Thu hẹp Mở rộng
Ngày: 17/08/2021

Danh sách môn học CTĐT k2014 tương đương/thay thế cho CTĐT k2013 về trước

DANH SÁCH MÔN HỌC CTĐT K2014 (15,16,17) TƯƠNG ĐƯƠNG CHO CTĐT 2013 (14) VỀ TRƯỚC 
STT CTĐT từ K.2013 trở về trước CTĐT K.2014 CTĐT K.2015/K.2016/K.2017
Mã số MH Tên môn học Khoa
 QLMH
Mã số MH Tên môn học Khoa
 QLMH
Mã số MH Tên môn học Khoa
 QLM
H
1 001001 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác Lênin UD SP1003 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin UD      
2 001004 Đường lối cách mạng Đảng cộng sản Việt Nam UD SP1009 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam UD      
3 001025 Tư tưởng Hồ Chí Minh UD SP1005 Tư tưởng Hồ Chí Minh UD      
4 003001 Anh văn 1 TN LA1003 Anh văn 1 TN      
5 003002 Anh văn 2 TN LA1005 Anh văn 2 TN      
6 003003 Anh văn 3 TN LA1007 Anh văn 3 TN      
7 003004 Anh văn 4 TN LA1009 Anh văn 4 TN      
8 004009 Giáo dục quốc phòng (thực hành) GH MI1003 Giáo dục quốc phòng GH      
9 005005 Giáo dục thể chất 1 UD PE1003 Giáo dục thể chất 1 UD      
10 005006 Giáo dục thể chất 2 UD PE1005 Giáo dục thể chất 2 UD      
11 005011 Giáo dục thể chất 3 UD PE1007 Giáo dục thể chất 3 UD      
12 006001 Giải tích 1 UD MT1003 Giải tích 1 UD      
13 006002 Giải tích 2 UD MT1005 Giải tích 2 UD      
14 006004 Đại số UD MT1007 Đại số tuyến tính UD      
15 006007 Toán kinh tế ứng dụng QL IM1005 Toán kinh tế ứng dụng QL      
16 006046 Thống kê và phân tích số liệu UD CH3309 Thiết kế thí nghiệm và xử lý số liệu HC      
17 007001 Vật lý 1 UD PH1003 Vật lý 1 UD      
18 007002 Vật lý 2 UD PH1005 Vật lý 2 UD      
19 007003 Thực tập kỹ thuật y sinh UD AS3089 Thực tập kỹ thuật UD      
20 007005 Thí nghiệm vật lý UD PH1007 Thí nghiệm vật lý UD      
21 007023 ứng dụng quang phổ trong y sinh học UD AS3025 Quang học kỹ thuật và ứng dụng UD      
22 007025 Cảm biến và kỹ thuật đo lường UD AS2033 Cảm biến và kỹ thuật đo lường UD      
23 007026 Cơ sở vật lý hạt nhân và ứng dụng UD AS2039 Cơ sở vật lý hạt nhân và ứng dụng UD      
24 007030 Đồ án môn học thiết kế kỹ thuật y sinh UD   Không tương đương        
25 007031 Cơ sở kỹ thuật y sinh UD PH2001 Cơ sở kỹ thuật y sinh UD      
26 007041 Đồ án môn học thiết bị y học UD AS3079 Đồ án thiết kế nâng cao UD      
27 007119 Thực tập điện tử y sinh UD AS2045 Đồ án thiết kế cơ sở UD      
28 007300 Kỹ năng giao tiếp-ngành nghề UD AS1001 Nhập môn về kỹ thuật UD      
29 007302 Thực tập tốt nghiệp UD   Không tương đương        
30 007303 Luận văn tốt nghiệp UD   Không tương đương        
31 008001 Pháp luật Việt Nam đại cương GH SP1007 Pháp luật Việt Nam đại cương GH      
32 200064 Thực tập công nhân chuyên ngành CK ME2023 Thực tập kỹ thuật chế tạo CK      
33 200300 Kỹ năng giao tiếp-ngành nghề CK ME1001 Nhập môn về kỹ thuật CK      
34 201002 Thực tập kỹ thuật UD AS2041 Thực tập kỹ thuật UD      
35 201020 Cơ lý thuyết nâng cao UD AS2005 Cơ lý thuyết nâng cao UD      
36 201021 Cơ kỹ thuật (ckt) UD AS3083 Cơ học vật rắn biến dạng UD      
37 201022 Cơ học môi trường liên tục UD AS3003 Cơ học môi trường liên tục UD      
38 201023 CAD ứng Dụng UD AS2013 CAD ứng dụng UD      
39 201024 Dao động cơ sở UD AS3061 Dao động cơ sở UD      
40 201025 Dao động kỹ thuật UD AS3027 Dao động kỹ thuật UD      
41 201027 Đo lường các đại lượng phi điện UD AS3031 Đo lường các đại lượng phi điện UD      
42 201029 Lý thuyết dẻo kỹ thuật UD AS3029 Lý thuyết dẻo kỹ thuật UD      
43 201030 Phương pháp phần tử hữu hạn (ckt) UD AS3015 Phương pháp phần tử hữu hạn cơ kỹ thuật UD      
44 201031 Phương pháp phần tử hữu hạn ứng dụng (ckt) UD AS3093 Phương pháp phần tử hữu hạn ứng dụng UD      
45 201032 Thiết kế kỹ thuật UD AS2021 Thiết kế kỹ thuật UD      
46 201033 Đồ án môn học thiết kế kỹ thuật UD AS2031 Đồ án môn học - thiết kế kỹ thuật UD      
47 201035 Thực tập mô phỏng cơ kỹ thuật 2 UD AS3011 Thực tập cơ kỹ thuật 2 UD      
48 201039 ứng xử cơ học của vật liệu UD AS3097 ứng xử cơ học vật liệu UD      
49 201040 Đồ án môn học mô phỏng cơ học UD AS4001 Đồ án môn học cơ kỹ thuật UD      
50 201042 Thực hành lập trình tính toán cơ học UD AS3085 Lập trình tính toán cơ kỹ thuật UD      
51 201043 Phân tích số liệu thực nghiệm cơ học UD AS3019 Phân tích số liệu thực nghiệm cơ học UD      
52 201302 Thực tập tốt nghiệp UD   Không tương đương        
53 201303 Luận văn tốt nghiệp UD   Không tương đương        
54 202005 Thiết kế đảm bảo chế tạo & lắp ráp CK ME4401 Thiết kế đảm bảo khả năng chế tạo và lắp ráp CK      
55 202009 Bơm, quạt, máy nén khí CK ME2039 Bơm, quạt, máy nén CK      
56 202038 Đồ án môn học kỹ thuật chế tạo CK ME4045 Đồ án chuyên ngành (Kỹ thuật Chế tạo) CK      
57 202042 Các phương pháp gia công đặc biệt CK ME3203 Các quá trình chế tạo tiên tiến CK      
58 202047 Kỹ thuật chế tạo 2 CK ME3033 Kỹ thuật chế tạo 2 CK      
59 202050 Cơ khí đại cương CK ME1003 Cơ khí đại cương CK      
60 202080 Máy công cụ CK ME3205 Máy công cụ CK      
61 202083 Công nghệ vật liệu nhựa & khuôn mẫu CK ME3207 Công nghệ vật liệu nhựa và gia công khuôn mẫu CK      
62 202084 Cad/cam trong dệt may CK ME2057 Tin học trong dệt may CK      
63 202086 Quản lý & kỹ thuật bảo trì công nghiệp CK ME4409 Quản lý và kỹ thuật bảo trì công nghiệp CK      
64 202087 Đảm bảo chất lượng CK ME4411 Đảm bảo chất lượng CK      
65 202103 Công nghệ chế tạo máy 2 CK ME3201 Kỹ thuật chế tạo 3 CK      
66 202104 Cad/cam/cnc CK ME4007 CAD/CAM CK      
67 202118 Kỹ thuật an toàn & môi trường CK ME4473 Kỹ thuật an toàn CK      
68 202302 Thực tập tốt nghiệp CK   Không tương đương        
69 202303 Luận văn tốt nghiệp CK   Không tương đương        
70 203001 Thực tập kỹ thuật ngành máy xây dựng CK ME2027 Thực tập kỹ thuật ngành máy xây dựng CK      
71 203003 Kỹ thuật nâng-vận chuyển CK ME3021 Kỹ thuật nâng vận chuyển CK      
72 203005 Máy làm đất CK ME4011 Máy thi công cơ giới CK      
73 203006 Kỹ thuật rung trong máy xây dựng CK ME3023 Kỹ thuật rung và ứng dụng trong máy xây dựng CK      
74 203008 Kết cấu thép thiết bị nâng CK ME4413 Kết cấu thép thiết bị nâng CK      
75 203010 Thang máy CK ME3245 Thang máy CK      
76 203011 Máy sản xuất vật liệu, cấu kiện xây dựng CK ME4005 Máy sản xuất vật liệu và cấu kiện xây dựng CK      
77 203014 Tự động hóa trong máy xây dựng CK ME4421 Tự động hóa trong máy xây dựng và nâng chuyển CK      
78 203017 Động lực học máy xây dựng CK ME3247 Động lực học máy xây dựng và nâng chuyển CK      
79 203018 ứng dụng tin học trong thiết kế máy xây dựng CK ME3249 ứng dụng tin học trong thiết kế máy xây dựng và nâng chuyển CK      
80 203020 Máy vận chuyển liên tục CK ME3251 Máy vận chuyển liên tục CK      
81 203302 Thực tập tốt nghiệp CK   Không tương đương        
82 203303 Luận văn tốt nghiệp CK   Không tương đương        
83 204003 Cơ sở công nghệ hoàn tất CK ME3067 Công nghệ nhuộm hoàn tất vải CK      
84 204004 Công nghệ sợi CK ME2061 Công nghệ sợi 1 CK      
85 204007 Thiết bị sợi dệt CK ME3081 Thiết bị sợi dệt CK      
86 204009 Công nghệ dệt thoi CK ME3051 Công nghệ dệt thoi CK      
87 204010 Công nghệ dệt kim CK ME3063 Công nghệ dệt kim CK      
88 204017 Mỹ thuật công nghiệp trong dệt may CK ME3107 Thẩm mỹ học CK      
89 204019 Kỹ thuật đo lường trong dệt may CK ME3101 Đo lường và đảm bảo chất lượng CK      
90 204035 Công nghệ may 2 CK ME2065 Công nghệ may 1 CK      
91 204038 Đồ án môn học công nghệ may CK ME3087 Đồ án môn học công nghệ may CK      
92 204039 Mỹ thuật trang phục CK ME3113 Mỹ thuật trang phục CK      
93 204041 Hóa học thuốc nhuộm CK ME3061 Hóa học thuốc nhuộm CK      
94 204044 Đồ án môn học thiết kế trang phục CK ME3111 Đồ án môn học thiết kế trang phục CK      
95 204045 Lý thuyết thời trang CK ME2067 Nguyên lý thiết kế thời trang CK      
96 204046 Vẽ mỹ thuật trang phục CK ME3093 Vẽ thời trang CK      
97 204056 Thực tập kỹ thuật (sợi dệt) CK ME2035 Thực tập kỹ thuật (Kỹ thuật Dệt) CK      
98 204057 Thực tập kỹ thuật (in nhuộm) CK ME2037 Thực tập kỹ thuật (Kỹ thuật Hóa dệt) CK      
99 204102 Kỹ thuật thông gió & điều hòa không khí CK ME2019 Môi trường và con người CK      
100 204104 Thiết bị may CK ME4041 Thiết bị may CK      
101 204106 Công nghệ chuẩn bị vật liệu in nhuộm CK ME3057 Công nghệ tiền xử lý CK      
102 204108 Công nghệ không dệt CK ME3047 Công nghệ không dệt CK      
103 204110 Thiết kế & công nghệ sản xuất trang phục hàng dệt kim CK ME4505 Thiết kế trang phục 3 CK      
104 204111 Thiết kế trang phục 2 CK ME3115 Thiết kế trang phục 2 CK      
105 204112 Hoàn tất & kiểm tra sản phẩm CK ME4033 Công nghệ hoàn tất vải CK      
106 204113 Đồ án môn học công nghệ nhuộm CK ME4037 Đồ án in nhuộm CK      
107 204115 Kỹ thuật trang trí trang phục CK ME3095 Kỹ thuật trang trí trang phục CK      
108 204302 Thực tập tốt nghiệp CK   Không tương đương        
109 204303 Luận văn tốt nghiệp CK   Không tương đương        
110 205015 Kỹ thuật chế tạo 1 CK ME3031 Kỹ thuật chế tạo 1 CK      
111 205023 Công nghệ hàn CK ME4435 Kỹ thuật hàn CK      
