trần Lê Diễm Kiều QSBA1-20764 1 090495 56 04 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5208 Phạm Văn Kiểu QSBA-03568 0 030490 28 25 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5209 Châu Triều Kiến QSBA-03556 0 131295 42 05 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5210 Đoàn Tung Kiến QSBA-03557 0 010194 46 09 03 21 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5211 Nguyễn Văn Kiệm QSBA-03569 0 200495 49 04 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5212 Diệp Xương Kiện QSBA-03570 0 310195 02 11 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5213 Châu Tuấn Kiệt QSBA-03571 0 100595 51 04 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5214 Dương Anh Kiệt QSBA-50435 0 220294 37 06 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5215 Dương Tuấn Kiệt QSBA1-20765 0 060695 49 07 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5216 Huỳnh Anh Kiệt QSBA-03577 0 290995 02 22 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5217 Huỳnh Tuấn Kiệt QSBA-03578 0 200395 53 08 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5218 La Lễ Kiệt QSBA-03579 0 250595 02 13 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5219 Liêu Gia Kiệt QSBA-03583 0 090794 02 11 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5220 Liêu Tế Kiệt QSBV-25230 0 180695 54 03 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5221 Lê Tuấn Kiệt QSBA-03580 0 020595 46 05 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5222 Lê Tuấn Kiệt QSBA-03581 0 290995 48 01 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5223 Lê Tuấn Kiệt QSBV-25229 0 310795 56 02 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5224 Lê Vương Tuấn Kiệt QSBA-03582 0 040595 02 19 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5225 Nguyễn Huỳnh Tuấn Kiệt QSBA-50437 0 160595 37 10 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5226 Nguyễn Lương Tuấn Kiệt QSBA-50438 0 070995 38 01 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5227 Nguyễn Phước Kiệt QSBV-25231 0 271095 34 10 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5228 Nguyễn Thái Kiệt QSBA-03586 0 151295 63 03 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5229 Nguyễn Tuấn Kiệt QSBA-03588 0 110995 49 08 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5230 Nguyễn Tuấn Kiệt QSBA-03587 0 080195 02 20 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5231 Nguyễn Văn Kiệt QSBA-50439 0 120995 38 05 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5232 Nguyễn Văn Kiệt QSBA1-20767 0 251194 43 07 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5233 Nguyễn Văn Kiệt QSBV-25232 0 130995 44 07 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5234 Nguyễn Văn Tuấn Kiệt QSBA-03589 0 240395 33 01 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5235 Nguyễn Đỗ Kiệt QSBA-03585 0 050795 47 10 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5236 Ngô Tuấn Kiệt QSBA-03584 0 111195 02 22 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5237 Phan Huỳnh Anh Kiệt QSBA-03590 0 021295 47 01 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5238 Phan Phú Kiệt QSBA1-60040 0 110295 37 06 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5239 Phan Thanh Kiệt QSBA1-20768 0 231095 41 09 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5240 Phan Tuấn Kiệt QSBA-09773 0 070295 50 02 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5241 Phan Tuấn Kiệt QSBA-09774 0 070295 50 02 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5242 Phạm Trí Kiệt QSBA-03591 0 020694 48 03 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5243 Phạm Viết Anh Kiệt QSBA-03592 0 010295 02 16 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5244 Triệu Tuấn Kiệt QSBA1-20769 0 040695 02 05 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5245 Trương Tuấn Kiệt QSBA-03598 0 211195 02 01 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5246 Trương Văn Kiệt QSBV-25234 0 280894 35 11 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5247 Trần Hào Kiệt QSBA-03594 0 030294 48 03 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5248 Trần Tuấn Kiệt QSBA-50440 0 240895 35 09 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5249 Trần Tuấn Kiệt QSBA-03596 0 120695 52 07 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5250 Trần Tuấn Kiệt QSBA-03595 0 100195 43 04 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5251 Trần Vũ Anh Kiệt QSBV-25233 0 100493 52 03 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5252 Trịnh Thế Kiệt QSBA-03597 0 180594 02 15 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5253 Tạ Huỳnh Tuấn Kiệt QSBA-03593 0 170794 02 05 