DANH SÁCH THÍ SINH MIỄN THI HỆ ĐH BẰNG THỨ 2 CHÍNH QUY NĂM 2016

Ngày: 19/07/2016

Danh sách xếp theo (theo họ và tên của thí sinh)

* Chú ý:
- Thí sinh lưu ý đọc thông báo số 1 tại http://www.aao.hcmut.edu.vn/ >> tuyển sinh 
  >> ĐH CQ Bằng 2, Liên thông CQ >> Thông báo lịch trình >> Thông báo v/v mở ngành tuyển sinh
- Giấy báo miễn thi bản sao sẽ gửi theo bìa thư (địa chỉ thí sinh ghi trong bìa thư)

 Stt  Họ lót             Tên      Ngày sinh   Ngành đăng ký
===========================================================
  1  Ng Phạm Trường     An        13/11/1990  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
  2  Bùi Đức            Anh       09/07/1987  D520216-KT ĐK & Tự Động Hóa
  3  Đỗ Tuấn            Anh       03/09/1989  D480101-Khoa Học Máy Tính
  4  Dương Văn          Bình      19/07/1991  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
  5  Lê Thanh           Cần       20/09/1993  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
  6  Nại Thành          Chiến     12/02/1990  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
  7  Nguyễn Văn         Chiến     10/05/1990  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
  8  Lê Thụy Thuý       Diễm      22/08/1989  D520301-Kỹ Thuật Hóa Học
  9  Đặng Thị Phương    Dung      20/12/1993  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 10  Đỗ Anh             Duy       03/08/1981  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 11  Nguyễn Thanh       Đảng      26/05/1992  D520207-KT Điện tử, Truyền Thông
 12  Gịp Khánh          Đại       22/10/1980  D520216-KT ĐK & Tự Động Hóa
 13  Nguyễn Chí         Đức       21/08/1991  D480101-Khoa Học Máy Tính
 14  Nguyễn Hữu         Đức       29/09/1977  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 15  Phan Minh          Đức       25/05/1984  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 16  Phạm Thị Bích      Hà        16/08/1982  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 17  Trần Anh           Hào       20/06/1991  D420201-Công Nghệ Sinh Học
 18  Nguyễn Xuân        Hải       23/02/1990  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 19  Vũ Thị Ngọc        Hạnh      03/01/1989  D480101-Khoa Học Máy Tính
 20  Trần Trung         Hiếu      03/03/1989  D520120-Kỹ Thuật Hàng Không
 21  Đỗ Công            Hoan      17/10/1991  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 22  Nguyễn Hà Bảo      Hoàng     02/08/1992  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 23  Đinh Hoàng         Hóa       24/08/1991  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 24  Nguyễn Phi         Hồng      28/10/1983  D520216-KT ĐK & Tự Động Hóa
 25  Đỗ Minh            Huân      18/04/1987  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 26  Hà Hán             Huy       17/11/1993  D480101-Khoa Học Máy Tính
 27  Nguyễn Khắc        Huy       22/10/1992  D520216-KT ĐK & Tự Động Hóa
 28  Lê Nguyễn An       Khang     24/02/1988  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 29  Lê Trần Anh        Khoa      03/11/1987  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 30  Nguyễn Anh         Khoa      07/04/1991  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 31  Trần Đăng          Khoa      10/09/1991  D480101-Khoa Học Máy Tính
 32  Huỳnh Tấn          Khương    06/05/1986  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 33  Huỳnh Hoàng        Linh      26/12/1985  D520216-KT ĐK & Tự Động Hóa
 34  Võ Hồng            Lĩnh      15/02/1992  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 35  Hồ Ngọc Thăng      Long      25/12/1912  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 36  Phạm Văn           Lộc       29/09/1988  D520207-KT Điện tử, Truyền Thông
 37  Nguyễn Thành       Lợi       14/01/1988  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 38  Nguyễn Văn         Mạnh      18/04/1992  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 39  Đinh Đức           Minh      17/07/1975  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 40  Trần Hoài          Mơ        12/10/1992  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 41  Dương Thành        Nam       11/09/1991  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 42  Hồ Ngọc            Nam       21/02/1983  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 43  Phạm Thị Ngọc      Nguyên    05/06/1989  D480101-Khoa Học Máy Tính