112 206025 Động cơ đốt trong GT TR2019 Động cơ đốt trong GT      
113 206026 Ô tô và môi trường GT TR3071 Ô tô và môi trường GT      
114 206029 Hệ thống điện - điện tử ô tô GT TR3045 Hệ thống điện - điện tử ô tô GT      
115 206030 Đồ án môn học 3: thiết kế ô tô GT TR4037 Đồ án môn học thiết kế ô tô GT      
116 206031 Đồ án môn học thiết kế động cơ đốt trong GT TR3043 Đồ án thiết kế động cơ đốt trong GT      
117 206034 Kỹ thuật ô tô chuyên dùng GT TR3091 Ô tô chuyên dùng GT      
118 206035 Nhiên liệu - dầu mỡ _ chất lỏng chuyên dùng GT TR3073 Nhiên liệu và dầu mỡ ô tô GT      
119 206036 Điều khiển tự động trên ô tô GT TR4023 Điều khiển tự động trên ô tô GT      
120 206105 Kết cấu động cơ & ô tô GT TR2007 + TR2013 Kết cấu động cơ đốt trong + Kết cấu ô tô GT      
121 206113 Thiết kế động cơ đốt trong GT TR3013 Thiết kế động cơ đốt trong GT      
122 206116 Thiết kế ô tô GT TR3049 Thiết kế ô tô GT      
123 206129 Mô phỏng động cơ đốt trong & ô tô GT TR3067 Mô phỏng động cơ đốt trong và ô tô GT      
124 206131 Công nghệ ô tô GT TR3021 Công nghệ ô tô GT      
125 206134 CAD ứng dụng trong thiết kế ô tô GT TR3059 CAD ứng dụng trong thiết kế ô tô GT      
126 206147 Thực tập kỹ thuật GT TR3075 Thực tập kỹ thuật ô tô GT      
127 206150 Lý thuyết ô tô GT TR2021 Lý thuyết ô tô GT      
128 206302 Thực tập tốt nghiệp GT   Không tương đương        
129 206303 Luận văn tốt nghiệp GT   Không tương đương        
130 208003 Thiết bị năng lượng tàu thủy 1 GT TR2017 Thiết bị năng lượng tàu thủy 1 GT      
131 208004 Lý thuyết tàu thủy 1 (tĩnh học) GT TR2015 Lý thuyết tàu thủy 1 - tĩnh học GT      
132 208006 Thiết bị năng lượng tàu thủy 2 GT TR3019 Thiết bị năng lượng tàu thủy 2 GT      
133 208007 Lý thuyết tàu thủy 2 (động lực học) GT TR3009 Lý thuyết tàu thủy 3 - hệ trục chân vịt và thiết bị đẩy GT      
134 208008 Sức bền tàu thủy GT TR3057 Phương pháp phân tích kết cấu tàu GT      
135 208009 Thiết kế hệ thống động lực tàu thủy GT TR3027 Thiết kế hệ thống động lực tàu thủy GT      
136 208011 Thiết kế tàu thủy GT TR3053 Thiết kế tàu thủy GT      
137 208013 Độ bền kết cấu vật liệu composite GT TR4045 Độ bền kết cấu vật liệu composite GT      
138 208014 Rung động tàu GT TR4049 Rung động tàu GT      
139 208017 Thực tập kỹ thuật GT TR2029 Thực tập kỹ thuật (Kỹ thuật Tàu thủy) GT      
140 208019 Thiết bị tàu thủy GT TR3037 Các hệ thống trang thiết bị tàu GT      
141 208021 Động lực học công trình ngoài khơi GT TR4027 Động lực học tàu thủy và công trình ngoài khơi GT      
142 208022 Kỹ thuật tàu cao tốc GT TR4025 Kỹ thuật tàu cao tốc GT      
143 208023 Thiết kế tàu với sự hỗ trợ của máy tính GT TR3089 Tin học ứng dụng trong đóng tàu GT      
144 208026 Thí nghiệm kỹ thuật giao thông 1 GT TR3077 Thí nghiệm kỹ thuật hàng không 1 GT      
145 208027 Kết cấu tàu thủy GT TR3017 Kết cấu và sức bền tàu GT      
146 208030 Đóng tàu và tổ chức nhà máy đóng tàu GT TR3061 Công nghệ đóng tàu và tổ chức sản xuất GT      
147 208302 Thực tập tốt nghiệp GT   Không tương đương        
148 208303 Luận văn tốt nghiệp GT   Không tương đương        
149 209001 Đồ án môn học 1: chi tiết máy CK ME2011 Đồ án thiết kế CK      
150 209002 Qúa trình thiết kế kỹ thuật CK ME3213 Quá trình thiết kế kỹ thuật CK      
151 209003 Vật liệu phi kim CK ME4451 Vật liệu phi kim CK      
152 209005 Động lực học cơ hệ CK ME4009 Động lực học cơ hệ CK      
153 209009 Mô hình hóa hình học CK ME3027 Mô hình hóa hình học và mô phỏng CK      
154 209010 Thiết kế hệ thống cơ khí CK ME4003 Thiết kế hệ thống cơ khí CK      
155 209012 Kỹ thuật tạo dáng công nghiệp CK ME3217 Kỹ thuật tạo dáng công nghiệp CK      
156 209014 Thiết kế khuôn trên tích hợp CAD/CAE CK ME4459 Thiết kế khuôn trên hệ tích hợp CAD/CAE CK      
157 209015 Lựa chọn vật liệu trong thiết kế CK ME4461 Lựa chọn vật liệu trong thiết kế CK      
158 209017 Nguyên lý máy CK ME2003 Nguyên lý máy CK      
159 209020 Đồ án môn học thiết kế hệ thống cơ khí CK ME4047 Đồ án chuyên ngành (kỹ thuật Thiết kế) CK      
160 209022 Dao động kỹ thuật CK ME3219 Dao động kỹ thuật CK      
161 209026 Phân tích & tối ưu kết cấu CK ME4463 Phân tích và tối ưu kết cấu CK      
162 209029 Kỹ thuật độ tin cậy CK ME4465 Kỹ thuật độ tin cậy CK      
163 209057 Thực tập kỹ thuật (tkm) CK ME2025 Thực tập kỹ thuật (kỹ thuật Thiết kế) CK      
164 209062 Tính toán cơ học và kết cấu máy CK ME4467 Tính toán cơ học và kết cấu máy CK      
165 209302 Thực tập tốt nghiệp CK   Không tương đương        
166 209303 Luận văn tốt nghiệp CK   Không tương đương        
167 210002 Vật liệu nhiệt lạnh CK ME4301 Vật liệu nhiệt lạnh CK      
168 210008 Kỹ thuật cháy CK ME4303 Kỹ thuật cháy CK      
169 210009 Kỹ thuật lạnh CK ME3035 Kỹ thuật lạnh CK      
170 210010 Lò hơi & mạng nhiệt CK ME3043 Lò hơi và thiết bị đốt CK      
171 210011 Kỹ thuật sấy CK ME3041 Kỹ thuật sấy CK      
172 210012 Điều hòa không khí CK ME3037 Điều hòa không khí CK      
173 210013 Năng lượng tái tạo CK ME3045 Năng lượng tái tạo CK      
174 210023 Tuabin hơi & tuabin khí CK ME4305 Tuabin hơi và tuabin khí CK      
175 210033 Đồ án môn học lò hơi CK ME4053 Đồ án chuyên ngành (Kỹ thuật Nhiệt lạnh) CK      
176 210038 Thực tập điện lạnh & điều hòa không khí CK ME2029 Thực tập kỹ thuật (Kỹ thuật Nhiệt lạnh) CK      
177 210039 Trung tâm nhiệt điện CK ME4015 Trung tâm nhiệt điện CK      
178 210040 Kinh tế năng lượng CK ME4307 Kinh tế năng lượng CK      
179 210041 Lắp đặt, vận hành, sửa chữa hệ thống lạnh CK ME4309 Lắp đặt, vận hành, sửa chữa hệ thống lạnh CK      
180 210042 Điện trong kỹ thuật lạnh CK ME4311 Điện trong kỹ thuật lạnh CK      
181 210043 Anh văn chuyên ngành CK ME4313 Anh văn chuyên ngành CK      
182 210302 Thực tập tốt nghiệp CK   Không tương đương        
183 210303 Luận văn tốt nghiệp CK   Không tương đương        
184 211009 Thực tập cơ khí đại cương 2 CK ME2001 Thực tập cơ khí đại cương 2 CK      
185 213003 Cơ học bay 1 GT TR3001 Cơ học bay GT      
186 213006 Cơ học bay 2 GT TR3039 ổn định và điều khiển bay GT      
187 213008 Kết cấu hàng không 3: cơ học phá hủy & mỏi GT TR4033 Kết cấu hàng không 3: cơ học rạn nứt và mỏi GT      
188 213017 Thiết kế máy bay 1 GT TR3047 Thiết kế kỹ thuật hàng không 1 GT      
189 213018 Thiết kế máy bay 2 GT TR4029 + TR4041 Thiết kế kỹ thuật hàng không 2 + ĐAMH thiết kế kỹ thuật hàng không GT      
190 213019 Bảo trì máy bay 1 GT TR4061 Bảo dưỡng hàng không GT      
191 213022 Điện & điện tử máy bay GT TR4069 Điện - điện tử hàng không GT      
192 213028 Quản lý & điều hành hàng không GT TR3081 Luật hàng không dân dụng GT      
193 213033 Đồ họa vi tính & cad GT TR2003 Đồ họa vi tính và cad GT      
194 213035 Máy bay trực thăng GT TR3031 Máy bay trực thăng GT      
195 213036 Các hệ thời gian thực GT TR3055 Các hệ thời gian thực GT      
196 213039 Cơ học chất lỏng và khí GT TR1005 Cơ học thủy khí GT      
197 213041 Khí động lực học 1 GT TR2011 Khí động lực học 1 GT      
198 213042 Máy thủy khí GT TR3083 Máy thủy khí GT      
199 213043 Khí động lực học 2 GT TR3011 Khí động lực học 2 GT      
200 213045 Thí nghiệm kỹ thuật hàng không 1 GT TR3051 Thí nghiệm kỹ thuật hàng không 2 GT      
201 213046 Hệ thống lực đẩy Máy Bay 1 GT TR3007 Hệ thống lực đẩy máy bay 1 GT      
202 213047 KCHK2: phân tích kết cấu máy bay GT TR3041 Kết cấu hàng không 2 - phân tích kết cấu máy bay GT      
203 213049 Thí nghiệm kỹ thuật hàng không 2 GT TR4015 Thí nghiệm kỹ thuật hàng không 3 GT      
204 213050 Hệ thống lực đẩy máy bay 2 GT TR3023 Hệ thống lực đẩy máy bay 2 GT      
205 213057 Nhận dạng hệ thống máy bay GT TR4067 Nhận dạng hệ thống máy bay GT      
206 213060 Động cơ gió GT TR3029 Động cơ gió GT      
207 213065 Thực tập kỹ thuật GT TR2031 Thực tập kỹ thuật (Kỹ thuật Hàng không) GT      
208 213066 Khí đàn hồi GT TR3087 Khí đàn hồi GT      
209 213302 Thực tập tốt nghiệp GT   Không tương đương        
210 213303 Luận văn tốt nghiệp GT   Không tương đương        
211 214004 Kinh tế kỹ thuật CK ME2045 Kinh tế kỹ thuật CK      
212 214005 Quản lý sản xuất CK ME1009 Quản lý sản xuất CK      
213 214007 Kỹ thuật hệ thống CK ME3221 Kỹ thuật hệ thống CK      
214 214009 Kỹ thuật dự báo trong công nghiệp CK ME4601 Kỹ thuật dự báo CK      
215 214010 Đo lường lao động & thiết kế công việc CK ME2053 Thiết kế công việc và đo lường lao động CK      
216 214011 Thiết kế vị trí & mặt bằng hệ thống công nghiệp CK ME3117 Thiết kế mặt bằng CK      
217 214012 Đồ án môn học thiết kế vị trí & mặt bằng hệ thống công nghiệp CK ME2031 Thực tập kỹ thuật (KT Hệ thống Công nghiệp) CK      
218 214014 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học & thiết kế thực nghiệm CK ME2055 Thống kê trong công nghiệp CK      
219 214016 Thực tập kỹ thuật CK ME2049 ứng dụng máy tính trong công nghiệp CK      
220 214017 Kỹ thuật điều độ trong sản xuất - dịch vụ CK ME4031 Kỹ thuật điều độ (KT Hệ thống Công nghiệp) CK      
221 214018 Quản lý vật tư - tồn kho CK ME4027 Quản lý vật tư và tồn kho (KT Hệ thống Công nghiệp) CK      