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5254 Văn Công Anh Kiệt QSBA-03599 0 301094 54 02 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5255 Võ Anh Kiệt QSBA-03600 0 310795 02 22 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5256 Võ Anh Kiệt QSBA1-60041 0 280795 35 01 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5257 Võ Duy Kiệt QSBA-03601 0 230395 02 20 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5258 Võ Tuấn Kiệt QSBA-03603 0 110694 35 08 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5259 Võ Tuấn Kiệt QSBA-03602 0 010294 42 05 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5260 Võ Văn Kiệt QSBA-51199 0 010995 37 11 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5261 Võ Văn Kiệt QSBA-51200 0 010995 37 11 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5262 Vũ Phạm Tuấn Kiệt QSBA-03604 0 060795 02 14 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5263 Vũ Tuấn Kiệt QSBA-03605 0 251095 02 02 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5264 Đinh Hoàng Kiệt QSBA-03574 0 040595 52 02 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5265 Đinh Thái Kiệt QSBA-03575 0 060793 52 03 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5266 Đào Duy Kiệt QSBA-50436 0 050995 37 04 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5267 Đặng Huy Kiệt QSBA1-20766 0 090895 02 11 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5268 Đặng Vũ Kiệt QSBA-03573 0 150295 61 04 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5269 Đặng Vũ Kiệt QSBA-03572 0 311294 35 01 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5270 Đỗ Anh Kiệt QSBV-25228 0 230594 54 01 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5271 Đỗ Tuấn Kiệt QSBA-03576 0 130395 02 01 04 01 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5272 Phạm Thành Kông QSBA-50444 0 180495 37 05 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5273 Y Hà Kđõh QSBA-03153 0 090295 52 06 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5274 Châu Văn Kết QSBA-03154 0 300395 50 08 03 11 THCS Lữ Gia 52/1A Cư Xá Lữ Gia, P.15, Q.11, Tp.HCM 5275 Gịp Nàm Kín QSBA-03611 1 170295 48 10 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5276 Lìu Sì Kín QSBA-03612 1 010695 48 11 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5277 Bùi Tấn Kính QSBA-50442 0 171295 35 08 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5278 Nguyễn Vũ Kính QSBA-03613 0 100295 02 19 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5279 Phan Hữu Kính QSBA1-60042 0 120994 37 10 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5280 Trương Thị Kính QSBA-50443 1 140495 39 09 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5281 Chế Tân Kỳ QSBV-25238 0 020195 02 19 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5282 Hạ Xuân Kỳ QSBA-03614 0 261195 35 01 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5283 Lê Bửu Kỳ QSBA-30222 0 100693 56 01 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5284 Nguyễn Cao Kỳ QSBA-03615 0 221295 52 04 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5285 Nguyễn Hồng Kỳ QSBA-03616 0 150495 42 02 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5286 Nguyễn Thị Thảo Kỳ QSBA-03617 1 020295 48 07 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5287 Nguyễn Tân Kỳ QSBA-09775 0 031194 02 13 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5288 Nguyễn Tân Kỳ QSBA-09776 0 031194 02 13 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5289 Nguyễn Vũ Kỳ QSBA1-20773 0 170595 02 05 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5290 Phan Duy Kỳ QSBA-03618 0 170295 02 09 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5291 Phan Minh Kỳ QSBA-03619 0 060195 32 04 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5292 Phan Quang Kỳ QSBA1-20774 0 120295 40 02 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5293 Phạm Quốc Kỳ QSBA-03620 0 061195 02 19 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5294 Trần Châu Kỳ QSBA1-20775 0 220695 48 01 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5295 Trần Tiến Kỳ QSBA-03621 0 210595 48 03 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5296 Đỗ Cao Kỳ QSBA1-20772 0 240695 40 01 08 B6-202 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5297 Hoàng Đức Nguyên Kỷ QSBA1-22135 0 150895 02 15 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5298 Hoàng Đức Nguyên Kỷ QSBA1-22136 0 150895 02 15 09 C5-502 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5299 Trương Dư Kỷ QSBA-30223 0 160395 61 01 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5300 Bành Lương Ký QSBV-25237 0 101095 48 04 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5301 Mai Văn Lai QSBA-03622 0 