 44  Nguyễn Hồng        Nhật      24/11/1992  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 45  Nguyễn Thị Hồng    Nhung     17/01/1989  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 46  Huỳnh Công         Nhựt      25/02/1993  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 47  Huỳnh Phạm Thanh   Phong     21/03/1992  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 48  Bùi Việt           Phương    05/09/1987  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 49  Lê Vĩnh            Phú       28/02/1992  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 50  Nguyễn Minh        Phúc      27/08/1993  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 51  Võ Hồng            Phúc      12/07/1993  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 52  Lý Nhật            Quang     23/11/1993  D520216-KT ĐK & Tự Động Hóa
 53  Khâu Đình          Qui       31/03/1987  D540201-Kỹ Thuật Dệt
 54  Nguyễn Tất         Quyền     17/03/1993  D520114-Kỹ Thuật Cơ Điện Tử
 55  Phan Thanh         Sĩ        03/12/1981  D520103-Kỹ Thuật Cơ Khí
 56  Thái Đỗ Anh        Sơn       08/07/1991  D480101-Khoa Học Máy Tính
 57  Nguyễn Ngọc        Tâm       16/11/1983  D520320-Kỹ Thuật Môi Trường
 58  Nguyễn Ngọc        Tâm       20/10/1992  D480101-Khoa Học Máy Tính
 59  Bùi Trường Anh     Tân       08/04/1988  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 60  Nguyễn Duy         Thanh     19/02/1990  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 61  Nguyễn Minh        Thanh     24/02/1987  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 62  Võ Khắc            Thiện     05/08/1993  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 63  Nguyễn Trung       Thịnh     20/12/1983  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 64  Quách Đăng         Thuận     19/09/1992  D540101-Công Nghệ Thực Phẩm
 65  Nguyễn Nhật        Thư       09/10/1993  D520114-Kỹ Thuật Cơ Điện Tử
 66  Lê Nguyễn Hoàng    Thương    15/10/1977  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 67  Nguyễn Ngọc Đăng   Thức      17/10/1991  D520216-KT ĐK & Tự Động Hóa
 68  Vũ Mạnh            Tiến      16/03/1988  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 69  Nguyễn Minh        Tín       01/01/1985  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 70  Lê Văn             Trang     23/09/1987  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 71  Phan Ngọc Bảo      Trâm      27/07/1989  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 72  Hồ Duy             Trinh     20/02/1989  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 73  Đinh Văn           Trình     10/08/1984  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 74  Ng Hoàng Minh      Trí       13/06/1990  D520216-KT ĐK & Tự Động Hóa
 75  Nguyễn Văn         Trí       11/04/1982  D520201-Kỹ Thuật Điện, Điện Tử
 76  Phan Minh          Trí       01/09/1992  D480101-Khoa Học Máy Tính
 77  Trần Thiện         Trí       30/10/1993  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 78  Nguyễn Đức         Trọng     17/09/1993  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 79  Đoàn Ngọc          Trung     10/06/1990  D520201-Kỹ Thuật Điện, Điện Tử
 80  Hồ Tiến            Trung     11/01/1989  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 81  Nguyễn Việt        Trung     10/02/1988  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 82  Phù Nhật           Truyền    18/07/1989  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 83  Huỳnh Quốc         Tuấn      28/04/1981  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 84  Nguyễn Quốc        Tuấn      02/01/1992  D520216-KT ĐK & Tự Động Hóa
 85  Nguyễn Văn         Tuấn      24/02/1991  D520216-KT ĐK & Tự Động Hóa
 86  Trương Thanh Trần  Tuấn      04/01/1982  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 87  Ngô Đình           Tùng      20/09/1989  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 88  Nguyễn Thanh       Tú        24/04/1982  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 89  Thái Quang         Vinh      29/05/1978  D580201-KT Công Trình Xây Dựng
 90  Cao Chánh          Vũ        17/11/1992  D850101-QL & CN Môi Trường
 91  Lê Nguyên          Vũ        23/06/1979  D580201-KT Công Trình Xây Dựng