222 214020 Thiết kế sản phẩm & dịch vụ CK ME4017 Thiết kế sản phẩm công nghiệp CK      
223 214021 Quản lý dự án công nghiệp CK ME3223 Quản lý dự án CK      
224 214023 Quản lý bảo trì công nghiệp CK ME4603 Quản lý bảo trì CK      
225 214025 Mô hình hóa & mô phỏng các hệ thống công nghiệp CK ME3231 Kỹ thuật mô hình hóa và mô phỏng CK      
226 214050 Thực tập đại cương CK ME2069 Thực tập đại cương CK ME1011 Thực tập đại cương CK
227 214107 Kỹ thuật ra quyết định CK ME3229 Kỹ thuật ra quyết định CK      
228 214108 Hoạch định nguồn lực sản xuất CK ME4605 Hoạch định nguồn lực sản xuất CK      
229 214109 Kỹ thuật hậu cần CK ME3233 Quản lý logistics CK      
230 214116 Tổ chức sản xuất trong dệt may CK ME2047 Quản lý sản xuất CK ME1009 Quản lý sản xuất CK
231 214302 Thực tập tốt nghiệp CK   Không tương đương        
232 214303 Luận văn tốt nghiệp CK   Không tương đương        
233 215002 Vật lý chất rắn VL   Không tương đương        
234 215017 Hóa học polyme VL MA2007 Hóa học polyme VL      
235 215018 Hóa lý polyme VL MA2015 Hóa lý polymer VL      
236 215019 QT&kt phản ứng chất cao phân tử VL MA3019 Kỹ thuật sản xuất các chất cao phân tử VL      
237 215022 Thí nghiệm kim loại & hợp kim VL MA3033 Thí nghiệm nấu, đúc kim loại và hợp kim VL      
238 215023 Đồ án môn học qui trình công nghệ nấu luyện kim loại & hợp kim VL MA3055 Đồ án môn học công nghệ luyện kim và đúc VL      
239 215024 Hóa lý silicat VL MA3013 Hóa lý silicate VL      
240 215025 Qúa trình cơ sở & thiết bị silicat VL MA2019 Quá trình và thiết bị silicat 1 VL      
241 215026 Thí nghiệm silicat đại cương VL MA3035 Thí nghiệm silicat đại cương VL      
242 215031 Công nghệ đúc VL MA3029 Công nghệ đúc VL      
243 215032 Công nghệ xử lý vật liệu kim loại VL MA3079 Công nghệ nhiệt luyện VL      
244 215033 Cán, kéo và ép kim loại VL MA3045 Công nghệ cán kéo kim loại VL      
245 215036 Kỹ thuật gốm sứ VL MA4001 Kỹ thuật gốm sứ VL      
246 215038 Thí nghiệm silicat chuyên ngành VL MA3051 Thí nghiệm silicat chuyên ngành VL      
247 215040 Công nghệ các chất tạo màng VL MA3025 Công nghệ các chất tạo màng VL      
248 215041 Vật liệu composit VL MA3063 Vật liệu composite VL      
249 215042 Kỹ thuật sản xuất cellulose, giấy VL MA3061 Kỹ thuật sản xuất xenlulo và giấy VL      
250 215044 Đồ án môn học thiết kế phân xưởng sản xuất polyme VL MA4053 Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất polyme VL      
251 215101 Kỹ thuật sản xuất xi măng VL MA3027 Công nghệ sản xuất xi măng VL      
252 215102 Kỹ thuật sản xuất sản phẩm thủy tinh VL MA3039 Kỹ thuật sản xuất các sản phẩm thủy tinh VL      
253 215103 Kỹ thuật sản xuất vật liệu chịu lửa VL MA4041 Kỹ thuật sản xuất vật liệu chịu lửa VL      
254 215106 Polyme sinh học & polyme phá hủy VL MA4035 Polymer y sinh và polymer phân hủy VL      
255 215107 Phương pháp thiết kế sản phẩm cao su nhựa VL MA3053 Thiết kế sản phẩm polyme VL      
256 215113 Polyme có tính năng đặc biệt VL MA4013 Polymer có tính năng đặc biệt VL      
257 215114 Các phương pháp phân tích & đánh giá polyme VL MA3041 Tính chất của polyme VL      
258 215115 Đồ án môn học chế tạo & thí nghiệm vật liệu polyme VL MA4051 Đồ án nghiên cứu và chế tạo vật liệu polyme VL      
259 215122 Tái sinh kim loại VL MA3015 Lý thuyết và công nghệ luyện kim 2 VL      
260 215133 Thực tập kỹ thuật VL   Không tương đương        
261 215137 Vật liệu kỹ thuật VL MA3077 Vật liệu kỹ thuật VL      
262 215142 Vật lý chất rắn VL MA2001 Vật lý chất rắn VL      
263 215143 Công nghệ vật liệu đại cương VL MA3037 Công nghệ vật liệu VL      
264 215146 Thực tập hướng nghiệp VL   Không tương đương        
265 215147 Đo lường & tự động hóa VL MA2003 Đo lường và tự động hóa VL      
266 215300 Kỹ năng giao tiếp-ngành nghề VL MA1001 Nhập môn về kỹ thuật VL      
267 215302 Thực tập tốt nghiệp VL   Không tương đương        
268 215303 Luận văn tốt nghiệp VL   Không tương đương        
269 216302 Thực tập tốt nghiệp VL   Không tương đương        
270 216303 Luận văn tốt nghiệp VL   Không tương đương        
271 217302 Thực tập tốt nghiệp VL   Không tương đương        
272 217303 Luận văn tốt nghiệp VL   Không tương đương        
273 218001 Kỹ thuật điều khiển tự động CK ME2009 Kỹ thuật điều khiển tự động CK      
274 218002 Thực tập điều khiển hệ thống CK ME2017 Thực tập kỹ thuật (Cơ điện tử) CK      
275 218013 Tạo mẫu nhanh CK ME3209 Công nghệ bồi đắp vật liệu CK      
276 218014 Thiết kế hệ thống cơ điện tử CK ME3005 Thiết kế hệ thống cơ điện tử CK      
277 218015 Hệ thống thời gian thực CK ME4211 Hệ thống thời gian thực CK      
278 218019 Kỹ thuật giao tiếp với máy tính CK ME4217 Điều khiển các hệ thống servo CK      
279 218023 Động lực học & điều khiển CK ME3011 Động lực học và điều khiển CK      
280 218026 Vi điều khiển CK ME3007 Vi điều khiển CK      
281 218028 Đồ án môn học thiết kế hệ thống cơ điện tử CK ME3017 Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử CK      
282 218032 Hệ thống plc CK ME3013 Hệ thống PLC CK      
283 218033 Robot công nghiệp CK ME3015 Kỹ thuật robot CK      
284 218036 Nhập môn hệ thống điểu khiển hiện đại CK ME4203 Nhập môn điều khiển hiện đại CK      
285 218037 Nhập môn thị giác máy tính CK ME4201 Nhập môn thị giác máy tính CK      
286 218302 Thực tập tốt nghiệp CK   Không tương đương        
287 218303 Luận văn tốt nghiệp CK   Không tương đương        
288 300001 Địa thống kê DC GE3025 Địa thống kê DC      
289 300003 Địa vật lý giếng khoan DC GE3001 Địa vật lý giếng khoan DC      
290 300004 Cơ sở kỹ thuật dầu khí DC GE2001 Cơ sở kỹ thuật dầu khí DC      
291 300006 Kỹ thuật an toàn lao động DC GE3131 Kỹ thuật an toàn lao động DC      
292 300009 Công nghệ khai thác dầu khí DC GE3015 Công nghệ khai thác dầu khí DC      
293 300010 Dung dịch khoan & xi măng DC GE3091 Dung dịch khoan và xi măng DC      
294 300011 Mô phỏng vỉa dầu khí DC GE4037 Mô phỏng vỉa dầu khí DC      
295 300012 Điều khiển tác động trong kỹ thuật dầu khí DC ME3235 Điều khiển tự động trong kỹ thuật dầu khí CK      
296 300014 Đồ án môn học dầu khí DC GE4031 Đồ án môn học công nghệ khai thác dầu khí DC      
297 300020 Công nghệ mỏ dầu khí DC GE3017 Kỹ thuật vỉa dầu khí DC      
298 300021 Thu gom, xử lý, vận chuyển dầu khí DC GE4021 Thu gom và vận chuyển dầu khí DC      
299 300031 Hoàn thiện giếng DC GE3043 Hoàn thiện giếng và kích thích vỉa DC      
300 300048 Cơ sở thủy địa cơ học DC GE2021 Cơ sở thủy địa cơ học DC      
301 300062 Công nghệ xử lý khí DC GE4011 Công nghệ xử lý dầu khí DC      
302 300065 Máy thuỷ lực & nén khí DC CI3161 Máy thủy lực - máy nén XD      
303 300066 Thực hành - thí nghiệm xưởng DC GE2019 Thực hành thí nghiệm xưởng DC      
304 300300 Kỹ năng giao tiếp-ngành nghề DC GE1001 Nhập môn về kỹ thuật DC      
305 300302 Thực tập tốt nghiệp DC   Không tương đương        
306 300303 Luận văn tốt nghiệp DC   Không tương đương        
307 301001 Địa chất kiến trúc & đo vẽ bản đồ địa chất DC GE2003 Địa chất kiến trúc và đo vẽ bản đồ địa chất DC      
308 301002 Thực tập địa chất cơ sở DC GE1005 Thực tập địa chất cơ sở DC      
309 301003 Kinh tế & nguyên liệu khoáng DC GE3093 Kinh tế tài nguyên khoáng sản DC      
310 301004 Thực tập địa chất kiến trúc & đo vẽ bản đồ địa chất DC GE2005 Thực tập địa chất kiến trúc DC      
311 301009 Thực tập kỹ thuật môi trường địa chất DC GE3037 Thực tập kỹ thuật phân tích các chỉ tiêu của môi trường địa chất DC      
312 301010 Thực tập địa kiến tạo DC GE3095 Thực tập môn học địa chất dầu khí DC      
313 301011 Khảo sát thăm dò tính trữ lượng khoáng sản DC GE4017 Khảo sát - thăm dò và tính trữ lượng DC      
314 301013 Tai biến địa động lực DC GE4051 Tai biến địa động lực DC      
315 301015 Đồ án môn học lập đề án khảo sát - thăm dò DC GE4039 Đồ án môn học khảo sát - thăm dò và các phương pháp tính trữ lượng DC      
316 301018 Địa chất Việt Nam DC GE3041 Địa chất khu vực DC      
317 301019 Cổ sinh địa tầng DC GE3027 Cổ sinh - địa tầng DC      
318 301020 Đồ án môn học thạch luận DC GE3039 Đồ án môn học thạch luận và địa chất kiến trúc DC      
319 301022 Kỹ thuật môi trường địa chất DC GE3065 Ô nhiễm đất, nước và các phương pháp xử lý DC      
320 301023 Đồ án môn học đánh gía tác động môi trường DC GE4005 Đồ án môn học (Địa chất Môi trường) DC      
321 301025 Địa hóa môi trường DC GE3007 Địa hóa môi trường DC      
322 301028 Phương pháp viễn thám & gis DC GE3079 Phương pháp viễn thám và gis DC      
323 301029 Phương pháp lập bản đồ địa chất môi trường & địa chất đô thị DC GE4019 Phương pháp lập bản đồ địa chất môi trường - địa chất đô thị DC      
324 301046 Địa chất cơ sở DC GE1003 Địa chất cơ sở DC      
325 301066 Bảo vệ môi trường trong công nghiệp dầu khí DC GE4025 An toàn và bảo vệ môi trường trong công nghiệp dầu khí DC      
326 301068 Khai thác mỏ & môi trường DC GE3085 Bảo vệ môi trường trong khai thác mỏ DC      
327 301103 Thạch luận DC GE2015 Thạch luận DC      