120194 33 05 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5302 Nguyễn Thị Lai QSBA-03623 1 220395 36 01 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5303 Nguyễn Văn Lai QSBA-03624 0 200294 47 07 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5304 Phạm Văn Thành Lai QSBA-03625 0 090795 40 01 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5305 Đặng Ngọc Lai QSBA-50445 0 200594 37 06 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5306 Huỳnh Thị Thiên Lam QSBA-09777 1 251195 02 05 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5307 Huỳnh Thị Thiên Lam QSBA-09778 1 251195 02 05 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5308 Lê Vũ Thục Lam QSBA1-20776 1 280895 48 03 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5309 Mai Ngọc Lam QSBA1-40053 1 070495 59 01 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5310 Nguyễn Duy Lam QSBA-03626 0 030695 40 10 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5311 Nguyễn Thanh Lam QSBA-50446 1 020195 39 04 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5312 Nguyễn Thị Trường Lam QSBA-03627 1 010495 02 09 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5313 Nguyễn Thùy Lam QSBA-03628 1 051095 47 07 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5314 Phạm Ngọc Lam QSBA-50447 0 161095 35 07 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5315 Trần Thị Thúy Lam QSBA1-20777 1 060195 49 01 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5316 Võ Thanh Lam QSBA-03629 0 140995 56 05 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5317 Lê Thị Lan QSBA1-80014 1 150495 31 06 12 23 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 5318 Lê Thị Hương Lan QSBA-03633 1 081195 50 06 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5319 Lê Thị Mai Lan QSBA-03634 1 050795 02 13 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5320 Lê Xuân Lan QSBA-03635 1 010195 49 12 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5321 Lưu Nguyễn Hoàng Lan QSBA1-20778 1 090194 48 01 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5322 Lương Chi Lan QSBA-03636 1 290795 42 03 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5323 Lục Lâm Lan QSBV-25239 1 110695 02 12 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5324 Nguyễn Hạ Lan QSBA-03637 1 221195 02 22 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5325 Nguyễn Thị Lan QSBA-50448 1 060195 37 06 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5326 Nguyễn Thị Hồng Lan QSBA-03638 1 160495 56 06 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5327 Nguyễn Thị Thanh Lan QSBA-03639 1 130294 48 07 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5328 Nguyễn Thị Thu Lan QSBA-50449 1 161095 34 08 11 14 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5329 Phan Thanh Lan QSBA1-20779 1 080395 02 20 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5330 Phạm Thị Lan QSBA-03640 1 300895 48 09 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5331 Trần Hoàng Lan QSBA-03641 1 241195 24 05 04 03 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5332 Trần Nguyễn ỷ Lan QSBA1-20780 1 200192 48 01 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5333 Trần Phương Lan QSBA-03642 1 081095 02 08 04 03 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5334 Trần Thị Lan QSBA1-20781 1 010394 52 01 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5335 Trần Thị Kim Lan QSBA1-20782 1 160195 49 01 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5336 Trần Thị Ngọc Lan QSBA-03643 1 070794 24 05 04 03 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5337 Trần Thị Phương Lan QSBA-03644 1 200895 02 15 04 03 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5338 Trần Thị Tuyết Lan QSBA-03645 1 010195 43 01 04 03 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5339 Vũ Dương Tuyết Lan QSBA-03646 1 021195 49 09 04 03 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5340 Đoàn Thị Xuân Lan QSBA1-40054 1 150495 54 05 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5341 Đàm Thị Thanh Lan QSBA-03630 1 070295 52 01 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5342 Đào Thu Lan QSBA-03631 1 150595 42 04 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5343 Đậu Thị Lan QSBA-03632 1 260894 29 06 04 02 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5344 Võ Thiên Lang QSBA-03647 0 040593 04 01 04 03 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5345 Lê Lanh QSBA-03649 0 080794 33 07 04 03 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5346 Trần Lanh QSBA-03650 0 060695 33 07 04 03 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5347 Đỗ Văn Lanh QSBA-03648 0 100795 34 09 04 