328 301104 Địa chất công trình - địa chất thủy văn mỏ DC GE3129 Địa chất công trình - địa chất thủy văn mỏ DC      
329 301108 Thực tập khoan DC GE2025 Thực tập khoan DC      
330 301302 Thực tập tốt nghiệp DC   Không tương đương        
331 301303 Luận văn tốt nghiệp DC   Không tương đương        
332 302001 Địa vật lý đại cương DC GE2007 Địa vật lý đại cương DC      
333 302006 Cơ sở tìm kiếm trữ lượng dầu khí DC GE3109 Phương pháp tìm kiếm thăm dò thẩm lượng dầu khí DC      
334 302010 Địa vật lý ứng dụng DC GE3045 Phương pháp minh giải tài liệu địa chấn DC      
335 302012 Đồ án môn học địa chất dầu khí DC GE4059 Đồ án môn học phát triển mỏ dầu khí DC      
336 302013 Mô hình hóa mỏ dầu khí DC GE3105 Đặc trưng hóa và mô hình hóa vỉa DC      
337 302014 Địa hóa ứng dụng DC GE3005 Địa hóa ứng dụng DC      
338 302015 Trầm tích học & nhịp địa tầng DC GE3063 Trầm tích học và nhịp địa tầng DC      
339 302026 Đánh giá trữ lượng dầu khí DC GE4061 Vỉa, tài nguyên và trữ lượng dầu khí DC      
340 302302 Thực tập tốt nghiệp DC   Không tương đương        
341 302303 Luận văn tốt nghiệp DC   Không tương đương        
342 303002 Địa kỹ thuật 1 DC GE3011 Địa kỹ thuật 1 DC      
343 303005 Thủy địa chất các mỏ dầu khí DC GE3133 Thủy địa chất các mỏ dầu khí DC      
344 303006 Địa chất biển DC GE3003 Địa chất biển DC      
345 303008 Đồ án môn học khai thác & bảo vệ tài nguyên nước dưới đất DC GE3103 Đồ án khai thác và bảo vệ tài nguyên nước dưới đất DC      
346 303009 Địa kỹ thuật công trình ngầm DC GE4043 Địa kỹ thuật công trình ngầm DC      
347 303010 Địa kỹ thuật 2 DC GE3051 Địa kỹ thuật 2 DC      
348 303011 ổn định công trình DC GE3099 ổn định công trình DC      
349 303012 Công trình xây dựng DC GE3019 Công trình xây dựng DC      
350 303013 Địa chất công trình - địa chất thủy văn khu vực DC GE4041 Địa chất công trình - địa chất thủy văn khu vực DC      
351 303016 Đồ án môn học địa kỹ thuật 2 DC GE4001 Đồ án địa kỹ thuật 2 DC      
352 303017 Đồ án môn học nền móng công trình DC GE4023 Đồ án nền móng công trình DC      
353 303019 Sự cố nền móng DC GE3021 Bê tông cốt thép DC      
354 303023 Địa chất động lực công trình DC GE3111 Địa chất động lực công trình DC      
355 303037 Nền móng công trình DC GE4033 Nền móng công trình DC      
356 303039 Thí nghiệm địa kỹ thuật DC GE3013 Thí nghiệm địa kỹ thuật DC      
357 303302 Thực tập tốt nghiệp DC   Không tương đương        
358 303303 Luận văn tốt nghiệp DC   Không tương đương        
359 305302 Thực tập tốt nghiệp DC   Không tương đương        
360 305303 Luận văn tốt nghiệp DC   Không tương đương        
361 400009 Đồ án môn học điện năng 2 DD   Không tương đương        
362 400016 Đồ án môn học điện 1 DD   Không tương đương        
363 400300 Kỹ năng giao tiếp-ngành nghề DD EE1001 Nhập môn về kỹ thuật DD      
364 400302 Thực tập tốt nghiệp DD   Không tương đương        
365 400303 Luận văn tốt nghiệp DD   Không tương đương        
366 400304 Thực tập kỹ thuật (Kỹ thuật điện) DD   Không tương đương        
367 401003 Kỹ thuật tổng hợp & điều khiển bộ biến đổi công suất bán dẫn DD   Không tương đương        
368 401006 Kỹ thuật ra quyết định kỹ sư DD EE3145 Kỹ thuật ra quyết định         
369 401018 Kỹ thuật chiếu sáng DD EE3099 Kỹ thuật chiếu sáng DD      
370 401025 Kỹ thuật điện lạnh DD EE3135 Kỹ thuật nhiệt lạnh DD      
371 401026 An toàn điện DD EE3097 Kỹ thuật an toàn điện DD      
372 402005 Xử lý tín hiệu số với fpga DD EE3041 Xử lý tín hiệu số với FPGA DD      
373 402007 Thiết kế ASIC DD   Không tương đương        
374 402008 Thiết kế vi mạch số DD EE3117 Thiết kế vi mạch số DD      
375 402010 Thiết kế cpu DD   Không tương đương        
376 402011 Thiết kế lõi ip cho dsp DD   Không tương đương        
377 402012 Hệ điều hành thời gian thực DD   Không tương đương        
378 402017 Thiết kế mạch số tốc độ cao DD   Không tương đương        
379 402018 Thí nghiệm thiết kế mạch số tốc độ cao DD   Không tương đương        
380 402020 Thí nghiệm điện tử y sinh DD   Không tương đương        
381 402021 Thiết kế vi mạch DD   Không tương đương        
382 402033 Kỹ thuật xung DD EE3105 Kỹ thuật xung DD      
383 402034 Điện tử y sinh học DD EE3037 Điện tử y sinh DD      
384 402035 Quang điện tử DD EE3125 Quang điện tử DD      
385 402037 Cấu trúc máy tính DD EE3043 Cấu trúc máy tính DD      
386 402040 Thí nghiệm kỹ thuật xung - số 2 DD   Không tương đương        
387 402115 Điện tử ứng dụng DD EE3129 Điện tử ứng dụng DD      
388 403002 Thiết kế đường dây & trạm biến áp DD EE3027 Nhà máy điện và trạm biến áp DD      
389 403003 Kỹ thuật cao áp DD EE3089 Kỹ thuật cao áp DD      
390 403004 Bảo vệ relay trong hệ thống điện DD EE3087 Bảo vệ rơle trong hệ thống điện DD      
391 403005 Các nguồn năng lượng & nhà máy điện DD   Không tương đương        
392 403006 Kỹ thuật máy tính & xử lý tín hiệu trong hệ thống điện DD   Không tương đương        
393 403007 Tích trữ năng lượng trong hệ thống điện DD   Không tương đương        
394 403024 Vận hành & điều khiển hệ thống điện DD EE3093 Vận hành và điều khiển hệ thống điện DD      
395 403116 ổn định hệ thống điện DD EE3095 ổn định hệ thống điện DD      
396 404001 Tín hiệu & hệ thống DD EE2005 Tín hiệu và hệ thống DD      
397 404004 Trường điện từ DD EE2003 Trường điện từ DD      
398 404037 Toán kỹ thuật DD EE1003 Toán kỹ thuật DD      
399 405003 Mạch điện tử thông tin DD EE3011 Mạch điện tử thông tin DD      
400 405005 Thông tin di động DD EE3107 Thông tin di động DD      
401 405006 Mạng viễn thông DD EE3085 Mạng viễn thông DD      
402 405007 Tổng quan về kỹ thuật điện DD   Không tương đương        
403 405008 Thông tin quang DD EE3033 Nguyên lý thông tin quang DD      
404 405009 Chuyên đề nâng cao trong kỹ thuật thông tin DD   Không tương đương        
405 405011 Vi mạch siêu cao tần tích hợp đơn khối DD EE4003 Nguyên lý thiết kế vi mạch cao tần DD      
406 405012 Chuyên đề nâng cao về mạch siêu cao tần DD   Không tương đương        
407 405013 Thí nghiệm kỹ thuật siêu cao tần DD   Không tương đương        
408 405014 Phương pháp số trong trường điện từ DD   Không tương đương        
409 405015 Mạng máy tính DD EE3111 Mạng máy tính DD      
410 405016 Chuyên đề về kỹ thuật chuyển mạch DD   Không tương đương        
411 405017 Xử lý ảnh & xử lý tiếng nói DD EE3035 Xử lý ảnh DD      
412 405018 Chuyên đề nâng cao trong xử lý tín hiệu DD   Không tương đương        
413 405019 Nguyên lý thông tin số DD EE3115 Nguyên lý thông tin số DD      
414 405023 Mạch điện tử 1 DD CO2015 Linh kiện và mạch điện tử MT      
415 405026 Hệ thống viễn thông DD EE3015 Kỹ thuật hệ thống viễn thông DD      
416 405030 Kỹ thuật siêu cao tần DD EE3025 Kỹ thuật siêu cao tần DD      
417 405102 Đồ án môn học điện tử viễn thông 1 DD   Không tương đương        
418 405103 Đồ án môn học điện tử viễn thông 2 DD   Không tương đương        
419 405104 Anten truyền sóng DD EE3127 Anten - truyền sóng vô tuyến DD      
420 405107 Thí nghiệm viễn thông DD   Không tương đương        
421 406001 Thực tập điện 1 DD EE2025 Thực tập điện 1 DD      
422 406002 Thực tập điện 2 DD EE3023 Thực tập điện 2 DD      
423 407020 Hệ thống máy tính & ngôn ngữ C DD EE2009 Hệ thống máy tính và ngôn ngữ lập trình DD      
424 408004 Năng lượng tái tạo DD EE3131 Hệ thống năng lượng xanh DD      
425 408006 Cảm biến, đo lường &truyền số liệu trong hệ thống năng lượng DD EE3139 Cảm biến và đo lường DD      
426 408009 Điều khiển qúa trình của kỹ sư năng lượng DD   Không tương đương        
427 408010 Hệ thống năng lượng trong giao thông vận tải DD   Không tương đương        
428 408011 Thiết bị điện trong phân phối điện DD EE3133 Thiết bị điện trong phân phối điện DD      
429 408012 Thiết kế dùng máy tính trong điện năng DD   Không tương đương        
430 409004 Tin học công nghiệp DD   Không tương đương        
431 409005 Hệ thống điều khiển nhúng DD EE3067 Hệ thống điều khiển nhúng DD      
432 409006 Mô hình hóa & mô phỏng DD EE3059 Mô hình và mô phỏng DD      
433 409007 Trí tuệ nhân tạo trong điều khiển DD EE3063 Trí tuệ nhân tạo trong điều khiển DD      
434 409008 Nhập môn thị giác máy tính DD EE3077 Thị giác máy DD      
435 409009 Tự động hóa công nghiệp DD EE3055 Tự động hóa công nghiệp DD      
436 409010 Mạng công nghiệp DD EE3073 Mạng công nghiệp DD      
437 409011 Nhập môn điều khiển thông minh DD EE3057 Nhập môn điều khiển thông minh DD      
438 409012 Hệ thống vi điện cơ DD   Không tương đương        
439 409013 Thiết bị điều khiển thủy khí DD EE3075 Thiết bị và hệ thống tự động thủy khí DD      
440 409020 Cơ sở tự động học DD AS3023 Lý thuyết ổn định UD      
441 409032 Thiết bị & hệ thống tự động DD EE3029 Thiết bị và hệ thống tự động DD      
442 409035 Kỹ thuật robot DD EE3065 Kỹ thuật robot DD      
443 409036 Đồ án môn học điều khiển tự động 2 DD   Không tương đương        
444 409106 PLC DD EE3069 PLC DD      
445 409108 Đồ án môn học điều khiển tự động 1 DD   Không tương đương        
446 409302 Thực tập tốt nghiệp DD   Không tương đương        
447 409303 Luận văn tốt nghiệp DD   Không tương đương        
448 409304 Thực tập kỹ thuật (Tự động) DD   Không tương đương        
449 410008 Thực tập điện tử 1 DD EE2023 Thực tập điện tử 1 DD      
450 410009 Thực tập điện tử 2 DD EE3021 Thực tập điện tử 2 DD      
451 440302 Thực tập tốt nghiệp DD   Không tương đương        
452 440303 Luận văn tốt nghiệp DD   Không tương đương        
453 440304 Thực tập kỹ thuật (điện tử viễn thông) DD   Không tương đương        
454 500300 Nhập môn công tác kỹ sư MT CO2001 Kỹ năng chuyên nghiệp cho kỹ sư MT      
455 501047 Xử lý song song và hệ phân bố MT CO3067 Tính toán song song MT      
456 501120 Nhập môn điện toán MT CO1005 Nhập môn điện toán MT      
457 501127 Kỹ thuật lập trình MT CO1011 Kỹ thuật lập trình MT      
458 501302 Thực tập tốt nghiệp MT   Không tương đương        
459 501303 Luận văn tốt nghiệp MT   Không tương đương        
460 502001 Lập trình hướng đối tượng MT CO2005 Lập trình hướng đối tượng MT      
461 502002 Công nghệ phần mềm MT CO3001 Công nghệ phần mềm MT      
462 502003 Quản lý dự án phần mềm MT CO3011 Quản lý dự án phần mềm MT      
463 502006 Xây dựng chương trình dịch MT CO3013 Xây dựng chương trình dịch MT      
464 502007 Kiểm tra phần mềm MT CO3015 Kiểm tra phần mềm MT      
465 502008 Kiến trúc phần mềm MT CO3017 Kiến trúc phần mềm MT      
466 502013 Thực tập công nghệ phần mềm MT CO3055 Thực tập công nghệ phần mềm MT      
467 503001 Cấu trúc dữ liệu & giải thuật MT CO2003 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật MT      
468 503002 Hệ cơ sở dữ liệu MT CO2013 Hệ cơ sở dữ liệu MT      
469 503003 Phân tích và thiết kế giải thuật MT CO3031 Phân tích và thiết kế giải thuật MT      
470 503004 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MT CO3021 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MT      
471 503005 Cơ sở dữ liệu phân tán, hướng đối tượng MT CO3023 Cơ sở dữ liệu phân tán và hướng đối tượng MT      
472 503006 Phân tích & thiết kế hệ thống MT CO3025 Phân tích và thiết kế hệ thống MT      
473 503007 Thương mại điện tử MT CO3027 Thương mại điện tử MT      
474 503008 Khai phá dữ liệu MT CO3029 Khai phá dữ liệu MT      
475 503009 Bảo mật cho hệ thống thông tin MT CO3033 Bảo mật hệ thống thông tin MT      
476 504001 Thiết kế luận lý 2 MT CO2009 Thiết kế luận lý với verilog HDL MT CO2033 Thiết kế luận lý với verilog HDL MT
477 504002 Kiến trúc máy tính MT CO2007 Kiến trúc máy tính MT      
478 504003 Kỹ thuật truyền số liệu MT CO2031 Kỹ thuật truyền số liệu MT      
479 504004 Thực tập phần cứng máy tính MT CO2019 Thực tập phần cứng máy tính MT      
480 504005 Xử lý tín hiệu số MT CO2029 Xử lý tín hiệu số MT CO2035 Xử lý tín hiệu số MT
481 504006 Đồ án môn học thiết kế luận lý MT CO2021 Đồ án môn học thiết kế luận lý MT      
482 504009 Thiết kế vi mạch số với HDL MT CO4003 Thiết kế luận lý nâng cao MT      
483 504010 Đồ án môn học ngành kỹ thuật máy tính MT CO3063 Đồ án môn học kỹ thuật máy tính MT      
484 504011 Thiết kế vi mạch vlsi với máy tính MT CO4001 Thiết kế vi mạch VLSI với máy tính MT      
485 504012 Hệ thời gian thực MT CO3035 Hệ thời gian thực MT      
486 504015 ứng dụng hệ thống nhúng MT CO3039 ứng dụng hệ thống nhúng nâng cao MT      
487 504016 Tổng hợp luận lý vi mạch MT CO4005 Tổng hợp luận lý vi mạch MT      
488 504017 Thiết kế vi mạch asic MT CO4023 Thiết kế vi mạch ASIC MT      
489 504028 Phát triển ứng dụng internet of things MT CO3037 Phát triển ứng dụng internet of things MT      
490 504302 Thực tập tốt nghiệp MT   Không tương đương        
491 504303 Luận văn tốt nghiệp MT   Không tương đương        
492 505001 Toán rời rạc 1 MT CO1007 Cấu trúc rời rạc cho khoa học máy tính MT      
493 505002 Toán rời rạc 2 MT CO2011 Mô hình hóa toán học MT      
494 505003 Nguyên lý ngôn ngữ lập trình MT CO3005 Nguyên lý ngôn ngữ lập trình MT      
495 505004 Trí tuệ nhân tạo MT CO3061 Nhập môn trí tuệ nhân tạo MT      
496 505005 Đồ họa máy tính MT CO3059 Đồ họa máy tính MT      
497 505007 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên MT CO3085 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên MT      
498 505008 Học máy MT CO4027 Học máy MT      
499 505009 Hệ thống thông minh MT CO3041 Hệ thống thông minh MT      
500 505010 Xử lý ảnh & thị giác máy tính MT CO3057 Xử lý ảnh số và thị giác máy tính MT      
501 505021 Thực tập công nghiệp 1 MT   Không tương đương        
502 505022 Thực tập công nghiệp 2 MT CO3313 Thực tập tốt nghiệp (Khoa học Máy tính) MT      
503 505025 Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động MT CO3043 Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động MT      
504 505026 Lập trình game MT CO3045 Lập trình game MT      
505 505027 Mạng xã hội và thông tin MT CO4025 Mạng xã hội và thông tin MT      
506 506001 Hệ điều hành MT CO2017 Hệ điều hành MT      
507 506002 Mạng máy tính 1 MT CO3003 Mạng máy tính MT      
508 506003 Mạng máy tính 2 MT CO3047 Mạng máy tính nâng cao MT      
509 506004 Đánh giá hiệu năng hệ thống MT CO3007 Đánh giá hiệu năng hệ thống MT      
510 506005 Mật mã & an ninh mạng MT CO3069 Mật mã và an ninh mạng MT      
511 506010 Lập trình web MT CO3049 Lập trình web MT      
512 506012 Hệ thống thiết bị di động MT CO3051 Hệ thống thiết bị di động MT      
513 600002 Anh văn kỹ thuật HC CH3303 Giao tiếp kỹ thuật bằng tiếng anh HC      
514 600300 Kỹ năng giao tiếp-ngành nghề HC CH1001 Nhập môn về kỹ thuật HC      
515 601001 Thí nghiệm chuyên đề dầu khí HC CH3205 Thí nghiệm chuyên đề dầu khí HC      
516 601002 An toàn quá trình HC CH3297 An toàn quá trình HC      
517 601003 Công nghệ lọc dầu HC CH3145 Công nghệ lọc dầu HC      
518 601004 Công nghệ chế biến khí HC CH3155 Công nghệ chế biến khí HC      
519 601006 Các sản phẩm dầu khí HC CH3171 Các sản phẩm dầu khí HC      
520 601008 Cơ sở kỹ thuật polymer HC CH3111 Cơ sở kỹ thuật polymer HC      
521 601009 Kỹ thuật đường ống, bể chứa dầu HC CH2079 Kỹ thuật đường ống bể chứa HC      
522 601012 Công nghệ hóa dầu HC CH3007 Tổng hợp hữu cơ hóa dầu HC      
523 601016 Xúc tác công nghiệp trong chế biến dầu khí HC CH3193 Xúc tác trong công nghệ lọc - hoá dầu HC      
524 601017 Thiết bị trong công nghệ chế biến dầu khí HC CH3229 Thiết bị hóa học trong dầu khí HC      
525 601018 Nhiên liệu sinh học và tái tạo HC CH3141 Nhiên liệu sinh học và nhiên liệu thay thế HC      
526 601019 Vận hành và tối ưu hóa nhà máy lọc dầu HC CH3241 Tối ưu hoá trong nhà máy lọc dầu HC      
527 601020 Đồ án môn học chuyên ngành HC CH3217 Đồ án môn học chuyên ngành hóa dầu HC      
528 601302 Thực tập tốt nghiệp HC   Không tương đương        
529 601303 Luận văn tốt nghiệp HC   Không tương đương        
530 602001 Hóa keo HC CH2065 Hóa keo HC      
531 602002 Các phương pháp phân tích hiện đại HC CH3005 Các phương pháp phân tích hiện đại HC      
532 602004 Hóa học bề mặt HC CH3233 Kỹ thuật hấp phụ và ứng dụng HC      
533 602005 Điện hóa chất rắn và pin nhiên liệu HC CH3255 Điện hóa chất rắn và pin nhiên liệu HC      
534 602006 Hóa Học nano HC CH3209 Hóa học nano HC      
535 602007 Hóa lý hóa keo HC CH1005 Hóa lý hóa keo HC      
536 602008 Phân tích kỹ thuật HC CH3159 Các phương pháp chuẩn bị mẫu trong phân tích HC      
537 602013 Hóa lý 1 HC CH2003 Hóa lý 1 HC      
538 602015 Thí nghiệm hóa lý HC CH2041 Thí nghiệm hóa lý HC      
539 602029 Các phương pháp phân tích hóa lý HC CH3253 Phương pháp phân tích sắc ký HC      
540 602031 Lý - hóa học chất rắn và ứng dụng HC CH3195 Hóa học chất rắn và ứng dụng HC      
541 602035 Kỹ thuật điện hóa HC CH3175 Kỹ thuật điện hóa HC      
542 602044 Thí nghiệm xúc tác HC CH4017 Thí nghiệm kỹ thuật xúc tác HC      
543 602045 Thí nghiệm kỹ thuật điện hóa HC CH3191 Thí nghiệm kỹ thuật điện hóa HC      
544 602048 Hóa lý 2 HC CH2031 Hóa lý 2 HC      
545 602103 Bức xạ và ứng dụng HC CH3315 Cơ sở kỹ thuật hóa bức xạ HC      
546 602302 Thực tập tốt nghiệp HC   Không tương đương        
547 602303 Luận văn tốt nghiệp HC   Không tương đương        
548 603003 Công nghệ chế biến thủy sản HC CH3097 Công nghệ chế biến thủy sản HC      
549 603004 Công nghệ chế biến thịt HC CH3093 Công nghệ chế biến thịt HC      
550 603006 Công nghệ sau thu hoạch HC CH3011 Công nghệ sau thu hoạch HC      
551 603007 Vi sinh thực phẩm HC CH2045 Vi sinh thực phẩm HC      
552 603008 Luật thực phẩm HC CH2103 Luật thực phẩm HC      
553 603022 Thí nghiệm hóa sinh thực phẩm HC CH2049 Thí nghiệm hóa học và hóa sinh thực phẩm HC      
554 603024 Thí nghiệm vi sinh vật học thực phẩm HC CH3001 Thí nghiệm vi sinh thực phẩm HC      
555 603071 Công nghệ chế biến lương thực HC CH3287 Công nghệ chế biến lương thực HC      
556 603072 Công nghệ bảo quản, chế biến rau qủa HC CH3055 Công nghệ chế biến rau quả HC      
557 603078 Công nghệ sản xuất đường và bánh kẹo HC CH3071 Công nghệ sản xuất đường và bánh kẹo HC      
558 603082 Công nghệ sản xuất dầu mỡ thực phẩm HC CH3089 Công nghệ chế biến chất béo thực phẩm HC      