03 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5348 Liêng Hot Lidam QSBA-03740 0 160593 42 06 04 05 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5349 K'c Lin QSBA-03763 0 141094 42 04 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5350 Đặng Thị Lin QSBA-03762 1 220995 33 03 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5351 Bùi Thị Cẫm Linh QSBA1-20806 1 270995 53 05 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5352 Bùi Thị Mỹ Linh QSBA-03766 1 290494 38 11 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5353 Bùi Thị Mỹ Linh QSBA-50465 1 050395 35 03 11 15 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5354 Bùi Thị Mỹ Linh QSBA-50466 1 220895 35 03 11 15 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5355 Bùi Thị Thùy Linh QSBA1-60044 1 221095 37 01 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5356 Bùi Tấn Linh QSBA-03765 0 180595 46 09 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5357 Bùi Tấn Linh QSBA-03764 0 210694 35 01 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5358 Bùi Việt Linh QSBA-50467 0 300895 35 03 11 15 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5359 Chung Khánh Linh QSBA-30230 1 020895 51 01 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5360 Châu Thuỳ Linh QSBA1-40058 1 94 61 05 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5361 Dương Huỳnh Diệu Linh QSBA-50468 1 131195 36 01 11 15 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5362 Dương Ngọc Khánh Linh QSBA-03767 1 040695 54 03 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5363 Dương Thị Hồng Linh QSBA1-20807 1 010595 02 08 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5364 Dương Thị Thùy Linh QSBA1-20808 1 121294 48 03 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5365 Dương Tố Linh QSBA-03768 1 090995 46 01 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5366 Dương Việt Linh QSBA-03769 0 301195 02 14 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5367 Hoàng Diệu Linh QSBA1-20811 1 080195 47 10 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5368 Hoàng Khánh Linh QSBA-03780 1 281195 02 17 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5369 Hoàng Lê Mỹ Linh QSBA1-20812 1 090195 02 10 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5370 Hoàng Mạnh Linh QSBA-03781 0 270195 02 14 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5371 Hoàng Thị Trúc Linh QSBA1-20813 1 261294 41 01 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5372 Hoàng Trọng Duy Linh QSBA-03782 0 040994 40 11 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5373 Huỳnh Nhật Linh QSBA-30232 0 241195 58 06 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5374 Huỳnh Quốc Linh QSBA-03783 0 030295 46 01 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5375 Huỳnh Thị Hồng Linh QSBA-30233 1 021095 57 04 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5376 Huỳnh Thị Mỹ Linh QSBA-03784 1 161095 49 13 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5377 Hà Ngọc Bảo Linh QSBA1-20810 0 021094 02 12 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5378 Hà Trương Hoàng Linh QSBA-30231 0 100795 51 11 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5379 Hồ Diên Linh QSBA-50470 0 230695 38 07 11 15 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5380 Hồ Thị Mỹ Linh QSBV-25245 1 260394 37 01 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5381 Lâm Nguyễn Tú Linh QSBA-03786 1 010195 02 16 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5382 Lâm Nhật Linh QSBA-03787 1 010595 48 05 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5383 Lâm Phương Linh QSBA-03788 1 090895 02 03 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5384 Lâm Việt Linh QSBA-03789 1 220495 53 01 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5385 Lê Diệu Linh QSBA-03790 1 201095 53 01 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5386 Lê Dương Linh QSBA-30234 0 150895 60 06 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5387 Lê Hoàng Linh QSBA1-20814 0 130594 02 17 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5388 Lê Hoàng Linh QSBA-03792 0 091295 41 01 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5389 Lê Hoàng Phương Linh QSBA1-20815 1 200795 02 10 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5390 Lê Hải Hà Linh QSBA-50471 1 180195 35 03 11 15 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5391 Lê Khánh Linh QSBA-70136 0 130195 29 05 12 05 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 5392 Lê Nguyễn Lâm Linh QSBA-03794 1 141195 53 08 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5393 Lê Ngọc Phương Linh QSBA-03793 1 270195 02 14 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5394 Lê Phương Linh QSBA-03795 1 081295 56 03 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5395 Lê Quang Linh QSBA-03796 0 200788 48 07 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5396 Lê Quang Quyền Linh QSBA1-20816 0 200694 56 06 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5397 Lê Thị Linh QSBA-03797 1 220595 40 10 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5398 Lê Thị Mỹ Linh QSBA-03798 1 061195 41 01 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5399 Lê Thị Phương Linh QSBA-03799 1 050195 02 05 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5400 Lê Thị Thùy Linh QSBA-03800 1 180895 48 01 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5401 Lê Thị Trúc Linh QSBA-30235 1 110395 53 03 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5402 Lê Thùy Linh QSBA1-20817 1 090995 42 10 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5403 Lê Trúc Linh QSBA-50474 1 240395 39 09 11 15 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5404 Lê Trúc Linh QSBA-03801 1 180795 02 12 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5405 Lê Tài Linh QSBA-50472 0 020494 34 06 11 15 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5406 Lê Tấn Linh QSBA-50473 0 270695 37 11 11 15 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5407 Lê Văn Linh QSBA-03802 0 250894 33 02 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5408 Lê Vũ Linh QSBA-03804 0 191195 02 14 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5409 Lê Vũ Linh QSBA-03803 0 210594 54 06 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5410 Lê Đình Linh QSBA-03791 0 041295 41 02 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5411 Lưu Chí Linh QSBA-30236 0 220495 59 05 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5412 Lạc Vũ Linh QSBA-03785 0 150895 02 10 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5413 Lữ Thị Mỹ Linh QSBA-03805 1 170495 44 02 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5414 Mai Bá Linh QSBA-03806 0 250395 38 15 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5415 Mai Duy Linh QSBA-03807 0 080595 49 07 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5416 Mai Huyền Linh QSBA-03808 1 230195 02 18 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5417 Mai Thị Thùy Linh QSBA-30237 1 011294 51 06 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5418 Mạc Thị Ngọc Linh QSBV-25246 1 191094 56 07 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5419 Nguyễn Bá Linh QSBA-03810 0 020395 34 05 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5420 Nguyễn Bùi Phương Linh QSBA1-20818 1 270795 42 03 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5421 Nguyễn Cao Nhật Linh QSBA1-20819 0 161295 02 01 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5422 Nguyễn Chí Linh QSBA-03811 0 94 50 05 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5423 Nguyễn Duy Linh QSBA1-20821 0 141195 02 04 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5424 Nguyễn Duy Linh QSBA1-20820 0 080594 46 06 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5425 Nguyễn Duy Linh QSBA-03812 0 170594 47 01 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5426 Nguyễn Duy Linh QSBA-03813 0 080895 47 08 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5427 Nguyễn Hoàng Linh QSBA1-20823 1 080995 02 22 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5428 Nguyễn Hoàng Linh QSBA-50475 0 220795 39 06 11 15 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5429 Nguyễn Hoàng Anh Linh QSBA1-20824 0 051295 42 02 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5430 Nguyễn Hùng Linh QSBA1-20825 0 300695 02 22 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5431 Nguyễn Khánh Linh QSBA1-20827 0 220795 02 10 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5432 Nguyễn Khánh Linh QSBA-70310 1 280895 29 15 12 10 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 5433 Nguyễn Khánh Linh QSBA-70311 1 280895 29 15 12 10 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 5434 Nguyễn Khánh Linh QSBA1-20826 1 290195 52 01 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5435 Nguyễn Lang Linh QSBV-25247 1 260895 02 15 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5436 Nguyễn Lê Hoàng Linh QSBA1-20828 1 021295 02 14 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5437 Nguyễn Lê Thùy Linh QSBA1-20829 1 250595 02 01 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5438 Nguyễn Minh Linh QSBA-03817 0 160591 48 02 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5439 Nguyễn Ngọc Linh QSBA-09785 0 120295 32 04 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5440 