559 603083 Công nghệ chế biến trà, cà phê, ca cao HC CH3081 Công nghệ chế biến trà, cà phê, ca cao HC      
560 603103 Thí nghiệm công nghệ thực phẩm HC CH4001 Thí nghiệm công nghệ chế biến thực phẩm HC      
561 603127 Thí nghiệm phân tích thực phẩm HC CH2101 Thí nghiệm phân tích hóa lý thực phẩm HC      
562 603129 Công nghệ lên men thực thẩm HC CH3243 Công nghệ lên men thực phẩm HC      
563 603130 Công nghệ chế biến thực phẩm HC CH3017 Công nghệ chế biến thực phẩm HC      
564 603132 Thiết kế máy & nhà máy thực phẩm HC CH3053 Thiết kế nhà máy thực phẩm HC      
565 603134 Phân tích thực phẩm HC CH2099 Phân tích hóa lý thực phẩm HC      
566 603137 Công nghệ sản xuất các sản phẩm từ sữa và thức uống HC CH3103 Công nghệ sản xuất sản phẩm từ sữa và thức uống pha chế HC      
567 603138 Công nghệ bao bì, đóng gói thực phẩm HC CH3129 Công nghệ bao gói thực phẩm HC      
568 603148 Quản trị chất lượng thực phẩm HC CH4041 Quản lý chất lượng thực phẩm HC      
569 603302 Thực tập tốt nghiệp HC   Không tương đương        
570 603303 Luận văn tốt nghiệp HC   Không tương đương        
571 604004 Các phương pháp vật lý nghiên cứu chất rắn HC CH3119 Các phương pháp vật lý nghiên cứu chất rắn HC      
572 604019 Hóa lý silicat HC CH3107 Kỹ thuật vật liệu vô cơ silicate HC      
573 604023 Kỹ thuật xử lý bả thải quặng Bauxite HC CH3219 Công nghệ sản xuất oxýt và một số hợp chất của các kim loại chuyển tiếp HC      
574 604038 Giản đồ pha HC CH3161 Giản đồ pha HC      
575 604101 Thí nghiệm chuyên ngành vô cơ HC CH3179 Thí nghiệm chuyên ngành vô cơ HC      
576 604102 Công nghệ sản xuất muối ăn từ nước biển HC CH3149 Công nghệ sản xuất phân bón HC      
577 604104 Công nghệ sản xuất các chất màu vô cơ HC CH3185 Công nghệ sản xuất chất màu vô cơ HC      
578 604302 Thực tập tốt nghiệp HC   Không tương đương        
579 604303 Luận văn tốt nghiệp HC   Không tương đương        
580 605002 Mô phỏng và tối ưu hóa HC CH3133 Mô hình hóa, mô phỏng và tối ưu hóa trong công nghệ hóa học HC      
581 605004 Phương pháp số trong công nghệ hóa học HC CH3079 Phương pháp số trong công nghệ hóa học HC      
582 605007 Kỹ thuật chưng cất phân đoạn HC CH2077 Công nghệ sản xuất theo mẻ HC      
583 605035 Xử lý chất thải công nghiệp HC CH4049 Thiết bị phản ứng nhiệt độ cao HC      
584 605037 Kỹ thuật phản ứng HC CH2059 Kỹ thuật phản ứng HC      
585 605038 Thí nghiệm quá trình thiết bị HC CH3015 Thí nghiệm quá trình thiết bị HC      
586 605046 Cơ sở thiết kế nhà máy HC CH3037 Cơ sở thiết kế nhà máy hóa HC      
587 605060 Lý thuyết truyền vận HC CH3251 Lý thuyết truyền vận HC      
588 605061 Kỹ thuật chưng cất đa cấu tử HC CH4023 Kỹ thuật phân tách hệ nhiều cấu tử HC      
589 605062 Kỹ thuật phản ứng dị thể HC CH3223 Kỹ thuật phân tán pha HC      
590 605063 Kỹ thuật lạnh HC CH4047 Kỹ thuật lạnh HC      
591 605064 Cơ học lưu chất phi Newton HC CH4025 Lưu biến trong hóa học HC      
592 605066 Kỹ thuật chân không HC CH3173 Kỹ thuật chân không HC      
593 605068 Kỹ thuật môi trường HC CH3033 Kỹ thuật môi trường HC      
594 605070 Công nghệ trích chiết và tinh chế HC CH3073 Công nghệ tinh chế nguyên liệu dược HC      
595 605071 Công nghệ hạt bột HC CH3083 Công nghệ hạt và bột HC      
596 605072 Sản xuất dược phẩm và đóng gói HC CH3091 Kỹ thuật sản xuất dược phẩm và đóng gói HC      
597 605117 ứng dụng tin học trong công nghệ hóa học và thực phẩm HC CH3265 Tin học ứng dụng trong công nghệ hóa học HC      
598 605302 Thực tập tốt nghiệp HC   Không tương đương        
599 605303 Luận văn tốt nghiệp HC   Không tương đương        
600 606001 Hóa học xanh HC CH2071 Hóa học xanh HC      
601 606002 Hóa dị vòng trong tổng hợp hóa dược HC CH3249 Hóa dị vòng HC      
602 606005 Công nghệ hóa mỹ phẩm HC CH3147 Công nghệ sản phẩm mỹ phẩm HC      
603 606008 Các phương pháp phân lập và tinh chế hợp chất hữu cơ HC CH3231 Các phương pháp phân lập tinh chế hợp chất hữu cơ HC      
604 606009 Đồ án môn học chuyên ngành HC   Không tương đương        
605 606025 Công nghệ hóa hương liệu HC CH3157 Công nghệ hóa hương liệu HC      
606 606027 Công nghệ các chất tẩy rửa HC CH3169 Công nghệ các sản phẩm tẩy rửa HC      
607 606042 Hóa học và kỹ thuật các chất hoạt động bề mặt HC CH3101 Hóa học và công nghệ chất hoạt động bề mặt HC      
608 606044 Kỹ thuật nhuộm - in HC CH3201 Kỹ thuật nhuộm in HC      
609 606046 Kỹ thuật sản xuất cellulose và giấy HC CH3207 Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy HC      
610 606112 Các phương pháp xác định cấu trúc hợp chất hữu cơ HC CH3221 Các phương pháp xác định cấu trúc hợp chất hữu cơ HC      
611 606114 Hoá học cây thuốc và các nguồn nguyên liệu dược HC CH3099 Hóa học cây thuốc và các nguồn nguyên liệu dược HC      
612 606116 Cơ sở kỹ thuật hóa dược HC CH3029 Cơ sở kỹ thuật hóa dược HC      
613 606118 Thí nghiệm kỹ thuật hóa dược HC CH3259 Thí nghiệm cơ sở kỹ thuật hóa dược HC      
614 606302 Thực tập tốt nghiệp HC   Không tương đương        
615 606303 Luận văn tốt nghiệp HC   Không tương đương        
616 607001 Sinh học đại cương 1 HC   Không tương đương        
617 607005 Sinh học phân tử và di truyền học HC CH3013 Sinh học phân tử và di truyền HC      
618 607021 Công nghệ lên men truyền thống HC CH3269 Công nghệ vi sinh thực phẩm HC      
619 607023 ứng dụng enzyme trong công nghệ thực phẩm HC CH3283 Thu nhận và ứng dụng enzyme trong công nghệ thực phẩm HC      
620 607033 An toàn trong công nghệ sinh học HC CH3261 An toàn trong công nghệ sinh học HC      
621 607034 Công nghệ sản xuất protein đơn bào HC CH3065 Công nghệ protein đơn bào HC      
622 607038 Sinh học tế bào HC CH2029 Sinh học tế bào HC      
623 607040 Công nghệ sản xuất kháng sinh HC CH3117 Công nghệ sản xuất kháng sinh HC      
624 607041 Công nghệ sản xuất vaccine HC CH3123 Công nghệ sản xuất vaccine HC      
625 607043 Các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học HC CH3183 Công nghệ các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên HC      
626 607045 Công nghệ vi sinh HC CH3135 Công nghệ vi sinh HC      
627 607104 Sinh hóa dược học HC CH3041 Sinh hóa dược HC      
628 607105 Sinh lý và miễn dịch học người HC CH3263 Sinh lý miễn dịch HC      
629 607302 Thực tập tốt nghiệp HC   Không tương đương        
630 607303 Luận văn tốt nghiệp HC   Không tương đương        
631 608011 Công nghệ sản xuất các chất vô cơ HC CH3247 Công nghệ sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản HC      
632 608018 Công nghệ xử lý khoáng sản HC CH3197 Kỹ thuật chế biến khoáng sản HC      
633 608302 Thực tập tốt nghiệp HC   Không tương đương        
634 608303 Luận văn tốt nghiệp HC   Không tương đương        
635 610004 Công nghệ xanh MO EN4015 Công nghệ xanh MO      
636 610005 Đồ án môn học MO EN4003 Đồ án môn học (Quản lý Môi trường) MO      
637 610007 Quản lý hệ thống cấp nước & thoát nước đô thị MO CI3137 Quản lý hệ thống cấp và thoát nước đô thị XD      
638 610008 Quản lý vùng đới bờ MO EN3045 Quản lý vùng đới bờ MO      
639 610013 Thực tập kỹ thuật xử lý nước thải đô thị MO   Không tương đương        
640 610031 Kỹ thuật xử lý khí thải MO EN3001 Kỹ thuật xử lý khí thải MO      
641 610032 Đồ án môn học xử lý khí thải MO EN3029 Đồ án môn học xử lý khí thải MO      
642 610034 Đồ án môn học xử lý nước thải MO EN4009 Đồ án môn học xử lý nước thải MO      
643 610056 Sinh thái học MO EN1005 Sinh thái học MO      
644 610061 Thủy văn môi trường MO EN2023 Thủy văn môi trường MO      
645 610065 Luật & chính sách môi trường MO EN2025 Luật và chính sách môi trường MO      
646 610075 Quản lý chất lượng môi trường MO EN3019 Quan trắc môi trường MO      
647 610077 Thực tập tham quan MO EN2029 Thực tập tham quan (Quản lý Môi trường) MO      
648 610082 Kinh tế môi trường MO EN3025 Kinh tế tài nguyên và môi trường MO      
649 610084 Mô hình hóa môi trường MO EN2017 Mô hình hóa môi trường MO      
650 610088 Phân tích hệ thống môi trường MO EN2019 Phân tích hệ thống môi trường MO      
651 610092 Tối ưu hóa & qui hoạch thực nghiệm MO EN2009 Thống kê và tối ưu hóa trong môi trường MO      
652 610093 Quản lý & kiểm soát ô nhiễm đất MO EN4005 Quản lý và kiểm soát ô nhiễm đất MO      
653 610095 Quản lý tài nguyên rừng & đa dạng sinh học MO EN4013 Quản lý tài nguyên rừng và đa dạng sinh học MO      
654 610097 Quản lý tài nguyên nước MO EN3039 Quản lý tài nguyên nước MO      
655 610098 Quản lý môi trường đô thị & khu công nghiệp MO EN3037 Quản lý môi trường đô thị và khu công nghiệp MO      
656 610100 Đánh giá tác động & rủi ro môi trường MO EN3047 Đánh giá tác động và rủi ro môi trường MO      
657 610107 Kỹ thuật môi trường (cn vliệu) MO EN4021 Kỹ thuật môi trường MO      
658 610108 ISO 14000 và kiểm toán môi trường MO EN3017 ISO 14001 và kiểm toán môi trường MO      
659 610111 An toàn lao động & vệ sinh môi trường công nghiệp MO EN2021 An toàn lao động và vệ sinh môi trường công nghiệp MO      
660 610300 Kỹ năng giao tiếp-ngành nghề MO EN1001 Nhập môn về kỹ thuật MO      
661 610302 Thực tập tốt nghiệp MO   Không tương đương        
662 610303 Luận văn tốt nghiệp MO   Không tương đương        
663 611002 Kiểm soát ô nhiễm không khí MO EN2013 Kiểm soát ô nhiễm không khí MO      
664 611003 Kỹ thuật xử lý ô nhiễm đất MO EN3035 Kỹ thuật xử lý đất ô nhiễm MO      
665 611004 Kỹ thuật lò đốt chất thải MO EN3043 Kỹ thuật lò đốt chất thải MO      
666 611007 Kỹ thuật thông gió & kiểm soát tiếng ồn MO EN3057 Kỹ thuật thông gió và kiểm soát ô nhiễm ồn MO      
667 611008 Kỹ thuật xử lý nước thải đô thị MO EN3023 Kỹ thuật sinh thái MO      
668 611009 Kỹ thuật xử lý chất thải rắn đô thị MO EN3027 Kỹ thuật xử lý chất thải rắn MO      
669 611010 Đồ án môn học xử lý nước cấp MO EN3033 Đồ án môn học xử lý nước cấp MO      
670 611012 Kỹ thuật xử lý nước thải công nghiệp MO EN3013 Kỹ thuật xử lý nước thải MO      
671 611013 Đồ án môn học xử lý chất thải rắn MO EN4011 Đồ án môn học kỹ thuật xử lý chất thải rắn MO      
672 611014 Mạng lưới cấp & thoát nước đô thị MO EN4001 Mạng lưới cấp thoát nước MO      
673 611016 Thực tập quản lý môi trường MO   Không tương đương        
674 611077 Thực tập tham quan MO EN3055 Thực tập tham quan (Kỹ thuật Môi trường) MO      
675 611302 Thực tập tốt nghiệp MO   Không tương đương        
676 611303 Luận văn tốt nghiệp MO   Không tương đương        
677 700200 Lập & phân tích dự án cho kỹ sư QL IM2003 Kinh tế kỹ thuật QL      
678 700211 Quản lý dự án cho kỹ sư QL IM2011 Quản lý dự án cho kỹ sư QL      
679 700212 Quản lý sản xuất cho kỹ sư QL IM3003 Quản lý sản xuất cho kỹ sư QL      
680 700213 Quản trị kinh doanh cho kỹ sư QL IM3001 Quản trị kinh doanh cho kỹ sư QL      
681 700300 Giới thiệu ngành QL IM1001 Giới thiệu ngành QL      
682 701006 Xã hội học QL IM2023 Xã hội học đại cương QL      
683 701007 Quản lý bảo trì QL IM3035 Quản lý bảo trì QL      
684 701008 Đạo đức kinh doanh QL IM3051 Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội QL      
685 701009 Giao tiếp trong kinh doanh QL IM3047 Giao tiếp trong kinh doanh QL      
686 701010 Kinh doanh quốc tế QL IM4013 Quản trị kinh doanh quốc tế QL      
687 701011 Phát triển kỹ năng quản trị QL IM3007 Phát triển kỹ năng quản trị QL      
688 701012 Thực tập 2 QL   Không tương đương        
689 701013 Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh QL IM4001 Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh QL      
690 701014 Quản lý chuỗi cung ứng QL IM3021 Quản lý chuỗi cung ứng QL      
691 701015 Quản trị đại cương QL IM1007 Quản trị đại cương QL      
692 701016 Hành vi tổ chức QL IM2017 Hành vi tổ chức QL      
693 701017 Thực tập 1 QL   Không tương đương        
694 701018 Tài chính quốc tế QL IM3065 Tài chính quốc tế QL      
695 701059 Kế toán 1 QL IM2001 Kế toán tài chính QL      
696 701064 Máy tính trong kinh doanh QL IM1011 Máy tính trong kinh doanh QL      
697 701069 Tiếp thị QL IM2009 Tiếp thị căn bản QL      
698 701074 Quản lý chất lượng QL IM3063 Quản lý chất lượng QL      
699 701081 Mô phỏng trong kinh doanh QL IM3011 Mô phỏng trong kinh doanh QL      
700 701093 Thuế QL IM4015 Thuế QL      
701 701094 Quản lý công nghệ QL IM3029 Quản lý công nghệ QL      
702 701095 Luật kinh doanh QL IM2025 Luật kinh doanh QL      
703 701106 Hệ thống thông tin quản lý QL IM4005 Hệ thống thông tin quản lý QL      
704 701107 Vốn lưu động QL IM4011 Quản lý vốn lưu động QL      
705 701109 Phát triển sản phẩm mới QL IM3027 Đổi mới sản phẩm/dịch vụ QL      
706 701114 Chuyển giao công nghệ QL   Không tương đương        
707 701117 Tiếp thị giữa các tổ chức QL IM3033 Tiếp thị giữa các tổ chức QL      
708 701118 Kế hoạch kinh doanh QL IM4007 Kế hoạch kinh doanh QL      
709 701119 Iso 9000 QL IM3017 ISO 9000 QL      
710 701120 Quản lý sản xuất theo jit QL IM3077 Quản lý sản xuất theo Lean và sáu Sigma QL      
711 701124 Quản lý chiến lược QL IM3059 Quản lý chiến lược QL      
712 701125 Quản lý sản xuất 1 QL IM2021 Hệ thống sản xuất QL      
713 701126 Kinh tế học kinh doanh QL IM3043 Kinh tế học kinh doanh QL      
714 701128 Quản lý dự án QL IM4003 Quản lý dự án QL      
715 701130 Kế toán 2 QL IM2019 Kế toán quản trị QL      
716 701131 Phương pháp định lượng QL IM3039 Phương pháp định lượng QL      
717 701132 Nguyên lý tài chính QL IM3005 Tài chính doanh nghiệp QL      
718 701133 Quản lý sản xuất 2 QL IM3013 Quản lý sản xuất QL      
719 701134 Hệ thống tài chính QL IM3009 Hệ thống tài chính QL      
720 701135 Thống kê trong kinh doanh QL IM2007 Thống kê trong kinh doanh QL      
721 701136 Lập và phân tích dự án QL IM3053 Lập và phân tích dự án QL IM3079 Lập và phân tích dự án QL
722 701150 Thương mại điện tử QL IM3023 Thương mại điện tử QL      
723 701157 Hệ hỗ trợ quyết định QL IM3041 Hệ hỗ trợ quyết định và trí tuệ kinh doanh QL      
724 701302 Thực tập tốt nghiệp QL   Không tương đương        
725 701303 Luận văn tốt nghiệp QL   Không tương đương        
726 800003 Thông gió XD CI3131 Thông gió XD      
727 801001 Qui hoạch & quản lý giao thông đô thị XD CI3033 Giao thông đô thị XD      
728 801002 Mố trụ cầu & lập phương án cầu XD CI4019 Hạ tầng công trình giao thông XD      
729 801003 Tin học ứng dụng cầu đường XD CI4047 Tin học ứng dụng cầu đường XD      
730 801019 Công trình giao thông XD CI4003 Công trình giao thông XD      
731 801027 Thí nghiệm & vật liệu xây dựng đường ô tô XD CI4061 Thí nghiệm và vật liệu xây dựng đường ôtô XD      
732 801028 Đường đô thị XD CI4055 Thiết kế đường 2 XD      
733 801031 Đồ án môn học thiết kế cầu bê tông XD   Không tương đương        
734 801032 Đồ án môn học thiết kế đường XD   Không tương đương        
735 801033 Đồ án môn học thiết kế cầu thép XD   Không tương đương        
736 801034 Đồ án môn học thi công đường XD   Không tương đương        
737 801037 Thiết kế đường ô tô XD CI3063 Thiết kế đường 1 XD      
738 801038 Thi công & khai thác đường XD CI3075 Xây dựng và khai thác đường XD CI3219 Xây dựng và khai thác đường XD
738       CI3075 Xây dựng và khai thác đường XD CI3219 + CI3221 Xây dựng và khai thác đường + ĐAMH thiết kế đường XD
739 801041 Thi công & khai thác cầu XD CI4033 Xây dựng cầu XD CI4121 Xây dựng cầu XD
739       CI4033 Xây dựng cầu XD CI4121 + CI4123 Xây dựng cầu + ĐAMH thiết kế cầu XD
740 801042 Đường hầm XD CI4079 Đường hầm XD      
741 801302 Thực tập tốt nghiệp XD   Không tương đương        
742 801303 Luận văn tốt nghiệp XD   Không tương đương        
743 801306 Thực tập nhận thức ngành XD   Không tương đương        
744 801308 Thực tập kỹ thuật XD   Không tương đương        
745 803001 Đồ án môn học công trình nâng hạ tàu XD       CI4119 Đồ án môn học công trình đường thủy XD
746 803003 Thi công công trình cảng XD CI3073 Thi công công trình cảng XD CI3215 Thi công công trình cảng XD
746       CI3073 Thi công công trình cảng XD CI3215 + CI3217 Thi công công trình cảng + ĐAMH thi công công trình cảng XD
747 803024 Công trình cảng XD CI3053 Công trình cảng XD CI3203 Công trình cảng XD
747       CI3053 Công trình cảng XD CI3203 + CI3205 Công trình cảng + ĐAMH công trình cảng XD
748 803025 Công trình ven biển XD CI4005 Công trình ven biển XD CI4113 Công trình ven biển XD
748       CI4005 Công trình ven biển XD CI4113 + CI4115 Công trình ven biển + ĐAMH công trình ven biển XD
749 803028 Công trình ngoài khơi XD CI4041 Công trình ngoài khơi XD      
750 803034 Đồ án môn học công trình cảng XD       CI3205 Đồ án môn học công trình cảng XD
751 803036 Đồ án môn học thi công công trình cảng XD       CI3217 Đồ án môn học thi công công trình cảng XD
752 803037 Đồ án môn học công trình ven biển XD       CI4115 Đồ án môn học công trình ven biển XD
753 803302 Thực tập tốt nghiệp XD   Không tương đương        
754 803303 Luận văn tốt nghiệp XD   Không tương đương        
755 803306 Thực tập nhận thức ngành XD   Không tương đương        
756 803308 Thực tập kỹ thuật XD   Không tương đương        
757 804009 Kết cấu thép 1 XD CI3009 Kết cấu thép 1 XD      
758 804024 Kết cấu bê tông 3 XD CI3115 Kết cấu bê tông cốt thép 3 XD      
759 804029 Nhà nhiều tầng XD CI3121 Nhà nhiều tầng XD      
760 804032 Bê tông cốt thép ứng lực trước XD CI3123 Kết cấu bê tông ứng suất trước XD      
761 804033 Kết cấu tháp trụ XD CI4081 Kết cấu thép công trình cao XD      
762 804046 Thí nghiệm công trình XD CI4011 Thí nghiệm công trình XD      
763 804048 Hư hỏng & sửa chữa công trình XD CI1051 Hư hỏng sửa chữa công trình XD      
764 804302 Thực tập tốt nghiệp XD   Không tương đương        
765 804303 Luận văn tốt nghiệp XD   Không tương đương        
766 804306 Thực tập nhận thức ngành XD   Không tương đương        
767 804308 Thực tập kỹ thuật XD CI2057 Thực tập nhận thức ngành XD      
768 805009 Địa chất công trình XD CI1043 Địa chất công trình XD      
769 805012 Công trình trên đất yếu XD CI4037 Công trình trên đất yếu XD      
770 806015 Vẽ bóng phối cảnh XD CI1019 Vẽ bóng & phối cảnh XD      