Nguyễn Ngọc Linh QSBA-09786 0 120295 32 04 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5441 Nguyễn Ngọc Linh QSBA-03819 0 130595 49 13 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5442 Nguyễn Ngọc Linh QSBA-03818 0 201093 28 19 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5443 Nguyễn Ngọc Linh QSBA-30238 1 010795 58 05 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5444 Nguyễn Ngọc Khánh Linh QSBA-03820 1 220495 02 12 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5445 Nguyễn Ngọc Khánh Linh QSBA1-20831 1 111195 02 14 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5446 Nguyễn Ngọc Khánh Linh QSBA1-20830 1 190395 02 12 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5447 Nguyễn Ngọc Thùy Linh QSBA-03821 1 061095 48 07 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5448 Nguyễn Ngọc Tú Linh QSBA-03822 1 031295 47 10 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5449 Nguyễn Nhật Linh QSBA-70137 0 170695 31 07 12 05 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 5450 Nguyễn Nhật Linh QSBA-03823 0 260395 32 09 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5451 Nguyễn Phan Hoài Linh QSBA-30239 0 231195 51 09 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5452 Nguyễn Quý Linh QSBA-03824 0 101194 49 04 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5453 Nguyễn Thanh Hồng Linh QSBA-03825 1 180495 52 01 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5454 Nguyễn Thuỳ Linh QSBA-03835 1 071095 28 15 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5455 Nguyễn Thuỳ Linh QSBA-70138 1 290395 30 07 12 05 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 5456 Nguyễn Thuỵ Khánh Linh QSBA-03836 1 240295 02 16 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5457 Nguyễn Thế Linh QSBA-03826 0 280395 03 01 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5458 Nguyễn Thị Cẩm Linh QSBA-03827 1 120695 46 04 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5459 Nguyễn Thị Diệp Linh QSBA-50476 1 110495 36 01 11 15 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5460 Nguyễn Thị Duy Linh QSBA-03828 1 261195 56 03 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5461 Nguyễn Thị Khánh Linh QSBA1-20832 1 140295 02 21 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5462 Nguyễn Thị Mạnh Linh QSBA-03829 1 070495 32 01 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5463 Nguyễn Thị Mỹ Linh QSBV-25248 1 201195 37 03 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5464 Nguyễn Thị Mỹ Linh QSBA-03831 1 011295 42 10 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5465 Nguyễn Thị Mỹ Linh QSBA1-20833 1 201195 42 03 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5466 Nguyễn Thị Mỹ Linh QSBA-03830 1 300395 53 01 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5467 Nguyễn Thị Ngọc Linh QSBA-03832 1 141295 56 06 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5468 Nguyễn Thị Như Linh QSBV-25249 1 180595 34 08 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5469 Nguyễn Thị Phương Linh QSBA1-20835 1 190995 31 04 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5470 Nguyễn Thị Phương Linh QSBA1-20834 1 310795 46 01 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5471 Nguyễn Thị Thu Linh QSBA1-60046 1 100495 38 16 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5472 Nguyễn Thị Thảo Linh QSBA1-20836 1 151295 38 02 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5473 Nguyễn Thị Thùy Linh QSBA-03833 1 110595 47 07 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5474 Nguyễn Thị Thùy Linh QSBA-03834 1 040995 48 02 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5475 Nguyễn Thị Thùy Linh QSBA-30240 1 161195 58 04 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5476 Nguyễn Thị Thùy Linh QSBA1-20837 1 250794 49 13 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5477 Nguyễn Thị Thùy Linh QSBV-25250 1 120193 40 02 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5478 Nguyễn Thị Trúc Linh QSBA1-60047 1 020695 37 05 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5479 Nguyễn Thị Yến Linh QSBA-50477 1 210795 34 10 11 15 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5480 Nguyễn Thụy Thảo Linh QSBA-03837 1 190395 02 08 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5481 Nguyễn Văn Linh QSBA-03838 0 281094 46 03 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5482 Nguyễn Văn Linh QSBA-03840 0 310795 1B 26 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5483 Nguyễn Văn Linh QSBA-03839 0 300695 25 06 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5484 Nguyễn Võ Thùy Linh QSBA1-20838 1 101195 52 01 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5485 Nguyễn Vũ Linh QSBA-03841 0 020695 49 07 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5486 Nguyễn Đoàn Hoàng Linh QSBA1-20822 0 291295 02 14 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5487 Nguyễn Đình Linh QSBA-03814 0 150195 40 08 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5488 Nguyễn Đình Linh QSBA-03815 0 131195 41 01 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5489 Nguyễn Đình Bảo Linh QSBA1-60045 1 060895 37 03 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5490 Nguyễn Đức Linh QSBA-03816 0 130195 32 05 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5491 Ngô Hữu Linh QSBA-03809 0 170794 40 06 04 07 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5492 Phan Anh Linh QSBA1-20839 0 100495 33 07 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5493 Phan Hoài Linh QSBA-03842 0 230195 33 06 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5494 Phan Huỳnh Thùy Linh QSBA-03843 1 310595 56 06 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5495 Phan Khánh Linh QSBA-51203 1 151295 35 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5496 Phan Khánh Linh QSBA-51204 1 151295 35 01 11 36 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5497 Phan Thị Hoài Linh QSBA-03844 1 071095 49 13 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5498 Phan Thị Mỹ Linh QSBA-03845 1 040295 33 03 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5499 Phan Thị Thùy Linh QSBA1-20840 1 101095 02 15 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5500 Phan Trần Khánh Linh QSBA-03846 1 180995 02 14 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5501 Phan Tuấn Linh QSBA-03847 0 240495 56 09 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5502 Phạm Khánh Linh QSBA1-20841 1 100895 50 03 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5503 Phạm Khánh Linh QSBA-03848 0 200195 53 03 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5504 Phạm Ngọc Linh QSBA1-20842 1 110395 02 10 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5505 Phạm Ngọc Linh QSBV-25251 0 130195 39 07 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5506 Phạm Ngọc Phương Linh QSBA-09787 1 261094 52 06 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5507 Phạm Ngọc Phương Linh QSBA-09788 1 261094 52 06 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5508 Phạm Ngọc Quế Linh QSBV-25252 1 171095 54 02 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5509 Phạm Phương Linh QSBA-03849 1 170795 02 09 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5510 Phạm Thanh Linh QSBA-03850 0 051095 48 09 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5511 Phạm Thị Linh QSBA-03851 1 260495 40 01 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5512 Phạm Thị Hồng Linh QSBA1-20843 1 020995 47 02 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5513 Phùng Thị Diễm Linh QSBA-03852 1 220595 04 01 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5514 Thiều Lệ Linh QSBA1-20847 1 020495 42 02 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5515 Thân Văn Linh QSBV-25253 0 121194 48 01 09 C6-501 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5516 Thái Duy Linh QSBA-03853 0 110195 52 06 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5517 Thái Khánh Linh QSBA-03854 1 161095 45 01 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5518 Thái Mỹ Linh QSBA1-20844 1 150595 02 05 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5519 Thái Thị Xuân Linh QSBA-30241 1 171095 54 07 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5520 Thái Trần Duy Linh QSBA1-20845 0 181294 41 01 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5521 Thẩm Mỹ Linh QSBA1-20846 1 200395 15 01 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5522 Trương Gia Linh QSBA1-20852 1 250595 02 16 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5523 Trương Huệ Linh QSBA-03864 1 010795 47 01 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5524 Trương Quang Linh QSBA-50478 0 070895 37 03 11 15 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5525 Trương Thị Mỹ Linh QSBA-03865 1 040295 02 22 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5526 Trương Thị Mỹ Linh QSBA1-20853 1 010295 42 09 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5527 Trần Cẩm Linh QSBA-30242 1 200795 57 02 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5528 Trần Hoài Linh QSBA-03856 0 070795 54 08 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5529 Trần Khánh Linh QSBA1-60048 1 220895 37 01 11 39 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5530 Trần Lê Phương Linh QSBA-09789 0 151094 53 07 