771 806025 Hình học họa hình XD CI1011 Hình học họa hình XD      
772 807015 Tin học trong quản lý xây dựng XD CI3169 Tin học trong quản lý xây dựng XD      
773 808001 Cấp thoát nước A XD CI3119 Cấp thoát nước A XD      
774 808002 Thủy công 1 XD CI3047 Thủy công 1 XD CI3199 Thủy công 1 XD
774       CI3047 Thủy công 1 XD CI3199 + CI3201 Thủy công 1 + ĐAMH thủy công XD
775 808003 Thủy công 2 XD CI4013 Thủy công 2 XD      
776 808004 Thủy điện XD CI3101 Thủy năng - thủy điện XD CI3227 Thủy năng - thủy điện XD
776       CI3101 Thủy năng - thủy điện XD CI3227 + CI3229 Thủy năng - thủy điện + ĐAMH thủy điện XD
777 808005 Thí nghiệm thủy lực + cấp thoát nước XD   Không tương đương        
778 808007 Kỹ thuật tưới tiêu XD   Không tương đương        
779 808008 Tin học ứng dụng XD CI3165 Phương pháp số, tin học ứng dụng XD      
780 808015 Thủy văn XD CI3025 Thủy văn công trình XD      
781 808032 Cấp thoát nước XD CI3095 Cấp thoát nước XD      
782 808034 Thi công thủy lợi XD CI4025 Thi công công trình thủy XD      
783 808070 Đồ án môn học thủy công 1 XD   Không tương đương        
784 808071 Đồ án môn học thủy điện XD   Không tương đương        
785 808073 Chỉnh trị sông XD CI3113 Chỉnh trị sông XD      
786 808076 Đồ án môn học cấp thoát nước XD   Không tương đương        
787 808078 Công trình cấp thoát nước XD CI3167 Công trình cấp thoát nước XD      
788 808079 Kỹ thuật xử lý nước XD CI3045 Kỹ thuật xử lý nước cấp XD      
789 808106 Đồ án môn học thi công thủy lợi XD   Không tương đương        
790 808302 Thực tập tốt nghiệp XD   Không tương đương        
791 808303 Luận văn tốt nghiệp XD   Không tương đương        
792 808306 Thực tập nhận thức ngành XD   Không tương đương        
793 808308 Thực tập kỹ thuật XD   Không tương đương        
794 809006 Cơ kết cấu XD CI2079 Cơ học kết cấu XD      
795 809028 Đàn hồi ứng dụng & phần tử hữu hạn XD CI3061 Phương pháp phần tử hữu hạn XD      
796 809033 Sức bền vật liệu XD CI2009 Sức bền vật liệu XD      
797 810001 Lập trình ứng dụng trong trắc địa XD CI1035 Lập trình ứng dụng trong trắc địa XD      
798 810004 Anh văn chuyên ngành XD CI3035 Giao tiếp kỹ thuật trong trắc địa XD      
799 810009 Địa hình XD CI2043 Đo vẽ địa hình XD      
800 810012 Địa chính đại cương XD CI3015 Địa chính đại cương XD      
801 810014 Kỹ thuật bản đồ số XD CI2031 Vẽ bản đồ XD      
802 810017 Tin học trong trắc địa XD CI2035 Tin học trong trắc địa XD      
803 810019 Bản đồ chuyên đề XD CI3041 Bản đồ học 2 XD      
804 810021 Thực tập kỹ thuật XD   Không tương đương        
805 810022 Trắc địa cao cấp 2 XD CI4063 Trắc địa cao cấp 2 XD      
806 810024 Thực tập xây dựng lưới trắc địa XD CI3097 Thực tập lưới trắc địa XD      
807 810028 An toàn lao động XD CI2033 Thiết bị và an toàn lao động XD      
808 810029 Đo vẽ địa chính XD CI3065 Đo vẽ địa chính XD      
809 810031 Thống kê không gian XD CI2049 Thống kê không gian XD      
810 810032 Trắc địa ứng dụng XD CI4109 Trắc địa công trình ứng dụng XD      
811 810034 Tài nguyên đất & môi trường XD CI4069 Tài nguyên đất và môi trường XD      
812 810042 Lý thuyết sai số & xử lý số liệu đo XD CI2019 Lý thuyết sai số & xử lý số liệu đo XD      
813 810104 Trắc địa công trình XD CI4107 Trắc địa công trình XD      
814 810118 Định giá đất XD CI4065 Định giá đất XD      
815 810126 Thực tập trắc địa công trình XD CI3105 Thực tập trắc địa công trình XD      
816 810135 Thực tập nhận thức ngành XD   Không tương đương        
817 810137 Trắc địa cao cấp 1 XD CI3027 Trắc địa cao cấp 1 XD      
818 810302 Thực tập tốt nghiệp XD   Không tương đương        
819 810303 Luận văn tốt nghiệp XD   Không tương đương        
820 812012 Chống xâm thực bê tông XD CI3109 Ăn mòn và chống ăn mòn bê tông cốt thép XD      
821 812031 Thí nghiệm chuyên ngành vật liệu xây dựng XD CI3079 Thí nghiệm chuyên ngành vật liệu xây dựng XD      
822 812039 Vật liệu cách nhiệt - vật liệu hoàn thiện XD CI4105 Vật liệu cách nhiệt và hoàn thiện XD      
823 812302 Thực tập tốt nghiệp XD   Không tương đương        
824 812303 Luận văn tốt nghiệp XD   Không tương đương        
825 812306 Thực tập nhận thức ngành XD   Không tương đương        
826 812308 Thực tập kỹ thuật XD   Không tương đương        
827 813001 Lịch sử kiến trúc phương đông & Việt Nam XD CI1061 Lịch sử kiến trúc phương Đông và Việt Nam XD      
828 813002 Nhập môn kiến trúc XD CI1009 Nhập môn kiến trúc XD      
829 813003 Hội họa phong cảnh XD CI1039 Ký họa kiến trúc XD      
830 813004 Đồ án cơ sở kiến trúc 1 XD   Không tương đương        
831 813005 Đồ án cơ sở kiến trúc 2 XD   Không tương đương        
832 813006 Đồ án môn học cơ sở kiến trúc 3 XD   Không tương đương        
833 813007 Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng XD CI1021 Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng XD      
834 813008 Cơ điện công trình XD CI2073 Cơ điện công trình XD      
835 813010 Bố cục tạo hình XD CI1023 Nghệ thuật tạo hình XD      
836 813011 Đồ án thiết kế nhanh 1 XD CI1031 Thiết kế nhanh 1 XD      
837 813012 Lịch sử kiến trúc phương tây XD CI1041 Lịch sử kiến trúc phương Tây XD      
838 813013 Tin học chuyên ngành 3D XD CI1025 Tin học chuyên ngành 3D XD      
839 813014 Mỹ học XD CI1063 Mỹ học XD      
840 813015 Nguyên lý thiết kế kiến trúc công nghiệp XD CI2021 Nguyên lý kiến trúc công nghiệp XD      
841 813016 Cấu tạo kiến trúc dân dụng XD CI1017 Kỹ thuật kiến trúc 1 XD      
842 813017 Đồ án cấu tạo kiến trúc 1 XD CI2027 Thiết kế kỹ thuật kiến trúc XD      
843 813018 Đồ án thiết kế nhanh 2 XD CI1005 Thiết kế nhanh 2 XD      
844 813019 Đồ án kiến trúc công cộng 1 XD CI2023 Thiết kế kiến trúc công cộng 1 XD      
845 813021 Cấu tạo kiến trúc công nghiệp XD CI2071 Kỹ thuật kiến trúc 2 XD      
846 813022 Đồ án cấu tạo kiến trúc 2 XD   Không tương đương        
847 813023 Đồ án thiết kế nhanh 3 XD CI1057 Thiết kế nhanh 3 XD      
848 813024 Đồ án kiến trúc công cộng 2 XD CI2025 Thiết kế kiến trúc công cộng 2 XD      
849 813025 Nguyên lý thiết kế nhà ở XD CI3141 Nguyên lý thiết kế kiến trúc nhà ở XD      
850 813026 Thiết kế nội thất XD CI3157 Thiết kế nội thất XD      
851 813027 Quang học và âm học XD CI3143 Quang học - âm học XD      
852 813028 Bố cục tạo hình kiến trúc 2 XD CI2013 Bố cục tạo hình kiến trúc 2 XD      
853 813029 Đồ án kiến trúc công cộng 3 XD CI2069 Thiết kế kiến trúc công cộng 3 XD      
854 813030 Kỹ thuật hạ tầng đô thị XD CI4091 Kỹ thuật hạ tầng đô thị XD      
855 813031 Môi trường & kiến trúc bền vững XD CI3173 Môi trường và kiến trúc bền vững XD      
856 813032 Nhiệt khí hậu & thông gió XD CI2077 Kiến trúc sinh khí hậu XD      
857 813034 Đồ án môn học kiến trúc công nghiệp XD CI1055 Thiết kế kiến trúc công nghiệp XD      
858 813035 Kiến trúc cảnh quan XD CI3149 Thiết kế cảnh quan XD      
859 813036 Tham quan XD CI4097 Tham quan di sản kiến trúc XD      
860 813037 Đồ án kiến trúc nhà ở XD CI3145 Thiết kế kiến trúc nhà ở XD      
861 813038 Đồ án quy hoạch đô thị XD CI4089 Thiết kế quy hoạch đô thị XD      
862 813039 Thực tập kỹ thuật XD CI3153 Thực tập kỹ thuật XD      
863 813040 Đồ án kiến trúc công cộng 4 XD CI4093 Thiết kế kiến trúc công cộng 4 XD      
864 813048 Chuyên đề tự chọn 1 XD CI2075 Chuyên đề 1 XD      
865 813049 Triết học phương đông XD CI4099 Triết học phương Đông XD      
866 813050 Chuyên đề tự chọn 2 XD CI2085 Chuyên đề tự chọn 2 XD      
867 813051 Chuyên đề tự chọn 3 XD CI3155 Chuyên đề 3: bảo tồn di sản đô thị XD      
868 813052 Chuyên đề tự chọn 4 XD CI4095 Chuyên đề 4 XD      
869 813053 Bố cục kiến trúc 1 XD CI1029 Bố cục tạo hình kiến trúc 1 XD      
870 813302 Thực tập tốt nghiệp XD   Không tương đương        
871 813303 Luận văn tốt nghiệp XD   Không tương đương        
872       CI3017 Cấp thoát nước đô thị XD CI3179 + CI3181 Cấp thoát nước đô thị + ĐAMH cấp thoát nước đô thị XD
873       CI3023 Thiết kế cơ sở hạ tầng kỹ thuật XD CI3187 + CI3189 Thiết kế cơ sở hạ tầng kỹ thuật + ĐAMH thiết kế cơ sở hạ tầng kỹ thuật XD
874       CI3055 Cấp thoát nước trong công trình XD CI3207 + CI3209 Cấp thoát nước trong công trình + ĐAMH cấp thoát nước trong công trình XD
875       ME3009 Các quá trình chế tạo  CK ME2071 Các quá trình chế tạo  CK
1 215027 Công nghệ cao su VL MA3009 Công nghệ cao su VL      
215030 Thí nghiệm cao su VL      
2 215028 Thí nghiệm hóa học polyme VL MA3047 Kỹ thuật gia công polyme VL      
215148 Kỹ thuật gia công polyme VL      
3 401001 Điện tử công suất DD EE2021 Cơ sở điện tử công suất DD      
401043 Thí nghiệm điện tử công suất DD      
4 401004 Cung cấp điện cho xí nghiệp công nghiệp &công trình dân dụng DD EE3001 Hệ thống cung cấp điện DD      
401023 Thí nghiệm điện công nghiệp DD      
5 402002 Kỹ thuật số DD EE1009 Kỹ thuật số DD EE1015 Kỹ thuật số DD
402113 Thí nghiệm kỹ thuật số DD
6 402003 Thí nghiệm dụng cụ bán dẫn DD EE1007 Vật lý bán dẫn DD EE1013 Vật lý bán dẫn DD
402121 Dụng cụ bán dẫn DD
7 402004 Thí nghiệm kỹ thuật số nâng cao DD EE3083 Kỹ thuật số nâng cao DD