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5531 Trần Lê Phương Linh QSBA-09790 0 151094 53 07 07 B9-303 BK3, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5532 Trần Mỹ Linh QSBA-03857 1 170994 48 01 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5533 Trần Ngọc Khánh Linh QSBA-03858 1 070395 02 11 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5534 Trần Nhật Linh QSBA-30243 0 190895 54 06 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5535 Trần Nhật Phương Linh QSBA1-20848 1 260695 48 09 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5536 Trần Phạm Hoàng Linh QSBA-03859 0 200295 02 19 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5537 Trần Quang Linh QSBA-30244 0 250295 55 04 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5538 Trần Quốc Linh QSBA1-20849 0 210895 02 10 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5539 Trần Thị Bảo Linh QSBV-25255 1 030595 53 04 09 C6-501 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5540 Trần Thị Khánh Linh QSBA-03860 1 080695 48 01 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5541 Trần Thị Mỹ Linh QSBA1-20850 1 290795 56 09 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5542 Trần Thị Nga Linh QSBA-03861 1 201095 49 08 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5543 Trần Thị Thùy Linh QSBA-70139 1 120795 30 04 12 05 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 5544 Trần Tuấn Linh QSBA-03862 0 020195 31 01 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5545 Trần Văn Linh QSBA-03863 0 130695 28 23 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5546 Trần Văn Vũ Linh QSBA1-40059 0 280195 51 02 10 19 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5547 Trần Võ Khánh Linh QSBA1-20851 1 251295 52 01 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5548 Trần Đan Linh QSBA1-60151 1 100995 39 01 11 42 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5549 Trần Đan Linh QSBA1-60152 1 100995 39 01 11 42 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5550 Tống Khánh Linh QSBV-25254 1 240995 40 01 09 C6-501 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5551 Tống Nhật Linh QSBA-03855 0 011095 28 24 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5552 Văn Thị Mỹ Linh QSBV-25256 1 140993 40 10 09 C6-501 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5553 Vương Thụy Hoài Linh QSBA-03868 1 100595 44 05 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5554 Võ Hữu Khánh Linh QSBA1-20854 1 031195 02 15 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5555 Võ Nguyên Khánh Linh QSBA-03866 1 290395 42 01 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5556 Võ Phạm Thùy Linh QSBA-30245 1 080995 58 06 10 07 THPT Trần Đại Nghĩa đường A3, KDC Hưng Phú I, Q.Cái Răng, Tp. Cần Thơ C 5557 Võ Thị Khánh Linh QSBA1-20855 1 020395 02 14 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5558 Võ Thị Phương Linh QSBA-03867 1 250595 47 01 04 08 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5559 Võ Văn Linh QSBA-70140 0 060595 29 18 12 05 THCS Hà Huy Tập 02 Trần Quốc Toản, P.Hà Huy Tập, Tp.Vinh V 5560 Vũ Ngọc Gia Linh QSBA1-20856 1 151195 02 14 08 B6-302 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5561 Đinh Ngô Ngọc Linh QSBA-03775 0 050995 48 01 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5562 Đinh Thị Mỹ Linh QSBA-03776 1 300795 48 03 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5563 Đào Khả Linh QSBA-03770 0 190994 28 18 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5564 Đào Phương Linh QSBA1-20809 1 201195 53 01 08 B6-301 BK2, ĐH Bách Khoa 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5565 Đặng Nguyễn Yến Linh QSBA-03771 1 231295 48 02 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5566 Đặng Ngọc Linh QSBA-50469 0 041092 37 10 11 15 THPT Quốc học 09 Trần Phú, Tp. Quy Nhơn Q 5567 Đặng Phương Linh QSBA-03772 1 200295 63 03 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5568 Đặng Thị Thùy Linh QSBA-03773 1 040595 48 08 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5569 Đặng Yến Linh QSBA-03774 1 240795 53 01 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5570 Đỗ Hoàng Khánh Linh QSBA-03777 0 190395 02 21 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5571 Đỗ Thành Linh QSBA-03778 0 150594 31 06 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5572 Đỗ Thị Phương Linh QSBV-25244 1 160395 02 18 09 C6-403 BK4, ĐH Bách Khoa 142 Tô Hiến Thành, P.14, Quận 10, Tp.HCM 5573 Đỗ Văn Linh QSBA-03779 0 251195 02 12 04 06 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân Bình, Tp.HCM 5574 Bùi Hữu Liêm QSBA-03741 0 240293 44 04 04 05 PTTH Nguyễn Thái Bình 913 Lý Thường Kiệt, P.9, Q.Tân B